Nhiều người Việt có thói quen hái hoặc mua các loại thảo mộc mọc hoang về đun nước uống hàng ngày với niềm tin giúp thanh nhiệt, mát gan và giải trừ độc tố tích tụ do bia rượu. Trong số đó, cây cam thảo đá bia (tên khoa học Telosma procumbens) thường được truyền tai như một phương thuốc giải độc gan tự nhiên nhờ vị ngọt thanh dễ uống. Tuy nhiên, việc gán cho loài cây này công năng bảo vệ gan vượt trội phần lớn xuất phát từ thói quen truyền miệng, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng đối chứng trên cơ thể người để xác thực.

Thực tế y học hiện đại cho thấy, các dữ liệu nghiên cứu về chiết xuất từ cây Telosma procumbens thu hái tại Việt Nam chỉ mới ghi nhận sự hiện diện của các hợp chất tạo ngọt đặc biệt [1]. Hoàn toàn không có bằng chứng khoa học trực tiếp nào chứng minh loại cây này có tác dụng hạ men gan, phục hồi tế bào gan hay giải độc cồn cho người. Quan niệm dùng cam thảo đá bia để "uống thả ga, thải độc nhanh" thực chất là sự ngộ nhận nguy hiểm giữa vị ngọt thảo mộc và hoạt tính dược lý bảo vệ tế bào gan.

Bản chất vị ngọt của cam thảo đá bia dưới góc nhìn hóa học

Nhiều người lầm tưởng vị ngọt đậm của cây cam thảo đá bia tương tự như cam thảo bắc hoặc chứa các hoạt chất bảo vệ gan chuyên sâu. Trên thực tế, nghiên cứu hóa học công bố năm 2001 đã phân lập thành công một glycoside nhóm polyoxypregnane có vị ngọt đậm mang tên telosmoside A15 từ mẫu cây Telosma procumbens thu hái tại Việt Nam [1]. Đây là lần đầu tiên giới khoa học phát hiện một glycoside dạng pregnane có vị ngọt, với độ ngọt đo được gấp 1.000 lần so với đường mía thông thường (sucrose) [1].

Cùng với telosmoside A15, các nhà nghiên cứu cũng tách chiết được 17 glycoside mới khác có chung phần aglycone, được đặt tên từ telosmoside A1 đến A14 và từ A16 đến A18 [1]. Một số hợp chất trong nhóm này có vị ngọt, trong khi các chất khác không có vị hoặc mang vị đắng [1]. Cấu trúc hóa học của toàn bộ 18 hợp chất này đã được giải mã để đánh giá mối quan hệ giữa cấu trúc và thụ cảm vị giác [1]. Như vậy, nghiên cứu gốc chỉ xác định đặc tính tạo vị ngọt tự nhiên, không ghi nhận bất kỳ tác dụng nào liên quan đến chuyển hóa gan, bảo vệ màng tế bào hay giải độc nội tạng.

Sự nhầm lẫn giữa tên gọi loài thực vật và tác dụng hạ men gan

Trong tự nhiên và y văn quốc tế, có nhiều loài thực vật mang hậu tố tên khoa học tương tự nhưng thuộc các họ hoàn toàn khác nhau. Sự trùng lặp tên gọi dân gian hoặc nhầm lẫn tên khoa học dẫn đến việc người dùng gán ghép nhầm công dụng của cây này sang cây khác. Các nghiên cứu về hoạt tính hạ men gan thực tế được thực hiện trên những loài thảo mộc khác như Tridax procumbens hay Gynura procumbens, không phải cây cam thảo đá bia (Telosma procumbens).

Đối với cây cúc trân châu (Tridax procumbens), một nghiên cứu công bố năm 2005 trên chuột cống trắng bị gây viêm gan bằng d-Galactosamine/Lipopolysaccharide (liều 300 mg/kg thể trọng kết hợp 30 microg/kg thể trọng) đã cho thấy sự tổn thương gan nghiêm trọng, thể hiện qua sự gia tăng men aspartate transaminase (AST), alanine transaminase (ALT), alkaline phosphatase (ALP), lactate dehydrogenase (LDH), gamma glutamyl transferase (GGT) và bilirubin trong huyết thanh cùng lipid trong huyết thanh và gan [2]. Việc cho chuột uống phân đoạn không tan trong chloroform từ dịch chiết cồn của Tridax procumbens trước khi gây độc đã đưa các chỉ số men gan và sắc tố mật bị biến đổi này trở về mức bình thường [2]. Khảo sát mô bệnh học các lát cắt gan cũng khẳng định loài cây này giúp bảo vệ đáng kể tế bào gan trước tổn thương hoại tử do d-GalN/LPS gây ra [2].

