Nhiều người tiêu dùng hiện nay tìm mua trứng bổ sung omega-3 với mong muốn bổ sung chất béo lành mạnh thay thế cá biển. Loại trứng này được quảng cáo như một giải pháp đơn giản nhằm bồi bổ sức khỏe cho cả gia đình mà không cần dùng viên dầu cá.
Tuy nhiên, hàm lượng omega-3 thực tế tích tụ trong lòng đỏ trứng chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế hoàn toàn cá béo trong chế độ ăn hàng ngày. Trứng omega-3 chứa lượng DHA nhất định nhưng rất ít EPA, trong khi cá béo cung cấp đồng thời cả hai chất này với mật độ cao hơn nhiều lần.
Cơ chế tích lũy DHA và EPA trong lòng đỏ trứng
Trứng gà thông thường chứa lượng axit béo omega-3, đặc biệt là DHA, ở mức rất thấp hoặc gần như không đáng kể [1]. Để biến quả trứng thành nguồn cung cấp chất béo có lợi, các nhà chăn nuôi bổ sung vào khẩu phần ăn của gà mái các nguyên liệu như vi tảo, dầu cá hoặc hạt lanh [1, 2, 5].
Khi gà mái ăn thức ăn chứa omega-3 dạng axit béo mạch ngắn (ALA) hoặc mạch dài, cơ thể gia cầm sẽ chuyển hóa các axit béo này thành DHA trước khi tích trữ vào lòng đỏ trứng [2]. Trong chu trình sinh học này, axit docosapentaenoic (DPA) đóng vai trò là chất trung gian trong quá trình chuyển đổi từ EPA thành DHA [2]. Do cơ chế sinh học chuyển hóa tự nhiên ưu tiên tạo ra DHA, hàm lượng DHA tích tụ trong lòng đỏ trứng luôn cao vượt trội so với lượng EPA tồn dư [2].
Chế độ dinh dưỡng đặc biệt này cũng giúp giảm tỷ lệ axit béo omega-6 trên omega-3 và giảm bớt lượng chất béo bão hòa trong lòng đỏ so với trứng thông thường [1, 5].
Hàm lượng thực tế qua các nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu thực nghiệm đã đo lường chính xác lượng DHA và EPA mà gà mái có thể tích tụ vào trứng khi thay đổi thức ăn.
Năm 2019, một nghiên cứu kéo dài 24 tuần khảo sát việc bổ sung vi tảo dị dưỡng Aurantiochytrium limacinum giàu DHA vào thức ăn của gà đẻ ở 3 mức: 0,25%, 0,5% và 1% [3]. Sự gia tăng đáng kể nồng độ DHA trong trứng xuất hiện sau 4 tuần và được duy trì suốt 24 tuần thử nghiệm [3]. Hàm lượng DHA đo được đạt lần lượt 82 mg, 101 mg và 129 mg trên mỗi lòng đỏ, đáp ứng tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu (EU) đối với thực phẩm dán nhãn "giàu omega-3" [3].
Nghiên cứu công bố năm 2022 thử nghiệm bổ sung vi tảo xanh quang dưỡng Nannochloropsis limnetica vào khẩu phần gà đẻ [2]. Khi bổ sung 1,0% vi tảo này, nồng độ DHA trong trứng tăng gần 25% [2]. Tuy nhiên, mức độ tích lũy thực tế chỉ đạt khoảng 20,5 đến 53,9 mg DHA mỗi quả trứng, trong khi hàm lượng EPA rất thấp, chỉ đạt từ 0,7 đến 5,3 mg mỗi quả trứng [2]. Các số liệu này thấp hơn đôi chút nhưng tương đồng với các nghiên cứu trước đó vốn ghi nhận khoảng 48-67 mg DHA và 3,1-6,2 mg EPA trong một quả trứng [2].
Một nghiên cứu năm 2006 phân tích loại trứng đa vi chất (Benefic eggs) được sản xuất bằng cách cho gà đẻ ăn bổ sung hạt lanh hấp áp suất cao cùng khoáng chất và vitamin [4]. Kết quả cho thấy 100 g trứng này chứa lượng DHA gấp 3 lần trứng thường, tương đương 100% nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) theo tiêu chuẩn của Pháp, đồng thời lượng ALA gấp 6 lần (chiếm 15% RDA của Pháp) [4].
