Nhiều người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) thường xuyên trải qua cảm giác chướng bụng, sôi bụng, đầy hơi hoặc tiêu chảy sau khi ăn một số nhóm thực phẩm quen thuộc. Để giải quyết tình trạng này, việc sử dụng các chế phẩm enzyme tiêu hóa đường uống bổ trợ đang trở thành lựa chọn được nhiều người quan tâm nhằm cải thiện khả năng dung nạp thức ăn.
Các enzyme như lactase (beta-galactosidase) và alpha-galactosidase có thể mang lại hiệu quả giảm triệu chứng rõ rệt, nhưng tác dụng này chỉ xảy ra khi dùng đúng nhóm thực phẩm chứa carbohydrate khó tiêu cụ thể và trên đúng nhóm người có cơ địa nhạy cảm. Enzyme tiêu hóa không phải là giải pháp toàn năng cho mọi trường hợp mắc hội chứng ruột kích thích.
Bản chất vấn đề: Sự lên men của carbohydrate tại đại tràng
Hội chứng ruột kích thích có mối liên hệ mật thiết với các carbohydrate chuỗi ngắn dễ lên men, thường được gọi chung là nhóm FODMAP [1]. Nhóm này bao gồm các oligosaccharide, disaccharide, monosaccharide và polyol có khả năng gây khó chịu đường ruột nghiêm trọng cho người bệnh [1].
Trong chế độ ăn hàng ngày, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt hoặc rau củ chứa nhiều galacto-oligosaccharides (GOS) [2]. Cấu trúc của các phân tử này có liên kết alpha-galactosidic vốn không thể bị thủy phân bởi hệ men nội sinh trong đường tiêu hóa của động vật có vú [3]. Nếu không được tiêu hóa ở ruột non, các phân tử đường này cùng với đường sữa (lactose) sẽ đi thẳng xuống ruột già [1, 3]. Tại đây, vi khuẩn đường ruột phân giải và lên men chúng, tạo ra lượng lớn khí đường ruột gây áp lực trong lòng đại tràng, dẫn đến trướng bụng, đau thắt bụng và rối loạn phân [1, 2, 4].
Cơ chế tác động: Phân cắt phân tử đường trước khi xuống ruột già
Bổ sung enzyme đường uống hoạt động như một biện pháp hỗ trợ thủy phân thức ăn từ bên ngoài [3]. Enzyme alpha-galactosidase là một exoglycosidase có hoạt tính cắt các chuỗi nhánh chứa galactose trong oligosaccharide, polysaccharide hoặc glycolipid [4]. Khi dùng cùng bữa ăn, enzyme này bẻ gãy liên kết đường phức tạp thành các phân tử đơn giản hơn để cơ thể hấp thu tại ruột non [4, 7].
Đối với disaccharide như đường lactose, men lactase (beta-galactosidase) đảm nhận nhiệm vụ phân giải thành glucose và galactose [1, 3]. Việc phân cắt hoàn chỉnh các phân tử đường ngay tại đoạn trên của đường tiêu hóa giúp ngăn lượng carbohydrate thừa trôi xuống đại tràng, từ đó làm giảm quá trình lên men và ức chế sự sinh khí quá mức [1, 4].
Bằng chứng trong phòng thí nghiệm về hỗn hợp enzyme và khí đường ruột
Một nghiên cứu mô hình in vitro năm 2023 đã đánh giá tác động của hỗn hợp enzyme tiêu hóa bao gồm 2.500 SU invertase, 2.400 GalU alpha-galactosidase và 10.000 ALU beta-galactosidase đối với quá trình tiêu hóa FODMAP trên mẫu phân của bốn bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (IBS-D) [1]. Thử nghiệm ủ phân ngắn hạn so sánh giữa bốn điều kiện: FODMAP đơn thuần, FODMAP được tiền tiêu hóa bằng enzyme, FODMAP bổ sung human milk oligosaccharides (HMO), và FODMAP tiền tiêu hóa kết hợp HMO [1]. Kết quả cho thấy nhóm FODMAP được tiền tiêu hóa bằng men làm giảm sinh acid béo chuỗi ngắn (SCFA) so với nhóm không có enzyme, và sự thiếu hụt này được phục hồi khi có thêm HMO [1].
Nghiên cứu mở rộng tiếp theo trên hệ thống mô phỏng hệ vi sinh vật đường ruột người (SHIME) kéo dài 10 ngày với mẫu phân của hai bệnh nhân IBS-D cho thấy khẩu phần FODMAP làm suy giảm tính đa dạng vi sinh [1]. Ngược lại, việc tiền tiêu hóa thức ăn bằng hỗn hợp enzyme đã giúp khôi phục độ đa dạng vi sinh đường ruột, cải thiện độ tiêu hóa FODMAP và giảm áp lực khí so với nhóm FODMAP chưa tiêu hóa [1]. Tuy nhiên, do quá trình lên men giảm nên lượng SCFA cũng sụt giảm, và sự kết hợp giữa enzyme với HMO đã giúp tái lập sản xuất SCFA, tăng áp lực khí có kiểm soát và gia tăng mật độ họ vi khuẩn Lachnospiraceae [1].
