Rau tàu bay vốn là loại rau dại quen thuộc trong bữa ăn hàng ngày và các bài thuốc dân gian của người Việt. Thời gian gần đây, trên mạng xã hội xuất hiện nhiều thông tin lan truyền cho rằng ăn hoặc uống nước sắc rau tàu bay có thể làm teo khối u, tiêu bướu cổ và trị dứt điểm các bệnh u bướu nguy hiểm.
Thực tế, chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng nào trên cơ thể người chứng minh rau tàu bay có tác dụng điều trị bướu cổ hay loại bỏ tế bào u bướu. Những lời đồn thổi trên hoàn toàn là sự phóng đại từ các nghiên cứu sơ khởi trong phòng thí nghiệm.
Bối cảnh và nguồn cơn tin đồn trị u bướu
Rau tàu bay (tên khoa học là Crassocephalum crepidioides) mọc hoang dã ở nhiều vùng đồi núi, bờ suối khắp nước ta. Trong đời sống thường ngày, loài cây này thường được dùng làm rau ăn luộc, nấu canh hoặc làm thuốc đắp cầm máu ngoài da.
Tin đồn rau tàu bay "khắc tinh của u bướu" bắt đầu nhen nhóm khi một số người đọc được các báo cáo khoa học bước đầu về hoạt tính sinh học của loài cây này. Từ các dữ liệu tiền lâm sàng, thông tin bị truyền miệng sai lệch thành bài thuốc kỳ diệu giúp làm teo u bướu và chữa khỏi bướu cổ mà không cần dùng thuốc hay phẫu thuật.
Việc hiểu sai bản chất giữa nghiên cứu tế bào và điều trị thực tế trên người bệnh tạo ra tâm lý chủ quan. Không ít người đã tự ý bỏ phác đồ điều trị của bệnh viện để sắc nước rau tàu bay uống hàng ngày, tiềm ẩn nhiều hiểm họa cho sức khỏe.
Khoa học giải thích gì về cơ chế sinh học?
Trong y học dân gian ở quần đảo Okinawa, rau tàu bay từng được dùng để hỗ trợ trị viêm gan cấp tính, sốt và phù nề [1]. Các nhà nghiên cứu phát hiện ra rằng thực vật chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng chống oxy hóa [1].
Một nghiên cứu công bố năm 2012 đã tìm hiểu về cơ chế phân tử của dịch chiết rau tàu bay trên tế bào miễn dịch [1]. Nhóm nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt chất isochlorogenic acid trong rau tàu bay có thể kích hoạt con đường tín hiệu NF-kappaB [1]. Quá trình này thúc đẩy sự biểu hiện của gen iNOS trong các đại thực bào RAW264.7 ở chuột [1].
Khi đại thực bào được kích thích bởi dịch chiết rau tàu bay, chúng giải phóng oxit nitric (NO) vào môi trường [1]. Chính lượng NO sinh ra này mang lại độc tính làm tổn thương các tế bào khối u ngoại vi [1]. Tuy nhiên, đây là phản ứng miễn dịch gián tiếp được thực hiện trong môi trường nuôi cấy khép kín chứ không phải tác động tiêu diệt khối u trực tiếp [1].
Chi tiết các thử nghiệm: Chuột thí nghiệm khác xa con người
Cho đến nay, các dữ liệu về đặc tính chống u của rau tàu bay đều chỉ dừng lại ở phạm vi nghiên cứu thực nghiệm trên động vật và ống nghiệm [1].
Nghiên cứu năm 2012 đã đánh giá tác dụng kháng u của rau tàu bay trên mô hình chuột mang khối u Sarcoma 180 (S-180) [1]. Các nhà khoa học đo lường sự phát triển của tế bào và nồng độ nitrit, nitrat bằng phương pháp đo màu [1]. Sự kích hoạt của yếu tố điều hòa gen iNOS và NF-kappaB được phân tích kỹ lưỡng qua kỹ thuật RT-PCR và Western blot [1].
Kết quả cho thấy dịch chiết rau tàu bay giúp làm chậm sự phát triển của khối u ở chuột mang khối u S-180 [1]. Tuy nhiên, một chi tiết rất quan trọng là dịch chiết này hoàn toàn không ức chế được sự phát triển của tế bào S-180 khi nuôi cấy trực tiếp trong ống nghiệm [1]. Tác dụng làm chậm u chỉ xuất hiện khi dịch chiết tác động thông qua việc kích thích đại thực bào tiết ra NO [1].
