Sữa mẹ là nguồn dinh dưỡng hoàn hảo nhất cho sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ trong những tháng đầu đời. Rất nhiều phụ huynh tin tưởng tuyệt đối rằng việc nuôi con hoàn toàn bằng sữa mẹ sẽ cung cấp đầy đủ mọi vi chất mà không cần thêm bất kỳ biện pháp can thiệp y tế nào.

Tuy nhiên, câu trả lời trực tiếp từ khoa học là: Sữa mẹ không chứa đủ vitamin K để đáp ứng nhu cầu khuyến nghị cho trẻ bú mẹ hoàn toàn [1], [2]. Hàm lượng vi chất này trong sữa tự nhiên rất thấp, khiến trẻ sơ sinh bú mẹ đối mặt với nguy cơ xuất huyết nguy hiểm nếu không được can thiệp dự phòng kịp thời [3], [4].

Vì sao trẻ sơ sinh bú mẹ dễ thiếu vitamin K?

Vitamin K đóng vai trò thiết yếu trong việc kích hoạt các protein tham gia vào quá trình đông máu tự nhiên của cơ thể [2]. Khi thiếu hụt vi chất này, gan không thể tổng hợp đủ các yếu tố đông máu chức năng, dẫn đến sự xuất hiện của protein bất thường mang tên PIVKA (dạng prothrombin chưa được carboxyl hóa hoàn chỉnh) [5], [4].

Tình trạng thiếu hụt bắt đầu ngay từ giai đoạn bào thai do vitamin K đi qua hàng rào nhau thai từ mẹ sang con rất kém [4], [2]. Khi chào đời, nồng độ vitamin K trong máu cuống rốn của trẻ sơ sinh gần như không thể phát hiện được [5], [4]. Do đó, lượng dự trữ ban đầu của bé cực kỳ hạn chế [2].

Sau khi sinh, sữa mẹ là nguồn cung cấp duy nhất cho trẻ bú mẹ hoàn toàn, nhưng hàm lượng vi chất này tiết qua tuyến vú tự nhiên lại quá thấp [3], [4]. Sự kết hợp giữa dự trữ bào thai cạn kiệt và nguồn cung cấp qua sữa mẹ không đủ khiến bệnh xuất huyết do thiếu vitamin K ở trẻ sơ sinh (HDNB) chủ yếu xảy ra trên nhóm trẻ bú mẹ [3], [5], [4].

Các nghiên cứu định lượng hàm lượng vitamin K trong sữa mẹ

Nhiều công trình khoa học độc lập trong nhiều thập kỷ qua đã tiến hành phân tích thành phần dưỡng chất trong sữa mẹ để đánh giá mức độ đáp ứng:

Một nghiên cứu cắt ngang công bố năm 1991 đã định lượng vi chất này trên 4 nhóm gồm 60 bà mẹ (mỗi nhóm 15 người) từ 1 ngày đến 6 tháng sau sinh [1]. Kết quả ghi nhận nồng độ trong sữa non đạt 7,52 ± 5,90 nmol/L (tương đương 3,39 ± 2,66 microgram/L) và trong sữa trưởng thành là 6,36 ± 5,32 nmol/L (tương đương 2,87 ± 2,40 microgram/L) [1]. Sự khác biệt về nồng độ giữa sữa non và sữa trưởng thành ở các mốc 1, 3 và 6 tháng không có ý nghĩa thống kê [1]. Dù lượng sữa tiết ra tăng lên giúp lượng vitamin K trẻ nhận được từ sữa trưởng thành cao gấp đôi sữa non, tổng lượng này vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu khuyến nghị cho trẻ dưới 6 tháng tuổi [1].

Một nghiên cứu theo dõi dọc năm 1991 khác khảo sát 23 bà mẹ cho con bú cùng trẻ sơ sinh, đối chứng với nhóm 11 trẻ dùng sữa công thức [6]. Nồng độ vitamin K1 trung bình trong sữa mẹ ở các tuần 1, 6, 12 và 26 lần lượt là 0,64 ± 0,43; 0,86 ± 0,52; 1,14 ± 0,72 và 0,87 ± 0,50 ng/mL [6]. Toàn bộ trẻ bú mẹ đều không đạt mức khuyến nghị 1 microgram/kg/ngày từ sữa mẹ [6]. Nồng độ vitamin K1 trong huyết tương của nhóm trẻ bú mẹ duy trì ở mức cực thấp (trung bình dưới 0,25 ng/mL) suốt 6 tháng đầu đời, thấp hơn rất nhiều so với mức 4,39 đến 5,99 ng/mL ở nhóm ăn sữa công thức [6].

