Nhiều người khi sử dụng các vị thuốc Đông y thường bắt gặp tên gọi qua lâu, nhưng đôi lúc đơn thuốc lại ghi rõ là qua lâu nhân hoặc qua lâu bì. Sự phân tách này khiến không ít bệnh nhân thắc mắc liệu hai bộ phận của cùng một loại quả có thể thay thế lẫn nhau hay không. Thực tế lâm sàng và các bằng chứng nghiên cứu hiện đại cho thấy mỗi bộ phận lại sở hữu cấu trúc dưỡng chất, hoạt chất sinh học và tác dụng trị liệu hoàn toàn riêng biệt.

Cây qua lâu (thường gặp là loài Trichosanthes kirilowii Maxim.) là nguồn cung cấp nhiều vị thuốc quý trong y học cổ truyền, bao gồm toàn bộ quả (qua lâu), hạt (qua lâu nhân), vỏ quả chín (qua lâu bì) và rễ (thiên hoa phấn) [1]. Tuy cùng sinh ra từ một cơ quan quả, vỏ và hạt lại tích tụ các nhóm chất khác nhau để phục vụ các chức năng sinh học đặc thù. Do đó, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai dược liệu này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng và tránh các nhầm lẫn trong điều trị.

Bản chất và cấu tạo sinh học khác biệt

Trong thực vật học, cây Trichosanthes kirilowii là loại dây leo lâu năm thuộc họ Bầu bí [1]. Quả chín của cây gồm lớp vỏ ngoài bao bọc, phần thịt quả (thịt quả có hàm lượng đường glucose 22,91%, fructose 20,63% và polysaccharide 27,29%) và các hạt nằm bên trong [1]. Khi bào chế, người ta tách riêng phần vỏ quả phơi khô gọi là qua lâu bì (Trichosanthis Pericarpium) và phần hạt phơi khô gọi là qua lâu nhân (Trichosanthis Semen) [1].

Các phân tích định lượng cho thấy mọi bộ phận của cây đều chứa carbohydrate, nucleoside và axit amin, tuy nhiên nồng độ nucleoside ở tất cả các bộ phận của Trichosanthes kirilowii đều ở mức thấp dưới 1,5 mg/g [1]. Sự khác biệt lớn nhất giữa vỏ và hạt nằm ở hàm lượng lipid (dầu béo) và các hợp chất chuyển hóa thứ cấp như flavonoid hoặc tinh dầu [2], [3], [4].

Thành phần hóa học: Hạt giàu dầu, vỏ giàu flavonoid và hợp chất bay hơi

Phần hạt qua lâu nhân là một nguồn dự trữ dầu thực vật dồi dào [3]. Nghiên cứu trên loài Trichosanthes cucumerina ghi nhận hàm lượng dầu thô trong hạt chiếm tới 71,1%, cùng với 1,6% protein thô, 2,9% carbohydrate, 2,8% chất xơ thô và 1,6% tro [5]. Dầu chiết xuất từ hạt chứa nhiều axit béo không bão hòa đa, đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo màng tế bào và duy trì chức năng miễn dịch [5].

Bên cạnh axit béo, dầu hạt Trichosanthes kirilowii còn chứa tocopherol (tiền vitamin E) và hoạt tính chống oxy hóa dồi dào [3]. Đáng chú ý, nghiên cứu năm 2022 chỉ ra rằng vỏ ngoài của hạt (seed shell) khi ép dầu lại chứa hàm lượng tocopherol cao hơn phần nhân bên trong hạt (seed kernel), với nồng độ đạt tới 1930,60 mg/kg sau khi xử lý vi sóng 2 phút [3]. Hoạt tính dọn gốc tự do DPPH của dầu hạt cũng tăng lên theo thời gian gia nhiệt vi sóng (thử nghiệm với công suất 700 W trong các mốc 0, 2, 4, và 6 phút) [3].

Ngược lại hoàn toàn với hạt, vỏ quả qua lâu bì gần như không phải là nguồn cung cấp lipid mà chủ yếu chứa các hợp chất flavonoid và tinh dầu trung tính [2], [4]. Nghiên cứu phân tích tinh dầu trung tính từ vỏ quả Trichosanthes rosthornii xác định được 61 hợp chất, trong đó các thành phần chính bao gồm dibutyl phthalate, methyl hexadecanoate, phenanthrene, fluranthene và 3-methyl phenanthrene, chiếm 80,17% tổng lượng tinh dầu trung tính [2]. Ở cây Trichosanthes kirilowii, các phân tích huyết thanh và dược lý chỉ ra thành phần hoạt chất chính có hoạt tính sinh học trong vỏ quả là flavonoid [4].

