Thông tin về hoạt chất chiết xuất từ củ cây bình vôi hoa đầu có khả năng tiêu diệt virus SARS-CoV-2 từng tạo nên cơn sốt thảo luận trên mạng xã hội [1]. Nhiều người thậm chí tìm mua củ dại về sắc uống với hy vọng phòng chống các bệnh đường hô hấp. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của hợp chất này có thực sự thần kỳ như lời đồn?
Câu trả lời ngắn gọn: Cepharanthine là hoạt chất đầy tiềm năng trong phòng thí nghiệm, nhưng bằng chứng ức chế virus mới chủ yếu dừng lại ở cấp độ ống nghiệm và tế bào nuôi cấy [1, 3]. Hoạt chất này chưa có đầy đủ thử nghiệm lâm sàng xác nhận hiệu quả điều trị bệnh nhiễm trùng do virus trên người, do đó người dân tuyệt đối không tự ý mua dùng hoặc thổi phồng tác dụng [1].
Nguồn gốc của cepharanthine và cơn sốt dư luận
Cepharanthine là một alkaloid được phân lập chủ yếu từ phần củ của một số loài thực vật thuộc chi Stephania (bình vôi), bao gồm Stephania epigaea Lo, Stephania cepharantha Hayata, Stephania yunnanensis H.S.Lo và Stephania japonica [1]. Tại một số quốc gia, cepharanthine vốn đã được phê duyệt làm thuốc lâm sàng cho một số chỉ định y khoa nhất định [1].
Ngày 10/5/2022, thông tin bằng sáng chế về việc sử dụng cepharanthine để điều chế thuốc trị SARS-CoV-2 được chính thức cấp phép tại Trung Quốc [1]. Tin tức này nhanh chóng bùng nổ trên các nền tảng mạng xã hội như Weibo, Baidu và TikTok, với hơn 530 triệu lượt xem trên Weibo chỉ trong vài ngày, phản ánh mong đợi rất lớn của cộng đồng về một loại thuốc kháng virus đường uống [1]. Dù vậy, phần lớn công chúng chưa nắm rõ thực tế tiến độ nghiên cứu của hoạt chất này [1].
Cơ chế tác động chống virus ghi nhận trong phòng thí nghiệm
Nghiên cứu trên tế bào cho thấy cepharanthine sở hữu phổ hoạt tính kháng virus tương đối rộng [1]. Cơ chế tác động ban đầu được xác định là can thiệp vào cả giai đoạn xâm nhập và giai đoạn sau khi xâm nhập của virus vào tế bào chủ [2].
Cụ thể đối với các dòng coronavirus, hoạt chất này ngăn chặn sự lây nhiễm ở nhiều giai đoạn khác nhau của chu kỳ vòng đời virus [2]. Cepharanthine hoạt động như một chất làm ổn định màng sinh học [3], giúp ngăn chặn virus gắn kết và hòa màng để đi vào trong tế bào biểu mô [3, 7].
Bên cạnh khả năng tác động trực tiếp lên chu kỳ sống của virus, cepharanthine còn thể hiện đặc tính kháng viêm thông qua việc ức chế con đường truyền tín hiệu yếu tố nhân kappa B (NF-κB), quá trình tổng hợp oxit nitric (NO), biểu hiện của enzym cyclooxygenase và giải phóng cytokin [4]. Thử nghiệm trên mô hình chuột ghi nhận hoạt chất làm giảm các cytokin gây viêm tự nhiên như IL-1beta, IL-6 và TNF-alpha [4]. Ở mô hình nghiên cứu nhiễm Equid herpesvirus type 8 (EqHV-8), hợp chất kích hoạt con đường AMPK và Nrf2/HO-1, giúp giảm tải tình trạng stress oxy hóa trong mô phổi [5].
Các nghiên cứu ống nghiệm nói gì về khả năng diệt virus?
