Nhiều người mắc bệnh viêm khớp dạng thấp thường trải qua những đợt đau nhức kéo dài, cứng khớp vào buổi sáng và phải dùng các loại thuốc tây điều trị lâu năm [1, 2]. Trong bối cảnh thuốc điều trị đặc hiệu có thể gây ra những lo ngại về tác dụng phụ trên gan hay tiêu hóa, nhiều bệnh nhân tìm kiếm các giải pháp bổ trợ từ thảo dược tự nhiên [1, 8]. Bạch thược, một vị thuốc cổ truyền quen thuộc, đang thu hút nhiều sự quan tâm nhờ hoạt chất chiết xuất mang tên total glucosides of peony (TGP) [3, 7].

Liệu hoạt chất glycoside từ rễ bạch thược có thực sự làm giảm viêm khớp dạng thấp như lời đồn? Bằng chứng khoa học hiện nay cho thấy chiết xuất TGP từ bạch thược không phải là thuốc thần kỳ để uống thay thế đơn thuốc tây [1]. Thay vào đó, TGP cho thấy tiềm năng rõ nét nhất khi đóng vai trò là liệu pháp hỗ trợ kết hợp với các thuốc chống thấp khớp kinh điển, giúp cải thiện chỉ số viêm và hạn chế tác dụng phụ gây hại cho gan [1, 8].

Bản chất của viêm khớp dạng thấp và hoạt chất TGP

Viêm khớp dạng thấp là bệnh lý tự miễn mạn tính đặc trưng bởi phản ứng viêm tại màng hoạt dịch, tăng sinh mạch máu và gây phá hủy dần sụn khớp cùng cấu trúc xương [1, 2]. Tình trạng viêm kéo dài này khiến bệnh nhân suy giảm khả năng vận động nghiêm trọng, ảnh hưởng nặng nề đến sinh hoạt thường ngày và gia tăng gánh nặng kinh tế cho gia đình lẫn xã hội [2, 4]. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính chiếm khoảng 1% dân số trên thế giới [1, 2].

Để kiểm soát bệnh, y học hiện đại sử dụng nhóm thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển bệnh (DMARDs) kinh điển như methotrexate (MTX), leflunomide (LEF) [1, 2]. Song song đó, chiết xuất toàn phần glycoside từ rễ cây bạch thược (Total Glucosides of Peony - TGP) đã được sử dụng rộng rãi trên lâm sàng tại Trung Quốc để hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp và lupus ban đỏ hệ thống [3, 7]. Thành phần hoạt tính của TGP bao gồm các monoterpene glycoside, galloyl glucose và các hợp chất phenolic [2].

Cơ chế tác động chống viêm dưới góc nhìn sinh học

Hoạt tính kháng viêm được xác định là cơ chế phân tử cốt lõi tạo nên tác dụng điều trị của chiết xuất bạch thược [2]. Khác với các loại thảo dược chỉ giảm đau đơn thuần, các hợp chất glycoside trong bạch thược can thiệp sâu vào các quá trình đáp ứng viêm và tổn thương tế bào mạn tính [2].

Nghiên cứu sinh học tế bào năm 2020 phát hiện hoạt chất TGP có khả năng bảo vệ tế bào trước tình trạng viêm và stress oxy hóa thông qua việc điều hòa động học ty thể [2]. Cụ thể, TGP giúp phục hồi chức năng năng lượng sinh học của ty thể thông qua con đường truyền tín hiệu AMPK (AMP-activated protein kinase) [2]. Khi ức chế con đường AMPK, tác dụng bảo vệ ty thể của TGP sẽ bị suy giảm [2]. Điều này cho thấy glycoside bạch thược tác động trực tiếp lên chu trình năng lượng và phản ứng stress nội bào, mở ra triển vọng bảo vệ các mô cơ quan trước các tổn hại mạn tính liên quan đến viêm khớp tự miễn [2].

Kết hợp TGP với thuốc Leflunomide: Giảm viêm và bảo vệ gan

Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp công bố năm 2016 đã đánh giá tác dụng khi kết hợp TGP và thuốc leflunomide (LEF) [3]. Dữ liệu thu thập từ 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) với tổng cộng 643 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp [3].

Kết quả phân tích cho thấy nhóm bệnh nhân dùng phối hợp TGP cùng LEF có các chỉ số viêm trong máu giảm thấp hơn rõ rệt so với nhóm chỉ dùng LEF đơn độc [3]. Cụ thể, tốc độ máu lắng ESR (P < 0.0001), nồng độ protein phản ứng C hay CRP (P < 0.0001) và yếu tố dạng thấp RF (P < 0.0001) đều giảm mạnh [3]. Đặc biệt, phân tích gộp ghi nhận nhóm điều trị kết hợp TGP ít gặp tình trạng bất thường chức năng gan hơn hẳn so với nhóm chỉ dùng LEF (P = 0.02) [3]. Về các khó chịu trên đường tiêu hóa, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai nhóm điều trị (P = 0.18) [3].

