Mỗi mùa hoa nở, sắc tím của cây phượng tím lại thu hút sự chú ý trên khắp các tuyến phố. Gần đây, không ít người chia sẻ các bài thuốc truyền miệng, cho rằng loài hoa cảnh này có thể giải độc, trị viêm gan hay hạ men gan.
Tuy nhiên, câu trả lời từ khoa học rất rõ ràng: chưa có bất kỳ bằng chứng lâm sàng nào trên cơ thể người xác nhận phượng tím có khả năng chữa viêm gan. Việc tự ý hái hoa, lá phượng tím về đun sắc để điều trị bệnh gan là hành động mang nhiều rủi ro.
Nguồn gốc lời đồn và thói quen dùng thảo dược trị gan
Cây phượng tím (tên khoa học là Jacaranda mimosifolia) có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ và thuộc họ Chùm ớt (Bignoniaceae) [1]. Loài cây này nổi tiếng với những chùm hoa màu xanh tím biếc, lá kép lông chim và được di thực trồng làm cảnh ở nhiều nơi [1]. Trong dân gian bản địa và một số nền y học cổ truyền, cây từng được nhắc đến với các tiềm năng làm thuốc [1].
Việc người dân tìm kiếm các loại lá cây để chữa viêm gan là hiện tượng phổ biến ở các nước đang phát triển. Chẳng hạn, một nghiên cứu năm 2011 khảo sát tại miền Nam Rwanda ghi nhận có tới 86 loài thực vật thuộc 34 họ được 56 thầy thuốc dân gian sử dụng để trị các bệnh về gan [2]. Trong bối cảnh khó tiếp cận y tế hiện đại, người dân có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian trị vàng da, dù đa số thảo dược chưa được kiểm chứng đầy đủ [2]. Lời đồn về phượng tím cũng lan truyền theo tâm lý chuộng thảo dược thiên nhiên tương tự.
Khoa học nói gì về thành phần của hoa phượng tím?
Các nghiên cứu thực nghiệm hiện nay chỉ mới dừng lại ở quy mô phân tích hóa học trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã đánh giá hoạt tính chống oxy hóa và kháng khuẩn của dịch chiết hoa phượng tím [3]. Thử nghiệm được tiến hành trong ống nghiệm (in vitro) thông qua hai phương pháp đo khả năng dập tắt gốc tự do quen thuộc là ABTS và DPPH [3].
Kết quả cho thấy dịch chiết methanol của hoa phượng tím có tỷ lệ ức chế gốc tự do ABTS cao hơn so với phương pháp DPPH [3]. Đáng chú ý, hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết hoa phượng tím trong ống nghiệm còn vượt trội hơn dịch chiết của một số loài khác như hạt chia (Salvia hispanica) với mức ức chế 2,4% - 66,3% ở ABTS và 4,7% - 47,6% ở DPPH [3]. Khả năng này cũng cao hơn chiết xuất nghệ tây saffron (15,7% ở DPPH) và hoa cúc chamomile (14,5% ở DPPH) [3].
Nghiên cứu lý giải rằng hàm lượng cao các hợp chất polyphenol, chủ yếu thuộc nhóm flavonoid, giúp hoa phượng tím loại bỏ gốc tự do hiệu quả trong ống nghiệm [3]. Các nhà khoa học cũng chỉ ra mối tương quan thuận rõ rệt (hệ số r = 0,75) giữa hàm lượng flavonoid và hoạt tính chống oxy hóa ở nhiều loài hoa ăn được [3]. Dù vậy, đây hoàn toàn là thí nghiệm trong ống nghiệm, không phản ánh việc uống nước hoa sẽ giải độc được gan người.
Hợp chất trong lá phượng tím: Thử nghiệm trong ống nghiệm
Bên cạnh hoa, lá phượng tím cũng được đưa vào phân tích trong phòng thí nghiệm. Một nghiên cứu năm 2020 đã dùng phương pháp sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) để tìm hiểu dịch chiết methanol từ lá cây [4]. Các nhà khoa học nhận thấy methanol là dung môi chiết tách được dải hoạt chất rộng nhất so với các phân đoạn cloroform, ethyl axetat hay dịch chiết nước tồn dư [4].
Phân tích GC-MS trên dịch chiết lá cho thấy sự hiện diện của 15 hợp chất có hoạt tính sinh học [4]. Trong đó bao gồm các chất như palmitic acid (hexadecanoic acid), ethyl iso-allocholate, phytol, beta-elemen, 3-pyridinol, cùng các axit béo và hợp chất phenolic khác [4]. Thử nghiệm ghi nhận các phân đoạn này có đặc tính chống oxy hóa, kháng viêm, kháng khuẩn và độc tế bào invitro [4].
Dù vậy, các tác giả nhấn mạnh đây mới chỉ là cơ sở hóa sinh ban đầu [4]. Nghiên cứu chỉ ra hướng đi tiềm năng cho việc thử nghiệm trên động vật và lâm sàng trong tương lai, chứ chưa hề chứng minh hay kết luận rằng uống lá phượng tím có thể trị được viêm gan [4].