Các báo cáo khoa học ban đầu về cepharanthine chủ yếu được thực hiện trên các đĩa nuôi cấy tế bào với các dòng virus khác nhau:
- Sàng lọc diện rộng trên SARS-CoV-2 (Nghiên cứu năm 2021): Các nhà khoa học đã tiến hành sàng lọc 2.406 hợp chất thuốc trên mô hình dòng tế bào 2019-n-CoVr và Vero E6 [2]. Thử nghiệm đánh giá hiệu ứng tế bào bệnh lý (CPE) sau 72 giờ ở nồng độ 10 micromol/lít [2]. Kết quả cho thấy lượng RNA của virus SARS-CoV-2 sau khi xử lý bằng cepharanthine giảm tới 15.393 lần so với nhóm đối chứng [2]. Nghiên cứu định lượng RNA xác nhận hoạt chất ức chế rõ rệt sự sao chép của virus, với nồng độ ức chế 50% (EC50) là 0,98 micromol/lít, nồng độ gây độc 50% tế bào (CC50) là 39,30 micromol/lít, đem lại chỉ số chọn lọc an toàn (SI) đạt 39,91 [2]. Đây là một trong ba ứng viên sáng giá nhất cùng với mefloquine hydrochloride và selamectin [2].
- Khảo sát tính gắn kết thụ thể ACE2 (Nghiên cứu năm 2021): Một nghiên cứu khác đo lường khả năng ngăn chặn tương tác giữa thụ thể ACE2 và vùng liên kết thụ thể S1 RBD [6]. Hoạt tính kháng virus được báo cáo trong y văn biến thiên rộng từ 0,73 micromol/lít đến 30 micromol/lít tùy thuộc vào loại virus và tế bào đích [6]. Dù vậy, trong mô hình thử nghiệm thực tế này, cepharanthine kém hoạt tính hơn gấp 10 lần so với con số IC50 0,98 micromol/lít được công bố trước đó, nguyên nhân xuất phát từ sự khác biệt về phương pháp và mô hình thử nghiệm [6].
- Tác động trên Herpes simplex virus type-1 (HSV-1) (Nghiên cứu năm 2004): Khi gây nhiễm HSV-1 trên tế bào Vero rồi nuôi cấy cùng các nồng độ cepharanthine pha loãng khác nhau, hiệu ứng hủy hoại tế bào do virus gây ra bị ức chế rõ rệt, làm tăng tỷ lệ sống sót của tế bào [7].
- Tác động trên virus herpes ở động vật (Nghiên cứu năm 2024): Trên tế bào NBL-6 và RK-13, cepharanthine ức chế nhiễm virus EqHV-8 theo cơ chế phụ thuộc nồng độ [5]. Mô hình chuột nhiễm virus được dùng cepharanthine ghi nhận tổn thương mô học phổi được cải thiện đáng kể và giảm hiện tượng stress oxy hóa [5].
Khoảng cách từ đĩa petri đến cơ thể người bệnh
Mặc dù các chỉ số giảm tải lượng virus trên tế bào nuôi cấy rất ấn tượng, khoảng cách từ phòng thí nghiệm tới viên thuốc uống thực tế còn rất xa. Một hoạt chất tiêu diệt được virus trong ống nghiệm hoàn toàn có thể mất tác dụng hoặc gây độc khi đi vào cơ thể người.
Về mặt dược động học, cepharanthine có thời gian bán thải kéo dài từ 31,3 đến 36,9 giờ, được chuyển hóa tại gan rồi mới phân bố tới các mô đích [4]. Nồng độ thuốc đạt được trong môi trường ống nghiệm (in vitro) rất khó duy trì tương đương trong huyết tương và nhu mô phổi của cơ thể sống mà không gây độc hại cho các cơ quan khác. Sự khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm cũng cho thấy hiệu lực của hợp chất này phụ thuộc rất lớn vào loại mô và điều kiện kỹ thuật [6].
Nhiều loại thuốc từng cho kết quả thử nghiệm ban đầu khả quan trong đợt dịch nhưng sau đó đều bị rút cấp phép hoặc dừng sử dụng vì thiếu hiệu quả thực tế lâm sàng trên người [4]. Bằng sáng chế cấp cho cepharanthine bản chất là bảo hộ quyền điều chế và nghiên cứu dược phẩm, không đồng nghĩa thuốc đã được kiểm chứng trị khỏi bệnh trên người [1]. Để được ứng dụng, hoạt chất cần trải qua các nghiên cứu cải thiện tính khả dụng sinh học và các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm có đối chứng [1].
