Nhiều bậc phụ huynh thường chú trọng bổ sung canxi hay DHA cho con nhưng lại vô tình bỏ qua i-ốt, một vi chất quen thuộc trong gian bếp qua lọ muối ăn hàng ngày. Liệu việc thiếu hụt một lượng nhỏ vi chất này có thực sự để lại tác động xấu đến năng lực học tập và trí thông minh của trẻ nhỏ hay không?

Câu trả lời ngắn gọn theo khoa học là có. Tình trạng thiếu i-ốt ở các giai đoạn nhạy cảm như trước thụ thai, thai kỳ và thời thơ ấu có thể làm suy giảm chỉ số IQ, giảm tốc độ xử lý thông tin, suy giảm trí nhớ làm việc và ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng ngôn ngữ của trẻ [1] [2] [3] [4].

Vai trò của i-ốt đối với hệ thần kinh trẻ nhỏ

I-ốt là thành phần thiết yếu cấu tạo nên hormone tuyến giáp, chất đóng vai trò sống còn trong quá trình hình thành cấu trúc não bộ thai nhi và trẻ nhỏ [5] [4]. Cụ thể, hormone tuyến giáp cần thiết cho sự phát triển của vỏ não thính giác và ốc tai – cơ quan thụ cảm âm thanh [5]. Khi thiếu hụt vi chất trầm trọng, hệ thần kinh trung ương bị tổn thương vĩnh viễn, dẫn đến chứng đần độn dịch tễ (cretinism) đi kèm câm điếc [5].

Bên cạnh các ca bệnh nặng, giới khoa học ngày càng chú ý đến tác động của tình trạng thiếu i-ốt từ nhẹ đến trung bình [1] [4]. Giai đoạn phát triển não bộ diễn ra mạnh mẽ từ khi còn trong bụng mẹ kéo dài xuyên suốt những năm đầu đời [6] [7]. Nếu không có đủ i-ốt phục vụ tổng hợp hormone, nhiều cấu trúc thần kinh phục vụ xử lý tri giác, ngôn ngữ và khả năng ghi nhớ sẽ không thể hoàn thiện tối ưu [6] [3].

Bằng chứng khoa học về việc thiếu i-ốt trước và trong thai kỳ

Các nghiên cứu đoàn hệ theo dõi dài hạn chỉ ra rằng dự trữ i-ốt của người mẹ trước lúc mang thai lẫn giai đoạn sớm của thai kỳ tác động trực tiếp đến IQ sau này của trẻ [1] [4].

Nghiên cứu công bố năm 2018 theo dõi 654 cặp mẹ con nhằm tìm hiểu mối liên hệ giữa nồng độ i-ốt trước thụ thai và chức năng nhận thức của trẻ ở 6-7 tuổi [1]. Nồng độ i-ốt của mẹ được đo bằng tỷ số i-ốt:creatinine (I/Cr) trong nước tiểu tại thời điểm trung vị 3,3 năm trước thụ thai, trẻ được đo chỉ số IQ tổng thể bằng thang đo Wechsler Abbreviated Scale of Intelligence [1]. Kết quả cho thấy tỷ số I/Cr trước mang thai liên hệ thuận với IQ của trẻ sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu [1]. Có 8,9% phụ nữ bị thiếu i-ốt mức thấp (I/Cr <50 microg/g); con của nhóm này có IQ thấp hơn 0,49 độ lệch chuẩn so với con của nhóm phụ nữ có I/Cr >=150 microg/g [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu không ghi nhận mối liên hệ giữa nồng độ i-ốt của mẹ với chức năng điều hành (executive function) của trẻ qua bộ trắc nghiệm CANTAB [1].

Tại Anh, nghiên cứu trên dữ liệu đoàn hệ ALSPAC năm 2013 phân tích 1.040 phụ nữ mang thai trong 3 tháng đầu thai kỳ (tuổi thai trung vị 10 tuần) và chỉ số IQ của con lúc 8 tuổi cùng kỹ năng đọc lúc 9 tuổi [4]. Kết quả chỉ ra trẻ sinh ra từ mẹ có tỷ số I/Cr dưới 150 microg/g có nguy cơ rơi vào nhóm 25% thấp nhất về IQ ngôn ngữ cao hơn 1,58 lần, khả năng đọc chính xác cao hơn 1,69 lần và khả năng đọc hiểu cao hơn 1,54 lần so với nhóm có tỷ số từ 150 microg/g trở lên [4]. Điểm kiểm tra giảm dần theo từng nấc từ nhóm >=150 microg/g xuống nhóm 50-150 microg/g và thấp nhất ở nhóm dưới 50 microg/g [4].