Một nghiên cứu khác vào năm 2021 tiếp tục đánh giá dịch chiết nước từ lá Tridax procumbens trên chuột cống trắng Wistar bị gây độc gan bởi thuốc doxorubicin (15 mg/kg qua đường tiêm màng bụng) [3]. Động vật thí nghiệm được cho uống dịch chiết với các liều 50, 75 và 100 mg/kg thể trọng mỗi ngày trong vòng 14 ngày, hoặc dùng thuốc đối chứng metformin liều 250 mg/kg thể trọng [3]. Kết quả ghi nhận ở nhóm chuột bị gây độc không can thiệp, nồng độ malondialdehyde, cholesterol, canxi, natri trong gan, hoạt độ ALT, AST, ALP trong huyết tương và tỷ lệ albumin/globulin tăng cao rõ rệt [3]. Đồng thời, các chất chống oxy hóa tự nhiên như axit ascorbic, magie, kali trong gan cùng men catalase, glutathione peroxidase và superoxide dismutase đều sụt giảm nghiêm trọng [3]. Việc xử lý trước bằng dịch chiết Tridax procumbens đã đảo ngược các rối loạn sinh hóa này, duy trì chỉ số men gan và dấu ấn oxy hóa gần mức bình thường [3].

Bằng chứng bảo vệ gan từ các loài thảo mộc khác

Bên cạnh Tridax procumbens, cây kim thất tai (Gynura procumbens) cũng là đối tượng được nghiên cứu sâu rộng về tiềm năng hỗ trợ gan. Nghiên cứu năm 2023 trên 140 chuột cống trắng Wistar đực và cái, chia đều làm 14 nhóm, đã đánh giá tác động của dịch chiết cồn 70% từ lá Gynura procumbens chống lại độc chất carbon tetrachloride (CCl4) [4]. Kết quả phân tích cho thấy dịch chiết này giúp cải thiện tình trạng sụt cân, đồng thời kéo giảm nồng độ men SGPT (ALT), SGOT (AST), ALP, creatinine, LDH, cholesterol toàn phần (TC), lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL), triglycerides (TG), malondialdehyde (MDA), độ phân mảnh DNA và gamma-GT vốn tăng vọt do CCl4 [4].

Tổng quan dược lý năm 2025 cũng chỉ ra rằng Gynura procumbens thể hiện đặc tính bảo vệ gan thông qua cơ chế giảm tích tụ mỡ do cồn (ethanol) gây ra trong gan chuột nhắt, nhờ khả năng điều hòa các gene liên quan đến chuyển hóa lipid và trung hòa các gốc oxy hóa tự do (ROS) [5]. Gần đây nhất, nghiên cứu năm 2025 đã ứng dụng hệ dẫn thuốc nanoliposome để bao bọc dịch chiết lá Gynura procumbens (LIP-GLE), tạo ra các hạt micelle kích thước 112 ± 2,6 nm giúp tăng độ phân tán trong nước lên 6,6 lần [6]. Trên mô hình chuột bị tổn thương gan thận cấp do cisplatin (7,5 mg/kg), việc cho uống hạt nano LIP-GLE với liều tương đương 75 mg chiết xuất/kg thể trọng đã làm giảm mạnh ALT, AST, ALP, BUN và creatinine, đồng thời phục hồi nồng độ men chống oxy hóa SOD và GSH [6].

Tương tự, nghiên cứu năm 2012 đối với vỏ thân cây Tecomella undulata (một thảo mộc dùng trong y học cổ truyền Ấn Độ) cũng chỉ ra hợp chất betulinic acid phân lập từ loài này giúp chuột chống lại tổn thương tế bào gan do CCl4 (liều 0,5 ml/kg) gây ra [7]. Tất cả các bằng chứng bảo vệ gan kể trên đều thuộc về các loài thực vật khác biệt hoàn toàn về mặt sinh học, không thể dùng để quy kết tác dụng giải độc cho cây cam thảo đá bia (Telosma procumbens).

Khoảng trống khoa học: Chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người

Khoảng trống lớn nhất đối với việc dùng cam thảo đá bia làm thuốc giải độc là sự thiếu vắng dữ liệu thử nghiệm có đối chứng. Các công trình khoa học hiện có trên thế giới đối với loài Telosma procumbens mới chỉ dừng lại ở việc chiết tách và phân tích cấu trúc của các hợp chất glycoside gây ngọt [1]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu in vitro trên dòng tế bào gan người, thử nghiệm tiền lâm sàng trên động vật gặm nhấm hay thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nào đánh giá khả năng bảo vệ gan của loài này.

