Nhiều người thấy cổ to ra liền vội vàng tìm mua các loại rong biển, tảo biển khô để nấu canh hoặc sắc nước uống mỗi ngày vì tin theo mẹo dân gian truyền miệng. Đây là thói quen bắt nguồn từ quan niệm cho rằng hễ mắc bệnh tuyến giáp thì ăn rong biển sẽ giúp làm tiêu khối u.

Tuy nhiên, việc bổ sung thực phẩm này không phải lúc nào cũng mang lại hiệu quả tốt. Tùy thuộc vào nguyên nhân thực sự gây bướu cổ – do thiếu iốt, do nhân tuyến giáp hay do bệnh lý tự miễn – rong biển có thể giúp cải thiện tình trạng bệnh, nhưng cũng có thể khiến kích thước bướu tăng lên và làm tổn thương tuyến giáp nặng nề hơn.

Nguồn gốc mẹo trị bệnh và bản chất khoa học

Tập quán dùng rong biển và bọt biển để thu nhỏ kích thước khối bướu cổ đã được ghi nhận trong y văn cổ phương Đông từ hàng nghìn năm trước [1]. Người xưa chỉ nhận thấy hiện tượng khối bướu ở cổ nhỏ lại sau thời gian dài ăn rong biển mà chưa thể lý giải căn nguyên hóa học bên trong [1].

Mãi đến năm 1811, Bernard Courtois tình cờ nhìn thấy luồng hơi màu tím bốc lên khi đốt tro rong biển [1], [2]. Hai năm sau đó, nhà khoa học Gay-Lussac chính thức xác định luồng khí màu tím này là nguyên tố iốt [1], [2]. Năm 1813, bác sĩ Jean-Francois Coindet đặt giả thuyết rằng việc rong biển có tác dụng làm xẹp bướu cổ chính là nhờ hàm lượng vi chất này [1], [2].

Sau đó, bác sĩ Coindet bào chế dung dịch điều trị đầu tiên bằng cách hòa tan 48 grain (khoảng 3,1 gam) iốt vào 1 ounce thể tích (khoảng 28 ml) cồn chưng cất [1]. Thử nghiệm lâm sàng ban đầu cho thấy dung dịch giúp làm nhỏ kích thước bướu ở những người mắc bệnh [1]. Đến năm 1851, nhà hóa học Chatin chính thức công bố giả thuyết thiếu hụt iốt là căn nguyên trực tiếp dẫn đến bướu cổ [2]. Năm 1896, Baumann và Roos tìm thấy iốt tồn tại ngay trong mô tuyến giáp, hoàn thiện mảnh ghép về vai trò sống còn của vi chất này đối với hệ nội tiết [2].

Rong biển tác động thế nào lên mô giáp?

Tuyến giáp cần hấp thu iốt từ máu để tổng hợp các hormone điều hòa chuyển hóa của toàn cơ thể. Khi khẩu phần ăn thiếu hụt lượng iốt cần thiết, tuyến giáp buộc phải tăng sinh tế bào, phình to kích thước nhằm gom nhặt tối đa vi chất còn sót lại trong tuần hoàn máu, tạo thành bướu cổ đơn thuần [3], [4]. Bổ sung iốt từ rong biển sẽ giải tỏa cơn "đói" vi chất này, giúp tuyến giáp thu nhỏ dần kích thước về mức bình thường [5], [1].

Tuy vậy, nếu dung nạp quá nhiều iốt thông qua việc ăn rong biển dồn dập, hiện tượng quá tải sẽ xảy ra [3]. Tình trạng dư thừa vi chất này kích hoạt phản ứng stress oxy hóa, gây tổn thương cấu trúc nang giáp và khiến tuyến giáp sưng to trở lại [5], [3].

Một nghiên cứu trên động vật năm 2014 phân chia ngẫu nhiên 120 chuột cống trắng Wistar 4 tuần tuổi (đã được tạo mô hình bướu do thiếu iốt) thành 4 nhóm: nhóm chứng bình thường, nhóm đối chứng bệnh, nhóm bổ sung thừa iốt tinh khiết và nhóm dùng thảo dược giàu iốt quá liều [6]. Kết quả đo lường hóa sinh và hóa mô miễn dịch cho thấy các thảo dược tự nhiên có chứa hàm lượng selen phong phú [6]. Nhờ vậy, nhóm dùng thảo dược tự nhiên ghi nhận hoạt tính men chống oxy hóa Superoxide Dismutase (SOD) và Peroxiredoxin 5 (PRDX5) tăng mạnh, trong khi các sản phẩm thoái hóa lipid gây hại là Malondialdehyde (MDA) và 4-Hydroxynonenal (4-HNE) giảm rõ rệt [6]. Nhóm thảo dược ít gây tổn thương tế bào nang giáp hơn so với nhóm dùng iốt vô cơ tinh khiết [6].