Tương tự, nghiên cứu tại Bangladesh năm 2022 theo dõi 1.530 trẻ em từ giai đoạn tuần thai thứ 8 đến khi trẻ 5 và 10 tuổi [2]. Kết quả ghi nhận nồng độ i-ốt niệu (UIC) của mẹ <150 microg/L liên quan đến điểm IQ tổng thể và điểm ngôn ngữ thấp hơn ở trẻ tại mốc 5 và 10 tuổi [2].

Tác động của thiếu i-ốt trong độ tuổi đi học

Không dừng lại ở thời kỳ phôi thai, việc thiếu hụt i-ốt trong giai đoạn thơ ấu cũng để lại những lỗ hổng nhận thức rõ rệt [2] [3].

Nghiên cứu tại Bồ Đào Nha năm 2022 trên học sinh tiểu học (7-11 tuổi) sử dụng thang đo trí tuệ Wechsler Intelligence Scale for Children (WISC-III) bản đầy đủ để đánh giá trẻ thiếu i-ốt mức độ trung bình [3]. Các tác giả ghi nhận tình trạng thiếu i-ốt trung bình làm suy giảm nghiêm trọng trí nhớ làm việc (working memory) – năng lực dùng để xử lý và lưu giữ thông tin phục vụ cho các hoạt động trí tuệ phức tạp ở lớp [3]. Tổn thương chức năng này cản trở trẻ phát huy hết tiềm năng trí tuệ và gây giảm sút thành tích học tập đáng kể [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2022 tại Bangladesh nêu trên còn ghi nhận nồng độ i-ốt niệu ở trẻ <100 microg/L đi kèm với sự sụt giảm tốc độ xử lý thông tin so với nhóm trẻ có mức i-ốt chuẩn (100 - <300 microg/L) [2]. Khi trẻ tư duy chậm hơn và trí nhớ làm việc kém, việc tiếp thu bài giảng trở nên khó khăn hơn.

Giới hạn phục hồi và vai trò của các yếu tố xã hội

Một thắc mắc lớn là: liệu bổ sung đủ i-ốt ở giai đoạn muộn hơn có đảo ngược được tổn thương não do thiếu hụt trước đó? Bằng chứng khoa học cho thấy sự bù đắp này chỉ mang tính từng phần [6].

Nghiên cứu theo dõi 15 năm công bố năm 2017 theo dõi trẻ vị thành niên từng bị thiếu hụt i-ốt nhẹ trong thai kỳ [6]. Mặc dù trẻ lớn lên trong môi trường đầy đủ i-ốt và nồng độ i-ốt niệu lúc dậy thì hoàn toàn bình thường, tình trạng sút giảm kết quả học tập ở bài thi chính tả vẫn tồn tại dai dẳng [6]. Việc bổ sung đầy đủ i-ốt ở trẻ lớn chỉ cải thiện được các quá trình nhận thức phục vụ ngữ pháp và viết hoặc bài tập lý luận tri giác, nhưng không thể khôi phục các khuyết tật về tốc độ xử lý hay trí nhớ làm việc bắt nguồn từ thiếu i-ốt thời kỳ mang thai [6].

Mặt khác, không phải mọi nghiên cứu đều tìm thấy quan hệ nhân quả đơn thuần [8]. Một nghiên cứu năm 2023 theo dõi 70 trẻ 11 tuổi từng có mẹ tham gia khảo sát nồng độ i-ốt khi mang thai [8]. Kết quả phân tích hồi quy cho thấy UIC của mẹ không phải là yếu tố dự báo độc lập cho chỉ số IQ hay sự tăng trưởng của trẻ lúc 11 tuổi [8]. Thay vào đó, trình độ học vấn của người mẹ mới là yếu tố quyết định có ý nghĩa thống kê; các yếu tố kinh tế - xã hội chính là yếu tố gây nhiễu quan trọng cần được cân nhắc cẩn trọng [8].

