Khi cơ thể nóng sốt hay đau nhức mình mẩy, nhiều người vùng cao có thói quen tìm đến cây hoàng mộc hôi sắc nước uống. Loại cây gia vị quen thuộc này từ lâu được truyền miệng như một bài thuốc dân gian giúp giải nhiệt và giảm đau tự nhiên.
Tuy nhiên, dưới góc độ y học hiện đại, việc đun sôi cây này lấy nước uống chưa phải là cách tối ưu để hạ sốt hay giảm đau. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy hoạt chất kháng viêm, hạ nhiệt của cây phát huy mạnh nhất khi chiết xuất bằng dung môi hữu cơ hoặc lấy tinh dầu, và hiệu quả cũng khác nhau rõ rệt giữa các bộ phận của cây [1], [2].
Hoàng mộc hôi và thắc mắc thường gặp trong dân gian
Trong đời sống hàng ngày, các loài cây thuộc chi Hoàng mộc (Zanthoxylum), tiêu biểu là hoàng mộc hôi (Zanthoxylum armatum) và loài cùng chi như mắc khén (Zanthoxylum rhetsa), vừa là gia vị đặc trưng vừa là vị thuốc cổ truyền [1], [2]. Người dân ở nhiều khu vực như miền bắc Thái Lan hay các vùng trồng thảo dược châu Á thường dùng quả, lá hoặc vỏ cây cho các chứng đau nhức xương khớp và sốt [1], [2].
Thắc mắc phổ biến của nhiều gia đình là liệu chỉ cần hái lá, bóc vỏ thân hay lấy quả khô đem đun sôi với nước lọc là có thể thay thế thuốc hạ sốt, giảm đau hay không. Hiện nay đã có nhiều loại thuốc giảm đau và kháng viêm trên thị trường, nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp với mọi bệnh nhân do giới hạn về hiệu lực, tác dụng phụ và khả năng dung nạp [2]. Vì vậy, việc tìm hiểu cơ chế thật sự của thảo dược này giúp người dùng biết cách tận dụng lợi ích và tránh kỳ vọng sai lệch.
Cơ chế tác động hạ nhiệt và giảm đau
Đau và sốt là những triệu chứng phổ biến báo hiệu phản ứng viêm hoặc tổn thương mô trong cơ thể [1]. Các yếu tố vật lý, sinh học và hóa học như chấn thương, vận động quá mức, hóa chất, độc tố và mầm bệnh có thể kích hoạt phản ứng viêm nhằm bảo vệ và phục hồi tế bào [1]. Khi có kích thích, bạch cầu sẽ sản sinh ra các chất trung gian gây viêm như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), oxit nitric (NO) và prostaglandin E2 (PGE2) [1].
Cơ chế giảm đau và hạ sốt của các loài thuộc chi Hoàng mộc dựa trên khả năng ức chế trực tiếp các chất trung gian gây viêm và các enzyme tạo ra chúng [1], [2]. Cụ thể, hoạt chất toàn phần nhóm alkaloid trong cây có khả năng ức chế hai enzyme quan trọng trong chu trình gây viêm và tạo cơn sốt là cyclooxygenase (COX) và lipoxygenase (LOX) [2]. Khi enzyme COX và LOX bị khóa lại, quá trình tổng hợp các chất gây đau và làm tăng thân nhiệt như PGE2 bị suy giảm, từ đó giúp cơ thể hạ nhiệt và dịu cơn đau [1], [2].
Bên cạnh đó, các hợp chất tự nhiên trong dịch chiết thảo dược còn can thiệp trực tiếp vào đại thực bào, làm giảm lượng NO và TNF-alpha tiết ra tại ổ viêm [1]. Nhờ tác động kép vừa khóa enzyme vừa giảm chất trung gian hóa học, dịch chiết thảo dược giúp kiểm soát cả tình trạng viêm cấp tính lẫn viêm mạn tính [1], [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về hiệu quả thực tế?
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã tiến hành khảo sát hóa thực vật cùng tác dụng giảm đau, kháng viêm và hạ sốt của dịch chiết cây hoàng mộc hôi (Zanthoxylum armatum DC) thông qua thí nghiệm trong ống nghiệm (in vitro) và trên cơ thể sống (in vivo) [2]. Nhóm nghiên cứu thử nghiệm dịch chiết và alkaloid toàn phần lấy từ quả, lá, vỏ thân và rễ trên mô hình chuột nhắt [2]. Kết quả ghi nhận dịch chiết và alkaloid toàn phần từ quả và lá làm giảm đáng kể nhiệt độ trực tràng ở chuột với mức ý nghĩa thống kê cao (p < 0,001), trong khi dịch chiết từ vỏ thân và rễ cho tác dụng hạ sốt kém rõ rệt hơn [2].