Việc một số loài thực vật khác có cùng tên định danh loài "procumbens" (như Tridax procumbens, Gynura procumbens, hay móng quỷ gai Harpagophytum procumbens) có đặc tính chống viêm hoặc bảo vệ mô gan trên động vật [1, 2, 3] không đồng nghĩa với việc cam thảo đá bia cũng sở hữu hoạt tính tương đương. Mỗi chi thực vật mang hệ thống hoạt chất thứ cấp hoàn toàn khác nhau. Dùng một loại nước lá chỉ vì "nghe nói mát gan" mà không rõ cơ chế đào thải qua gan và thận có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa không cần thiết cho cơ thể.

Những hiểu lầm tai hại khi dùng thảo mộc giải độc bia rượu

Nhiều người có thói quen uống rượu bia thả cửa, sau đó tìm đến các ấm nước sắc cam thảo đá bia với hy vọng "rửa sạch" độc tố trong đêm. Đây là một sai lầm phổ biến về mặt sinh lý học. Gan là cơ quan chịu trách nhiệm chuyển hóa cồn thông qua hệ thống enzyme chuyên biệt, và không có loại thảo mộc nào có thể ngay lập tức đảo ngược tác hại oxy hóa hay ngăn chặn mỡ tích tụ nếu lượng cồn nạp vào vượt quá ngưỡng dung nạp.

Thói quen đun nước thảo mộc uống thay nước lọc cả ngày cũng tiềm ẩn rủi ro. Các glycoside tự nhiên tạo vị ngọt đậm gấp 1.000 lần đường mía trong cam thảo đá bia [1] khi đưa vào cơ thể với lượng lớn chưa rõ khả năng tích lũy hay gây độc tính bán trường diễn. Việc uống quá nhiều nước thảo mộc có thể gây mất cân bằng điện giải, ức chế hấp thu dinh dưỡng và trì hoãn thời gian người bệnh đi khám các vấn đề men gan cao thực sự.

Những đối tượng cần thận trọng

Người đang mắc các bệnh lý gan mạn tính như viêm gan virus B, C, xơ gan hoặc suy giảm chức năng gan cần tuyệt đối thận trọng. Tế bào gan khi đang viêm nhiễm hoặc tổn thương hoại tử rất nhạy cảm với các hợp chất lạ chưa được tinh chế, dễ dẫn đến tình trạng nhiễm độc gan thứ phát do thảo dược không rõ nguồn gốc.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và bệnh nhân suy thận mạn cũng không nên tùy tiện sử dụng nước sắc cam thảo đá bia. Do thiếu dữ liệu về độc tính học và độ thanh thải qua thận, việc tự ý bổ sung nước lá đặc có thể gây biến đổi áp lực thẩm thấu hoặc tương tác bất lợi với các loại thuốc điều trị nền mà người bệnh đang dùng. Khi xuất hiện các dấu hiệu mệt mỏi, vàng mắt, vàng da, người bệnh cần đến bệnh viện xét nghiệm thay vì tự uống nước mát tại nhà.

Sử dụng hợp lý và xây dựng lối sống bảo vệ gan

Nếu yêu thích vị ngọt thanh tự nhiên của cam thảo đá bia, người dùng chỉ nên xem đây là một loại thức uống thưởng thức thỉnh thoảng, không dùng để thay thế nước lọc hàng ngày và không kỳ vọng tác dụng chữa bệnh. Khi pha hãm, chỉ nên dùng lượng nhỏ cành lá khô đã được rửa sạch và kiểm soát nguồn gốc, tránh mua các loại thảo mộc trôi nổi ẩm mốc có nguy cơ nhiễm độc tố nấm aflatoxin gây hại tế bào gan.

Giải pháp duy nhất để bảo vệ gan thực sự khoa học là cắt giảm triệt để lượng rượu bia, duy trì chế độ dinh dưỡng giàu chất xơ, hạn chế đồ ăn dầu mỡ và uống đủ nước lọc. Thường xuyên vận động thể lực và khám sức khỏe định kỳ để kiểm tra chỉ số men gan AST, ALT là cách tốt nhất giúp phát hiện sớm các tổn thương gan, thay vì trông chờ vào những lời đồn thổi về các loại thảo mộc mát gan chưa có căn cứ lâm sàng.