Khi nhiễm virus, hầu hết chúng ta đều nghĩ mức độ nặng nhẹ phụ thuộc vào độc lực ban đầu của mầm bệnh hoặc sức đề kháng của bản thân. Ít ai ngờ rằng tình trạng dinh dưỡng của chính người bệnh lại có thể trực tiếp thúc đẩy mầm bệnh biến đổi gene. Thiếu hụt selen – một vi chất chống oxy hóa quan trọng – chính là yếu tố làm gia tăng áp lực oxy hóa, tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại virus ARN đột biến nhanh hơn và trở nên nguy hiểm hơn.
Nói một cách ngắn gọn, thiếu selen làm giảm hoạt tính của các enzym chống oxy hóa bảo vệ tế bào, đẩy cơ thể vào trạng thái mất cân bằng oxy hóa nghiêm trọng [1]. Khi xâm nhập vào môi trường này, các chủng virus ARN lành tính hoặc có độc lực yếu sẽ liên tục phát sinh các đột biến bền vững trên bộ gene, từ đó biến đổi thành chủng có độc lực cao, gây tổn thương nặng cho cơ quan nội tạng và tiếp tục lây lan sang cả những cá thể khỏe mạnh khác [2], [3].
Thiếu selen và hiện tượng virus tự "tiến hóa" độc lực
Từ trước đến nay, y học thường nhìn nhận mối liên hệ giữa suy dinh dưỡng và bệnh truyền nhiễm theo một chiều duy nhất: dinh dưỡng kém làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ mắc bệnh hơn [3], [4]. Tuy nhiên, các phát hiện thực nghiệm đã chỉ ra dinh dưỡng của vật chủ còn tác động trực tiếp lên chính bản thân virus [3], [5].
Khi cơ thể thiếu hụt chất chống oxy hóa selen, vật chủ không chỉ suy giảm khả năng phòng vệ miễn dịch mà còn vô tình trở thành "lò ấp" cho virus tiến hóa [6]. Một biến thể virus vốn không gây bệnh hoặc gây bệnh nhẹ có thể nhanh chóng đột biến thành dạng gây bệnh ác tính do chịu tác động trực tiếp từ môi trường nội bào của cơ thể [2], [1].
Hiện tượng này đặc biệt rõ nét ở các loại virus mang vật chất di truyền là ARN, nhóm virus vốn dĩ có tỷ lệ sao chép sai sót cao và dễ bị tác động bởi môi trường [6]. Thay vì chỉ khiến bệnh cảnh nặng hơn cục bộ, sự biến đổi này làm thay đổi vĩnh viễn kiểu hình của virus [4].
Cơ chế stress oxy hóa: Ngòi nổ cho các đột biến gene
Để hiểu vì sao thiếu hụt một khoáng chất lại làm virus nguy hiểm hơn, cần nhìn vào hệ thống cân bằng oxy hóa trong cơ thể. Khi virus xâm nhập, tế bào chủ sẽ bị kích thích tạo ra các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) [1]. Đồng thời, virus cũng làm suy giảm hệ thống dọn dẹp gốc tự do tự nhiên của tế bào [1].
Selen đóng vai trò then chốt cấu thành các selenoprotein như glutathione peroxidase (GPX) và thioredoxin reductase (TXNRD), có chức năng trung hòa các gốc tự do này [1]. Nồng độ selen máu giảm xuống dưới 1 micromol/L sẽ đẩy cơ thể vào tình trạng stress oxy hóa chuyển hóa nặng [6]. Lúc này, sự thiếu hụt selenoprotein làm tê liệt hàng rào chống đỡ tế bào [1].
Môi trường áp lực oxy hóa cao bất thường tác động thẳng lên chuỗi di truyền của virus trong quá trình nhân lên [1], [5]. Các gốc oxy hóa gây áp lực chọn lọc hoặc làm biến đổi trực tiếp các liên kết phân tử, dẫn đến những đột biến điểm cụ thể, nhất quán và kéo dài trên hệ gene virus thay vì đột biến ngẫu nhiên [6], [7].
