Nhiều người nội trợ hiện đại thường băn khoăn giữa việc lựa chọn rong biển tươi giòn thanh mát hay rong biển khô tiện lợi để bồi bổ dinh dưỡng cho bữa cơm gia đình. Iốt vốn là khoáng chất cần thiết duy trì chức năng bình thường của tuyến giáp [1], nhưng nạp thiếu hay nạp thừa đều gây hệ lụy cho sức khỏe [2].

Xét ở góc độ kiểm soát liều lượng, rong biển tươi giúp người dùng dễ định lượng và hạn chế nguy cơ quá liều hơn rong biển khô. Rong biển khô bị rút hết nước nên hàm lượng iốt bị cô đặc ở mức rất cao, khiến chỉ một sơ suất nhỏ khi ước lượng khẩu phần cũng có thể vượt ngưỡng an toàn hàng ngày.

Sự biến thiên iốt giữa dạng tươi và sấy khô

Rong biển tự nhiên là nguồn thực phẩm chứa lượng iốt dồi dào [1]. Tuy nhiên, độ ẩm tự nhiên của rong biển tươi chiếm tới hơn 70%, trong khi rong biển sau sấy khô chỉ còn giữ lại độ ẩm khoảng 7-20% [3]. Việc loại bỏ nước dẫn đến hiện tượng cô đặc thể tích và tăng mật độ vi chất theo khối lượng tịnh.

Đặc biệt, một số loại rong khô còn có độ nở gấp gần 10 lần thể tích ban đầu khi ngâm nước [3]. Điều này tạo ra sự chênh lệch lớn về mật độ vi chất: nồng độ iốt đo được trong 26 mẫu thuộc 4 loài rong biển dao động từ 52,4 đến 1322 mg/kg trọng lượng khô [2]. Ở dạng bột rong biển nguyên chất, hàm lượng iốt ghi nhận được lên tới mức 670 ± 113 mg/kg vào mùa thu hoạch tháng 6 [1]. Khi sấy khô hoặc cô đặc dịch rong, lượng chất cô đặc này khiến người dùng vô tình nạp lượng khoáng chất vượt ngoài dự tính [1].

Mặt khác, ngay cả ở trạng thái tươi nguyên bản, iốt trong rong biển cũng thay đổi đáng kể tùy theo thời điểm thu hoạch [1]. Thí nghiệm thực tế cho thấy các mẫu rong tươi thu hoạch vào tháng 6 có hàm lượng iốt thấp hơn đáng kể so với các đợt thu hoạch khác trong năm [1]. Khi đem ép xử lý, phần bã ép bị mất đi từ 30,4% đến 58,5% lượng iốt ban đầu do trôi theo phần dịch lỏng [1]. Sự biến thiên tự nhiên này cộng với việc rút nước khi sấy khô tạo ra một phổ dao động vi chất rất khó kiểm soát nếu chỉ ước lượng bằng mắt thường trên bàn ăn.

Bẫy khối lượng khô và nguy cơ quá liều ngoài ý muốn

Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) về iốt đối với người trưởng thành là 150 microgam/ngày, và giới hạn trên dung nạp an toàn được khuyến cáo ở mức 600 microgam/ngày [1]. Do nồng độ khoáng chất rất cao, chúng ta chỉ cần tiêu thụ một lượng rất nhỏ rong tươi là đã đáp ứng đủ khuyến nghị iốt hàng ngày [1].

Ngược lại, thói quen sử dụng rong khô rất dễ dẫn đến việc dùng thừa. Trong các khảo sát dinh dưỡng thực tế, việc nhầm lẫn giữa khối lượng rong tươi và rong khô là nguyên nhân chính dẫn đến các sai số lớn trong tính toán iốt nạp vào cơ thể [3]. Các báo cáo ghi nhận việc tiêu thụ 4-7 g rong khô/ngày từ nori (chứa khoảng 16 microgam iốt/g) và wakame (chứa khoảng 42 microgam iốt/g) cung cấp từ 79 đến 139 microgam iốt/ngày [3]. Trong khi đó, kombu lại là loại rong có mật độ iốt cao nhất [3]. Nếu người nội trợ sử dụng rong khô mà không cân chính xác từng gam, việc bốc một nhúm tay nhỏ thả vào nồi canh có thể tương đương với vài chục gam rong tươi, đẩy hàm lượng iốt vượt qua ngưỡng trần 600 microgam chỉ trong một bữa ăn [1].

