Nhiều người thường truyền tai nhau các bài thuốc dân gian từ thảo dược để mong tìm kiếm giải pháp dứt điểm các bệnh lý hô hấp dai dẳng. Trong đó, gừng dại tía (còn gọi là củ gừng Phlai, danh pháp khoa học Zingiber cassumunar Roxb.) được nhiều lời đồn thổi tôn sùng như "thần dược" có khả năng trị dứt điểm viêm xoang và viêm mũi dị ứng.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế hiện nay cho thấy loài cây này hoàn toàn không có khả năng trị dứt điểm viêm xoang hay viêm mũi dị ứng. Những bằng chứng y khoa hiện có chỉ ghi nhận chiết xuất từ thân rễ cây hỗ trợ làm giảm một số triệu chứng của bệnh viêm mũi dị ứng và giảm bớt các phản ứng viêm liên quan.

Cơ chế tác động hỗ trợ giảm dị ứng đường thở

Thân rễ gừng dại tía có chứa các hoạt chất thực vật giá trị, đáng chú ý là hợp chất D [(E)-4-(3',4'-dimethoxyphenyl)but-3-en-1-ol] [2, 3, 7, 8]. Đây là một trong những thành phần hoạt tính sinh học chính mang lại tác dụng kháng viêm và kháng histamine [1].

Ở người bị viêm mũi dị ứng, niêm mạc đường hô hấp thường bị tổn thương và gián đoạn hàng rào bảo vệ biểu mô do các cytokine gây viêm loại 2 như IL-4 và IL-13 gây ra [2]. Nghiên cứu trong phòng thí nghiệm trên dòng tế bào biểu mô phế quản người (16HBE) công bố năm 2024 chỉ ra rằng hợp chất D ở nồng độ 100 và 200 micromol/L giúp ngăn chặn sự phá vỡ liên kết chặt (tight junction) của tế bào biểu mô sau 24 và 48 giờ mà không gây độc tế bào [2]. Cơ chế bảo vệ hàng rào này hoạt động thông qua việc ức chế tín hiệu STAT6 và phục hồi sự định vị của protein ZO-1 ở màng tế bào [2].

Ngoài ra, thí nghiệm trên dòng tế bào RBL-2H3 năm 2007 chứng minh chiết xuất ethanol của thân rễ thảo dược này có tác dụng kháng dị ứng thông qua ức chế quá trình giải phóng hạt (degranulation) kháng nguyên với chỉ số IC50 đạt 12,9 microgam/ml [3]. Tuy nhiên, chiết xuất này không làm ức chế trực tiếp hoạt tính của enzyme beta-hexosaminidase [3]. Các tinh dầu bay hơi từ cây lại hầu như không thể hiện hoạt tính kháng dị ứng rõ rệt trong thử nghiệm này [3].

Bằng chứng nghiên cứu lâm sàng trên người bệnh

Để đánh giá hiệu quả trên người, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, bắt chéo 3 đợt đã được công bố vào năm 2023 trên 30 bệnh nhân viêm mũi dị ứng [4]. Các bệnh nhân được cho uống viên nang chứa 200 mg chiết xuất dược liệu hoặc giả dược trong thời gian 4 tuần [4].

Kết quả ghi nhận nhóm sử dụng viên nang dược liệu giảm đáng kể nồng độ các chất trung gian gây viêm IL-5, IL-13 trong mũi và làm giảm lượng bạch cầu ái toan tại niêm mạc mũi [4]. Điểm đánh giá tổng triệu chứng mũi (TNSS) của bệnh nhân bắt đầu có sự cải thiện rõ ràng từ tuần thứ 2 và đạt hiệu quả cao nhất ở tuần thứ 4 [4]. Ngược lại, nhóm dùng giả dược không ghi nhận sự thay đổi có ý nghĩa thống kê về nồng độ cytokine mũi, số lượng bạch cầu ái toan hay điểm số triệu chứng [4].

Trước đó, một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, nhãn mở, bắt chéo 3 đợt công bố năm 2017 trên 20 bệnh nhân viêm mũi dị ứng đã khảo sát phản ứng dị ứng tức thì bằng thử nghiệm lẩy da [5]. Người bệnh được uống liều duy nhất dạng viên nang chứa 100 mg (tương đương 4 mg hợp chất D), 200 mg (tương đương 8 mg hợp chất D) hoặc 10 mg thuốc kháng dị ứng loratadine [5].

Cả hai mức liều 100 mg và 200 mg đều ức chế phản ứng sẩn phù và ban đỏ trên da trước tác nhân mạt bụi nhà [5]. Riêng liều 200 mg mới cho thấy khả năng ức chế đáng kể phản ứng sẩn phù và ban đỏ do histamine gây ra [5]. Khi so sánh, thuốc loratadine ức chế phản ứng lẩy da với histamine mạnh hơn thảo dược, nhưng khả năng ức chế phản ứng dị ứng trước mạt bụi nhà giữa hai liều viên nang thảo dược và loratadine không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê [5].