Nghiên cứu công bố năm 2001 tiếp tục theo dõi 119 trẻ bú mẹ hoàn toàn đến 6 tháng tuổi, dù đã được tiêm bắp 1 mg vitamin K1 ngay sau sinh [5]. Nồng độ vitamin K1 trong sữa mẹ ở các tuần thứ 2, 6, 12 và 26 vẫn ở mức rất thấp, lần lượt đạt 1,17 ± 0,70; 0,95 ± 0,50; 1,15 ± 0,62 và 0,87 ± 0,50 mg/mL [5]. Nồng độ vitamin K1 huyết tương của trẻ giảm dần, từ tuần thứ 4 trở đi duy trì ở mức thấp kéo dài: tuần thứ 2 đạt 1,18 ± 0,99 ng/mL; tuần 4 là 0,50 ± 0,70 ng/mL; tuần 6 là 0,16 ± 0,07 ng/mL; tuần 8 là 0,20 ± 0,20 ng/mL; tuần 12 là 0,25 ± 0,34 ng/mL và tuần 26 là 0,24 ± 0,23 ng/mL [5]. Mức này thấp hơn giới hạn dưới bình thường của người trưởng thành là 0,5 ng/mL [5]. Xét nghiệm 156 mẫu máu cuống rốn của trẻ đủ tháng trong nghiên cứu này phát hiện 75 trẻ (tỷ lệ 48%) có nồng độ PIVKA tăng cao rõ rệt (≥ 0,1 đơn vị hấp thụ/mL), khẳng định tình trạng thiếu hụt có sẵn từ lúc lọt lòng [5].

Bằng chứng về việc bổ sung vitamin K cho người mẹ

Trước thực trạng nồng độ trong sữa thấp, các nhà khoa học đã thử nghiệm bổ sung dưỡng chất này cho mẹ để tăng lượng tiết vào sữa:

Trong phần 1 của nghiên cứu năm 1991, khi cho 11 bà mẹ uống 20 mg phylloquinone (vitamin K1), nồng độ trong huyết tương mẹ tăng từ dưới 1 ng/mL lên 64,2 ± 31,5 ng/mL sau 6 giờ; nồng độ trong sữa mẹ tăng vọt từ 1,11 ± 0,82 ng/mL lên 130 ± 188 ng/mL sau 12 giờ [6].

Một nghiên cứu năm 1989 tại Nhật Bản tiến hành trên 60 phụ nữ sau sinh chia làm 3 nhóm: nhóm chứng, nhóm dùng Menaquinone-4 (MK-4) và nhóm dùng vitamin K1 [7]. Kết quả ngày thứ tư sau sinh cho thấy: ở nhóm bổ sung MK-4, nồng độ MK-4 trong sữa đạt tới 49,3 ng/ml (nhóm chứng chỉ là 1,51 ng/ml); nồng độ trong huyết tương đạt 2,13 ng/ml (nhóm chứng là 0,28 ng/ml) [7]. Ở nhóm bổ sung K1, nồng độ K1 trong sữa đạt 71,6 ng/ml (nhóm chứng là 2,41 ng/ml) [7]. Tỷ lệ phân bố từ máu vào sữa của MK-4 tăng mạnh từ 5,43 ở nhóm chứng lên 40,2 ở nhóm dùng thuốc [7]. Nồng độ MK-4 trong sữa tăng đều từ 1,69 ng/ml vào ngày đầu lên 49,3 ng/ml vào ngày thứ tư [7].

Dù bổ sung liều cao cho mẹ giúp tăng nồng độ trong sữa, các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng chế độ ăn thông thường của mẹ không tự giải quyết được vấn đề [1], [4]. Khẩu phần ăn nhiều rau hoặc chất béo thông thường của mẹ không tương quan với nồng độ vitamin K tự nhiên trong sữa [1]. Dù chế độ ăn của người mẹ đạt hoặc vượt mức khuyến nghị 1 microgram/kg/ngày (dao động từ 65 ± 48 microgram/ngày đến 74 ± 57 microgram/ngày), lượng bài tiết tự nhiên qua sữa vẫn rất thấp [5], [4], [6].

Hiểu lầm thường gặp của các bậc phụ huynh

Nhiều người lầm tưởng sữa mẹ chứa đầy đủ tất cả dưỡng chất nên không cần bổ sung bất cứ thứ gì từ bên ngoài. Tổng quan y khoa năm 2016 chỉ ra rằng dù sữa mẹ tối ưu cho sự tăng trưởng bình thường, hàm lượng vitamin D và vitamin K tự nhiên là không đủ [2]. Trẻ bú mẹ hoàn toàn nếu không được bổ sung dự phòng sẽ nhận mức vi chất thấp hơn khuyến nghị rất nhiều [2].

