Bạch thược (rễ phơi khô của cây Paeonia lactiflora Pall.) là vị thuốc quen thuộc trong y học cổ truyền, thường xuất hiện trong các bài thuốc bổ huyết, điều hòa kinh nguyệt hoặc giảm đau bụng [1]. Nhiều người sử dụng loại thảo dược này với hy vọng bồi bổ cơ thể hoặc cải thiện các triệu chứng tiêu hóa mạn tính. Tuy nhiên, không ít trường hợp sau khi uống thuốc sắc có bạch thược lại gặp phải tình trạng sôi bụng, đi ngoài phân lỏng, thậm chí tiêu chảy nhiều lần trong ngày.

Thực tế, hiện tượng tiêu chảy xuất phát từ chính các hoạt chất sinh học của bạch thược khi tác động lên ống tiêu hóa [2]. Vị thuốc này có tính hàn (mát/lạnh), chứa hàm lượng lớn hợp chất glycoside có khả năng kích thích bài tiết nước và thúc đẩy co bóp cơ trơn đại tràng [1, 2]. Khi dùng với liều lượng quá cao hoặc dùng trên những người có cơ địa tỳ vị hư hàn (hệ tiêu hóa vốn yếu, dễ lạnh bụng), ruột bị kích thích quá mức, dẫn tới tiêu chảy cấp tính.

Cơ chế khiến bạch thược kích thích nhu động ruột quá mức

Để hiểu tại sao bạch thược gây lỏng phân, cần nhìn vào cách các hợp chất trong vị thuốc này tác động lên thành ruột. Nghiên cứu thực nghiệm cho thấy nhóm hoạt chất tổng số glucoside của mẫu đơn (Total Glucosides of Paeony - TGP) chiết xuất từ rễ cây Paeonia lactiflora Pall. có khả năng tác động mạnh mẽ lên các chất dẫn truyền thần kinh và peptide điều hòa vận động ruột [2].

Cụ thể, TGP làm tăng nồng độ peptide hoạt hóa mạch ruột (vasoactive intestinal peptide - VIP) trong huyết thanh [2]. VIP là một chất làm giãn cơ trơn mạch máu nhưng đồng thời kích thích mạnh mẽ quá trình tiết nước và chất điện giải vào lòng ruột. Khi lượng dịch bài tiết vào lòng ruột vượt quá khả năng hấp thu của niêm mạc, phân sẽ trở nên lỏng hơn [2].

Bên cạnh đó, TGP còn điều hòa biểu hiện thụ thể c-kit và yếu tố tế bào gốc (stem cell factor - SCF) ở đại tràng [2]. C-kit và SCF giữ vai trò quan trọng đối với mạng lưới tế bào kẽ Cajal – "máy tạo nhịp" sinh học chỉ huy các đợt co bóp nhu động của ruột. Khi tín hiệu c-kit/SCF được thúc đẩy, nhu động cơ trơn đại tràng tăng tốc, đẩy khối phân di chuyển nhanh hơn qua lòng ruột [2]. Tác động kép này (vừa tăng tiết dịch, vừa tăng tốc độ tống đẩy) rất có lợi cho người táo bón, nhưng lại dễ biến thành tiêu chảy nếu dùng liều cao hoặc dùng cho người ruột nhạy cảm.

Nghiên cứu khoa học nói gì về tác động làm lỏng phân của bạch thược?

Tác động kích thích bài tiết dịch và tăng tần suất đại tiện của bạch thược đã được kiểm chứng rõ nét trong các mô hình thực nghiệm. Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tìm hiểu tác dụng của TGP trên chuột bị hội chứng Sjogren (mô hình gây táo bón và viêm ruột mạn tính do bệnh tự miễn) [2]. Trong nghiên cứu này, mô hình chuột được tạo lập thông qua phương pháp cảm ứng miễn dịch tuyến dưới hàm (SMG) và sau đó được cho uống TGP liên tục trong thời gian 24 tuần [2].

Nhóm tác giả đã tiến hành theo dõi chặt chẽ đặc điểm phân, đo đếm số lượng phân và xác định tỷ lệ độ ẩm trong phân [2]. Kết quả cho thấy, so với nhóm đối chứng không được điều trị vốn có phân khô cứng và thô ráp, nhóm chuột được uống viên nang TGP đã có sự thay đổi rõ rệt: bề mặt phân bóng hơn, số lượng phân bài tiết tăng lên đáng kể và độ ẩm trong phân tăng cao [2]. Đồng thời, tổn thương bệnh lý tại đại tràng được cải thiện, nồng độ các chất trung gian gây viêm như IL-1beta, TNF-alpha, NF-kappaB, NO, NOS và chất P (SP) bị ức chế, trong khi VIP và biểu hiện mRNA của c-kit/SCF tăng lên [2].