Năm 2015, nghiên cứu đánh giá trứng trên thị trường thực phẩm Jeddah nhận thấy trứng thương phẩm có lượng DHA gần như không đáng kể [1]. Khi thử nghiệm cho gà ăn dầu cá hoặc hạt lanh, nhóm nghiên cứu ghi nhận cả hai nguồn đều giúp tạo ra trứng giàu omega-3 với lượng DHA tương đương nhau [1]. Lượng chất béo bão hòa ở nhóm ăn hạt lanh là 39,19 ± 0,22% và nhóm dầu cá là 40,23 ± 0,52%, thấp hơn đáng kể so với trứng thương mại thông thường (45,28 ± 0,10% và 45,57 ± 0,14%) [1].
Sinh khả dụng vượt trội bù đắp cho hàm lượng thấp
Dù hàm lượng omega-3 tính trên mỗi quả trứng khá nhỏ bé so với một phần cá béo hay viên thực phẩm chức năng, cơ thể người lại hấp thu dưỡng chất này từ trứng rất hiệu quả [5].
Nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2020 ghi nhận sinh khả dụng của EPA và DHA trong hồng cầu khi ăn thịt gà và trứng làm giàu omega-3 đạt 1,4% cho mỗi 100 mg EPA/DHA nạp vào mỗi ngày [5]. Mức hấp thu này tương đương hoặc thậm chí vượt trội so với lượng hấp thu từ cá béo (0,6 - 0,8%) và viên dầu cá bổ sung (0,2 - 0,6%) [5]. Điều này cho thấy chất nền chất béo tự nhiên trong lòng đỏ trứng giúp tăng cường đáng kể hiệu quả hấp thu omega-3 vào máu [3, 6].
Tác động lâm sàng đối với các chỉ số máu
Việc tiêu thụ trứng giàu omega-3 mang lại những biến chuyển cụ thể đối với các chỉ số sinh hóa trong cơ thể người.
Năm 2003, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên, có đối chứng được thực hiện trên 153 nam giới và phụ nữ bị tăng triglyceride máu nhẹ (triglyceride huyết thanh từ 140 đến 450 mg/dL, cholesterol toàn phần dưới 300 mg/dL, độ tuổi từ 21 đến 80) [6]. Các tình nguyện viên được chỉ định ăn 10 quả trứng mỗi tuần trong vòng 6 tuần, sử dụng loại trứng giàu DHA (147 mg DHA/quả) hoặc trứng thông thường (20 mg DHA/quả) [6].
Kết quả cho thấy cả hai nhóm đều giảm nồng độ triglyceride và tăng cholesterol lipoprotein mật độ cao (HDL) so với ban đầu [6]. Nồng độ LDL cholesterol có tăng ở nhóm ăn trứng giàu DHA (p = 0,047), nhưng phân tích cộng hưởng từ hạt nhân xác nhận không hề có sự gia tăng các hạt LDL nhỏ, đậm đặc - vốn là yếu tố nguy cơ gây xơ vữa [6]. Đặc biệt, ở phân nhóm người có chỉ số khối cơ thể (BMI) từ 30 kg/m2 trở lên, trứng giàu DHA giúp giảm triglyceride huyết thanh rõ rệt hơn (-12,3% so với 2,1% ở nhóm đối chứng, p = 0,027) và tăng HDL cholesterol cao hơn (5,0% so với 1,1%, p = 0,040) [6].
Tổng quan năm 2018 cũng ghi nhận phụ nữ sau sinh ăn 2 quả trứng giàu omega-3 mỗi ngày trong 6 tuần đã làm tăng đáng kể nồng độ omega-3 trong sữa mẹ mà không gây biến động cholesterol hay triglyceride trong huyết tương [7]. Một số nghiên cứu khác cũng xác nhận chỉ số EPA và DHA trong máu tăng lên sau khi can thiệp bằng trứng giàu omega-3 [7].