Thử nghiệm này có giới hạn rất lớn: chỉ thực hiện trên loài gặm nhấm và dòng tế bào Sarcoma 180 của chuột [1]. Cơ thể người có hệ miễn dịch, chuyển hóa và cấu trúc khối u phức tạp hơn chuột rất nhiều. Do đó, việc làm chậm khối u trên chuột thí nghiệm hoàn toàn không đồng nghĩa với việc uống nước rau tàu bay sẽ làm teo khối u hay chữa lành bướu cổ ở người.
Những tác dụng sinh học khác đã được kiểm chứng
Bên cạnh các thử nghiệm kháng u, rau tàu bay cũng được nghiên cứu ở một số khía cạnh sinh học khác trên mô hình động vật. Đồng bào thiểu số tại Lâm Đồng, Việt Nam từ lâu đã dùng loài cây này để chữa các vết thương nhỏ [2].
Một nghiên cứu công bố năm 2020 trên mô hình vết thương cắt bỏ ở chuột đã chứng minh dịch chiết cồn-nước từ lá rau tàu bay với liều 50 mg/kg/ngày giúp rút ngắn thời gian đóng vết thương khoảng 3,5 ngày so với nhóm đối chứng [2]. Đến ngày thứ 7 sau tổn thương, mô hạt ở nhóm chuột dùng dịch chiết có mật độ tế bào viêm giảm 2,8 lần, mật độ nguyên bào sợi tăng 1,9 lần và tăng sinh mạch máu rõ rệt [2].
Nghiên cứu năm 2020 này cũng ghi nhận mức biểu hiện mRNA của NF-kappaB1 và TNF-alpha giảm lần lượt 4,6 và 3,3 lần, trong khi các yếu tố phục hồi mô như TGF-beta1 và VEGF tăng lần lượt 3,3 và 2,4 lần [2]. Điều này xác nhận rau tàu bay có tác dụng chống oxy hóa, kháng viêm, kích thích tăng sinh nguyên bào sợi và co vết thương trên da chuột [2].
Ngoài ra, một nghiên cứu công bố năm 2017 trên chuột Wistar bị đái tháo đường do alloxan cho thấy dịch chiết rau tàu bay có tác dụng hạ đường huyết khi làm nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (OGTT) [3]. Chiết xuất này bảo vệ tế bào beta tuyến tụy khỏi hiện tượng chết rụng tế bào, giảm tích tụ các gốc oxy hóa tự do (ROS) và làm tăng tỷ lệ tế bào beta trong các đảo tụy từ 45% đến 60% so với nhóm bệnh [3].
Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng này rất hứa hẹn đối với vết thương hở và hỗ trợ hạ đường huyết, chúng hoàn toàn không liên quan đến cơ chế điều trị các bệnh lý bướu cổ hay u bướu ác tính trên người [2, 3].
Hiểu lầm tai hại: Uống nước lá thay thuốc đặc trị
Sai lầm phổ biến nhất hiện nay là việc đồng nhất khái niệm "bướu cổ" với các loại khối u nói chung. Bướu cổ có thể là bướu giáp đơn thuần do thiếu iod, u nang lành tính hoặc bệnh lý tuyến giáp tự miễn. Mỗi dạng bệnh đòi hỏi phác đồ chuyên khoa riêng biệt như bổ sung vi chất, dùng hormone hay phẫu thuật.
Nhiều người lầm tưởng rằng rau tàu bay có thể làm tan mọi khối u nên đã hái rau tươi về sắc uống đặc liên tục. Chưa có bất kỳ tài liệu khoa học nào xác nhận rau tàu bay làm giảm kích thước bướu tuyến giáp hay khối u ung thư ở người.
Hậu quả của việc tin vào lời đồn là người bệnh bỏ lỡ "thời gian vàng" can thiệp y tế. Khi khối u phát triển lớn hoặc chuyển biến xấu, việc điều trị sẽ trở nên khó khăn, tốn kém và nguy hiểm hơn rất nhiều.