Mặc dù nghiên cứu chứng minh TGP giải quyết tốt chứng táo bón, nhưng nó cũng chỉ ra rằng việc làm tăng độ ẩm và tăng lượng phân là cơ chế dược lý cốt lõi của hoạt chất trong Paeonia lactiflora [2]. Ở một cơ thể bình thường không bị táo bón ứ trệ, sự gia tăng độ ẩm này rất dễ vượt ngưỡng sinh lý, chuyển thành phân nát lỏng.

Bên cạnh đó, một nghiên cứu công bố năm 2015 khi so sánh thành phần hóa học giữa Paeonia lactiflora và Paeonia obovata bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC-DAD) đã chỉ ra rằng Paeonia lactiflora chứa hàm lượng hợp chất phenolic phong phú [3]. Các hợp chất này giúp chống loét dạ dày trong mô hình chuột dùng cồn/acid HCl và dọn gốc tự do DPPH rất mạnh [3]. Dù vậy, chiết xuất thực vật đậm đặc chứa nhiều phenol và glycoside khi đi qua đường ruột với lượng lớn có thể làm thay đổi áp suất thẩm thấu, kéo thêm nước vào lòng ruột và kích hoạt nhu động bài xuất nhanh hơn.

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù các đặc tính hóa học và cơ chế tác động lên mô hình động vật đã được ghi nhận, giới khoa học vẫn thừa nhận còn nhiều khoảng trống thông tin. Một bài tổng quan quy mô xuất bản năm 2024 về ứng dụng truyền thống, hóa thực vật, dược lý và an toàn của bạch thược (Paeoniae Radix Alba) đã nêu bật những hạn chế của y văn hiện thời [1].

Theo bài báo, bạch thược từ lâu đã được ứng dụng trong điều trị nhiều bệnh lý như tim mạch, rối loạn kinh nguyệt, đau bụng, tiêu chảy và bệnh gan [1]. Tuy nhiên, bài tổng quan nhấn mạnh rằng cộng đồng khoa học vẫn cần nghiên cứu sâu hơn nữa để hiểu đầy đủ cơ chế hoạt động, mối quan hệ giữa các thành phần hóa học khác nhau cũng như các tác động hiệp đồng hay đối kháng tiềm ẩn giữa chúng [1].

Đặc biệt, việc đánh giá toàn diện về chất lượng dược liệu, độc tính dài hạn in vivo và hiệu quả lâm sàng trên người cần tiếp tục được thực hiện [1]. Hiện tại, đa phần các dữ liệu về sự biến đổi peptide đường ruột hay độ ẩm phân chủ yếu đến từ mô hình chuột trong phòng thí nghiệm [2]. Do đó, phản ứng thực tế ở từng người bệnh có thể biến thiên rất lớn tùy thuộc vào liều dùng, thể trạng và khả năng dung nạp cá nhân.

Hiểu lầm thường gặp khi dùng bạch thược trị đau bụng

Nhiều người bệnh gặp phải một nghịch lý: bạch thược vốn là vị thuốc nổi tiếng trong các bài thuốc cổ truyền dùng để "chỉ thống", tức là giảm đau bụng kinh, đau co thắt dạ dày hoặc thậm chí điều trị tiêu chảy do can tỳ bất hòa [1]. Từ ghi chép này, không ít người lầm tưởng rằng hễ cứ đau bụng hay tiêu hóa bất ổn là có thể sắc bạch thược uống thật nhiều.

Đây là một hiểu lầm tai hại. Khả năng làm dịu cơn đau của bạch thược chủ yếu thông qua tác dụng thư giãn cơ trơn khi phối ngũ hợp lý. Tuy nhiên, nếu dùng đơn độc vị thuốc này với liều đậm đặc hoặc dùng sai thể bệnh, tác động tăng tiết dịch ruột của các glycoside sẽ lấn át [2]. Khi ruột tăng co bóp và ứ đầy dịch, người bệnh không những không hết đau bụng mà còn xuất hiện thêm các cơn quặn thắt dọc khung đại tràng, kèm theo mót rặn và tiêu chảy cấp.

