Nhiều cha mẹ thường có thói quen quy mọi biểu hiện khó chịu của trẻ giai đoạn 6–18 tháng tuổi cho việc "mọc răng". Khi thấy con ấm đầu nhẹ, quấy khóc, chảy dãi nhiều và đặc biệt là lắc đầu từ chối bát cháo dặm, câu giải thích quen thuộc nhất vẫn là "bé đang sốt mọc răng".
Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học cho thấy tình trạng mọc răng chỉ gây ra những khó chịu nhẹ tại chỗ chứ không phải là nguyên nhân gây sốt cao hay các bệnh lý toàn thân. Việc hiểu sai hiện tượng này có thể khiến phụ huynh bỏ sót nhiều bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm ở trẻ.
Cơ chế sinh lý học: Tại sao trẻ đau nướu và lười ăn?
Quá trình mọc răng sữa là một hiện tượng sinh lý hoàn toàn tự nhiên diễn ra trong một "cửa sổ" kéo dài khoảng 8 ngày: bao gồm 4 ngày trước khi răng nhú, ngày răng xuyên qua nướu và 3 ngày tiếp theo [1]. Trước thời điểm nhú ra ngoài, mầm răng được bao bọc bởi lớp biểu mô men răng; khi răng trồi lên, lớp biểu mô này sẽ bị phá vỡ [1].
Trong quá trình này, các nang răng giải phóng các hoạt chất sinh học gồm eicosanoid, cytokine và các yếu tố tăng trưởng [1]. Sự xuất hiện của các chất trung gian này gây nên phản ứng viêm và đau tại chỗ quanh vùng nướu mọc răng [1].
Phản ứng viêm khu trú làm mô nướu bị sưng đỏ, nhạy cảm và đau đớn khi chạm vào [2]. Khi trẻ ăn dặm, thức ăn cứng hoặc thậm chí thức ăn dạng sệt ấm cọ xát vào vùng nướu đang tổn thương này sẽ gây đau nhức trực tiếp. Đây chính là lý do khiến trẻ nảy sinh phản xạ tự vệ, từ chối ăn uống hoặc quấy khóc khi thấy thìa thức ăn đưa tới miệng. Đau tại chỗ là có thật, nhưng các phản ứng này chỉ mang tính cục bộ chứ không làm xáo trộn nghiêm trọng toàn bộ cơ thể [1].
Mọc răng có thực sự gây sốt hay không?
Đây là hiểu lầm lớn nhất và phổ biến nhất ở hầu hết các bậc phụ huynh trên toàn thế giới. Khoa học đã xác nhận rằng quá trình mọc răng không gây ra sốt cao bệnh lý [4, 8].
Một thử nghiệm lâm sàng công bố năm 2015 theo dõi 254 trẻ em (độ tuổi trung bình 16 ± 7,2 tháng) trong khoảng thời gian 8 ngày quanh thời điểm mọc răng đã làm rõ mối liên hệ này [3]. Nghiên cứu tiến hành đo thân nhiệt màng nhĩ liên tục kết hợp khám khoang miệng hàng ngày [3]. Kết quả cho thấy nhiệt độ cơ thể trẻ chỉ tăng nhẹ ở mức độ thấp vào đúng ngày răng nhú (36,70 ± 0,39 độ C), mức nhiệt này có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê so với ngày hôm trước và hôm sau khi nhú răng (p < 0,001) [3]. Đáng chú ý, các nhà nghiên cứu không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa nào giữa tình trạng sốt do các bà mẹ tự báo cáo và chỉ số nhiệt độ thực tế do nhân viên y tế đo được [3]. Các tác giả kết luận không có mối liên quan nào giữa việc mọc răng với sốt hay tiêu chảy [3].
Một y văn tổng quan cũng nhấn mạnh rằng mọc răng chỉ đi kèm sự gia tăng thân nhiệt nhẹ, khó ngủ, bứt rứt, nướu sưng đau và chảy nước dãi [2]. Ngược lại, sốt rõ rệt, tiêu chảy, các triệu chứng hô hấp hoặc co giật không bao giờ được quy cho mọc răng mà đòi hỏi phải được chăm sóc y tế ngay lập tức [2]. Một nghiên cứu được trích dẫn cho thấy, trong số 50 trẻ phải nhập viện vì các triệu chứng mà cha mẹ cho là do mọc răng, có tới 48 trẻ thực chất mắc các bệnh lý thực thể khác [2].