Hiểu lầm phổ biến và giới hạn của bằng chứng
Hiểu lầm phổ biến nhất là chỉ cần ăn 1-2 quả trứng omega-3 mỗi ngày là đủ thay thế hoàn toàn cá hồi, cá thu hay cá trích. Thực tế, tổng lượng EPA trong trứng là cực kỳ nhỏ, chỉ quanh mức 0,7 - 5,3 mg mỗi quả [2]. Cá béo tự nhiên cung cấp lượng EPA dồi dào có tác dụng sinh học riêng biệt mà trứng không thể cung cấp trọn vẹn [2, 3].
Bên cạnh đó, các nghiên cứu cũng chỉ ra những giới hạn nhất định. Tổng quan năm 2018 lưu ý rằng việc bổ sung trứng làm giàu ALA không làm tăng nồng độ ALA trong máu mà chỉ chuyển hóa thành DHA, đồng thời có nghiên cứu gần đây không quan sát thấy nồng độ axit béo omega-3 gia tăng sau can thiệp [7].
Một số tác động đối với sức khỏe tim mạch và thai kỳ vẫn cần đánh giá thận trọng. Phân tích gộp năm 2021 về việc bổ sung omega-3 trong thai kỳ cho thấy mặc dù nghiên cứu sơ bộ ghi nhận bổ sung 137 mg DHA từ trứng giúp tăng thời gian mang thai thêm 6 ngày, nhưng sau khi phân tích độ nhạy trên các nghiên cứu có nguy cơ sai lệch thấp, việc bổ sung omega-3 nói chung không làm giảm nguy cơ sinh non tự phát, tiền sản giật hay tử vong chu sinh [8]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2020 về thực phẩm làm giàu omega-3 có sự tham gia của nhân viên thuộc đơn vị tài trợ Devenish Nutrition trong khâu thiết kế, thu thập và phân tích dữ liệu, dù tác giả chính chịu trách nhiệm duyệt bài cuối cùng [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Trứng bổ sung omega-3 là thực phẩm tốt nhưng không phải lựa chọn tự do cho tất cả mọi người. Người có bệnh nền rối loạn lipid máu phức tạp cần lưu ý về lượng cholesterol tổng thể nạp vào [7]. Mặc dù trứng giàu omega-3 có tỷ lệ chất béo bão hòa thấp hơn trứng thường và không làm tăng các hạt LDL nhỏ nguy hiểm, nồng độ LDL cholesterol toàn phần vẫn có thể tăng nhẹ sau khi sử dụng thường xuyên [5, 8].
Những người mắc bệnh tim mạch, đái tháo đường hoặc người đang sử dụng các thuốc hạ mỡ máu nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để cân đối khẩu phần trứng trong tuần, tránh việc lạm dụng quá mức làm mất cân đối dinh dưỡng.
Cách áp dụng thực tế trong bữa ăn
Để khai thác tối đa lợi ích dinh dưỡng, bạn nên xem trứng giàu omega-3 là nguồn bổ sung xen kẽ tiện lợi trong chế độ ăn hàng tuần [5]. Trứng rất dễ chế biến, dễ kết hợp và có tỷ lệ tuân thủ cao hơn nhiều so với việc duy trì uống dầu cá hay ăn cá béo liên tục [5].
Khi chọn trứng, người tiêu dùng nên đọc kỹ nhãn mác để nắm rõ hàm lượng DHA trên mỗi quả (thường dao động từ vài chục đến khoảng 140 mg) [1, 2, 8]. Nên ưu tiên các cách chế biến nhiệt độ vừa phải như luộc lòng đào, hấp hoặc chần nước sôi để bảo toàn tối đa các chuỗi axit béo không bão hòa vốn rất nhạy cảm với nhiệt độ cao.
Nên kết hợp trứng cùng nhiều loại rau xanh giàu chất xơ và các loại hạt để làm phong phú thực đơn. Trứng omega-3 nên dùng xen kẽ vào các ngày không ăn hải sản, thay vì gạt bỏ hoàn toàn cá béo ra khỏi bàn ăn gia đình.
Nhìn chung, trứng bổ sung omega-3 là một bước tiến dinh dưỡng mang lại nguồn DHA có khả dụng sinh học cao cho cơ thể. Dù vậy, người tiêu dùng cần duy trì một chế độ ăn uống cân bằng, đa dạng thực phẩm và không phụ thuộc vào một sản phẩm duy nhất để bảo vệ sức khỏe toàn diện.