Về chức năng thính giác, một tổng quan hệ thống năm 2022 trên 13 nghiên cứu chỉ ra rằng việc bổ sung i-ốt ở trẻ thiếu hụt nghiêm trọng giúp cải thiện ngưỡng nghe, và 5/6 nghiên cứu cắt ngang nhận thấy tình trạng i-ốt tốt hơn đi đôi với thính lực tốt hơn [5]. Dù vậy, phần lớn các bằng chứng hiện có vẫn bị hạn chế do nguy cơ sai lệch phương pháp, thiếu các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên dài hạn [7] [5].

Những hiểu lầm thường gặp về vi chất i-ốt

Nhiều người cho rằng trẻ chỉ cần ăn uống bình thường là không thể thiếu i-ốt. Tuy nhiên, tình trạng thiếu i-ốt mức nhẹ đến trung bình diễn biến âm thầm mà không gây ra bướu cổ phình to rõ rệt, khiến phụ huynh lầm tưởng con mình hoàn toàn khỏe mạnh [7] [4].

Một hiểu lầm khác là i-ốt càng bổ sung nhiều càng tốt cho não bộ. Nghiên cứu năm 2022 cho thấy nồng độ i-ốt niệu của thai phụ quá cao (>=500 microg/L) có xu hướng đi liền với sự sụt giảm điểm kiểm tra ngôn ngữ của trẻ, chứng tỏ dư thừa vi chất này cũng đem lại tác động bất lợi [2].

Ai cần thận trọng và giám sát lượng i-ốt?

  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ có kế hoạch mang thai và thai phụ: Nhu cầu i-ốt tăng cao để cung cấp cho thai nhi; thiếu hụt mức nhẹ có thể ảnh hưởng đến IQ của trẻ sau này [1] [4].
  • Trẻ em trong giai đoạn đi học: Cần đảm bảo đủ i-ốt để duy trì thính giác, tốc độ tư duy và trí nhớ học tập [2] [3] [5].
  • Người có bệnh lý tuyến giáp hoặc sống tại vùng nguy cơ cao: Cần có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ chế phẩm bổ sung chuyên biệt nào nhằm tránh nguy cơ quá liều [2].

Áp dụng thực tế để phòng ngừa thiếu i-ốt

Để dự phòng thiếu hụt i-ốt an toàn và bền vững cho cả gia đình:

  • Sử dụng muối i-ốt trong nấu nướng hàng ngày: Muối i-ốt hóa ở mức chuẩn là giải pháp bao phủ toàn diện nhu cầu cho cả trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ lẫn phụ nữ mang thai [7]. Cần bảo quản muối trong lọ kín, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao để tránh hao hụt vi chất.
  • Đa dạng hóa khẩu phần ăn: Bổ sung hải sản, rong biển, cá biển, trứng và các chế phẩm từ sữa vốn là những nguồn cung cấp khoáng chất phong phú.
  • Giám sát y tế: Ở trẻ sơ sinh, chỉ số TSH là chỉ số tốt nhất để đánh giá tình trạng i-ốt, trong khi chỉ số thyroglobulin (Tg) phản ánh tốt hơn ở trẻ lớn [7]. Nồng độ i-ốt niệu là công cụ hữu ích để theo dõi trên quy mô cộng đồng [7]. Nếu thuộc nhóm nguy cơ hoặc nghi ngờ thiếu vi chất, cha mẹ nên đưa trẻ đi kiểm tra tại cơ sở y tế thay vì tự ý mua thuốc bổ sung.

I-ốt tuy chỉ cần một lượng nhỏ nhưng giữ vai trò nền tảng đối với sự phát triển trí tuệ và học tập của trẻ từ trước khi sinh ra cho tới lúc trưởng thành [1] [3]. Một chế độ dinh dưỡng cân đối có sử dụng muối i-ốt đúng cách mỗi ngày là biện pháp hữu hiệu nhất giúp bảo vệ năng lực trí não tương lai của thế hệ trẻ [7].