Nhiều gia đình thường có thói quen tận dụng vỏ quả lựu sau khi ăn hạt, đem phơi nắng rồi tích trữ để hãm trà hoặc nấu nước uống dần. Trên mạng xã hội, vỏ lựu khô thường được ca ngợi là vị thuốc tự nhiên giàu chất chống oxy hóa, hỗ trợ tiêu hóa và giảm viêm. Dẫu vậy, thói quen tự chế biến nông sản tại nhà khi chưa hiểu rõ đặc tính tồn dư hóa chất đang tiềm ẩn mối nguy lớn cho sức khỏe.

Thực tế, việc tự phơi khô vỏ lựu để dùng trực tiếp đối mặt với hai rủi ro an toàn ít người ngờ tới: nồng độ thuốc bảo vệ thực vật bị cô đặc qua quá trình làm khô và nguy cơ tích tụ nấm mốc sinh độc tố mycotoxin nguy hiểm.

Cơ chế tích tụ hóa chất và nấm mốc trên bề mặt vỏ

Vỏ quả là bộ phận tiếp xúc trực tiếp đầu tiên với môi trường bên ngoài trong suốt chu kỳ sinh trưởng của cây. Để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh, các nhà vườn thường xuyên sử dụng thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm và chất bảo quản bề mặt [1, 4]. Lớp vỏ ngoài dày của quả lựu có nhiệm vụ ngăn chặn các chất này thẩm thấu vào phần hạt thịt ăn được bên trong [1].

Khi người tiêu dùng bóc tách lấy vỏ và đem phơi, toàn bộ lượng nước trong mô thực vật sẽ bay hơi dần. Sự mất nước khiến các hóa chất không bay hơi bám trên bề mặt vỏ bị cô đặc lại với mật độ cao hơn nhiều lần so với khi còn tươi [1]. Cùng lúc đó, quá trình phơi khô thủ công tại nhà bằng nắng tự nhiên kéo dài nhiều ngày, tạo điều kiện ẩm ướt thuận lợi cho các bào tử nấm mốc phát triển và tiết ra độc tố mycotoxin trước khi nguyên liệu khô hoàn toàn [2, 5].

Nghiên cứu nói gì về hóa chất bảo vệ thực vật trên vỏ lựu?

Vấn đề tồn dư hóa chất nông nghiệp trên quả lựu đã được nhiều nhóm nghiên cứu khảo sát cụ thể. Năm 2025, một nghiên cứu giám sát 316 loại dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên 342 mẫu lựu thu thập từ ba vùng sản xuất chính tại Thổ Nhĩ Kỳ bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép khối phổ hai lần [2].

Kết quả xét nghiệm cho thấy có đến 72,8% số mẫu phát hiện có chứa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, ghi nhận tổng cộng 40 hoạt chất khác nhau [2]. Đáng chú ý, có 15 loại hóa chất chưa được cấp phép sử dụng [2]. Ba hoạt chất xuất hiện thường xuyên nhất gồm spirotetramat, acetamiprid và fludioxonil; trong đó 40,6% các mẫu nhiễm thuốc có nồng độ vượt quá giới hạn dư lượng tối đa theo quy chuẩn của Liên minh Châu Âu [2].

Phân tích rủi ro sức khỏe mãn tính cho thấy chỉ số nguy hại ở người trưởng thành là 0,0132 và ở trẻ em là 0,0403, nằm dưới ngưỡng báo động [2]. Rủi ro sức khỏe cấp tính của hầu hết hoạt chất cũng nằm trong ngưỡng an toàn, ngoại trừ acetamiprid có chỉ số vượt ngưỡng cho phép đối với trẻ em ở mức 1,186 [2]. Ngoài ra, việc phát hiện các hoạt chất cấm như omethoate cho thấy nguy cơ nhiễm độc khó lường từ nguồn hàng không được kiểm soát chặt chẽ [2]. Cần lưu ý rằng nghiên cứu này được thực hiện trên các mẫu lựu từ Thổ Nhĩ Kỳ, có thể phản ánh tập quán canh tác riêng biệt của vùng này [2].