Công dụng dược lý: Trừ ho hóa đàm hay nhuận tràng thông tiện?

Theo lý luận y học cổ truyền, qua lâu bì có tính hàn, quy kinh phế, chủ yếu dùng để thanh nhiệt, hóa đàm, khoan hung chỉ thống (làm thông thoáng lồng ngực, giảm đau ngực) [4]. Nghiên cứu năm 2025 kết hợp phân tích huyết thanh, dược lý mạng và thực nghiệm trên tế bào lẫn động vật đã chứng minh cơ chế của qua lâu bì trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) [4]. Cụ thể, tổng flavonoid từ qua lâu bì (TPTF) có khả năng ức chế phản ứng viêm và giảm tình trạng tăng tiết chất nhầy ở đường hô hấp [4].

Trong khi đó, qua lâu nhân do chứa hàm lượng dầu béo tự nhiên rất cao (tương tự như đặc tính chung của hạt họ Bầu bí với hơn 70% dầu) nên mang tính chất nhuận táo, làm mềm phân và kích thích nhu động tiêu hóa [5]. Y học cổ truyền tận dụng đặc tính béo ngậy của hạt để nhuận tràng thông tiện, chữa táo bón do ruột khô kết hoặc do cơ thể nhiệt táo kết hợp ho có đờm đặc. Dầu béo trong hạt cũng có tác dụng chống oxy hóa và bồi bổ [3], [5].

Như vậy, khi người bệnh có triệu chứng đàm nhiệt nghẽn tắc ở ngực, ho khó thở, viêm đường hô hấp nhưng đại tiện phân lỏng, người thầy thuốc sẽ ưu tiên dùng qua lâu bì để trừ đàm mà không gây tiêu chảy. Ngược lại, nếu người bệnh vừa có đờm dãi đặc quánh, vừa kèm táo bón lâu ngày, qua lâu nhân sẽ phát huy cả hai tác dụng: loãng đờm và nhuận tràng.

Bằng chứng nghiên cứu khoa học chuyên sâu

Nghiên cứu về vỏ quả qua lâu bì: Một công trình công bố năm 2025 tập trung làm rõ cơ chế chống COPD của qua lâu bì [4]. Các nhà khoa học đã tiến hành đánh giá tác dụng của tổng flavonoid vỏ quả (TPTF) qua cả mô hình in vivo (động vật sống) và in vitro (ống nghiệm tế bào) [4]. Nhóm nghiên cứu dùng phương pháp phân tích thành phần huyết thanh, kết hợp mạng lưới dược lý và mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking), sau đó kiểm chứng các đích phân tử bằng kỹ thuật Western blot và cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR) [4]. Kết quả khẳng định flavonoid trong vỏ quả là thành phần cốt lõi giúp ức chế quá trình tăng tiết chất nhầy và chống viêm phế quản [4]. Tuy nhiên, nghiên cứu chỉ mới dừng lại ở mô hình động vật và tế bào, chưa thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên người bệnh COPD [4].

Nghiên cứu về dầu hạt qua lâu nhân: Một thực nghiệm năm 2022 khảo sát ảnh hưởng của quá trình xử lý nhiệt bằng lò vi sóng (công suất 700 W tại các thời điểm 0, 2, 4, 6 phút) đến thành phần lipid và hoạt tính chống oxy hóa của dầu hạt Trichosanthes kirilowii [3]. Kết quả ghi nhận thời gian xử lý vi sóng dài hơn giúp tăng hiệu suất thu hồi dầu và tăng hoạt tính chống oxy hóa [3]. Đáng chú ý, nồng độ chất chống oxy hóa tocopherol đạt đỉnh 1930,60 mg/kg khi xử lý vi sóng 2 phút đối với dầu vỏ hạt [3]. Dù vậy, dữ liệu này phản ánh đặc tính hóa lý của dầu hạt trong chế biến công nghiệp, chưa phải thử nghiệm điều trị trên bệnh nhân [3].