Khả năng hấp thu iốt từ rong biển trong cơ thể

Uống viên khoáng hay ăn thực phẩm tự nhiên có tốc độ chuyển hóa iốt hoàn toàn khác nhau. Sau khi ăn, rong biển phải trải qua các phản ứng hóa sinh và biến đổi vật lý trong đường ruột, khiến lượng iốt thực sự đi vào tuần hoàn máu (sinh khả dụng) thường thấp hơn tổng lượng ăn vào ban đầu [4]. Thử nghiệm trong ống nghiệm cho thấy mức iốt sẵn sàng được giải phóng để hấp thu sau tiêu hóa dao động từ 49% đến 82%, trong đó kombu đạt khả năng giải phóng cao nhất [4]. Khi kiểm tra qua màng lọc thẩm phân và tế bào ruột, lượng iốt đi qua được chỉ còn từ 5-28% hoặc dưới 3% [4].

Đặc tính sinh học này được xác nhận qua hàng loạt nghiên cứu lâm sàng và tiền lâm sàng:

Thử nghiệm trên chuột được cho ăn rong đường (sugar kelp) ghi nhận lượng bài tiết iốt qua phân cao hơn và sinh khả dụng thấp hơn so với việc uống trực tiếp muối kali iodua (KI) [5]. Phân tích tổng hợp chỉ ra sinh khả dụng của iốt từ các loài tảo nâu dao động từ 31% đến 90%, riêng sugar kelp đạt mức tương đối cao từ 73% đến 81% [5]. Cơ chế cản trở này xuất phát từ mạng lưới ma trận polysacarit và chất xơ trong thành tế bào tảo đã làm chậm quá trình hấp thu iốt [5]. Nghiên cứu năm 2024 trên chuột cũng khẳng định sinh khả dụng tương đối dao động từ 18,5% đến 89,0%, trong đó tỷ lệ chất xơ tổng số có mối tương quan nghịch (r = -0,28) với khả năng hấp thu iốt [2].

Trên người, thử nghiệm chéo ngẫu nhiên trên 20 phụ nữ trẻ khỏe mạnh sử dụng bữa ăn gồm sushi cuộn rong nori kết hợp salad wakame (chứa 231 microgam iốt) so sánh với viên uống KI (chứa 225 microgam iốt) [6]. Kết quả đo nồng độ iốt niệu trong 48 giờ cho thấy sinh khả dụng ước tính trong 24 giờ đầu của bữa ăn rong biển là 75%, thấp hơn mức 97% từ viên KI [6].

Một can thiệp khác kéo dài 2 tuần trên 42 phụ nữ trong độ tuổi sinh sản thiếu hụt iốt nhẹ được cho dùng 0,5 g bột rong Ascophyllum nodosum mỗi ngày (tương đương 712 microgam iốt trong 1 g mẫu khô) [7]. Sinh khả dụng iốt từ rong chỉ đạt trung vị 33% (khoảng tứ phân vị 28-46%), thấp hơn so với mức 59% (khoảng tứ phân vị 46-74%) của KI [7]. Can thiệp này đã làm tăng nồng độ bài tiết iốt niệu từ 78 lên 140 microgam/lít, đồng thời làm nồng độ hormone kích thích tuyến giáp (TSH) tăng từ 1,5 lên 2,1 mIU/l, ghi nhận 2 trường hợp có TSH vượt ngưỡng bình thường [7].

Nghiên cứu trên 9 người tại Marseille (vùng đủ iốt) và 9 người tại Brussels (thiếu iốt nhẹ) cho thấy khả năng hấp thu iốt từ rong Gracilaria verrucosa tốt hơn rong Laminaria hyperborea (đạt 101% so với 90% ở Marseille, và 85% so với 61,5% ở Brussels) [8]. Điều này chứng minh khả năng hấp thu còn phụ thuộc chặt chẽ vào tình trạng iốt sẵn có của cơ thể và dạng thù hình vô cơ hay hữu cơ của vi chất [5], [8].

Điểm mạnh và hạn chế của bằng chứng khoa học

Các nghiên cứu đã làm rõ được bức tranh tổng thể: rong biển là nguồn bổ sung khoáng chất dồi dào, giải phóng iốt chậm rãi hơn dạng muối khoáng tổng hợp nhờ có ma trận chất xơ [5], [6]. Điều này giúp hạn chế tình trạng sốc vi chất tức thời cho tuyến giáp khi tiêu thụ thực phẩm tự nhiên [5].

Mặc dù vậy, hạn chế lớn nhất hiện nay là biên độ dao động vi chất quá rộng giữa các loài rong, mùa thu hoạch, và quy trình chế biến [1], [6]. Phương pháp đo lường sinh khả dụng chủ yếu dựa trên xét nghiệm iốt niệu, vốn dễ phát sinh sai số nếu việc thu thập mẫu nước tiểu không hoàn chỉnh hoặc thao tác bảo quản phân tích chưa chuẩn xác [5]. Các thử nghiệm ống nghiệm đôi khi đánh giá thấp hơn thực tế do chưa mô phỏng trọn vẹn toàn bộ hoạt động co bóp và enzyme của hệ tiêu hóa người [4].

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng rong biển

Nhiều người lầm tưởng rằng rong biển khô lành tính và có thể ăn vặt tùy thích như các loại hạt sấy. Thực tế, rong khô đã bị cô đặc dưỡng chất, chỉ vài miếng snack rong biển chế biến sẵn cũng có thể đưa lượng iốt vượt ngưỡng an toàn hàng ngày mà người dùng không hề hay biết [1], [3].

Một ngộ nhận khác là quan niệm rong biển tươi và rong biển khô có thể thay thế lượng tương đương trong công thức nấu ăn. Tỷ lệ nước của rong tươi chiếm trên 70%, khi sấy khô độ ẩm hạ xuống còn 7-20% và có khả năng nở gấp 10 lần thể tích [3]. Nấu một nhúm rong khô tương đương với lượng dưỡng chất của một bát to rong tươi, khiến nguy cơ quá tải vi chất tăng lên đáng kể [3].

Ai nên thận trọng khi sử dụng rong biển?

Nhóm người có tiền sử bệnh lý tuyến giáp, người cao tuổi hoặc người từng bị rối loạn chức năng tuyến giáp cần đặc biệt cẩn trọng với các món ăn từ rong biển [1], [7]. Việc nạp lượng iốt lớn có thể làm biến động chỉ số hormone TSH vượt khỏi ngưỡng sinh lý thông thường [7].

Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú không nên tự ý dùng bột rong biển khô cô đặc làm thực phẩm bổ sung nếu chưa có chỉ định y khoa [1], [7]. Bất kỳ ai đang điều trị bệnh lý liên quan đến tuyến giáp hoặc dùng thuốc nội tiết cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi đưa rong biển vào thực đơn thường nhật.

Gợi ý chế biến và cách dùng thực tế an toàn

Để kiểm soát lượng iốt ổn định, người dùng nên ưu tiên lựa chọn rong biển tươi khi chế biến các món canh, gỏi hoặc salad. Rong biển tươi có khối lượng nước lớn giúp khẩu phần ăn nhìn trực quan, dễ căn chỉnh thể tích vừa vặn với một bữa ăn thông thường [3].

Trường hợp sử dụng rong biển khô, hãy tuân thủ nguyên tắc cân định lượng trước khi ngâm nước:

  • Cân chính xác khối lượng khô: Chỉ nên dùng khoảng 1-2 g rong khô cho mỗi khẩu phần ăn cá nhân thay vì ước lượng bằng tay [3].
  • Ngâm rửa kỹ: Ngâm rong trong nước sạch để nở hết cỡ, sau đó rửa và bóp xả nhiều lần. Quá trình ngâm rửa này giúp hòa tan bớt một phần khoáng chất tự do ra nước ngâm tương tự cơ chế ép lọc dịch lỏng [1].
  • Tần suất hợp lý: Chỉ nên ăn các món rong biển từ 1 đến 2 bữa mỗi tuần, luân phiên cùng các loại rau củ và đạm động vật khác để thực đơn luôn cân bằng.

Rong biển là nguồn cung cấp iốt tự nhiên quý giá cho cơ thể, nhưng ranh giới giữa thiếu hụt và dư thừa vi chất này rất mong manh [2]. Rong biển tươi giúp kiểm soát khẩu phần tốt hơn nhờ mật độ khoáng chất loãng và trực quan, trong khi rong biển khô đòi hỏi người nội trợ phải tính toán kỹ lưỡng về trọng lượng [1], [3]. Duy trì thói quen ăn uống điều độ, hiểu rõ dạng thực phẩm mình sử dụng chính là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe tuyến giáp lâu dài.