Dữ liệu về an toàn và dược động học

Các đánh giá an toàn trên động vật cung cấp thông tin quan trọng về mức độ dung nạp của loài thực vật này. Nghiên cứu độc tính năm 2014 trên chuột cống trắng Sprague-Dawley cho thấy liều uống duy nhất 5.000 mg/kg thể trọng dạng hạt chiết xuất không gây dấu hiệu ngộ độc hay tử vong trong 14 ngày theo dõi [6]. Dù vậy, chuột đực có hiện tượng giảm trọng lượng cơ thể kèm tăng trọng lượng lách và mào tinh hoàn, còn chuột cái tăng trọng lượng phổi và thận [6].

Trong thử nghiệm độc tính mạn tính dùng liều lặp lại suốt 270 ngày trên chuột cống với các nồng độ từ 0,3 đến 1.125 mg/kg thể trọng/ngày, các kiểm tra đại thể và mô bệnh học không ghi nhận độc tính [6]. Mức liều không gây tác dụng phụ quan sát được (NOAEL) được xác định là 1.125 mg/kg thể trọng/ngày cho cả hai giới [6].

Về đặc tính hấp thu, một nghiên cứu dược động học năm 2016 trên chuột Wistar sử dụng chiết xuất chuẩn hóa chứa 4% hợp chất D qua đường uống (liều 25, 75 hoặc 250 mg/kg) ghi nhận nồng độ hợp chất D trong máu đạt đỉnh rất nhanh, chỉ khoảng 0,15 giờ (khoảng 9 phút) sau khi uống [1]. Hợp chất này có tỷ lệ phân bố giữa mô và huyết tương rất cao (từ 1 đến 1.000 lần ở nhiều cơ quan nội tạng sau 1-4 giờ), đồng thời lượng hợp chất D dạng nguyên vẹn bài tiết qua phân và nước tiểu ghi nhận dưới 1% [1].

Ngoài các ứng dụng đường hô hấp, loài thảo dược này còn được thử nghiệm dưới dạng kem bôi ngoài da để giảm đau dây thần kinh do đái tháo đường [7], hoặc thử nghiệm trong tế bào nhằm ức chế biểu hiện gen phá hủy sụn khớp [8].

Hiểu lầm phổ biến: Kháng viêm không đồng nghĩa với "trị dứt điểm"

Hiểu lầm tai hại nhất của nhiều người là xem các thảo dược tự nhiên có thể "nhổ tận gốc" bệnh viêm xoang hay viêm mũi mạn tính. Viêm xoang mạn tính và viêm mũi dị ứng là các bệnh lý phức tạp, chịu sự chi phối của cơ địa dị ứng, cấu trúc giải phẫu xoang, thời tiết và kháng nguyên môi trường.

Thực tế khoa học chứng minh chiết xuất thân rễ dược liệu này chỉ đóng vai trò hỗ trợ ức chế phản ứng quá mẫn, giảm phóng thích các chất gây viêm mũi và hỗ trợ bảo vệ niêm mạc [1, 2, 4]. Hoàn toàn không có bằng chứng khoa học nào cho thấy thảo dược này có thể làm thay đổi hoàn toàn cơ địa dị ứng hay chữa khỏi hẳn cấu trúc xoang bị viêm mạn.

Việc tự ý tìm mua các loại thuốc bột xịt mũi gia truyền không rõ nguồn gốc mang nhãn mác "gừng dại tía" có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng. Niêm mạc xoang vốn rất mỏng manh; việc tự chế nước cốt xịt trực tiếp vào mũi có thể gây bỏng rát, kích ứng phù nề niêm mạc nặng hơn hoặc nhiễm trùng thứ phát.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Chưa có nghiên cứu an toàn và hiệu quả của thảo dược này trên phụ nữ có thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ. Dữ liệu thử nghiệm lâm sàng hiện tại mới chỉ giới hạn trên người trưởng thành bị viêm mũi dị ứng hoặc bệnh thần kinh ngoại biên [1, 3, 5]. Do đó, các nhóm đối tượng nhạy cảm này tuyệt đối không tự ý áp dụng.

Người có bệnh nền mạn tính, người đang phải điều trị đơn thuốc chuyên khoa từ bác sĩ tai mũi họng hoặc người suy giảm chức năng gan, thận cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng bất kỳ sản phẩm bổ trợ nào chứa chiết xuất thảo mộc này.

Áp dụng thực tế và lời khuyên cân bằng

Để áp dụng các lợi ích từ thảo mộc một cách khoa học, người bệnh không nên tin vào các lời quảng cáo truyền miệng trị dứt bệnh. Trong các thử nghiệm lâm sàng, người bệnh được cho sử dụng dạng viên nang chuẩn hóa hàm lượng với liều 100 mg hoặc 200 mg/ngày trong các khung thời gian theo dõi cụ thể [1, 3].

Khi có dấu hiệu ngạt mũi, chảy nước mũi hoặc đau nhức vùng mặt do viêm mũi dị ứng hay viêm xoang, giải pháp an toàn hàng đầu là đến bệnh viện chuyên khoa tai mũi họng để được chẩn đoán chính xác. Mọi can thiệp bằng thảo dược chỉ nên xem như biện pháp hỗ trợ cải thiện triệu chứng kèm theo sau khi đã trao đổi với bác sĩ điều trị.