Một nghiên cứu tổng quan công bố năm 2025 cũng chỉ ra rằng các chất gây ô nhiễm thực phẩm gồm thuốc trừ sâu, nấm mốc sinh mycotoxin và kim loại nặng đang là mối đe dọa dai dẳng đối với chuỗi cung ứng thực vật [3].

Vỏ khô: Nơi cô đặc chất bảo quản sau thu hoạch

Không chỉ hứng chịu thuốc bảo vệ thực vật trên đồng ruộng, quả lựu còn được xử lý bằng hóa chất sau thu hoạch để kéo dài thời gian lưu trữ. Một nghiên cứu công bố năm 2024 đã đánh giá hành vi tồn dư và chuyển hóa của 5 chất bảo quản thường gặp gồm prochloraz, thiophanate-methyl, pyrimethanil, imazalil và difenoconazole trên quả lựu và các chế phẩm với giới hạn định lượng là 0,001 mg/kg [1].

Kết quả phân tích phân bố cho thấy nồng độ tồn dư của 5 chất bảo quản cao nhất ở phần đài hoa, tiếp theo ngay sau đó là lớp vỏ quả, rồi mới đến cuống, màng ngăn, rốn quả và thấp nhất ở hạt lựu [1]. Mức độ di chuyển của các chất này từ vỏ vào hạt có mối tương quan nghịch với hệ số phân bố octanol/nước của chúng, đồng nghĩa với việc hóa chất có xu hướng nằm lại chủ yếu ở lớp vỏ [1].

Đặc biệt, nghiên cứu đã tính toán hệ số chế biến (Processing Factor - PF) của các sản phẩm. Trong khi các quy trình sản xuất nước ép, rượu vang, giấm và pectin từ lựu đều có hệ số PF nhỏ hơn 1 (giảm nồng độ hóa chất), thì quy trình làm khô vỏ lựu lại có giá trị PF dao động từ 1,26 đến 4,09 [1]. Điều này chứng minh rằng quá trình làm khô đã khiến dư lượng chất bảo quản cô đặc lại gấp nhiều lần, từ đó nhóm nghiên cứu cảnh báo việc sử dụng vỏ lựu khô có thể gây rủi ro tiềm ẩn cho sức khỏe người tiêu dùng [1].

Hiểm họa từ nấm mốc và độc tố mycotoxin

Độc tố mycotoxin do các loài vi nấm sinh ra là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây hư hỏng thực phẩm và suy giảm sức khỏe con người [4]. Nhiều người cho rằng các hợp chất tự nhiên trong vỏ lựu có khả năng kháng nấm nên sẽ không bao giờ bị mốc [4].

Các nghiên cứu trong ống nghiệm quả thực ghi nhận dịch chiết vỏ lựu chứa nồng độ cao punicalagin có hoạt tính kháng lại một số chủng nấm như Trichophyton mentagrophytes, Trichophyton rubrum, Microsporum canis, Botrytis cinerea hay Penicillium expansum [4]. Dịch chiết methanol từ vỏ cũng thể hiện hoạt tính ức chế Candida albicans và Aspergillus niger trong điều kiện phòng thí nghiệm [4].

Tuy nhiên, dịch chiết chuẩn hóa trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với việc phơi vỏ lựu nguyên bản ở điều kiện gia đình. Khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam cùng với việc phơi phúng thủ công không kiểm soát được nhiệt độ và độ ẩm rất dễ biến vỏ lựu thành nơi trú ngụ của vi nấm. Các chất gây ô nhiễm như mycotoxin có đặc tính bền vững, không bị phá hủy hoàn toàn bởi nhiệt độ nước sôi thông thường khi đun nấu [3].