Phối hợp TGP cùng Methotrexate: Cải thiện triệu chứng sưng khớp

Methotrexate là thuốc nền tảng hàng đầu trong kiểm soát viêm khớp dạng thấp [1, 2]. Năm 2005, một thử nghiệm lâm sàng thực hiện trên 61 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp chia làm 2 nhóm: 30 người dùng MTX đơn thuần và 31 người dùng MTX kết hợp TGP trong thời gian 3 tháng [4]. Tỷ lệ hiệu quả chung tại tuần thứ 4, 8 và 12 ở nhóm kết hợp lần lượt đạt 90%, 94% và 100%, trong khi nhóm MTX đơn độc là 87%, 90% và 94% (sự khác biệt chung P > 0.05) [4]. Cả hai nhóm đều ghi nhận tốc độ lắng máu ESR và nồng độ CRP giảm đáng kể, nhưng mức độ sụt giảm ở nhóm dùng MTX phối hợp TGP nhiều hơn nhóm MTX đơn độc [4].

Đến năm 2018, một phân tích gộp quy mô hơn gồm 8 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng trên 522 người bệnh khẳng định việc dùng TGP phối hợp MTX đem lại hiệu quả điều trị tốt hơn việc chỉ dùng MTX đơn thuần (P = 0.004) [5]. Phác đồ kết hợp này tạo ra sự sụt giảm rõ rệt về tốc độ lắng máu ESR (P < 0.0001) và số lượng khớp sưng SJC (P < 0.00001) [5]. Tuy nhiên, các chỉ số như nồng độ CRP (P = 0.19), thời gian cứng khớp buổi sáng DMS (P = 0.32) hay số lượng khớp đau TJC (P = 0.23) chưa ghi nhận khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa hai nhóm [5]. Điểm sáng là các biến cố bất lợi xuất hiện ở nhóm dùng MTX đơn trị liệu nhiều hơn đáng kể so với nhóm phối hợp TGP cùng MTX (P = 0.0007) [5].

Phác đồ phối hợp ba thành phần và tác động lên mỡ máu

Một phân tích gộp xuất bản năm 2019 tiếp tục đào sâu hiệu quả khi dùng TGP phối hợp đồng thời với cả hai loại thuốc là methotrexate và leflunomide [6]. Tổng hợp từ 8 nghiên cứu RCT cho thấy phác đồ ba thành phần (TGP + MTX + LEF) mang lại hiệu quả điều trị bệnh cao hơn (RR = 1.10, khoảng tin cậy 95% CI: 1.04 - 1.16) [6].

Các chỉ số cận lâm sàng phản ánh tình trạng viêm đều giảm rõ rệt ở nhóm có TGP: tốc độ máu lắng ESR giảm trung bình 2.80 mm/h (95% CI: -5.08 đến -0.52), nồng độ CRP giảm trung bình 4.17 mg/L (95% CI: -7.84 đến -0.51), và nồng độ RF giảm trung bình 12.09 IU/mL (95% CI: -14.05 đến -10.14) [6]. Đồng thời, điều trị kết hợp cho thấy xu hướng cải thiện bộ mỡ máu: triglycerides (95% CI: -0.49 đến -0.08), chỉ số HDL-C tăng (95% CI: 0.15 đến 0.83), LDL-C giảm (95% CI: -0.54 đến -0.02) và cholesterol toàn phần (95% CI: -1.27 đến 0.06) [6]. Quan trọng nhất, nguy cơ xảy ra biến cố bất lợi, đặc biệt là độc tính trên gan, đã giảm mạnh tới 45% ở nhóm sử dụng TGP (RR = 0.55, 95% CI: 0.38 - 0.80) [6].

Bên cạnh đó, một tổng quan hệ thống năm 2017 trên 8 nghiên cứu với 1209 bệnh nhân viêm khớp dạng thấp thể hoạt động cũng chỉ ra rằng: trên nền các thuốc DMARDs truyền thống, TGP hỗ trợ cải thiện đáng kể các tỷ lệ đáp ứng ACR 20, ACR 50, ACR 70 và giảm tác dụng không mong muốn so với nhóm không bổ sung [1].