Trong các bài kiểm tra phản ứng đau gồm phương pháp quặn đau và búng đuôi chuột, cả dịch chiết và alkaloid từ quả hoàng mộc hôi đều thể hiện hoạt tính giảm đau đáng kể (p < 0,05 và p < 0,001), đồng thời làm giảm sưng phù chân chuột (p < 0,01) [2]. Khi kiểm tra trong ống nghiệm, alkaloid thô từ quả và lá ức chế mạnh enzyme COX với giá trị nồng độ ức chế một nửa (IC50) lần lượt là 15 và 69 microgam/ml, đồng thời ức chế enzyme LOX với giá trị IC50 lần lượt là 21 và 62 microgam/ml [2].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đánh giá hoạt tính kháng viêm trên loài cùng chi là Zanthoxylum rhetsa thông qua dòng tế bào đại thực bào RAW264.7 [1]. Các nhà khoa học thử nghiệm trên toàn bộ quả, vỏ quả và hạt bằng năm phương pháp chiết xuất khác nhau: ngâm chiết trong dung môi hexane, ethanol 95%, ethanol 50%, đun sôi với nước và chưng cất nước lấy tinh dầu [1]. Kết quả chỉ ra dịch chiết vỏ quả bằng hexane (PH), dịch chiết vỏ quả bằng ethanol 95% (P95) và tinh dầu hạt (SO) là ba chế phẩm có hoạt tính mạnh nhất, vượt trội hơn hẳn cách đun sôi với nước [1].
Cụ thể, dịch chiết PH và P95 cho khả năng ức chế sản sinh NO cao nhất với chỉ số IC50 lần lượt là 11,99 +- 1,66 microgam/ml và 15,33 +- 1,05 microgam/ml [1]. Đối với chất gây viêm TNF-alpha, PH và P95 cũng đạt hiệu quả ức chế dẫn đầu với IC50 lần lượt là 36,08 +- 0,55 microgam/ml và 34,90 +- 2,58 microgam/ml [1]. Riêng với hoạt chất gây đau và sốt là PGE2, tinh dầu hạt (SO) cho hiệu quả ức chế mạnh nhất với IC50 đạt 8,61 +- 2,23 microgam/ml, theo sau là P95 (12,26 +- 0,71 microgam/ml) và PH (13,72 +- 0,81 microgam/ml) [1]. Phân tích sắc ký khí khối phổ (GC/MS) xác định hợp chất kháng viêm chính trong PH và P95 là 2,3-Pinanediol (chiếm lần lượt 11,28% và 19,82%), còn trong tinh dầu hạt là terpinen-4-ol (chiếm 35,13%) [1].
Ngoài ra, các nghiên cứu năm 2023 và 2024 trên vỏ thân và vỏ rễ loài Zanthoxylum rhetsa ghi nhận thêm khả năng chống oxy hóa (IC50 = 42,65 microgam/ml trong thử nghiệm DPPH), ức chế enzyme alpha-amylase tuyến tụy hỗ trợ kiểm soát đường huyết (IC50 = 81,45 microgam/ml) và kháng khuẩn, ức chế enzyme chuyển angiotensin II (IC50 = 65,58 microM) [3], [4]. Tuy nhiên, các dữ liệu này chủ yếu hướng tới bệnh lý chuyển hóa và nhiễm trùng, không trực tiếp giải quyết triệu chứng sốt cấp tính [3], [4].
Lợi ích và giới hạn của bằng chứng hiện tại
Các dữ liệu thực nghiệm đã cung cấp cơ sở khoa học đầu tiên lý giải vì sao y học cổ truyền dùng quả và lá chi Hoàng mộc để kiểm soát cơn đau và phản ứng viêm [1], [2]. Việc phân lập được nhóm alkaloid, 2,3-Pinanediol và terpinen-4-ol cho thấy tiềm năng ứng dụng tinh dầu hạt cho tình trạng viêm cấp tính và dịch chiết vỏ quả cho tình trạng viêm mạn tính [1], [2].