Bằng chứng nghiên cứu: Thí nghiệm kinh điển trên virus Coxsackie B3
Nghiên cứu mang tính đột phá năm 1995 đã chứng minh một chủng virus Coxsackievirus B3 vốn dĩ lành tính (không gây viêm cơ tim) lại có thể gây tổn thương tim nghiêm trọng khi được đưa vào chuột bị thiếu hụt selen [2]. Khi phân tích bộ gene của virus phân lập từ tim chuột thiếu selen, các nhà khoa học phát hiện có đúng 6 nucleotide đã bị thay đổi so với virus ban đầu, biến chủng lành tính thành chủng có độc lực cao [2].
Năm 1997, các thí nghiệm tiếp theo về bệnh Keshan – một dạng bệnh cơ tim lưu hành từng gắn liền với tình trạng thiếu selen ở người – đã làm sáng tỏ thêm cơ chế này [7]. Chủng Coxsackievirus B4 phân lập từ nạn nhân bệnh Keshan gây tổn thương cơ tim ở chuột thiếu selen nặng hơn hẳn chuột đủ selen [7]. Tiếp tục sử dụng chủng Coxsackievirus B3/0 lành tính, nhóm nghiên cứu nhận thấy chuột ăn thiếu selen hoặc thiếu vitamin E đều bị tổn thương tim, đồng thời cùng xuất hiện 6 đột biến điểm giống hệt nhau trên bộ gene virus [7].
Đặc biệt, nghiên cứu năm 2022 đã làm rõ thêm vai trò của enzym GPX1 [8]. Chuột thiếu selen bị giảm mở rộng tế bào T và giảm nồng độ phân tử truyền tin cytokine [8]. Khi tạo ra chuột bị loại bỏ gene gpx1, chủng virus Coxsackie B3/0 lành tính lại tiếp tục gây viêm cơ tim và ghi nhận 7 đột biến nucleotide, trong đó có 6 đột biến trùng khớp hoàn toàn với các đột biến từng thấy trên chuột thiếu selen [8].
Đột biến bền vững: Mối nguy cho cả người có dinh dưỡng tốt
Một trong những phát hiện đáng lo ngại nhất từ các công trình này là tính bền vững của các chủng virus đột biến [6], [4]. Khi lấy virus đã đột biến từ cơ thể chuột thiếu selen cấy ngược trở lại chuột có chế độ ăn hoàn toàn đủ selen, chủng virus này vẫn tiếp tục gây bệnh viêm cơ tim và phá hủy mô tim [2], [7].
Điều này chứng minh biến đổi độc lực không phải là phản ứng tạm thời mà là sự thay đổi cố định về mặt di truyền của virus [2], [4]. Một người có chế độ ăn nghèo vi chất có thể trở thành nguồn phát sinh và lây lan các biến thể nguy hiểm cho cả những người khỏe mạnh có dinh dưỡng đầy đủ xung quanh [1], [3].
Ngoài virus Coxsackie, các tổng quan khoa học cũng ghi nhận tình trạng thiếu selen thúc đẩy sự tiến hóa và mức độ nghiêm trọng của nhiều bệnh truyền nhiễm do virus ARN khác như cúm, HIV/AIDS [6], [8]. Ngược lại, khi các vật chủ nhiễm virus thiếu selen được bổ sung selen qua chế độ ăn, tỷ lệ đột biến của virus đã giảm rõ rệt và khả năng miễn dịch được cải thiện [6].
Những hiểu lầm thường gặp về vi chất selen
Nhiều người lầm tưởng rằng virus chỉ đột biến do thời gian tồn tại trong tự nhiên hoặc do tiếp xúc với thuốc kháng virus. Thực tế khoa học chỉ ra chính môi trường dinh dưỡng thiếu hụt vi chất chống oxy hóa của vật chủ tạo ra áp lực oxy hóa thúc đẩy virus biến dị nhanh chóng [6], [3].