Hiểu lầm thường gặp: Uống củ bình vôi để trị virus?
Hiểu lầm phổ biến nhất của người dân là đánh đồng hoạt chất cepharanthine tinh khiết với củ bình vôi thô. Trong tự nhiên, chi Stephania có rất nhiều loài khác nhau và hàm lượng hoạt chất biến động rất lớn tùy thổ nhưỡng, mùa vụ và loài cây [1].
Việc tự ý đào hoặc mua củ bình vôi về thái lát, sắc nước uống để phòng chống cảm cúm hay virus đường hô hấp là hành vi sai lầm và nguy hiểm. Củ bình vôi tự nhiên chứa nhiều loại alkaloid khác nhau có độc tính tác động lên hệ thần kinh trung ương và tim mạch. Dung dịch sắc thủ công không thể kiểm soát được nồng độ cepharanthine, đồng thời dễ dẫn đến nguy cơ ngộ độc các độc chất tự nhiên có trong rễ củ.
Ai nên thận trọng?
Dù cepharanthine tinh chế liều 2-60 mg mỗi ngày từng được ghi nhận là an toàn cho một số bệnh lý thông thường khác [4], việc tự ý sử dụng hoạt chất này khi chưa có phác đồ y tế chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro:
- Người có bệnh lý về gan: Thuốc chuyển hóa trực tiếp qua gan trước khi phân phối tới các mô, do đó người suy giảm chức năng gan cần tuyệt đối tránh dùng khi chưa có chỉ định [4].
- Người đang điều trị bệnh mạn tính hoặc dùng thuốc khác: Cepharanthine có khả năng tương tác thuốc phức tạp. Trong nghiên cứu tế bào, hoạt chất này làm ức chế cơ chế tống xuất thuốc của tế bào, dẫn tới tích tụ nồng độ thuốc khác bên trong tế bào lên gấp 1,5 đến 7 lần [3]. Hoạt chất cũng làm hạ mạnh ngưỡng nồng độ ức chế của các thuốc khác như chloroquine từ 148,5 xuống 37,8 nM [8]. Tương tác này dễ gây nguy cơ quá liều và tăng độc tính của các thuốc đang dùng kèm [4, 5].
- Phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em: Hiện chưa có bất kỳ dữ liệu lâm sàng an toàn nào trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này.
Áp dụng thực tế thế nào cho an toàn?
Hiện tại, cepharanthine chưa được cấp phép làm thuốc điều trị chuẩn cho bất kỳ bệnh nhiễm trùng coronavirus nào trên lâm sàng [1]. Người dân không nên tốn tiền tìm mua các sản phẩm xách tay hay dược liệu trôi nổi gắn mác "chứa cepharanthine diệt virus".
Cách phòng chống virus hiệu quả và khoa học nhất hiện nay vẫn là tiêm phòng vắc xin đầy đủ theo lịch khuyến cáo, đeo khẩu trang khi đến nơi đông người hoặc môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao, thường xuyên rửa tay bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn, giữ không gian sống thông thoáng. Khi có các triệu chứng sốt, ho, khó thở nghi nhiễm virus đường hô hấp, cần liên hệ cơ sở y tế gần nhất để được thăm khám và hướng dẫn điều trị chuẩn xác, không tự ý dùng các loại dược liệu chưa được kiểm chứng.
Cepharanthine là một ứng viên dược liệu đầy hứa hẹn nhờ nguồn gốc tự nhiên và tác động đa cơ chế ghi nhận trong ống nghiệm [1, 3]. Dẫu vậy, ranh giới giữa một thí nghiệm tế bào thành công và một viên thuốc điều trị thực tế trên người là vô cùng lớn. Việc tiếp nhận thông tin khoa học khách quan, tỉnh táo trước các trào lưu mạng xã hội sẽ giúp bảo vệ sức khỏe bản thân và gia đình một cách an toàn nhất.