Phân tích định lượng tổng thể: Nghiên cứu năm 2019 sử dụng 63 mẫu thu thập từ 9 bộ phận khác nhau của cây Trichosanthes kirilowii (vỏ quả, hạt, thịt quả, thân, lá, rễ chính, vỏ rễ chính, rễ bên, vỏ rễ bên) để phân tích hàm lượng đường, nucleoside và axit amin [1]. Kết quả cho thấy hàm lượng nucleoside của toàn bộ các bộ phận đều không vượt quá 1,5 mg/g, cho thấy nucleoside không phải là nhóm chất tạo nên sự khác biệt điều trị chủ yếu giữa vỏ và hạt [1].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng qua lâu

Nhiều người cho rằng cùng là quả qua lâu thì dùng vỏ hay dùng hạt đều có tác dụng giống nhau. Đây là một quan niệm sai lầm có thể dẫn đến tác dụng phụ không mong muốn. Nếu một người đang bị viêm phế quản kèm tiêu chảy kéo dài mà lại sử dụng nhầm qua lâu nhân chứa nhiều dầu béo [5], tình trạng đi ngoài lỏng sẽ trầm trọng hơn.

Ngược lại, nếu dùng qua lâu bì nhằm mục đích nhuận tràng điều trị táo bón, hiệu quả sẽ rất thấp do phần vỏ chứa chủ yếu là flavonoid và tinh dầu [2], [4], không cung cấp đủ lượng lipid bôi trơn đường ruột như phần hạt [3], [5].

Một hiểu lầm khác là tự ý đun sắc hoa của cây để thay thế quả. Nghiên cứu năm 2012 tách chiết thành phần bay hơi từ hoa đực và hoa cái của cây Trichosanthes kirilowii cho thấy hoa chủ yếu chứa linalool, alpha-farnesene, benzene methanol và (Z)-2-methylbutanal oxime [6]. Hoa có thành phần tinh dầu hoàn toàn khác với vỏ quả và hạt, không dùng thay thế trong các bài thuốc của qua lâu nhân và qua lâu bì [6], [2], [4].

Nhóm người nên thận trọng khi sử dụng

Người có tỳ vị hư hàn, thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy, phân sống: Nhóm đối tượng này không nên dùng qua lâu nhân. Lượng dầu dồi dào trong hạt có tính nhuận tràng sẽ gây kích thích đại tràng, khiến tình trạng tiêu chảy thêm nghiêm trọng [5].

Người mắc bệnh hô hấp mạn tính (như COPD): Mặc dù chiết xuất flavonoid từ vỏ qua lâu bì cho thấy tiềm năng ức chế tiết nhầy và chống viêm trong phòng thí nghiệm và trên động vật [4], người bệnh tuyệt đối không tự ý bỏ phác đồ điều trị của bác sĩ để thay thế bằng bài thuốc cổ truyền.

Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có đầy đủ dữ liệu an toàn lâm sàng hiện đại về việc sử dụng độc lập qua lâu nhân hoặc qua lâu bì liều cao trên thai phụ, cần tham khảo kỹ ý kiến của bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng.

Gợi ý sử dụng đúng cách trong thực tế

Để khai thác đúng giá trị của từng vị thuốc, người dùng cần tuân thủ hướng dẫn phối ngũ của thầy thuốc:

  • Xác định rõ mục đích điều trị: Dùng qua lâu bì khi mục tiêu chính là thanh phế nhiệt, làm loãng đờm, trị ho khan hoặc đờm vàng đặc quánh [4]. Dùng qua lâu nhân khi ho có đờm kết hợp táo bón, khô ruột [5].
  • Cách chế biến qua lâu nhân: Do chứa nhiều chất béo [5], hạt qua lâu nhân khi sắc thuốc thường cần được đập dập (giã nát) trước khi cho vào nồi để hoạt chất và dầu dễ dàng hòa tan vào nước sắc.
  • Không tự ý tăng liều: Việc sử dụng quá nhiều qua lâu nhân có thể gây cảm giác buồn nôn, tiêu chảy do lượng dầu béo quá tải đối với hệ tiêu hóa. Mọi bài thuốc cần được kê đơn dựa trên thể trạng cụ thể.

Tóm lại, qua lâu nhân và qua lâu bì là hai vị thuốc khác biệt về cả thành phần hóa học lẫn ứng dụng trị liệu dù có chung nguồn gốc thực vật [1], [3], [4]. Việc nhận diện đúng đặc tính giàu dầu béo của hạt và giàu flavonoid của vỏ quả là chìa khóa để phối hợp dược liệu an toàn và hiệu quả [4], [5]. Khi có vấn đề về sức khỏe hô hấp hay tiêu hóa, người bệnh nên thăm khám tại cơ sở y tế để được chỉ định phù hợp thay vì tự ý dùng thuốc tại nhà.