Sở dĩ có sự trùng hợp này là do kháng thể thụ động mà trẻ nhận được từ mẹ bắt đầu suy giảm mạnh sau 6 tháng tuổi [1]. Thời điểm này trùng khít với giai đoạn trẻ bắt đầu mọc chiếc răng đầu tiên và tập ăn dặm, khiến trẻ rất dễ mắc các bệnh nhiễm trùng từ môi trường sống [1]. Hầu hết các dấu hiệu toàn thân mà cha mẹ gán cho việc mọc răng thực chất xuất phát từ những đợt nhiễm trùng tiềm ẩn [4].
Trẻ từ chối thức ăn dặm khi mọc những răng nào?
Không phải chiếc răng nào nhú lên cũng gây ra mức độ biếng ăn dặm giống nhau. Thử nghiệm lâm sàng năm 2015 ghi nhận các triệu chứng mọc răng thường gặp nhất là chảy dãi (92%), rối loạn giấc ngủ (82,3%) và bứt rứt khó chịu (75,6%) [3]. Đặc biệt, nghiên cứu này chỉ ra rằng sự mọc răng nanh dẫn đến tình trạng chán ăn, biếng ăn nhiều hơn rõ rệt so với khi mọc răng cửa (p = 0,033) hoặc mọc răng hàm (p = 0,014) [3].
Ngoài ra, những trẻ có cân nặng khi sinh thấp có xu hướng biểu hiện các triệu chứng mọc răng rõ rệt hơn [3]. Khi chiếc răng nanh với cấu trúc sắc nhọn tách nướu chui lên, phản ứng viêm cục bộ có thể dữ dội hơn, khiến áp lực nhai nuốt thức ăn dặm trở thành một trải nghiệm khó chịu đối với trẻ. Tuy nhiên, sự biếng ăn này chỉ mang tính tạm thời trong vài ngày quanh thời điểm răng mọc qua khỏi nướu [4, 8].
Niềm tin của cha mẹ và khoảng trống kiến thức thực tế
Mặc dù bằng chứng y khoa rất rõ ràng, nhận thức của các bậc phụ huynh vẫn tồn tại khoảng cách rất lớn so với thực tế khoa học.
Khảo sát năm 1999 tại Úc trên các bậc cha mẹ của 92 trẻ sơ sinh (độ tuổi trung bình 9,9 tháng) cho thấy chỉ có duy nhất một người tin rằng mọc răng không gây ra rắc rối nào [5]. Có tới 70–85% phụ huynh tin rằng mọc răng gây sốt, đau đớn, bứt rứt, rối loạn giấc ngủ, cắn gặm, chảy dãi và đỏ má; 35–55% cho rằng mọc răng gây hăm tã, quấy khóc kéo dài, kéo tai, các vấn đề ăn uống, sổ mũi, phân lỏng và nhiễm trùng; thậm chí dưới 15% còn tin rằng mọc răng gây nước tiểu có mùi, táo bón, đau bụng co thắt (colic) hoặc co giật [5]. Đáng chú ý, 65% phụ huynh chẩn đoán con mọc răng dựa trên "các triệu chứng khó chịu" thay vì trực tiếp sờ thấy (43%) hay nhìn thấy răng nhú (36%) [5].
Tại Ả Rập Xê Út, một khảo sát công bố năm 2022 cho thấy điểm kiến thức trung bình của phụ huynh về mọc răng chỉ đạt 6,43 ± 1,79 trên thang điểm 13 [6]. Không một phụ huynh nào trả lời đúng tất cả các câu hỏi, và chỉ có 11,20% phụ huynh đạt điểm khá trở lên (>=9/13 câu) [6]. Dưới một nửa số cha mẹ biết độ tuổi bắt đầu mọc răng và chỉ 5,1% biết độ tuổi hoàn thành mọc răng sữa [6]. Phần lớn phụ huynh (>70%) vẫn gán triệu chứng chảy nước mũi, tiêu chảy và rối loạn giấc ngủ cho mọc răng, trong khi chỉ khoảng một phần ba số người nhận thức được rằng sốt không liên quan đến việc mọc răng [6].
Tại Iraq, nghiên cứu năm 2020 trên 200 bà mẹ (trong đó có 100 người là nhân viên y tế gồm 41 bác sĩ, 28 nha sĩ và 31 dược sĩ) ghi nhận 100% người tham gia đều tin rằng mọc răng đi kèm ít nhất một vấn đề toàn thân [7]. Các triệu chứng thường bị đổ lỗi nhất là sốt (70%), tiêu chảy (68,5%) và rối loạn giấc ngủ (63,5%) [7]. Mối liên quan giữa tuổi của mẹ và niềm tin về sốt, rối loạn giấc ngủ có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) [7].