Tiềm năng di truyền và nông học của cây phượng tím
Ngoài các hợp chất chống oxy hóa, phượng tím còn được giải mã về mặt sinh học phân tử. Năm 2021, các nhà khoa học đã hoàn thành lắp ráp bộ gen cấp độ nhiễm sắc thể của cây phượng tím bằng công nghệ giải trình tự PacBio, Illumina và kỹ thuật Hi-C [1]. Kích thước hệ gen của cây đạt khoảng 707,32 Mb, phân bố trên 18 nhiễm sắc thể giả lập và dự đoán chứa 30.507 gen mã hóa protein [1].
Dữ liệu bộ gen này mở ra triển vọng phân tích con đường sinh tổng hợp các hoạt chất tự nhiên, phục vụ việc cải tạo đất, quan trắc môi trường và ứng dụng y dược sau này [1]. Tuy nhiên, từ dữ liệu bộ gen cho tới một viên thuốc điều trị viêm gan được cấp phép là một khoảng cách rất xa.
Bên cạnh đó, cây phượng tím trồng ngoài tự nhiên cũng phải đối mặt với nhiều loại sâu bệnh gây hại. Năm 2020, một nghiên cứu tại Tây Xương, Tứ Xuyên (Trung Quốc) phát hiện bệnh đốm nâu trên lá phượng tím do nấm Colletotrichum karstii gây ra, với tỷ lệ cây mắc bệnh lên tới 66,23% [5]. Lá cây bị nhiễm bệnh xuất hiện các vết hoại tử màu vàng sẫm rồi chuyển sang màu nâu sẫm, khô héo và rụng hàng loạt [5]. Bào tử nấm đo được có kích thước trung bình 14,5 x 5,1 micromet [5]. Việc thu hái lá cây ngoài môi trường tiềm ẩn rủi ro nhiễm nấm bệnh nguy hiểm này.
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm lớn nhất hiện nay là đồng nhất "chất chống oxy hóa trong ống nghiệm" với "khả năng chữa viêm gan trên người". Các hợp chất flavonoid hay polyphenol có thể trung hòa gốc tự do trong đĩa thí nghiệm [3], nhưng khi đi vào cơ thể người, chúng phải qua quá trình chuyển hóa phức tạp tại dạ dày, ruột và chính lá gan.
Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu quả của phượng tím đối với virus viêm gan B, viêm gan C hay tình trạng tổn thương gan ở người. Ngay cả các thử nghiệm dược lý trên mô hình động vật sống cũng còn rất hạn chế [4]. Do đó, coi phượng tím là "thần dược bổ gan" hoàn toàn là suy đoán thiếu căn cứ khoa học.
Ngoài ra, nhiều người nghĩ thảo dược mọc tự nhiên là lành tính. Thực tế, cây xanh ngoài đường phố thường xuyên bị phun hóa chất bảo vệ thực vật, bám bụi kim loại nặng hoặc nhiễm nấm bệnh hoại tử lá [5]. Đun sắc các bộ phận này để uống có thể làm tăng gánh nặng thải độc, dẫn đến tổn thương gan cấp tính.
Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng
Người mắc các bệnh lý về gan như viêm gan B mạn tính, viêm gan C, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan cần tuyệt đối không tự ý dùng nước sắc từ hoa, lá phượng tím. Gan đang bị viêm rất nhạy cảm với các hợp chất lạ và độc tố; việc nạp thêm dịch chiết chưa rõ liều lượng có thể khiến men gan tăng vọt, đẩy nhanh nguy cơ suy gan.
Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cũng là những nhóm chưa từng có bất kỳ dữ liệu nghiên cứu an toàn nào liên quan đến loài cây này. Người có cơ địa dị ứng phấn hoa cũng nên tránh tiếp xúc gần hoặc dùng các loại nước hãm từ hoa phượng tím để ngừa sốc phản vệ hoặc viêm da.
Lời khuyên áp dụng thực tế và bảo vệ lá gan
Phượng tím nên được thưởng thức đúng với giá trị nổi bật nhất của nó: một loài cây bóng mát và hoa cảnh đô thị tuyệt đẹp [1]. Người dân không nên tự ý ngắt hoa, hái lá hay bóc vỏ cây về làm thuốc uống dưới bất kỳ hình thức nào.
Để bảo vệ gan, biện pháp khoa học và hiệu quả nhất vẫn là tiêm phòng vắc-xin viêm gan, hạn chế rượu bia, thực hiện chế độ ăn uống cân đối và khám sức khỏe định kỳ. Khi phát hiện men gan tăng cao hoặc có biểu hiện vàng da, mệt mỏi, người bệnh cần đến ngay các cơ sở y tế chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị theo phác đồ chuẩn y khoa. Việc tự chữa bệnh bằng các loài cây chưa được kiểm chứng khoa học chỉ làm trì hoãn thời gian điều trị vàng của bệnh gan.