Dù vậy, giới hạn lớn nhất của các bằng chứng hiện tại là toàn bộ kết quả mới chỉ dừng lại ở mô hình tế bào trong ống nghiệm (như đại thực bào RAW264.7) và thử nghiệm trên động vật (chuột nhắt) [1], [2]. Chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người xác định liều lượng an toàn, thời gian tác dụng hay độc tính khi uống nước sắc hoàng mộc hôi để hạ sốt. Hơn nữa, nghiên cứu năm 2021 cho thấy phương pháp đun sôi bằng nước không nằm trong nhóm tạo ra dịch chiết có hoạt tính kháng viêm mạnh nhất [1].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cây thuốc
Hiểu lầm phổ biến đầu tiên là dùng bộ phận nào của cây sắc uống cũng cho tác dụng hạ sốt như nhau. Thực tế, nghiên cứu năm 2020 trên cây hoàng mộc hôi chỉ rõ chỉ có dịch chiết từ quả và lá mới làm giảm nhiệt độ cơ thể chuột một cách rõ rệt, còn dịch chiết từ vỏ thân và rễ có tác dụng rất mờ nhạt [2]. Việc đào rễ hay đẽo vỏ cây đun nước uống vừa làm tổn hại cây trồng vừa không mang lại hiệu quả hạ nhiệt như mong đợi [2].
Hiểu lầm thứ hai là tin rằng cứ đun sôi kỹ với nước sẽ lấy được hết chất thuốc. Nhiều hoạt chất kháng viêm chủ lực như 2,3-Pinanediol hay terpinen-4-ol là các thành phần kém tan trong nước thường nhưng lại tan tốt trong dung môi cồn cao độ (ethanol 95%), dung môi không phân cực (hexane) hoặc nằm trong phần tinh dầu bay hơi [1]. Nếu đun sôi mở nắp lâu trên bếp, phần tinh dầu quý giá trong hạt có thể bay hơi mất, làm giảm đáng kể khả năng ức chế chất gây sốt PGE2 [1].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Trong cây thuộc chi Hoàng mộc chứa một lượng lớn các hợp chất alkaloid đa dạng và các hoạt chất sinh học có khả năng tác động lên nhiều hệ thống enzyme trong cơ thể như COX, LOX, alpha-amylase và enzyme chuyển angiotensin II [2], [3], [4]. Do đó, những người đang sử dụng thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc huyết áp hoặc thuốc kháng viêm không steroid cần hết sức thận trọng để tránh nguy cơ tương tác thuốc.
Trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và người có bệnh lý gan thận mạn tính không nên tự ý uống nước sắc đậm đặc từ lá hay quả hoàng mộc hôi để tự điều trị sốt. Khi cơ thể sốt cao liên tục hoặc đau nhức không rõ nguyên nhân, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi dùng thêm bất kỳ loại thảo dược nào.
Gợi ý áp dụng thực tế và an toàn
Trong đời sống hàng ngày, người dân có thể tiếp tục sử dụng quả và hạt của các loài thuộc chi Hoàng mộc như một loại gia vị tự nhiên trong chế biến món ăn, tương tự truyền thống ẩm thực lâu đời tại nhiều vùng miền [1], [2]. Khi muốn tận dụng đặc tính hỗ trợ giảm đau mỏi nhẹ của thảo dược, nên ưu tiên chọn phần quả và lá thay vì dùng rễ hay vỏ cây [2].
Đối với mục đích chăm sóc sức khỏe tại nhà, các chế phẩm ngâm cồn (rượu thuốc dùng ngoài) từ vỏ quả hoặc tinh dầu chưng cất từ hạt để xoa bóp vùng khớp sưng đau sẽ phù hợp với đặc tính hòa tan của hoạt chất hơn là việc sắc nước uống [1]. Khi đang bị sốt, người bệnh nên ưu tiên các biện pháp chăm sóc cơ bản đã được kiểm chứng như nghỉ ngơi, mặc thoáng mát, uống đủ nước lọc hoặc dung dịch bù điện giải, và dùng thuốc hạ sốt đúng chỉ định của bác sĩ.
Hoàng mộc hôi cùng các loài cùng chi thực sự sở hữu những hoạt chất có khả năng ức chế enzyme gây viêm và làm giảm thân nhiệt trên mô hình thực nghiệm [1], [2]. Tuy nhiên, đun nước sắc uống không phải là cách chiết xuất tối ưu và chưa đủ bằng chứng thay thế thuốc điều trị ở người [1], [2]. Người dùng nên xem đây là nguồn gia vị và thảo dược hỗ trợ, đồng thời luôn tham khảo ý kiến bác sĩ khi có triệu chứng sốt hoặc đau nhức kéo dài.