Tại Nigeria, nghiên cứu trên 1.013 bà mẹ có con từ 4 đến 36 tháng tuổi ghi nhận 75,5% người mẹ báo cáo các dấu hiệu toàn thân ở con mình khi mọc răng, trong đó sốt chiếm tỷ lệ cao nhất (51,8%), tiếp theo là tiêu chảy (12,5%) và nôn mửa (2,9%) [4]. Tỷ lệ báo cáo triệu chứng mọc răng ở nhóm có điều kiện kinh tế xã hội cao (60%) thấp hơn so với nhóm trung lưu (76,7%) và nhóm khó khăn (77,9%) [4]. Tình trạng bú mẹ và giới tính của trẻ không tạo ra sự khác biệt đối với các dấu hiệu toàn thân được báo cáo [4].
Tại Ấn Độ, một nghiên cứu cắt ngang năm 2019 ghi nhận 87% phụ huynh biết độ tuổi bắt đầu mọc răng và 91,2% biết răng cửa dưới là răng mọc đầu tiên [1]. Nghiên cứu này ghi nhận số thứ tự sinh của trẻ có mối liên hệ với kiến thức của cha mẹ: những phụ huynh có 2 hoặc 3 con có hiểu biết về quá trình mọc răng tốt hơn nhóm khác (p = 0,023) [1]. Đồng thời, 93% phụ huynh có thái độ tích cực đối với việc đưa trẻ đi khám bác sĩ khi xuất hiện các triệu chứng toàn thân [1].
Hiểu lầm thường gặp và rủi ro chậm trễ điều trị
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi tiêu chảy và sốt là "bình thường khi mọc răng". Khi đinh ninh rằng trẻ "sốt mọc răng", nhiều gia đình tự ý dùng thuốc hạ sốt, giảm đau tại nhà mà không đưa trẻ đi thăm khám y tế [5]. Khảo sát tại Úc cho thấy paracetamol được sử dụng ở 60% trường hợp và thuốc giảm đau bôi tại chỗ dùng ở 55% trường hợp [5]. Tại Ấn Độ, 58,2% phụ huynh sử dụng thuốc giảm đau toàn thân, 25,8% dùng viên vi lượng đồng căn và 67% thậm chí đeo vòng hộ mệnh Tlismi cho trẻ [1].
Việc phớt lờ sốt và tiêu chảy kéo dài có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển thể chất của trẻ. Một nghiên cứu theo dõi 209 trẻ từ 6 đến 18 tháng tuổi tại vùng nông thôn Malawi đã phân tích mối liên quan giữa các triệu chứng nhiễm trùng cấp tính và tình trạng suy dinh dưỡng, chậm lớn [8]. Mô hình phân tích hỗn hợp tuyến tính cho thấy bệnh tiêu chảy có mối liên hệ nghịch với sự thay đổi của chỉ số chiều cao theo tuổi (HAZ), vòng cánh tay theo tuổi (MUACZ) và cân nặng theo tuổi (WAZ) [8]. Triệu chứng sốt cũng liên hệ nghịch với sự thay đổi của MUACZ và WAZ [8]. Nếu phụ huynh chủ quan coi sốt và tiêu chảy là do mọc răng mà bỏ qua điều trị nhiễm trùng, trẻ có nguy cơ cao bị sụt cân, suy mòn và chậm tăng trưởng [8].
Dấu hiệu cảnh báo: Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ?
Phụ huynh cần theo dõi sát sao và đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức nếu xuất hiện các biểu hiện sau, tuyệt đối không được coi là do mọc răng:
- Thân nhiệt đo thực tế tăng cao (sốt thật sự, không chỉ là cảm giác ấm đầu thoáng qua) [4, 5].
- Trẻ bị tiêu chảy, nôn mửa liên tục [5, 7].
- Có các triệu chứng đường hô hấp như ho nhiều, sổ mũi nặng, thở khò khè [3, 5].
- Trẻ quấy khóc dữ dội không thể dỗ dành, liên tục kéo tai [1, 5].
- Co giật hoặc li bì, khó đánh thức [1, 5].
- Trẻ bỏ bú hoàn toàn hoặc sụt cân nhanh [3, 5].