Một hiểu lầm khác là chỉ cần bổ sung thật nhiều selen thì virus sẽ tự biến mất. Selen không phải là thuốc kháng sinh hay thuốc diệt virus trực tiếp; vi chất này đóng vai trò duy trì hoạt động của các selenoprotein để giảm stress oxy hóa và hạn chế tốc độ đột biến bất lợi [6], [1]. Tự ý uống các loại viên uống selen liều cao vượt ngưỡng khuyến nghị có thể gây độc cho cơ thể.
Đồng thời, không nên nhầm lẫn rằng người ăn uống đầy đủ thì miễn nhiễm hoàn toàn. Dù dinh dưỡng tốt giúp bảo vệ cơ thể, virus một khi đã biến đổi thành chủng có độc lực cao từ một vật chủ thiếu selen vẫn có khả năng gây tổn thương mô ở vật chủ đủ dinh dưỡng [2], [8].
Ai nên thận trọng với tình trạng thiếu selen?
Những người sinh sống tại các khu vực có thổ nhưỡng nghèo vi chất selen hoặc có chế độ ăn uống thiếu cân bằng, kiêng khem kéo dài có nguy cơ cao bị thiếu hụt vi chất này [6], [7]. Sự suy giảm selen máu dưới ngưỡng an toàn (dưới 1 micromol/L) sẽ làm suy giảm chức năng miễn dịch tự nhiên [6].
Người mắc các hội chứng kém hấp thu đường ruột, bệnh tiêu hóa mạn tính hoặc người cao tuổi cũng là đối tượng dễ thiếu hụt selenoprotein [1]. Khi mắc các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp hoặc virus thông thường, nhóm người này dễ gặp biến chứng nặng hơn do phản ứng oxy hóa không được kiểm soát [1], [8].
Đối với những người đang điều trị bệnh lý nền hoặc đang dùng các phác đồ thuốc chuyên khoa, việc đánh giá tình trạng dinh dưỡng cần có hướng dẫn từ nhân viên y tế thay vì tự ý dùng thực phẩm chức năng bổ sung khoáng chất.
Cách bổ sung selen hợp lý qua chế độ ăn hàng ngày
Bổ sung selen qua thực phẩm tự nhiên là con đường an toàn và hiệu quả nhất để duy trì hệ miễn dịch vững vàng. Cơ thể chỉ cần một lượng vi chất rất nhỏ để phục vụ quá trình tổng hợp các selenoprotein bảo vệ [1].
Các nguồn thực phẩm giàu selen bao gồm hải sản (cá ngừ, tôm, hàu), thịt nạc, trứng, nấm và các loại ngũ cốc nguyên cám. Việc kết hợp thực phẩm giàu selen cùng các nguồn cung cấp vitamin E tự nhiên (như dầu thực vật, các loại hạt) tạo nên mạng lưới chống oxy hóa hiệp đồng, giúp giảm thiểu tổn thương oxy hóa tế bào [7], [5].
Nên ưu tiên chế biến món ăn bằng phương pháp hấp, luộc hoặc nấu chín tới để giữ trọn vẹn giá trị dinh dưỡng. Không tự ý uống viên selen liều cao kéo dài nếu không có chỉ định từ bác sĩ sau khi xét nghiệm định lượng máu.
Chăm sóc dinh dưỡng đầy đủ không chỉ đơn thuần là việc tăng sức đề kháng cho cá nhân người bệnh. Đảm bảo đủ các vi chất chống oxy hóa như selen còn là biện pháp sinh học quan trọng nhằm ngăn chặn cơ thể biến thành môi trường nuôi dưỡng những biến thể virus nguy hiểm hơn. Hãy duy trì chế độ ăn đa dạng thực phẩm tự nhiên và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa khi cần can thiệp dinh dưỡng đặc thù.