Năm 2018, một nghiên cứu khác so sánh ảnh hưởng giữa kali iodat (PI) và thảo mộc tự nhiên giàu iốt (như rong biển, tảo bẹ) trên chuột nhắt dòng NOD.H-2h4 thiếu iốt [5]. Kết quả chỉ ra rằng dung nạp quá nhiều kali iodat kích hoạt tổn thương oxy hóa nặng và tăng nguy cơ viêm giáp tự miễn, trong khi rong biển tự nhiên giúp tăng khả năng chống oxy hóa mô giáp và ức chế sự biệt hóa quá mức của các tế bào miễn dịch Th17 [5].

Hiệu quả đối với từng thể bướu cổ

Tác dụng của rong biển phụ thuộc hoàn toàn vào cơ chế bệnh sinh của từng loại bướu cổ:

  • Bướu cổ đơn thuần do thiếu iốt: Rong biển phát huy tác dụng tích cực nhất ở thể bệnh này [5]. Khi cơ thể được bù đắp lượng vi chất thiếu hụt, kích thước tuyến giáp sẽ co nhỏ lại [1].
  • Bướu nhân hoặc bướu đa nhân tuyến giáp: Loại tổn thương này xuất hiện cấu trúc nhân đặc hoặc nang dịch trong nhu mô giáp. Tại các quốc gia đã đủ iốt, bướu cổ vẫn có thể xuất hiện và liên quan đến nhân giáp hoặc ung thư biểu mô tuyến giáp [4]. Lúc này, ăn nhiều rong biển không thể làm tiêu khối nhân xơ, thậm chí việc nạp thừa iốt có thể kích thích tế bào nhân giáp tăng sinh hoặc gây rối loạn hoạt động chức năng của tuyến giáp [3], [4].
  • Bướu do viêm tuyến giáp tự miễn (như viêm tuyến giáp Hashimoto): Nghiên cứu trên mô hình chuột NOD.H-2h4 dễ mắc viêm tuyến giáp tự miễn ghi nhận tình trạng thừa iốt làm gia tăng thâm nhiễm tế bào lympho và phá hủy cấu trúc nang giáp, trực tiếp thúc đẩy viêm tuyến giáp bùng phát [5]. Bệnh nhân có kháng thể tuyến giáp dương tính đặc biệt nhạy cảm với việc nạp nhiều iốt [7]. Bổ sung nhiều rong biển ở nhóm này có thể đẩy nhanh quá trình suy giáp do mô giáp bị hệ miễn dịch tấn công [5], [7].

Các bằng chứng khoa học trên người

Nghiên cứu lâm sàng sớm nhất về iốt được David Marine triển khai vào năm 1917 trên các nữ sinh trường học [1]. Kết quả theo dõi chứng minh việc bổ sung iốt giúp ngăn chặn bướu cổ khởi phát ở những trẻ có kích thước tuyến giáp bình thường trước đó, đồng thời làm giảm đáng kể thể tích tuyến giáp ở khoảng 2/3 số nữ sinh vốn đã có bướu to từ trước [1].

Năm 1924, bang Michigan (thuộc "vành đai bướu cổ" ở Mỹ) áp dụng muối iốt với nồng độ 100 mg/kg muối, tương đương mức tiêu thụ trung bình 500 microgam iốt mỗi ngày [1]. Thụy Sĩ cũng triển khai chương trình muối iốt duy trì liên tục từ năm 1922 [2].