Những biểu hiện này gợi ý một bệnh lý nhiễm trùng cấp tính tiềm ẩn cần được bác sĩ chẩn đoán và xử trí kịp thời, không được tự ý dùng thuốc hạ sốt kéo dài [5, 7].
Hướng dẫn chăm sóc và hỗ trợ trẻ ăn dặm đúng cách
Thay vì lạm dụng các loại thuốc bôi tê hoặc thuốc hạ sốt toàn thân vốn có thể tiềm ẩn nguy cơ tác dụng phụ, phụ huynh nên ưu tiên áp dụng các biện pháp cơ học, phi dược lý đã được kiểm chứng an toàn.
Thử nghiệm lâm sàng năm 2015 đã so sánh 5 biện pháp không dùng thuốc để giảm khó chịu khi mọc răng: liệu pháp âu yếm (cuddle therapy), chườm đá, massage nướu, vòng ngậm mọc răng và thức ăn cho trẻ nhai [3]. Kết quả cho thấy phương pháp đem lại thời gian hồi phục thuận lợi nhất và tỷ lệ hài lòng cao nhất của các bà mẹ là sử dụng vòng ngậm mọc răng, tiếp theo sau là liệu pháp âu yếm và xoa massage nướu [3].
Để hỗ trợ trẻ vượt qua giai đoạn đau nướu và biếng ăn dặm ngắn ngày, cha mẹ có thể áp dụng các bước thực hành:
- Làm dịu nướu bằng vật liệu mát: Cho trẻ cắn vòng ngậm mọc răng chuyên dụng đã được làm mát trong ngăn mát tủ lạnh (không để đông đá quá cứng) hoặc để trẻ gặm đồ vật ướp lạnh [2, 4]. Khảo sát tại Ả Rập Xê Út cho thấy chỉ có 40,4% phụ huynh áp dụng biện pháp cho trẻ cắn đồ lạnh an toàn này [6].
- Massage nướu nhẹ nhàng: Rửa sạch tay của người chăm sóc, dùng đầu ngón tay hoặc gạc mềm ẩm nhẹ nhàng xoa quanh vùng nướu đang sưng đỏ của trẻ trước bữa ăn để giảm bớt cảm giác căng tức [3].
- Điều chỉnh thực đơn ăn dặm: Trong những ngày nướu bị viêm nhạy cảm (đặc biệt là khi nhú răng nanh [3]), nên chuyển thức ăn dặm sang dạng mềm, lỏng, mịn hơn thường ngày, hạn chế các cạnh sắc cứng cọ xát. Cho trẻ ăn thức ăn ở nhiệt độ phòng hoặc hơi mát nhẹ, tránh cho ăn khi thức ăn còn quá nóng. Có thể cho trẻ cắn nhai một số loại rau củ mềm, mát dưới sự giám sát chặt chẽ của người lớn để tránh hóc nghẹn [1].
- Tăng cường vỗ về, âu yếm: Liệu pháp ôm ấp, vỗ về trẻ chứng minh hiệu quả giảm bứt rứt rất tốt [3]. Tránh ép trẻ ăn hết khẩu phần; nên chia nhỏ thành nhiều bữa trong ngày để đảm bảo tổng năng lượng nạp vào mà không tạo áp lực tâm lý sợ ăn cho trẻ.
- Vệ sinh giấc ngủ: Hạn chế thói quen cho trẻ ngậm bình sữa bú liên tục suốt đêm để dỗ ngủ khi trẻ quấy do mọc răng, vì việc này có thể làm tăng nguy cơ sâu răng sữa sớm [2, 8].
Lời kết
Mọc răng là một cột mốc sinh lý tự nhiên, có thể gây sưng nướu nhẹ, chảy dãi và khiến trẻ biếng ăn dặm tạm thời trong vài ngày nhú răng [4, 8]. Tuy nhiên, mọc răng hoàn toàn không phải là nguyên nhân gây ra sốt cao, tiêu chảy hay nhiễm trùng toàn thân [4, 5, 8]. Cha mẹ hãy kiên nhẫn làm dịu cơn đau nướu cho con bằng vòng ngậm mát hoặc massage nhẹ nhàng [3], đồng thời luôn cảnh giác theo dõi sát thân nhiệt để đưa trẻ đi khám kịp thời, tránh nhầm lẫn giữa mọc răng thông thường với các bệnh nhiễm trùng cấp tính [5, 7].






