Mẹo dân gian quen thuộc mỗi khi trở trời
Mỗi độ hè về hay khi thời tiết chuyển mùa, nhiều gia đình Việt Nam thường tìm mua quả hồng bì về ngâm đường phèn hoặc hấp mật ong để trị ho, tiêu đờm. Kinh nghiệm dân gian truyền lại rằng nhai cả vỏ quả hồng bì hoặc dùng lá sắc nước uống có thể làm dịu cơn rát cổ và giảm cảm giác khó chịu ở đường hô hấp.
Tuy nhiên, liệu kinh nghiệm này chỉ dừng lại ở truyền miệng hay thực sự có cơ sở khoa học chứng minh? Câu trả lời là quả và các bộ phận của cây hồng bì thực sự chứa nhiều hoạt chất sinh học có tính kháng viêm, nhưng phần lớn bằng chứng hiện nay mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm và mô hình động vật, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng trực tiếp trên người.
Hồng bì, tên khoa học là Clausena lansium, thuộc họ Cam chanh (Rutaceae), là loại cây cận nhiệt đới được trồng phổ biến tại miền Nam Trung Quốc và các nước Đông Nam Á [1], [2]. Trong y học cổ truyền, quả, lá và vỏ thân của loài cây này từ lâu đã được ứng dụng trong các bài thuốc dân gian nhằm hỗ trợ cải thiện tình trạng viêm phế quản, sốt rét hay các chứng viêm đường tiêu hóa [3], [4].
Thành phần sinh học trong các bộ phận của cây hồng bì
Cây hồng bì là một nguồn dồi dào các hợp chất tự nhiên có giá trị sinh học cao. Quả hồng bì là loại trái cây ít chất béo, giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất và các axit amin thiết yếu [2]. Đáng chú ý hơn, các nghiên cứu thực vật học hiện đại đã phân lập được hàng loạt nhóm chất quan trọng phân bố ở vỏ, thịt quả, lá và thân cây [2].
Các nhà nghiên cứu phát hiện các bộ phận của hồng bì chứa nhiều tinh dầu (essential oils), các hợp chất phenolic, flavonoid và alkaloid [2]. Điển hình, một nghiên cứu năm 2010 phân tích thành phần lá hồng bì đã phân lập thành công 7 hợp chất quý lần đầu tiên ghi nhận từ chi này, trong đó bao gồm các flavonoid như rutin, quercetin-3-O-robinobioside, quercetin-3-O-scillabioside, mauritianin và dẫn xuất của kaempferol [5].
Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng tách chiết được nhiều hợp chất alkaloid dạng carbazole đặc thù từ thân và lá như clauselansiumines A, clauselansiumines B [1], hay các hợp chất nhóm cinnamamide như lansiumamide B, lansamide I và SB-204900 [4]. Sự hiện diện phong phú của flavonoid và alkaloid chính là nền tảng tạo nên các đặc tính sinh học của loại dược liệu này [5], [2], [4].
Cơ chế tác động: Kháng viêm và ức chế phản ứng dị ứng
Cơn ho, đau rát họng và hiện tượng tăng tiết đờm trong các đợt cảm mạo thường xuất phát từ phản ứng viêm cấp tính hoặc kích ứng dị ứng tại niêm mạc đường hô hấp. Các nghiên cứu dược lý đã chỉ ra rằng các hoạt chất trong cây hồng bì có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng viêm này qua các cơ chế tế bào [3], [4].
Trong một nghiên cứu năm 2013, các nhà khoa học đã khảo sát tác động của các hợp chất cinnamamide phân lập từ hồng bì lên tế bào RBL-2H3 (dòng tế bào liên quan đến dưỡng bào - mast cell, vốn đóng vai trò trung tâm trong dị ứng và viêm mạn tính) [4]. Kết quả ghi nhận lansamide I, lansiumamide B và SB-204900 làm giảm đáng kể sự giải phóng histamine [4]. Đồng thời, lansiumamide B và SB-204900 còn làm giảm nồng độ protein và/hoặc mRNA của yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), một chất trung gian gây viêm mạnh [4]. Hợp chất SB-204900 cũng ức chế rõ rệt quá trình phosphoryl hóa p38 MAPK, một con đường truyền tín hiệu kích hoạt viêm [4].