Hiểu lầm thứ hai là mẹ chỉ cần ăn thật nhiều rau xanh đậm thì con bú sẽ không bao giờ thiếu vi chất này. Nghiên cứu thực tế chứng minh nồng độ tự nhiên trong sữa không dự đoán được qua lượng rau tiêu thụ hàng ngày của mẹ khi ăn uống bình thường [1]. Cơ chế vận chuyển vi chất này qua mô tuyến vú bị hạn chế tự nhiên, không thể bù đắp chỉ bằng những bữa ăn hàng ngày [5], [4].

Hiểu lầm thứ ba là trẻ sinh ra trông hoàn toàn khỏe mạnh, hồng hào thì không có nguy cơ xuất huyết. Thực tế đo lường cho thấy gần một nửa (48%) số trẻ sơ sinh đủ tháng có chỉ số PIVKA tăng cao trong máu cuống rốn ngay khi chào đời [5]. Tình trạng thiếu hụt diễn ra âm thầm ở cấp độ đông máu trước khi các triệu chứng chảy máu bộc phát ra bên ngoài [5], [4].

Nhóm đối tượng có nguy cơ cao cần đặc biệt lưu ý

Các ca xuất huyết muộn do thiếu vitamin K thường xảy ra nhất ở nhóm trẻ được sinh tại nhà do người đỡ không có chuyên môn y tế và trẻ không được tiêm phòng vitamin K sau sinh [8]. Trẻ bú mẹ hoàn toàn không có tiền sử tiêm phòng rõ ràng là đối tượng có nguy cơ cao nhất phải nhập viện cấp cứu [8]. Xuất huyết nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất ở nhóm trẻ này, chiếm tỷ lệ lớn về tỷ lệ mắc bệnh và tử vong hoặc để lại di chứng thần kinh nặng nề [8].

Sữa mẹ của những sản phụ sinh non cũng chưa được xác định đầy đủ về đặc tính bài tiết vi chất này [3]. Đối với nhóm trẻ sinh non hoặc trẻ có vấn đề về hấp thu, nguy cơ thiếu hụt càng trở nên nghiêm trọng và đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ.

Phụ huynh tuyệt đối không được tự ý bỏ qua mũi tiêm sơ sinh hoặc tự ý mua các chế phẩm vitamin liều cao cho mẹ uống mà không có chỉ định từ bác sĩ. Khi trẻ có các dấu hiệu bất thường như vết bầm tím tự nhiên trên da, chảy máu rốn kéo dài, đi ngoài phân đen hoặc co giật, cần đưa bé đến bệnh viện ngay lập tức.

Hướng dẫn thực hành dự phòng chuẩn y khoa

Để bảo vệ trẻ an toàn tuyệt đối khỏi nguy cơ xuất huyết, các cơ quan y tế khuyến cáo tất cả trẻ sơ sinh cần được sử dụng biện pháp dự phòng bằng vitamin K đường tiêm bắp hoặc đường uống ngay sau khi sinh [4], [2], [8]. Liều tiêm bắp tiêu chuẩn 1 mg vitamin K1 ngay sau sinh là biện pháp phổ biến và hiệu quả nhất đã được ứng dụng trong các thử nghiệm lâm sàng [5].

Bên cạnh mũi tiêm dự phòng tại phòng sinh, việc duy trì nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn vẫn luôn được khuyến khích mạnh mẽ vì vô số kháng thể và dưỡng chất quý giá khác [2], [8]. Mẹ bỉm sữa nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm để đảm bảo dinh dưỡng nền tảng [4]. Bổ sung thêm cho mẹ bằng đường uống chỉ là giải pháp được nghiên cứu cho những khu vực không thể tiếp cận việc tiêm sơ sinh thường quy và phải tuân theo hướng dẫn y khoa nghiêm ngặt [3], [7].

Nhìn chung, sữa mẹ vẫn là nguồn dinh dưỡng vàng không thể thay thế cho trẻ sơ sinh, nhưng khiếm khuyết tự nhiên về hàm lượng vitamin K là một thực tế sinh học đã được khoa học chứng minh [3], [2]. Chủ động cho trẻ tiêm phòng vitamin K ngay sau sinh theo quy trình y tế là giải pháp đơn giản, an toàn và bắt buộc để bảo vệ sự phát triển khỏe mạnh của con yêu [4], [8].