Giới hạn của các bằng chứng khoa học hiện nay

Mặc dù các dữ liệu thống kê ban đầu rất hứa hẹn, người bệnh cần nhìn nhận khách quan về giới hạn của các nghiên cứu này [1, 7]. Hầu hết các tài liệu tổng quan hệ thống đều chỉ ra rằng chất lượng phương pháp luận của các thử nghiệm lâm sàng hiện có còn kém hoặc còn nhiều hạn chế [1, 2, 7]. Số lượng bệnh nhân tham gia trong các nghiên cứu chưa thực sự lớn, dao động từ vài chục đến vài trăm người [1, 2, 6].

Chính vì vậy, giới nghiên cứu liên tục nhấn mạnh sự cần thiết của các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng quy mô lớn, đa trung tâm, với thiết kế phương pháp chặt chẽ hơn để đưa ra kết luận chắc chắn nhất [1, 2, 8]. TGP hiện chỉ được nhìn nhận như một liệu pháp hỗ trợ điều trị tiềm năng chứ chưa đủ bằng chứng độc lập để thay thế các phác đồ y khoa chính thống [7, 8].

Hiểu lầm thường gặp khi dùng thảo dược bạch thược

Một sai lầm rất phổ biến là quan niệm sắc củ bạch thược thô uống tại nhà có tác dụng tương đương với viên chiết xuất TGP dùng trong các nghiên cứu [3, 7]. Thực tế, TGP là hỗn hợp glycoside tinh chế theo công nghệ chiết xuất chuẩn hóa hàm lượng, trong khi nước sắc truyền thống chứa nồng độ hoạt chất không ổn định và lẫn nhiều tạp chất [3, 7].

Sai lầm nghiêm trọng thứ hai là tự ý ngưng thuốc tây (như MTX hoặc LEF) để chuyển hẳn sang dùng bạch thược vì nghĩ thảo dược hoàn toàn vô hại [1, 2]. Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn tiến triển phá hủy khớp âm thầm [1, 4]. Việc tự ý bỏ thuốc chuẩn hóa có thể dẫn đến các đợt bùng phát viêm cấp tính, gây dính khớp và tàn phế không thể phục hồi [1, 2]. Tất cả dữ liệu khoa học hiện hành đều chứng minh TGP phát huy giá trị tốt nhất khi được phối hợp cùng thuốc tây, chứ không dùng đơn độc để thay thế [1, 2, 7, 8].

Nhóm đối tượng cần đặc biệt thận trọng

Mặc dù TGP cho thấy khả năng dung nạp tốt trong sử dụng lâm sàng dài hạn và ít tác dụng phụ nặng, người bệnh không được chủ quan [2, 3]. Những người có tiền sử dị ứng với các thành phần của bạch thược tuyệt đối không nên sử dụng [2].

Đối với những bệnh nhân đang điều trị viêm khớp dạng thấp bằng các thuốc ức chế miễn dịch, việc bổ sung thêm TGP hoặc bất kỳ chế phẩm thảo dược nào bắt buộc phải có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa [1, 7]. Mặc dù TGP giúp giảm độc tính trên gan do thuốc DMARDs gây ra, việc tự ý phối hợp liều lượng không chuẩn chuẩn có thể làm thay đổi đáp ứng điều trị chung của cơ thể [1, 8]. Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú hoặc người có bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính cũng cần tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi dùng [1, 3].

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu quan tâm đến việc ứng dụng chiết xuất bạch thược để hỗ trợ kiểm soát bệnh, người bệnh nên chủ động trao đổi thẳng thắn với bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp đang trực tiếp điều trị cho mình [1, 7]. Hãy coi các chế phẩm chứa TGP như một giải pháp kết hợp tiềm năng nhằm hỗ trợ hạ chỉ số viêm và giảm thiểu nguy cơ men gan tăng cao do thuốc tây [1, 8].

Khi được bác sĩ đồng thuận, hãy ưu tiên các sản phẩm chiết xuất TGP có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, đạt chuẩn kiểm định chất lượng thay vì mua các loại rễ cây trôi nổi không rõ hàm lượng [3, 7]. Tuyệt đối tuân thủ liều lượng chỉ định và không bao giờ tự ý điều chỉnh giảm hay cắt bỏ liều thuốc chống thấp khớp MTX hay LEF [1, 2, 8]. Song song đó, duy trì lối sống lành mạnh, tập luyện vận động khớp nhẹ nhàng, giữ ấm cơ thể và đi xét nghiệm định kỳ chức năng gan, thận, tốc độ máu lắng để bác sĩ đánh giá chính xác tiến trình đáp ứng của cơ thể [1, 8].