Việc giảm tiết histamine và hạ thấp các cytokine tiền viêm như TNF-alpha giúp giải thích tại sao chiết xuất từ cây hồng bì có thể làm dịu phản ứng sưng đỏ, phù nề tại chỗ [4]. Khi niêm mạc bớt viêm và kích ứng, phản xạ ho cùng cảm giác đau ngứa rát họng tự nhiên sẽ có xu hướng thuyên giảm [3], [4].
Các nghiên cứu nói gì về hiệu quả dược lý?
Để làm sáng tỏ các giá trị truyền thống, nhiều thử nghiệm tiền lâm sàng đã được thực hiện nhằm đánh giá chiết xuất từ cây hồng bì trên mô hình sinh học:
Thứ nhất, nghiên cứu công bố năm 2009 đánh giá các đặc tính dược lý của vỏ thân cây hồng bì [3]. Thử nghiệm in vivo trên mô hình gây phù chân chuột bằng carrageenin cho thấy, liều 100 mg/kg chiết xuất methanolic tạo ra hoạt tính kháng viêm rõ rệt sau 4 giờ thử nghiệm [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận chiết xuất có khả năng dọn gốc tự do DPPH (chống oxy hóa), bảo vệ tế bào gan trước độc chất CCl4, kích thích tiết insulin hỗ trợ hạ đường huyết trên chuột, và không gây tác dụng an thần ở các đối tượng thí nghiệm [3].
Thứ hai, nghiên cứu năm 1991 về clausenamide – một hợp chất phân lập từ hồng bì có cấu trúc tương tự piracetam – đã kiểm tra tác động bảo vệ trên chuột [6]. Với liều uống từ 100 đến 200 mg/kg, hợp chất này giúp kéo dài thời gian thở dốc sau khi chuột bị cắt đầu và kéo dài thời gian sống sót sau khi tiêm NaNO2 liều 225 mg/kg [6]. Nồng độ 10^-5 mol/L clausenamide còn ức chế sự co thắt động mạch nền gây bởi 5-HT, PGF2 alpha và axit arachidonic, đồng thời làm giảm quá trình peroxy hóa lipid và tăng đáng kể hoạt tính enzym GSH-peroxidase trong gan và não chuột [6].
Thứ ba, một công bố năm 2019 tập trung vào 12 alkaloid nhóm geranylated carbazole phân lập từ thân và lá hồng bì [1]. Khi thử nghiệm in vitro trên dòng tế bào u nguyên bào thần kinh của người SH-SY5Y bị tổn thương bởi chất độc 6-hydroxydopamine, toàn bộ 12 hợp chất đều thể hiện tác dụng bảo vệ thần kinh đáng kể với giá trị EC50 dao động từ 0,48 +- 0,04 đến 12,36 +- 0,16 micromol/L [1].
Các nghiên cứu trên cho thấy cây hồng bì sở hữu nhiều hoạt tính dược lý mạnh mẽ như kháng viêm, chống oxy hóa và bảo vệ mô [3], [1], [6], [2].
Giới hạn của bằng chứng và những hiểu lầm thường gặp
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng rất triển vọng, người tiêu dùng cần nhận định rõ ràng về giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay [2].
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi quả hồng bì như một vị thuốc "chữa dứt điểm" các bệnh đường hô hấp hay viêm phế quản. Thực tế, tổng quan khoa học năm 2023 chỉ ra rằng dù tiềm năng phòng ngừa và cải thiện sức khỏe của Clausena lansium đã được ghi nhận qua nhiều hợp chất có hoạt tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, bảo vệ thần kinh hay kháng viêm, nhưng cơ chế chuyển hóa chi tiết vẫn cần tiếp tục nghiên cứu sâu rộng [2].
Quan trọng nhất, đa số các thí nghiệm hiện có chỉ dùng chiết xuất cô đặc bằng dung môi chuyên dụng hoặc các hợp chất tinh khiết tác động trên tế bào nuôi cấy hay chuột cống [3], [1], [6], [4]. Hoàn toàn chưa có các thử nghiệm lâm sàng đối chứng ngẫu nhiên trên người bệnh để xác định hiệu quả trị ho cụ thể, liều lượng chuẩn xác hay độ an toàn lâu dài. Ăn một vài quả hồng bì tươi không đồng nghĩa với việc cơ thể nhận đủ lượng hoạt chất tinh chiết giống như trong phòng thí nghiệm [3], [4]. Do đó, quả hồng bì không thể thay thế cho các loại thuốc trị ho hoặc phác đồ điều trị y tế chuyên khoa.
Những ai nên thận trọng khi sử dụng?
Hồng bì ăn tươi như một loại trái cây thông thường tương đối an toàn với đa số mọi người nhờ chứa hàm lượng chất xơ, vitamin và khoáng chất tốt cho sức khỏe [2]. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng:
Trước hết, người mắc bệnh tiểu đường cần cẩn trọng. Dù nghiên cứu trên chuột cho thấy chiết xuất methanolic từ vỏ thân có thể kích thích tế bào INS-1 tiết insulin và làm hạ đường huyết tối đa 15,8% [3], nhưng trong đời sống, cách dùng phổ biến nhất lại là ngâm quả hồng bì với đường phèn hoặc mật ong. Lượng đường bổ sung này có thể làm tăng nhanh đường huyết, gây nguy hiểm cho việc kiểm soát bệnh của bệnh nhân.
Thứ hai, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần lưu ý. Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng chuyên biệt về việc sử dụng các bài thuốc cô đặc từ vỏ thân hay lá hồng bì cho nhóm đối tượng nhạy cảm này [3], [2]. Nếu muốn dùng quả tươi, chỉ nên ăn ở lượng vừa phải như hoa quả thông thường.
Ngoài ra, những người đang dùng thuốc điều trị mạn tính hoặc có bệnh lý nền về gan, chuyển hóa nên tham khảo ý kiến bác sĩ điều trị trước khi sử dụng các dạng nước sắc lá hoặc vỏ cây hồng bì để tránh các tương tác hoạt chất không mong muốn [3], [6].
Gợi ý cách áp dụng thực tế và an toàn
Để tận dụng hương vị và các lợi ích dinh dưỡng tự nhiên của quả hồng bì mà vẫn đảm bảo an toàn cho sức khỏe, bạn có thể tham khảo một số gợi ý thực tế:
Về liều lượng và thời điểm, chỉ nên xem hồng bì là loại trái cây tráng miệng hoặc món nước uống hỗ trợ bổ sung. Bạn có thể ăn trực tiếp quả tươi ở lượng vừa phải sau bữa ăn. Khi ăn, nên rửa sạch dưới vòi nước chảy và nhai cả phần vỏ vì đây là nơi tập trung nhiều tinh dầu thơm và flavonoid tự nhiên [5], [2].
Về cách chế biến, thay vì ngâm với quá nhiều đường phèn, bạn có thể chọn phương pháp hấp cách thủy một vài quả hồng bì tươi cùng một chút xíu mật ong nguyên chất (lưu ý không dùng mật ong cho trẻ em dưới 1 tuổi) để làm dịu cảm giác ngứa cổ khi mới chớm cảm. Nước ấm pha dịch quả hấp này có thể giúp làm dịu niêm mạc họng tạm thời nhờ đặc tính giữ ẩm cơ học kết hợp với hương tinh dầu tự nhiên [2]. Tuyệt đối không tự ý thu hái hay sắc uống vỏ thân, rễ cây hồng bì với liều cao khi chưa có chỉ định của thầy thuốc chuyên môn [3].
Tóm lại, quả hồng bì là loại trái cây mùa hè bổ dưỡng, chứa nhiều hợp chất tự nhiên có tiềm năng kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý đã được khoa học bước đầu ghi nhận trên mô hình tế bào và động vật [3], [5], [2], [4]. Việc dùng hồng bì giảm ho là kinh nghiệm dân gian có cơ sở sinh học nhất định nhưng chưa phải là phương thuốc điều trị đã được kiểm chứng trên người [2]. Hãy duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, uống đủ nước và chủ động đi khám bác sĩ nếu triệu chứng ho kéo dài hoặc diễn tiến nặng hơn.