Dữ liệu tổng hợp từ các chương trình kiểm soát bướu cổ quốc gia cho thấy hiệu quả giảm bệnh rõ rệt:

  • Tại Ấn Độ, tỷ lệ bướu cổ tại vùng thiếu iốt trước can thiệp lên tới 65,9%, sau 20 năm phủ sóng chương trình bổ sung muối iốt toàn dân (USI) đã hạ xuống còn 27,7% [3].
  • Tại Đan Mạch, tỷ lệ mắc bướu cổ là 13,4% ở vùng thiếu iốt nhẹ và 19,7% ở vùng thiếu hụt vừa [3].
  • Tại Trung Quốc, sau khi triển khai chương trình USI từ năm 1996, tỷ lệ mắc bướu cổ toàn quốc giảm hơn một nửa, từ 22,8% trước năm 1996 xuống còn 12,6% [3].
  • Ngược lại, tại Triều Tiên, do địa hình đồi núi dễ thiếu iốt tự nhiên và chương trình muối iốt bị hạn chế nguồn lực, khảo sát từ tháng 11/2009 đến tháng 3/2010 trên trẻ 6-12 tuổi ghi nhận tỷ lệ bướu cổ vẫn ở mức 19,5% (trong đó 2,2% là bướu nhìn thấy rõ), với nồng độ iốt niệu trung vị là 97 microgam/L [8].

Tuy nhiên, nghiên cứu tổng quan hệ thống giai đoạn 1985-2014 tại Trung Quốc chỉ ra hiệu ứng đáp ứng liều lượng hai chiều (hormesis): việc dùng quá liều iốt cũng dẫn đến tỷ lệ mắc bướu cổ cao tương đương như khi bị thiếu hụt [3]. Khi kiểm tra nhóm 10 nam giới khỏe mạnh uống dư thừa iốt liên tục trong 1 tháng, thể tích tuyến giáp trung bình của họ đã to ra đáng kể, và chỉ hồi phục về kích thước ban đầu sau 4 tuần dừng uống [3]. Báo cáo của tác giả LeMar cũng xác nhận tình trạng thừa iốt do dùng viên tetraglycine hydroperiodide làm tuyến giáp to ra có phụ thuộc nồng độ hormone TSH và hiện tượng này có thể đảo ngược [3]. Khi các tình nguyện viên thuộc tổ chức Peace Corps loại bỏ nguồn nước thừa iốt, nồng độ iốt huyết thanh sụt nhanh và tỷ lệ bướu cổ giảm từ 44% xuống còn 30% [3].

Tại Hàn Quốc, người dân có thói quen ăn nhiều rong biển trong khẩu phần hàng ngày [8]. Khảo sát cắt ngang trên 611 trẻ mầm non khỏe mạnh cho thấy khoảng 2/3 số trẻ hấp thu thừa iốt và chỉ 3,9% bị thiếu [8]. Khảo sát trên 540 người trưởng thành thành thị cũng cho thấy nồng độ iốt niệu trung vị ở mức dư dả [8]. Khảo sát trên 337 người lớn ghi nhận lượng bài tiết iốt niệu có mối tương quan nghịch yếu với hormone free T4 và tương quan thuận với TSH, dù cả hai chỉ số này vẫn nằm trong giới hạn bình thường [8]. Tình trạng dư iốt này không làm tăng trực tiếp nguy cơ bướu cổ ở 69 trẻ em tiền dậy thì tại đây [8].

Lợi ích thực tế và giới hạn nghiên cứu

Rong biển là nguồn cung cấp khoáng chất tự nhiên giàu dinh dưỡng, chứa iốt đi kèm hàm lượng selen tự nhiên giúp hỗ trợ cân bằng phản ứng oxy hóa tại nang giáp tốt hơn hóa chất tổng hợp [5], [6].

Dẫu vậy, các bằng chứng y học hiện tại vẫn tồn tại nhiều giới hạn. Các phân tích gộp quốc tế chỉ ra rằng các nghiên cứu can thiệp ngẫu nhiên có đối chứng nhằm tìm ngưỡng gây bệnh chính xác của việc thừa iốt không thể thực hiện vì rào cản đạo đức y khoa [7]. Nhiều công trình chỉ khảo sát trên quần thể người khỏe mạnh sống tự do trong cộng đồng, bỏ qua nhóm đối tượng có kháng thể tự miễn [7]. Phương pháp đánh giá bướu cổ giữa các báo cáo không đồng nhất (nhìn bằng mắt thường, sờ nắn hoặc siêu âm) khiến việc so sánh kết quả gặp trở ngại [7]. Mặt khác, dữ liệu đáp ứng liều lượng ở những người ăn rong biển ngắt quãng theo thói quen sinh hoạt vẫn chưa đầy đủ [8].

