Nhiều người gặp tình trạng trằn trọc thâu đêm, ngủ không sâu giấc thường truyền tai nhau cách hái lá vông nem nấu canh hoặc sắc nước uống. Thói quen sử dụng cây cỏ dân dã này đã quen thuộc trong nếp sống của không ít gia đình Việt Nam. Tuy nhiên, liệu việc uống nước lá vông nem có thực sự mang lại giấc ngủ trọn vẹn và an toàn dưới góc nhìn y học hiện đại hay không?

Câu trả lời ngắn gọn: Các chiết xuất từ lá và vỏ cây vông nem bước đầu cho thấy hoạt tính an thần nhẹ, ức chế thần kinh trung ương và giảm lo âu trong các thử nghiệm trên động vật gặm nhấm. Dẫu vậy, hiện tại hoàn toàn thiếu vắng các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để xác nhận hiệu quả điều trị mất ngủ cũng như liều dùng chuẩn xác.

Vông nem và dược tính trong y học cổ truyền

Cây vông nem, tên khoa học là Erythrina variegata (còn có tên gọi đồng danh là Erythrina indica), thuộc họ Đậu (Fabaceae) [1], [2]. Đây là loài cây thân gỗ có gai rụng lá, có thể phát triển cao đến khoảng 18 mét (60 feet) [1]. Cây vông nem phân bố tự nhiên rộng rãi tại vùng ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới, từ Ấn Độ, Trung Quốc đến các nước Đông Nam Á [1], [2].

Trong hệ thống y học cổ truyền bản địa, các bộ phận khác nhau của cây vông nem đã được sử dụng với nhiều mục đích như an thần kinh, chữa hen suyễn, chống co giật, sát trùng và làm se [1]. Đặc biệt, ghi chép trong tài liệu y học cổ truyền Ấn Độ (Indian Materia Medica) đã ghi nhận vỏ cây vông nem có tác động trực tiếp lên hệ thần kinh trung ương [2]. Những kinh nghiệm dân gian này chính là tiền đề thôi thúc các nhà khoa học tiến hành phân tích thành phần hóa học để tìm kiếm hoạt chất sinh học.

Cơ chế tác động: Hợp chất alkaloid và hệ thần kinh

Các phân tích hóa thực vật cho thấy cây vông nem chứa phổ hợp chất tự nhiên rất phong phú, bao gồm các alkaloid, flavonoid, triterpenoid và lectin [1]. Trong đó, nhóm alkaloid nhân indole được phân lập từ lá cây qua quá trình chiết xuất cồn methanol và phân tích sắc ký bản mỏng cùng quang phổ UV [3].

Về mặt dược lý thực nghiệm, chiết xuất từ cây vông nem thể hiện rõ các tác động đặc trưng bao gồm: chẹn dẫn truyền thần kinh cơ, giãn cơ trơn và ức chế hệ thần kinh trung ương (CNS depressant) [1]. Khi hệ thần kinh trung ương bị ức chế, các xung động kích thích thần kinh giảm dần, từ đó tạo ra phản ứng an thần hoặc làm dịu các trạng thái căng thẳng trên động vật thí nghiệm [3], [1]. Ngoài ra, các hợp chất alkaloid từ lá vông nem cũng ghi nhận hoạt tính chống viêm và giảm đau trong các mô hình thử nghiệm [1].

Bằng chứng nghiên cứu trên mô hình động vật

Cho đến nay, các dữ liệu khoa học về tác dụng làm dịu và hỗ trợ giấc ngủ của vông nem chủ yếu được thu thập qua các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột cống trắng và chuột nhắt trắng.

Nghiên cứu công bố năm 2005 đã tiến hành khảo sát hóa thực vật học và đánh giá dược lý trên lá cây Erythrina indica [3]. Các nhà nghiên cứu sử dụng chiết xuất methanol từ lá và kiểm tra hoạt tính an thần gây ngủ trên mô hình chuột albino được hỗ trợ bởi pentobarbital [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất lá thể hiện tác dụng an thần ở mức độ nhẹ [3]. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng xác nhận hoạt tính chống viêm của chiết xuất lá trên mô hình phù nề ở chuột cống khi so sánh với thuốc đối chứng indomethacin [3].

