Nỗi băn khoăn giữa hai loại thảo dược an thần quen thuộc
Mất ngủ, lo âu kéo dài khiến nhiều người tìm đến các giải pháp tự nhiên để ổn định tinh thần thay vì lạm dụng thuốc an thần hóa dược. Trong nhóm các thảo dược hỗ trợ giấc ngủ nổi tiếng, chi Nữ lang (Valeriana) được y học phương Đông lẫn phương Tây ghi nhận và sử dụng qua hàng trăm năm [1].
Tại thị trường thảo dược Việt Nam và châu Á, Sì to (Valeriana jatamansi, tên đồng nghĩa Valeriana wallichii) thường được nhắc đến bên cạnh loài Nữ lang châu Âu kinh điển (Valeriana officinalis) [1], [2]. Nhiều người tiêu dùng mặc định rằng mọi loại cây thuộc chi Nữ lang đều mang lại tác dụng sinh học giống hệt nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt về thành phần valepotriates, acid valerenic và độ ổn định dược lý giữa hai loài này là điều người dùng cần nắm rõ trước khi chọn dùng.
Sì to và Nữ lang châu Âu thực chất là hai loài thực vật riêng biệt, mang đặc trưng hóa học không tương đồng. Dù cùng sở hữu các nhóm chất tự nhiên tác động lên hệ thần kinh trung ương và tim mạch, hàm lượng từng hoạt chất cốt lõi ở mỗi loài lại tạo ra những giá trị dược liệu và thách thức bào chế khác nhau.
Khác biệt cốt lõi ở valepotriates và acid valerenic
Cây thuộc chi Valeriana nói chung rất giàu tinh dầu, các hợp chất iridoid (như monoterpene và sesquiterpene), flavonoid, alkaloid, amino acid và lignanoid [1]. Hai nhóm chất được giới khoa học theo dõi chặt chẽ nhất nhằm đánh giá chất lượng là valepotriates và acid valerenic.
Valepotriates là nhóm hợp chất thuộc nhóm iridoid đặc trưng có hoạt tính sinh học rõ rệt [1]. Ngược lại, acid valerenic cùng các tiền chất sinh tổng hợp của nó (như valerenal và valerenadiene) là nhóm sesquiterpenoid gắn liền mật thiết với tác dụng giải lo âu của rễ Nữ lang châu Âu [2].
Sự phân bố hai hợp chất này không đồng đều giữa hai loài. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy Sì to tập trung hàm lượng valepotriates rất dồi dào, trong khi loài Nữ lang châu Âu lại là nguồn tích lũy acid valerenic chiếm ưu thế rõ rệt [3], [4].
Nghiên cứu phân tích hàm lượng hoạt chất giữa các loài
Để làm sáng tỏ sự khác biệt giữa các loài Nữ lang, nhiều phân tích định lượng bằng phương pháp sắc ký hiện đại đã được triển khai trên các mẫu thảo dược thu hái từ tự nhiên.
Một nghiên cứu công bố năm 2002 sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RE-HPLC) nhằm so sánh hàm lượng của 3 loại valepotriates nội loài và giữa các loài ở 3 cây Nữ lang tại các khu vực khác nhau ở Trung Quốc [3]. Các nhà nghiên cứu phát hiện hàm lượng valepotriates ở Valeriana jatamansi (Sì to), Valeriana officinalis (Nữ lang châu Âu) và V. officinalis var. latifolia hoàn toàn khác nhau [3]. Trong đó, Sì to đạt hàm lượng 3 loại valepotriates cao nhất [3]. Nghiên cứu cũng xác định mẫu Sì to thu thập tại Long Lý (tỉnh Quý Châu) đạt mức cao nhất, mẫu Nữ lang châu Âu ở Lưu Bá (tỉnh Thiểm Tây) cao nhất trong loài của nó, và phần dưới mặt đất của cả 3 cây đều tích lũy valepotriates nhiều hơn phần trên mặt đất [3].
Mặt khác, một nghiên cứu năm 2013 kiểm tra hoạt tính chống oxy hóa và định lượng các hợp chất có hoạt tính sinh học giữa V. officinalis, Nardostachys jatamansi và V. sisymbriifolia [4]. Bằng phương pháp sắc ký bản mỏng (TLC) và đo quang phổ, kết quả cho thấy hàm lượng acid valerenic toàn phần dao động từ 0,02% ở V. sisymbriifolia đến 0,07% (khối lượng/khối lượng) ở V. officinalis [4]. Trong các mẫu thử này, V. officinalis tích lũy tỷ lệ phần trăm valepotriates lẫn acid valerenic cao nhất, đồng thời cho thấy hoạt tính ức chế gốc tự do DPPH mạnh nhất với giá trị IC50 đạt 38 mg/mL và đều ức chế quá trình oxy hóa beta-carotene [4].