Nghiên cứu lâm sàng: Hiệu quả thực tế của alpha-galactosidase
Các nghiên cứu can thiệp trên người cho thấy kết quả khác nhau tùy thuộc vào thiết kế thử nghiệm và đối tượng được lựa chọn [2, 4, 5].
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược, thiết kế chéo năm 2018 đã khảo sát việc dùng alpha-galactosidase cùng thức ăn giàu GOS trên 31 bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích (gồm 20 người thể IBS-D, 4 người thể IBS-C và 7 người thể hỗn hợp IBS-M) có kết quả dương tính với sinh khí hydro qua kiểm tra hơi thở [2]. Người tham gia trải qua giai đoạn ăn ít FODMAP trong 3 ngày, sau đó dùng bữa ăn giàu GOS trong 3 ngày với các nhánh: liều đủ (300 GALU), liều nửa (150 GALU) hoặc giả dược (glucose), có thời gian đào thải kéo dài đến 14 ngày giữa các đợt [2]. Có 21 bệnh nhân được xác định là nhạy cảm với GOS (mức tăng điểm triệu chứng chung >10 mm trên thang đo VAS 100 mm) [2]. Ở nhóm nhạy cảm này, dùng enzyme liều 300 GALU đã làm giảm triệu chứng chung xuống điểm trung vị 5,5 mm so với 24,5 mm ở nhóm giả dược (p = 0,006), đồng thời giảm trướng bụng từ mức trung vị 20,5 mm xuống 6,5 mm (p = 0,017) [2]. Lượng hydro thở ra không thấy khác biệt đáng kể giữa các nhánh [2].
Ngược lại, một thử nghiệm lâm sàng năm 2016 trên 125 bệnh nhân IBS dùng alpha-galactosidase hoặc giả dược cùng bữa ăn trong 12 tuần không ghi nhận sự cải thiện về chất lượng cuộc sống (QoL) giữa hai nhóm, dù có xu hướng giảm nhẹ thang điểm độ nặng triệu chứng IBS-SSS [3]. Đáng chú ý, có 25 bệnh nhân rút lui khỏi nghiên cứu (18 người ở nhóm dùng enzyme so với 7 người ở nhóm giả dược, p = 0,016), chủ yếu vì đau bụng và tiêu chảy [3]. Nghiên cứu kết luận không có bằng chứng để khuyến cáo dùng enzyme này thường quy cho toàn bộ bệnh nhân IBS [3].
Tương tự, một nghiên cứu thí điểm mù đôi, đối chứng giả dược chéo công bố năm 2021 trên 20 bệnh nhân IBS trưởng thành (19 nữ, độ tuổi trung bình 49) đã đánh giá liều 1.200 GaIU alpha-galactosidase sau ba bữa ăn giàu oligosaccharide [5]. Kết quả theo dõi nồng độ hydro và metan trong khí thở mỗi 30 phút suốt 7,5 giờ cùng các đánh giá triệu chứng không cho thấy enzyme vượt trội hơn giả dược [5].
Giảm men lactase thứ phát và tác động từ vi khuẩn ruột non
Bên cạnh alpha-galactosidase, men lactase cũng đóng vai trò trọng yếu trong việc kiểm soát triệu chứng đường ruột [1, 3]. Hiện tượng giảm hoạt tính enzyme tiêu hóa, bao gồm men lactase, có thể bắt nguồn từ hội chứng loạn khuẩn ruột non (SIBO) đi kèm [6].
Một nghiên cứu tiến cứu năm 2024 khảo sát việc dùng kháng sinh rifaximin-alpha trên các bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích thể không táo bón có đi kèm SIBO (xác định qua xét nghiệm thở hydro lactulose), mức D-Xylose nước tiểu thấp và tự báo cáo không dung nạp lactose [6]. Phác đồ điều trị 400 mg rifaximin-alpha mỗi 8 giờ trong 2 tuần đã cải thiện rõ rệt tình trạng khó tiêu: sau 4 tuần, tỷ lệ kém tiêu hóa lactose qua xét nghiệm thở giảm từ 88% xuống còn 52% [6]. Mức D-Xylose niệu trung vị tăng từ 7,6 mg/dL lên 10,4 mg/dL (p = 0,002) [6]. Bệnh nhân cũng ghi nhận giảm đáng kể các triệu chứng: 60% giảm đau bụng, 44% giảm chướng bụng, 36% giảm đầy hơi, 60% giảm tiếng sôi bụng và 72% cải thiện độ đồng nhất của phân [6].
Điều này chứng minh khả năng xử lý đường đôi của cơ thể có thể bị suy giảm do các vấn đề cấu trúc vi sinh ở ruột non chứ không đơn thuần chỉ là thiếu men bẩm sinh [6].
Hiểu lầm phổ biến và các bệnh lý dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm thường thấy là việc coi enzyme tiêu hóa như thuốc chữa dứt điểm hội chứng ruột kích thích. Bằng chứng khoa học cho thấy các chế phẩm men này chỉ hỗ trợ cắt ngắn chuỗi carbohydrate ngoại lai để tạm thời ngăn sự lên men sinh khí chứ không điều trị được căn nguyên bệnh sinh hay thay đổi hoàn toàn độ nhạy cảm của thần kinh ruột [2, 4, 7].
Bên cạnh đó, các biểu hiện rối loạn tiêu hóa mạn tính như đau bụng và tiêu chảy kéo dài có thể là dấu hiệu cảnh báo của bệnh lý khác [6, 8]. Điển hình là bệnh Fabry - một rối loạn di truyền liên kết nhiễm sắc thể X gây thiếu hụt alpha-galactosidase A nội sinh, khiến cơ thể tích tụ globotriaosylceramide trong các mô bao gồm tế bào thần kinh ruột [6, 8]. Triệu chứng không đặc hiệu của bệnh này như đau bụng (chiếm 49,3% ở trẻ em) và tiêu chảy (chiếm 25,4% ở trẻ em) rất dễ gây nhầm lẫn với hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy hoặc bệnh viêm ruột, dẫn đến việc chẩn đoán trễ [6, 8]. Những bệnh nhân Fabry cần liệu pháp thay thế enzyme đặc hiệu (ERT) đường tiêm truyền như agalsidase alfa hoặc liệu pháp chaperone để kiểm soát bệnh căn bản, chứ không thể dùng men tiêu hóa thông thường [6, 8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người bệnh IBS không nên tự ý dùng enzyme tiêu hóa kéo dài mà không có chỉ định từ nhân viên y tế [3]. Những người đang trong đợt bùng phát cơn đau quặn bụng dữ dội hoặc tiêu chảy cấp tính cần thận trọng, bởi một số dữ liệu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ bỏ dở điều trị do đau bụng và tiêu chảy ở nhóm dùng alpha-galactosidase cao hơn rõ rệt so với giả dược [3].
Người nghi ngờ có bệnh nền chuyển hóa, phụ nữ có thai hoặc người có tiền sử dị ứng với các thành phần điều chế men tiêu hóa vi sinh cần được bác sĩ thăm khám cụ thể trước khi sử dụng. Nếu các triệu chứng đường ruột không cải thiện hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường, người bệnh cần tới cơ sở y tế để loại trừ các bệnh lý thực thể nguy hiểm khác [7].
Áp dụng thực tế để đạt hiệu quả tốt nhất
Để việc bổ sung enzyme tiêu hóa đem lại hiệu quả hỗ trợ thực tế, người bệnh cần lưu ý:
- Dùng đúng loại men theo bữa ăn: Sử dụng alpha-galactosidase khi ăn các món giàu GOS (các loại đậu, chế phẩm họ đậu) [2]. Sử dụng lactase khi dùng các bữa ăn có sữa hoặc các chế phẩm từ sữa thông thường [1, 3].
- Thời điểm sử dụng: Enzyme cần được uống ngay trước hoặc trong các miếng ăn đầu tiên của bữa ăn để các chất xúc tác sinh học này có thể trộn đều cùng khối thức ăn khi đi qua dạ dày và ruột non [2, 4].
- Liều lượng: Các nghiên cứu cho thấy liều 300 GALU alpha-galactosidase cho hiệu quả làm giảm trướng bụng tốt ở nhóm người nhạy cảm với GOS [2]. Ngược lại, việc tự ý tăng liều quá cao (ví dụ 1.200 GaIU) không nhất thiết làm tăng hiệu quả kiểm soát triệu chứng chung [5].
- Giải pháp bổ trợ: Không lạm dụng men tiêu hóa thay cho chế độ ăn uống lành mạnh; enzyme chỉ nên đóng vai trò là liệu pháp hỗ trợ tạm thời bên cạnh chế độ ăn tiết chế FODMAP được theo dõi chuyên môn [2].
Các enzyme tiêu hóa như lactase và alpha-galactosidase là công cụ hỗ trợ hữu ích nhằm giải phóng người bệnh ruột kích thích khỏi tình trạng đầy hơi, trướng bụng khi dung nạp các thực phẩm chứa carbohydrate khó tiêu [1, 2]. Tuy nhiên, hiệu quả lâm sàng phụ thuộc chặt chẽ vào cơ địa nhạy cảm riêng biệt và nhóm cơ chất có trong bữa ăn [2, 4]. Người bệnh cần lắng nghe cơ thể, kết hợp dinh dưỡng cân bằng và luôn tham vấn ý kiến bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa để có lộ trình điều trị an toàn, bền vững.