Tiếp đó, một nghiên cứu công bố năm 2019 đánh giá chiết xuất cồn - nước từ cây Erythrina variegata trên chuột nhắt trắng thông qua hàng loạt thử nghiệm hành vi: mê cung chữ thập nâng cao (elevated plus maze), hộp sáng tối (light/dark box), trường mở (open field), bơi cưỡng bức và treo đuôi [4]. Kết quả ghi nhận chuột dùng chiết xuất tăng đáng kể tỷ lệ số lần vào và thời gian ở lại cánh tay mở trong mê cung chữ thập, đồng thời tăng thời gian trong buồng sáng của hộp sáng tối [4]. Chiết xuất cũng làm tăng số lần di chuyển ngang và đứng bằng hai chân sau trong thử nghiệm trường mở, đồng thời làm giảm thời gian bất động khi bơi cưỡng bức và treo đuôi [4]. Đáng chú ý, phân tích mô não bằng phương pháp HPLC ghi nhận chiết xuất đã làm thay đổi đáng kể nồng độ của 5 chất dẫn truyền thần kinh, chỉ ra tiềm năng chống lo âu và chống trầm cảm thông qua cơ chế điều hòa dẫn truyền thần kinh [4].

Vào năm 2020, một nghiên cứu tập trung vào dịch chiết cồn của vỏ cây vông nem (EBE) ở các mức liều 50, 100, 200 và 500 mg/kg thể trọng trên chuột nhắt trắng Swiss albino [2]. Kết quả cho thấy dịch chiết làm giảm đáng kể thời gian bất động trong thử nghiệm treo đuôi (dùng cấp tính ở liều 50, 100, 200 mg/kg; dùng mạn tính ở liều 100, 200 mg/kg) và thử nghiệm bơi cưỡng bức (dùng cấp tính ở liều 200 mg/kg; dùng mạn tính ở liều 100, 200, 500 mg/kg) [2]. Thử nghiệm vận động xác nhận việc dùng chiết xuất cấp tính hay mạn tính không ảnh hưởng xấu đến khả năng vận động của chuột [2]. Nghiên cứu cũng chỉ ra cơ chế tiềm năng của dịch chiết thông qua việc ức chế các enzym monoamine oxidase (MAO) A và B trong mô não chuột bị căng thẳng mạn tính không dự đoán trước [2].

Ngoài ra, các nghiên cứu khác cũng xác nhận chiết xuất cồn của vông nem chứa alkaloid và flavonoid có khả năng nâng cao ngưỡng chịu đau ở mức liều 50, 100 và 200 mg/kg thể trọng trên các mô hình thử nghiệm đau ở chuột [5].

Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng hiện có

Tổng hợp các bằng chứng cho thấy chiết xuất từ vông nem thực sự có cơ sở sinh học giúp an dịu thần kinh, hỗ trợ giảm bớt cảm giác căng thẳng và kéo dài thời gian ngủ trong các can thiệp thực nghiệm [3], [1], [4]. Việc ức chế hệ thần kinh trung ương và khả năng điều hòa các chất dẫn truyền thần kinh phần nào lý giải vì sao người xưa cảm thấy dễ vào giấc hơn sau khi dùng loại lá này [1], [4].

Tuy nhiên, giới hạn lớn nhất hiện nay là toàn bộ các bằng chứng thực nghiệm chất lượng đều mới dừng lại ở mô hình chuột trong phòng thí nghiệm [3], [2], [4]. Các nghiên cứu này sử dụng chiết xuất cồn tiêu chuẩn hóa với nồng độ hoạt chất được định lượng cụ thể qua các hệ thống phân tích hóa lỏng, sắc ký khối phổ [3], [2], [5]. Chưa có bất kỳ thử nghiệm lâm sàng đối chứng quy mô lớn nào trên người bệnh mất ngủ được công bố để chứng minh hiệu quả chữa bệnh hay tính an toàn dài hạn. Do đó, việc tự ý uống nước lá sắc thủ công hoàn toàn không tương đương với các dịch chiết tiêu chuẩn trong nghiên cứu.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng lá vông nem

Hiểu lầm phổ biến nhất là xem lá vông nem như một loại "thần dược trị mất ngủ" không tác dụng phụ, có thể uống thay nước lọc cả ngày. Thực tế, trong vông nem chứa nhiều alkaloid có dược tính mạnh, có khả năng ức chế thần kinh trung ương và gây phong bế dẫn truyền thần kinh cơ [1]. Khi tự hái và đun nấu tại nhà, người dùng không thể kiểm soát hàm lượng alkaloid hòa tan trong nước, dễ dẫn đến hiện tượng ngủ li bì, uể oải, mệt mỏi cơ bắp hoặc suy giảm sự tỉnh táo vào ban ngày.