Nhóm người nên thận trọng khi dùng bạch thược

Do đặc tính kích thích bài tiết dịch và tăng nhu động ruột, một số đối tượng cần đặc biệt lưu ý trước khi dùng bạch thược:

  • Người có thể tỳ vị hư hàn: Biểu hiện qua các triệu chứng mạn tính như hay lạnh bụng, sắc mặt nhợt, ăn đồ sống lạnh hoặc nhiều dầu mỡ là bị đầy bụng, phân thường xuyên sống hoặc sệt nát. Nhóm này có niêm mạc ruột rất nhạy cảm với tính hàn và tác động kích thích của TGP [2].
  • Người đang mắc tiêu chảy mạn tính hoặc hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (IBS-D): Bạch thược làm tăng độ ẩm và số lần đại tiện [2], do đó sẽ khiến tình trạng mất nước và phân lỏng thêm trầm trọng.
  • Người có bệnh nền đường ruột nặng hoặc đang suy kiệt: Những bệnh nhân đang chịu thương tổn niêm mạc hoặc có nguy cơ rối loạn điện giải cao cần thận trọng tối đa để tránh mất nước cấp tính.

Bất kỳ ai khi có bệnh lý nền tiêu hóa hoặc đang sử dụng các thuốc điều trị khác đều cần tham khảo ý kiến bác sĩ y học cổ truyền hoặc bác sĩ chuyên khoa trước khi bắt đầu dùng bạch thược.

Liều dùng an toàn và nguyên tắc phối ngũ trong thực tế

Để tránh tác dụng không mong muốn lên đường ruột, việc kiểm soát liều lượng và áp dụng nghệ thuật phối ngũ là yếu tố sống còn. Một nghiên cứu năm 2010 về phân tích kim loại vi lượng và đánh giá rủi ro trong dịch sắc thảo mộc cho thấy, dựa trên mô hình sinh học tiêu hóa in vitro, giới hạn an toàn tuyệt đối tính theo độc chất vi lượng cho thấy liều dùng của Paeonia lactiflora có thể lên tới dưới 529,4 g/ngày [4]. Tuy nhiên, con số này chỉ là ngưỡng an toàn về mặt kim loại vi lượng trong nghiên cứu thực nghiệm phòng thí nghiệm [4], hoàn toàn không phải liều khuyến cáo sử dụng trong điều trị hằng ngày.

Trong thực hành lâm sàng thông thường, liều dùng dược liệu khô của bạch thược thường chỉ dao động ở mức vừa phải (từ 6 đến 12g mỗi ngày, hiếm khi vượt quá 20-30g trừ trường hợp có chỉ định khắt khe của thầy thuốc). Nếu tự ý dùng quá liều quy chuẩn, người bệnh sẽ lập tức đối mặt với tác dụng phụ kích thích ruột [2].

Bên cạnh liều lượng, nguyên tắc phối ngũ là chìa khóa để triệt tiêu tính hàn và ngăn ngừa tiêu chảy. Nghiên cứu tổng quan năm 2021 về y học thảo dược Đông Á đã phân tích rõ nguyên tắc kê đơn kinh điển "Quân - Thần - Tá - Sứ" [5]. Trong một bài thuốc, vị thuốc "Quân" đóng vai trò chính giải quyết bệnh; vị "Thần" hỗ trợ tăng cường tác dụng; vị "Tá" giữ nhiệm vụ làm giảm độc tính hoặc kiềm chế tác dụng phụ của vị thuốc khác; và vị "Sứ" điều dẫn hoạt chất hoặc điều hòa toàn bài [5].

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc kết hợp cặp thảo dược (herb pair) - đơn vị nhỏ nhất trong công thức - đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra tính hiệp đồng và triệt tiêu tác dụng phụ, ví dụ như cặp Paeonia lactiflora đi cùng các dược liệu khác [5]. Trong thực tế, để dùng bạch thược cho người tỳ vị yếu mà không bị tiêu chảy, các thầy thuốc thường tiến hành sao tẩm (như sao vàng, sao với rượu hoặc gừng) nhằm giảm bớt tính hàn, đồng thời bắt buộc phải phối ngũ bạch thược với các vị thuốc có tính ấm, kiện tỳ như bạch truật, cam thảo, sinh khương hoặc phục linh để đóng vai trò "Tá", giữ ấm đường tiêu hóa và ổn định nhu động ruột [5].

Bạch thược là một dược liệu quý với nhiều giá trị đã được y văn cổ truyền lẫn nghiên cứu hiện đại ghi nhận [1]. Tuy nhiên, việc xuất hiện triệu chứng tiêu chảy khi sử dụng là lời cảnh báo rõ ràng về liều lượng vượt ngưỡng hoặc sự bất tương thích với thể trạng người bệnh [2]. Hiểu đúng cơ chế làm lỏng phân của dược liệu, tuân thủ liều dùng hợp lý và biết cách phối ngũ cân bằng sẽ giúp khai thác tối đa lợi ích chữa bệnh mà không gây tổn hại cho đường tiêu hóa.