Về thành phần tinh dầu, một nghiên cứu năm 2011 trên mẫu V. jatamansi và V. hardwickii thu hái tại đồi Khasi (Đông Bắc Ấn Độ) qua phân tích GC và GC/MS đã định danh 27 hợp chất ở Sì to (chiếm 90,6% tổng lượng tinh dầu) [5]. Các thành phần chính của tinh dầu Sì to là sesquiterpene, tiêu biểu gồm maaliol (26,1%), patchouli alcohol (9,3%) và a-gurjunene (8,7%), thể hiện hoạt tính khử gốc tự do DPPH và lực khử sắt FRAP tăng dần theo nồng độ [5]. Trong một nghiên cứu năm 2015 trên thân rễ cây Sì to, các nhà khoa học đã phân lập được 6 hợp chất từ dịch chiết dibromochloromethane gồm decursidin, decursitin B, decursitin A, 3'(S)-acetoxy-4'(R)-angeloyloxy-3',4'-dihydroxanthyletin, 8-acetoxyl-patchouli alcohol và dibutyl phthalate, trong đó 4 hợp chất đầu là nhóm coumarin lần đầu tiên tìm thấy ở chi này [6].
Thách thức về độ ổn định dược lý và nguồn gốc địa lý
Một vấn đề lớn của thảo dược là sự biến thiên hoạt chất theo vùng sinh trưởng và tính bất ổn định của các cấu trúc phân tử tự nhiên.
Một nghiên cứu công bố năm 2017 sử dụng nền tảng sắc ký lỏng khối phổ bẫy ion tuyến tính Orbitrap đã phân tích đa dạng chất lượng của Valeriana jatamansi tại 15 vùng ở Trung Quốc, xác định được tổng cộng 92 hợp chất [7]. Nghiên cứu này đánh giá hàm lượng valtrate, acevaltrate và baldrinal (một sản phẩm phân hủy tự nhiên của valepotriate), nhận thấy mẫu rễ thu từ Đại Lý, Côn Minh và Bảo Sơn có nồng độ hoạt chất chính vượt trội hơn [7]. Điều này minh chứng rằng valepotriates dễ bị biến đổi cấu trúc, sinh ra baldrinal trong quá trình chiết tách hoặc bảo quản.
Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2018 trên cây Sì to thu hái từ 7 vùng tự nhiên tại Trung Quốc kết hợp mẫu trồng chung vườn đã chỉ ra ảnh hưởng mạnh mẽ của yếu tố di truyền và môi trường lên kiểu hóa học tinh dầu [8]. Dữ liệu SNP và GC-MS cho thấy kiểu gen kiểm soát trực tiếp thành phần bay hơi, đồng thời các nhân tố khí hậu thổ nhưỡng cũng làm phân hóa rõ rệt cấu tử bay hơi giữa mẫu hoang dã và mẫu nuôi trồng thực nghiệm [8]. Do đó, độ ổn định dược lý của Sì to rất nhạy cảm với điều kiện canh tác và nguồn gốc giống.
Tác dụng sinh học: Hướng nghiên cứu của mỗi loài
Chi Nữ lang nói chung đã được đưa vào dược điển châu Âu và Mỹ, được bán rộng rãi như chất bổ sung dinh dưỡng hỗ trợ giấc ngủ, giảm lo âu và chống trầm cảm nhờ tinh dầu và iridoid [1]. Về phương diện tim mạch, các loài thuộc chi này thể hiện khả năng hạ huyết áp, làm chậm nhịp tim, chống loạn nhịp, chống tổn thương do thiếu máu cục bộ cơ tim tái tưới máu và điều hòa lipid máu [1].
Riêng với tác động trên hệ thần kinh trung ương, rễ V. officinalis tác động chủ yếu thông qua acid valerenic và tiền chất của nó [2]. Trong khi đó, V. jatamansi (Sì to) được ghi nhận là thảo dược thay thế quan trọng cho Nữ lang châu Âu tại Trung Quốc và Ấn Độ [8]. Bên cạnh tiềm năng an thần, giải lo âu và chống trầm cảm, Sì to còn cho thấy hoạt tính kháng khuẩn; thử nghiệm dịch chiết từ các bộ phận trên mặt đất và 4 hợp chất sesquiterpenoid từ rễ Sì to đã ghi nhận hoạt tính kháng lại vi khuẩn Staphylococcus aureus và Pseudomonas aeruginosa [2]. Cả hai loài thảo dược này cũng đều thể hiện khả năng chống oxy hóa phụ thuộc vào nồng độ [4], [5].
Những hiểu lầm thường gặp khi chọn dùng thảo dược
Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng mọi chế phẩm mang tên "Nữ lang" đều có độ chuẩn hóa hóa học tương đương. Người tiêu dùng thường nghĩ dược liệu tự nhiên nào cùng chi cũng đem lại công hiệu tương đương về liều lượng và thời gian tác động.
Thực tế, chi Valeriana có khoảng 250 loài, trong đó 11 trên 28 loài tại Trung Quốc được dùng làm thuốc, và các nghiên cứu lớn tập trung chủ yếu vào 6 loài chính [1]. Do thành phần chiếm ưu thế ở Sì to là valepotriates trong khi Nữ lang châu Âu tập trung acid valerenic, cơ chế và tốc độ tác động sinh học của các chế phẩm chiết xuất từ hai loài này không hoàn toàn thay thế nguyên trạng cho nhau [3], [4], [2]. Valepotriates cũng là nhóm chất kém bền nhiệt và dễ phân hủy [7], nên quy trình phơi sấy, chiết xuất thô sơ truyền thống dễ làm thất thoát hoạt tính hơn so với việc chuẩn hóa acid valerenic của Nữ lang châu Âu.
Ngoài ra, thảo dược không thể xem là thuốc có tác dụng "chữa khỏi" triệt để chứng mất ngủ kinh niên hay các rối loạn tim mạch thực thể. Việc tự ý gom nhặt hoặc sử dụng tinh dầu không rõ hàm lượng có thể dẫn đến việc hấp thu các chất dễ biến tính mà không mang lại kết quả như mong đợi [8], [7].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người có bệnh nền về huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim cần tham vấn bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loài Nữ lang nào, do các chất trong chi này có hoạt tính làm giảm nhịp tim và hạ huyết áp [1]. Việc tự ý kết hợp với thuốc điều trị tim mạch có thể làm tăng nguy cơ hạ áp quá mức.
Những người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc an thần, chống trầm cảm cũng phải cẩn trọng, bởi cả hai loài đều can thiệp trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương [1], [2]. Sự cộng hưởng tác dụng có thể dẫn đến ức chế thần kinh quá mức.
Hiện tại, chưa có nghiên cứu an toàn đầy đủ trên các nhóm nhạy cảm như phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ đối với cây Sì to cũng như các chiết xuất từ rễ chi Valeriana. Những đối tượng này không nên tự ý áp dụng khi chưa có chỉ định chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa.
Gợi ý áp dụng an toàn trong thực tế
Khi có nhu cầu sử dụng các sản phẩm từ Sì to hoặc Nữ lang châu Âu, người dùng cần kiểm tra kỹ nhãn mác để nhận diện đúng danh pháp thực vật (Valeriana jatamansi hay Valeriana officinalis). Ưu tiên các sản phẩm thảo dược đã được chuẩn hóa hàm lượng hoạt chất rõ ràng thay vì các loại rễ sấy khô trôi nổi, bởi vùng nguyên liệu và kỹ thuật thu hái ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tinh dầu và valepotriates [8], [7].
Chỉ nên sử dụng ở lượng vừa phải theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc chuyên gia y tế. Do các tài liệu khoa học hiện nay chưa quy định một định lượng tiêu chuẩn tuyệt đối dùng chung cho dạng thô của Sì to, người bệnh tuyệt đối không tự ý sắc uống liều cao. Khi xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, nhịp tim chậm bất thường hoặc dị ứng, cần ngưng dùng ngay và tới cơ sở y tế kiểm tra.
Cả Sì to và Nữ lang châu Âu đều là những thảo dược quý với nhiều tiềm năng sinh học hỗ trợ giấc ngủ và tim mạch đã được ghi nhận. Việc hiểu rõ sự khác biệt về thành phần valepotriates và acid valerenic giữa hai loài sẽ giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt, sử dụng đúng mục đích và an toàn cho sức khỏe.