Một quan niệm sai lầm khác là nghĩ rằng nước lá vông nem có thể chữa dứt điểm căn nguyên của bệnh mất ngủ. Mất ngủ mạn tính là một hội chứng phức tạp, chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như bệnh lý tim mạch, cơ xương khớp, căng thẳng tâm lý hoặc thói quen sinh hoạt. Vông nem trên động vật chỉ thể hiện đặc tính an thần nhẹ [3]. Do đó, việc phụ thuộc vào lá vông nem mà bỏ qua thăm khám y khoa có thể khiến các bệnh lý nền tiềm ẩn bị bỏ sót.

Những ai cần thận trọng hoặc không nên dùng?

Mặc dù lá vông nem là nguyên liệu dân dã, một số nhóm đối tượng bắt buộc phải thận trọng:

  • Người có bệnh lý nền về thần kinh, người đang điều trị trầm cảm hoặc mất ngủ bằng thuốc kê đơn: Do chiết xuất vông nem có khả năng ức chế hệ thần kinh trung ương và tác động lên hoạt động của enzym MAO [1], [2], việc tự ý kết hợp với thuốc an thần, thuốc chống trầm cảm có thể gây tương tác bất lợi.
  • Người cần vận hành máy móc hoặc lái xe: Tác dụng an thần và làm giãn cơ trơn, chẹn dẫn truyền thần kinh cơ của dược liệu có thể làm chậm phản xạ, gây nguy hiểm trong quá trình làm việc [1].
  • Phụ nữ mang thai, phụ nữ cho con bú và trẻ nhỏ: Hiện tại chưa có nghiên cứu an toàn lâm sàng nào trên các nhóm đối tượng nhạy cảm này. Tất cả dữ liệu hiện có mới chỉ được kiểm chứng trên mô hình động vật gặm nhấm [3], [2], [4]. Vì vậy, các nhóm đối tượng này tuyệt đối không tự ý sử dụng.

Người bệnh đang có các vấn đề sức khỏe mạn tính nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi đưa bất kỳ loại nước sắc thảo mộc nào vào chế độ sinh hoạt.

Gợi ý áp dụng thực tế và xây dựng giấc ngủ bền vững

Nếu muốn sử dụng vông nem theo kinh nghiệm dân gian, người tiêu dùng chỉ nên dùng với lượng vừa phải, không lạm dụng thường xuyên. Tránh đun sắc nước quá đặc để hạn chế nguy cơ nạp vào lượng lớn alkaloid chưa định lượng. Khi cơ thể có biểu hiện mệt lỏi quá mức, chậm chạp hoặc khó chịu sau khi uống, cần ngừng sử dụng ngay lập tức.

Để cải thiện giấc ngủ một cách căn bản và an toàn, các biện pháp vệ sinh giấc ngủ khoa học luôn là nền tảng quan trọng nhất:

  • Cố định giờ đi ngủ và giờ thức dậy mỗi ngày, kể cả ngày nghỉ cuối tuần.
  • Giữ không gian phòng ngủ tối, yên tĩnh, nhiệt độ mát mẻ phù hợp.
  • Hạn chế sử dụng điện thoại thông minh, máy tính hoặc xem tivi ít nhất 1 giờ trước khi ngủ.
  • Tránh sử dụng caffeine, chất kích thích hoặc ăn các bữa ăn quá no vào buổi tối muộn.

Nước lá vông nem có thể là một kinh nghiệm dân gian được ghi nhận hoạt tính an thần nhẹ trên mô hình động vật [3], nhưng hoàn toàn không phải giải pháp thay thế cho phác đồ điều trị y khoa. Người bị mất ngủ kéo dài cần chủ động đến các cơ sở y tế để được thăm khám, xác định rõ nguyên nhân thay vì tự ý điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng.