Nhiều người có thói quen hái lá cò ke nấu nước uống hằng ngày vì tin rằng loại cây này giúp giải độc, làm mát gan và hỗ trợ tiêu hóa êm bụng. Những lời truyền miệng về công dụng của các loại cây cỏ dân dã thường lan truyền rất nhanh, tạo nên tâm lý xem đây là thức uống thanh nhiệt lành tính, có thể dùng thay nước lọc.

Tuy nhiên, nếu xét dưới góc độ y học chứng cứ, nước sắc lá cò ke chưa từng được thử nghiệm lâm sàng trên người để khẳng định khả năng trị bệnh hay bồi bổ chức năng gan. Mọi dữ liệu về hoạt tính kháng viêm, chống oxy hóa hiện nay mới dừng lại ở các nghiên cứu tiền lâm sàng trong ống nghiệm hoặc trên mô hình động vật thí nghiệm.

Cơ chế tác động sinh học theo góc nhìn khoa học

Trong sinh hoạt hằng ngày, cơ thể con người liên tục chịu tác động từ các chất oxy hóa nội sinh lẫn ngoại sinh. Khi lượng gốc tự do vượt quá khả năng tự trung hòa, hiện tượng mất cân bằng oxy hóa (stress oxy hóa) sẽ xảy ra, làm tổn thương màng tế bào, suy giảm miễn dịch và thúc đẩy các phản ứng viêm kéo dài tại nhiều cơ quan nội tạng.

Các loại thảo mộc chứa hàm lượng hợp chất tự nhiên cao thường được kỳ vọng sẽ hỗ trợ hệ thống phòng ngự của cơ thể. Về mặt lý thuyết, các chiết xuất thực vật có thể phát huy tác dụng thông qua việc "quét" sạch các gốc tự do, ức chế quá trình peroxy hóa lipid và giảm bớt sự sản sinh các chất trung gian gây viêm. Nhờ đó, tế bào gan và các mô liên quan giảm bớt nguy cơ bị tổn thương bởi các tác nhân oxy hóa độc hại.

Nghiên cứu tiền lâm sàng về hoạt tính chống oxy hóa và bảo vệ mô

Để kiểm tra tiềm năng của các dược liệu tự nhiên, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên động vật gặm nhấm và mô hình tế bào nhằm ghi nhận phản ứng sinh học thực tế.

Năm 2010, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất methanol từ lá loài thực vật họ đậu (Bauhinia tomentosa) trên chuột nhắt trắng dòng BALB/c đã ghi nhận nhiều kết quả đáng chú ý [1]. Sau khi tiêm chiết xuất qua màng bụng chuột, các nhà khoa học nhận thấy tổng số lượng bạch cầu tăng lên mức 10.075 +/- 542 tế bào/cm2 vào ngày thứ 18, số lượng tế bào tủy xương đạt 93,1 x 10^5 +/- 3,35 tế bào/xương đùi, và tế bào dương tính với alpha-esterase đạt 1332 +/- 32 trên 4.000 tế bào tủy xương, vượt trội so với nhóm chuột đối chứng không dùng thuốc [1]. Trọng lượng của các cơ quan lympho quan trọng như lách và tuyến ức cũng tăng lên rõ rệt [1].

Bên cạnh khả năng kích thích miễn dịch, chiết xuất này còn thể hiện hoạt tính chống oxy hóa trực tiếp khi ức chế quá trình peroxy hóa lipid phi enzym trong microsome gan chuột ở mọi nồng độ khảo sát, với giá trị nồng độ ức chế 50% (IC50) là 90 microg/ml [1]. Đối với khả năng thu dọn gốc tự do nitric oxide (NO), giá trị IC50 đạt 65,0 microg/ml [1]. Về mặt kháng viêm, chiết xuất cũng làm giảm đáng kể tình trạng phù chân cấp tính ở chuột do carrageenan và formalin gây ra [1].

Cùng hướng nghiên cứu về khả năng bảo hộ cơ quan nội tạng, một thử nghiệm năm 2012 đã khảo sát chiết xuất acetone từ lá loài cây bản địa (Rhodomyrtus tomentosa) trên chuột nhắt trắng Swiss Albino [2]. Động vật thí nghiệm bị gây độc gan cấp tính bằng hóa chất carbon tetrachloride (CCl4), dẫn đến việc gia tăng mạnh chất phản ứng với axit thiobarbituric (TBARS) và làm sụt giảm nghiêm trọng lượng glutathione (GSH) cùng hoạt lực các enzym chống oxy hóa bảo vệ gồm superoxide dismutase (SOD), catalase (CAT) và glutathione peroxidase (GPx) trong máu, gan và thận [2].

Tuy nhiên, khi cho chuột sử dụng chiết xuất lá với liều 0,8 g/kg trọng lượng cơ thể, các nhà nghiên cứu nhận thấy tình trạng suy thoái trên đã được ngăn chặn hiệu quả, duy trì và ổn định lại trạng thái chống oxy hóa của các cơ quan [2]. Trong các phép thử in vitro đi kèm, dịch chiết lá cũng thể hiện khả năng ức chế peroxy hóa lipid, khử sắt và tạo phức chelat kim loại phụ thuộc theo liều lượng [2].

Tại một nghiên cứu khác công bố năm 2003, các nhà khoa học đã tìm hiểu tác động điều hòa miễn dịch của chiết xuất từ lá Premna tomentosa đối với tế bào lympho lách bị nhiễm độc kim loại nặng Chromium (VI) [3]. Nghiên cứu chỉ ra rằng ở nồng độ 5 microg, kim loại Cr làm tăng độc tính tế bào, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), tăng gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm giảm sự tăng sinh lympho bào cũng như mức chống oxy hóa nội sinh [3]. Ngược lại, việc xử lý trước tế bào bằng chiết xuất lá ở nồng độ 500 microg đã làm giảm độc tính và mức ROS, bảo tồn hàm lượng chất chống oxy hóa và phục hồi khả năng tăng sinh tế bào tương đương nhóm chứng khỏe mạnh, chứng minh đặc tính bảo vệ tế bào rõ rệt [3].

Bằng chứng về khả năng kháng viêm và điều hòa miễn dịch trên tế bào

Không chỉ dừng lại ở các chỉ số chống oxy hóa toàn phần, các hoạt chất phân lập từ thực vật còn được đưa vào thử nghiệm trên các dòng tế bào miễn dịch chuyên biệt nhằm bóc tách cơ chế phân tử.

Một công trình nghiên cứu năm 2018 đã kiểm tra tác động của chiết xuất lá Rhodomyrtus tomentosa và hợp chất dẫn xuất tinh khiết rhodomyrtone trên đại thực bào thận đầu của cá hồi vân (Oncorhynchus mykiss) [4]. Tế bào được cho tiếp xúc với nồng độ 10 microg/mL chiết xuất thô hoặc 1 microg/mL rhodomyrtone trong 4 giờ và 24 giờ [4]. Kết quả cho thấy cả dịch chiết và hoạt chất đơn lẻ đều điều biến sự biểu hiện của các gen cytokine tiền viêm (il1beta, il8, tnfalpha), cytokine kháng viêm (il10, tgfbeta), các enzym cảm ứng (inos, cox2, arginase) và enzym chống oxy hóa (gpx1) [4].

Đặc biệt, khi tế bào bị kích thích gây viêm bằng lipopolysaccharide (LPS), việc cho đồng tiếp xúc với chiết xuất lá đã làm giảm rõ rệt sự biểu hiện của hàng loạt gen liên quan đến quá trình viêm bao gồm il1beta, il8, tnfalpha, inos, saa, hepcidin và gpx1 [4]. Bản thân rhodomyrtone tinh khiết khi kết hợp với LPS cũng ức chế biểu hiện các gen il1beta, inos, saa và hepcidin, đồng thời cả hai chế phẩm thiên nhiên này đều làm giảm mức tích tụ ROS nội bào [4].

Song song đó, nghiên cứu năm 2014 phân lập các hợp chất neolignan dihydrobenzofuran từ hạt của Prunus tomentosa cũng cho thấy các phân đoạn sinh học có khả năng kháng viêm rất mạnh [5]. Trong đó, hai hợp chất số hiệu 7 và 11 đã thể hiện hoạt tính ức chế mạnh mẽ quá trình sản sinh oxit nitric (NO) trên dòng tế bào vi bọc đệm thần kinh chuột BV-2 khi so sánh với đối chứng dương tính là minocycline (IC50 = 19,7 +/- 1,5 muM) [5]. Khả năng dập tắt gốc tự do DPPH và ABTS cũng được xác nhận rõ rệt trên các hợp chất tinh khiết khác của hạt [5].

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Dữ liệu thực nghiệm phong phú kể trên xác nhận rằng các loài thảo mộc tự nhiên tiềm ẩn nhiều phân tử hoạt tính sinh học có lợi. Hoạt tính chống oxy hóa đo được qua khả năng dọn gốc tự do, giảm thiểu tổn thương gan chuột do độc chất CCl4 hay bảo vệ tế bào trước độc tính kim loại là những chỉ dấu sinh học rất đáng khích lệ.

Dẫu vậy, khoảng cách giữa phòng thí nghiệm và đời sống con người vẫn còn rất lớn. Toàn bộ các kết quả trên đều được thực hiện trên chuột, cá hồi hoặc tế bào nuôi cấy nhân tạo [1] [4] [2] [3]. Cơ thể người có hệ thống chuyển hóa, thải trừ và khả năng dung nạp hoàn toàn khác biệt. Một chất có thể bảo vệ tế bào gan chuột khi tiêm màng bụng nhưng khi vào dạ dày người qua đường uống nước đun sôi có thể bị enzym tiêu hóa phân hủy hoàn toàn, hoặc không đạt đủ nồng độ hấp thu vào máu.

Đặc biệt, liều lượng chiết xuất cô đặc sử dụng trong thí nghiệm (chẳng hạn liều 0,8 g/kg ở chuột [2]) là rất cao và được tinh chế bằng dung môi hữu cơ chuyên dụng. Nước lá hãm thủ công tại nhà chỉ chứa một lượng hoạt chất rất loãng, lẫn nhiều tạp chất chưa xác định, không thể tương đồng với các chế phẩm tiêu chuẩn trong nghiên cứu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng nước lá dân gian

Nhiều người mặc định rằng thảo mộc thiên nhiên thì "vô thưởng vô phạt", uống càng đậm đặc càng nhanh thải độc gan. Đây là quan niệm sai lầm phổ biến có thể dẫn tới những hệ lụy xấu cho sức khỏe.

Cơ quan gan và thận là nơi phải xử lý toàn bộ các chất dung nạp vào cơ thể. Việc nạp một lượng lớn nước sắc thảo mộc không rõ hàm lượng hoạt chất vô tình làm tăng thêm gánh nặng lọc thải cho gan và thận, nhất là ở những người vốn đã có men gan cao hoặc suy giảm chức năng gan tiềm ẩn.

Bên cạnh đó, việc người dân tự hái cây cỏ ven đường hoặc mua dược liệu trôi nổi trên mạng tiềm ẩn nguy cơ nhầm lẫn loài thực vật, nhiễm nấm mốc, tồn dư thuốc bảo vệ thực vật hoặc nhiễm kim loại nặng. Tình trạng ngộ độc gan thứ phát do dùng lá cây không rõ nguồn gốc đã được ghi nhận tại nhiều cơ sở y tế thực tế. Nước lá thảo mộc cũng tuyệt đối không thể thay thế phác đồ điều trị của các bệnh lý viêm gan virus, gan nhiễm mỡ hay xơ gan.

Ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có bệnh nền về gan (viêm gan B, C, xơ gan) hoặc suy giảm chức năng thận không nên tự ý dùng nước lá đun đặc kéo dài khi chưa có chỉ định y khoa.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ cần tránh dùng các loại nước lá truyền miệng vì chưa có dữ liệu an toàn độc học trên các đối tượng nhạy cảm này. Người đang sử dụng thuốc tây điều trị bệnh mạn tính (tiểu đường, huyết áp, tim mạch) cũng cần cẩn giác nguy cơ tương tác thuốc, làm biến đổi sinh khả dụng của hoạt chất điều trị chính.

Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn

Nếu yêu thích hương vị mộc mạc và muốn dùng nước lá như một loại trà giải khát thỉnh thoảng, người dùng nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng cơ bản:

Chỉ sử dụng lá cây khi biết chính xác nguồn gốc, cây được trồng ở vùng sạch, không phun hóa chất trừ sâu hay ô nhiễm kim loại. Lá cần được rửa sạch kỹ lưỡng dưới vòi nước chảy và phơi sấy trong điều kiện vệ sinh.

Chỉ nên hãm loãng một lượng nhỏ như nước trà thanh nhiệt, không nấu sắc thành cao đặc hoặc dùng liên tục nhiều lít mỗi ngày thay thế hoàn toàn nước lọc. Luôn duy trì lối sống khoa học nền tảng: ăn nhiều rau xanh, hạn chế rượu bia, đồ ăn dầu mỡ và uống đủ 1,5 - 2 lít nước lọc sạch mỗi ngày. Khi xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào như đầy bụng tăng lên, vàng da, ngứa ngáy hay nổi mề đay, cần ngừng uống ngay lập tức.

Tóm lại, chiết xuất lá từ các loài thảo mộc dân gian cho thấy những tiềm năng sinh học nhất định về chống oxy hóa và giảm viêm trong phòng thí nghiệm. Dù vậy, người dân không nên thần thánh hóa nước lá cò ke thành phương thuốc mát gan, giải độc thần kỳ. Hãy xem đây là thức uống phụ mang tính trải nghiệm, luôn đặt sự an toàn lên hàng đầu và tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa nếu cơ thể đang có bệnh lý nền.