Những hiểu lầm thường gặp

Nhiều người lầm tưởng rằng rong biển là thảo dược lành tính nên có thể ăn càng nhiều càng tốt để "làm tan bướu". Trên thực tế, tiêu thụ quá mức vi chất này sẽ gây tác dụng ngược kích thích bướu phát triển to hơn [3].

Một ngộ nhận tai hại khác là coi rong biển như phương thuốc chữa dứt điểm mọi dạng bướu cổ. Thống kê y tế cho thấy có ít nhất 5% dân số thế giới mắc bướu giáp và các rối loạn liên quan [4]. Dù 75% người mắc bướu sống tại các nước kém phát triển do thiếu hụt vi chất, vẫn có 25% ca bệnh xuất hiện tại các nước phát triển đã đủ iốt [4]. Tại các vùng đủ iốt này, bướu thường liên quan đến viêm giáp tự miễn, cường giáp, suy giáp hoặc nhân giáp [4]. Ở những dạng tổn thương này, bướu thường là bướu đa nhân kích thước lớn, có tỷ lệ tái phát sau phẫu thuật cắt giáp từ 10% đến 19% (ở vùng đủ iốt) và lên tới 25-30% (ở vùng thiếu iốt cực độ) [4]. Do đó, ăn rong biển không thể thay thế cho các can thiệp y khoa chuyên sâu.

Ai cần thận trọng khi dùng rong biển?

Những nhóm đối tượng sau đây cần đặc biệt cẩn trọng và kiểm soát chặt chẽ lượng rong biển đưa vào cơ thể:

  • Người mắc bệnh viêm tuyến giáp tự miễn: Tình trạng dư thừa iốt làm tăng xâm nhập tế bào viêm và phá hủy nang giáp [5]. Những người có kháng thể tuyến giáp dương tính (như kháng thể TPO) kết hợp nồng độ iốt cao sẽ đối mặt nguy cơ suy giáp dưới lâm sàng tiến triển [7].
  • Người sống tại vùng có nguồn nước giàu iốt tự nhiên: Báo cáo ghi nhận tại những nơi nguồn nước sinh hoạt chứa nhiều khoáng chất này, trẻ em trong độ tuổi đi học đã có nồng độ iốt niệu tăng cao và mắc bướu cổ lưu hành [3], [7]. Nhóm này không được nạp thêm rong biển.
  • Bệnh nhân có nhân tuyến giáp: Cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám siêu âm để xác định tính chất nhân trước khi điều chỉnh chế độ dinh dưỡng [4].

Gợi ý sử dụng an toàn và khoa học

Để khai thác giá trị dinh dưỡng của rong biển mà không gây hại cho tuyến giáp, người dân nên thực hiện theo các hướng dẫn sau:

  • Ăn với tần suất vừa phải: Chỉ nên dùng các món canh rong biển, rong biển cuộn từ 1 đến 2 lần mỗi tuần thay vì ăn liên tục mỗi ngày.
  • Sơ chế đúng cách: Ngâm rửa rong biển khô qua nhiều lần nước sạch trước khi chế biến để làm giảm bớt lượng muối và khoáng chất dư thừa bám trên bề mặt.
  • Chế độ ăn đa dạng: Nấu rong biển kết hợp cùng các loại thực phẩm giàu đạm, rau củ tươi để cân bằng dinh dưỡng. Nếu đang dùng muối iốt đều đặn trong nêm nếm hàng ngày theo khuyến cáo y tế dự phòng, cần điều chỉnh lượng rong biển ăn vào ở mức vừa phải để tránh tích tụ thừa vi chất [3].
  • Thăm khám y tế định kỳ: Khi phát hiện vùng cổ sưng to hoặc xuất hiện cảm giác nuốt vướng, người bệnh cần đến bệnh viện siêu âm tuyến giáp và làm xét nghiệm hormone nội tiết. Không được tự ý mua các bài thuốc rong biển hoặc chế phẩm bổ sung iốt liều cao khi chưa có chỉ định của bác sĩ.

Rong biển là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và hỗ trợ tốt cho các trường hợp bướu cổ do thiếu hụt iốt đơn thuần. Dù vậy, đây không phải vị thuốc thần kỳ cho mọi dạng tổn thương tuyến giáp. Người dân cần đi khám chuyên khoa để biết chính xác thể bệnh của mình trước khi áp dụng bất kỳ mẹo dân gian nào.