Lợi ích thực sự và những hiểu lầm phổ biến

Vỏ quả lựu chiếm khoảng 10,5% khối lượng quả tươi và chứa nhiều hợp chất sinh học có giá trị [5]. Sau khi sấy khô trong điều kiện công nghiệp, bột vỏ lựu ghi nhận thành phần gồm 3% độ ẩm, 3,5% protein, 2,7% khoáng tổng số, 0,2% chất béo, 60% carbohydrate và 30% tổng chất xơ [5].

Vỏ lựu rất giàu các polyphenol độc đáo như punicalagin, acid ellagic và acid gallic có tác dụng chống oxy hóa và kháng viêm mạnh mẽ trong các mô hình thực nghiệm [6]. Chiết xuất vỏ lựu cũng đang được nghiên cứu ứng dụng như một chất bảo vệ thực vật sinh học an toàn để thay thế hóa chất tổng hợp trong nông nghiệp [7].

Tuy nhiên, một bài tổng quan khoa học năm 2022 đã chỉ ra một hiểu lầm tai hại: mặc dù các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm rất triển vọng, các bằng chứng lâm sàng hiện tại vẫn chưa đủ để kết luận về tác dụng trị bệnh của polyphenol từ vỏ lựu trên cơ thể người [6]. Do đó, việc tự ý uống nước vỏ lựu phơi khô để chữa bệnh là hành động chưa có cơ sở y học vững chắc, trong khi rủi ro nhiễm độc lại hiện hữu rõ ràng [4, 6].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Dựa trên dữ liệu độc học, trẻ em là đối tượng nhạy cảm nhất. Nghiên cứu năm 2025 cảnh báo chỉ số rủi ro sức khỏe cấp tính của hoạt chất trừ sâu acetamiprid trên quả lựu đã vượt ngưỡng an toàn ở trẻ nhỏ (chỉ số 1,186) [2]. Việc cho trẻ uống các loại nước hãm từ vỏ lựu không rõ nguồn gốc có thể gây hại trực tiếp cho cơ thể chưa hoàn thiện của trẻ [2].

Người mắc bệnh gan, bệnh thận mạn tính hoặc phụ nữ có thai cũng cần tuyệt đối thận trọng. Các hóa chất bảo quản và tồn dư thuốc bảo vệ thực vật cô đặc trên vỏ khô khi vào cơ thể sẽ gia tăng gánh nặng chuyển hóa và thải trừ [1]. Đáng lưu ý, tannin trong vỏ lựu khi dung nạp còn có thể gây cản trở hấp thu protein và canxi [8].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu muốn tận dụng lợi ích từ quả lựu, giải pháp an toàn và khoa học nhất là tiêu thụ phần hạt thịt mọng nước (tép lựu). Uống nước ép thu được từ hạt lựu đã được chứng minh giúp cải thiện tình trạng chống oxy hóa ở người thông qua việc tăng mức glutathione trong hồng cầu lên 22,6%, giảm peroxy hóa lipid đi 24,4% và giảm oxy hóa protein 19,6% [4].

Người tiêu dùng nên từ bỏ thói quen tự gom vỏ lựu phơi khô tại nhà để đun nước uống [1]. Khi mua lựu tươi, hãy chọn sản phẩm có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, rửa sạch bề mặt dưới vòi nước chảy để giảm bớt hóa chất bám dính trước khi bóc vỏ [1, 2]. Nếu có bệnh nền hoặc muốn dùng các sản phẩm thực phẩm bổ sung chiết xuất từ vỏ lựu, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn, không tự ý dùng theo kinh nghiệm truyền miệng.

Vỏ quả lựu dù sở hữu nhiều hợp chất chống oxy hóa tự nhiên nhưng lớp vỏ ngoài cùng lại là nơi tích tụ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chất bảo quản cao nhất sau chế biến [1]. Việc phơi khô thủ công không loại bỏ được độc chất mà còn làm tăng nguy cơ cô đặc hóa chất và phát sinh nấm mốc [2, 4]. Người dân nên duy trì chế độ dinh dưỡng đa dạng từ thực phẩm tươi sạch và không tùy tiện nấu nước uống từ các phụ phẩm nông sản chưa qua kiểm nghiệm an toàn.