Cảnh báo nguy cơ tích tụ kim loại nặng
Một sự thật ít người biết là rau tàu bay có đặc tính hấp thụ và tích lũy kim loại nặng cực kỳ mạnh từ đất. Một nghiên cứu năm 2017 thực hiện tại vùng đất bãi thải mỏ chì - kẽm ở Dương Sóc, Quảng Tây cho thấy rau tàu bay có khả năng chịu đựng, tích tụ và vận chuyển cadmium (Cd) vượt trội [4].
Nồng độ Cd được tìm thấy trong thân cây rau tàu bay là 159,6 mg/kg và trong lá lên tới 219,5 mg/kg, vượt qua ngưỡng của thực vật siêu tích tụ kim loại nặng [4]. Phần lớn lượng chì, kẽm và cadmium tích tụ trong vách tế bào và phần hòa tan của cây [4]. Do đó, các nhà khoa học khuyến nghị dùng loài cây này làm thực vật tiên phong để phục hồi và xử lý ô nhiễm đất chứa cadmium [4].
Điều này đồng nghĩa với việc nếu thu hái rau tàu bay mọc hoang ở những khu vực đất bị ô nhiễm, gần khu công nghiệp, mỏ khoáng sản hoặc nguồn nước thải, người dùng có nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng rất cao. Việc tích tụ cadmium lâu dài sẽ gây tổn hại nghiêm trọng cho gan, thận và hệ xương.
Ai nên thận trọng khi dùng rau tàu bay?
Người có bệnh lý bướu cổ, nhân xơ, u tuyến giáp hoặc u ác tính tuyệt đối không sử dụng rau tàu bay để thay thế thuốc điều trị hoặc trì hoãn lịch tái khám của bác sĩ chuyên khoa.
Người có cơ địa nhạy cảm, bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận cần thận trọng tối đa. Rau tàu bay mọc tự nhiên không kiểm soát được nguồn gốc đất có thể chứa hàm lượng kim loại nặng gây hại cho các cơ quan giải độc [4].
Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ hiện chưa có nghiên cứu kiểm chứng về độ an toàn lâm sàng khi sử dụng dược liệu này. Nhóm đối tượng này không nên tùy tiện dùng các loại nước sắc rau tàu bay đậm đặc.
Bệnh nhân đang dùng thuốc điều trị tiểu đường nếu muốn ăn rau tàu bay cần theo dõi sát chỉ số đường huyết, vì chiết xuất loài cây này có hoạt tính làm giảm đường huyết trên động vật [3].
Hướng dẫn sử dụng an toàn trong đời sống
Rau tàu bay chỉ nên được xem là một loại rau ăn đổi bữa bổ sung chất xơ và dinh dưỡng thông thường trong bữa ăn gia đình. Bạn không nên thần thánh hóa loại rau này như một vị thuốc trị bách bệnh.
Để sử dụng an toàn, bạn chỉ nên chọn rau tàu bay có nguồn gốc rõ ràng, mọc ở vùng đất sạch, không bị ô nhiễm chất thải hay kim loại nặng [4]. Trước khi chế biến, cần rửa kỹ rau nhiều lần dưới vòi nước sạch để loại bỏ bụi bẩn và ký sinh trùng.
Khi chế biến, bạn có thể luộc chín, xào tỏi hoặc nấu canh tôm, canh thịt nạc. Việc nấu chín giúp rau dễ tiêu hóa hơn và giảm bớt mùi hăng tự nhiên. Chỉ nên ăn với lượng vừa phải, đan xen cùng nhiều loại rau xanh khác để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng. Nếu muốn sử dụng cây làm bài thuốc hỗ trợ sức khỏe, người bệnh nhất thiết phải tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc thầy thuốc y học cổ truyền.
Rau tàu bay là nguồn thực phẩm dân dã bổ dưỡng và có một số hoạt tính sinh học đáng chú ý trong các thử nghiệm trên động vật [1, 2, 3]. Dẫu vậy, lời đồn loại cây này trị khỏi u bướu hay bướu cổ là hoàn toàn thiếu căn cứ khoa học trên người. Người dân cần tỉnh táo tiếp nhận thông tin, duy trì lối sống lành mạnh và tuân thủ hướng dẫn y khoa chuẩn mực thay vì đánh cược sức khỏe vào các bài thuốc truyền miệng.

