Nhiều người có thói quen hãm các loại thảo mộc giải nhiệt uống thay nước lọc suốt cả ngày để thanh lọc cơ thể. Trong số đó, cây cúc chỉ thiên (còn gọi là địa đàm thảo, cỏ lưỡi mèo) thường được truyền tai nhau như một vị thuốc mát gan, giảm viêm tự nhiên. Tuy nhiên, việc uống trà từ loại cây này hằng ngày liệu có thực sự an toàn, hay lại tiềm ẩn mối nguy khó lường đối với dạ dày?

Thực tế, uống trà thảo mộc có vị đắng đậm và tính hàn cao như cúc chỉ thiên liên tục nhiều ngày có thể gây cồn cào, khó tiêu, thậm chí kích thích niêm mạc dạ dày ở những người nhạy cảm. Dù các chiết xuất từ cây cúc chỉ thiên cho thấy nhiều hoạt tính sinh học giá trị trong ống nghiệm, việc lạm dụng dược liệu thô dạng nước sắc đậm đặc hàng ngày mà thiếu kiểm soát là điều không nên.

Cúc chỉ thiên và thói quen giải nhiệt dân gian

Cúc chỉ thiên (tên khoa học là Elephantopus scaber L., thuộc họ Cúc Asteraceae) vốn là cây thuốc mọc hoang phổ biến ở nhiều vùng nhiệt đới [1], [2]. Trong y học dân gian, cây này thường được dùng hỗ trợ trị sốt, đau họng, tiêu chảy, kiết lỵ, mụn nhọt hoặc làm vị thuốc bổ trợ gan [1], [3], [4]. Nhờ danh tiếng này, không ít người tìm hái hoặc mua dược liệu khô về đun nước uống hàng ngày với hy vọng phòng ngừa bách bệnh.

Thế nhưng, các tài liệu định danh thực vật ghi nhận trên thị trường thương mại có hiện tượng nhầm lẫn giữa cúc chỉ thiên thật (Elephantopus scaber) với các loài tạp nhiễm hay giả mạo khác như bạch hoa địa đàm thảo (Elephantopus mollis) hoặc giả địa đàm thảo (Pseudelephantopus spicatus) [5]. Việc thu hái tự do hoặc mua nguồn gốc không rõ ràng dễ dẫn đến dùng sai loài hoặc uống phải cây chứa tạp chất không mong muốn [5]. Thêm vào đó, việc quy kết "thảo dược tự nhiên là vô hại" khiến người dùng vô tình bỏ qua phản ứng bất lợi của đường tiêu hóa.

Vị đắng và tác động đến hệ tiêu hóa

Theo kinh nghiệm truyền thống, cúc chỉ thiên có vị đắng, tính hàn. Những hoạt chất tạo nên vị đắng đặc trưng của nhóm cây họ Cúc nói chung và chi Elephantopus nói riêng thường là các hợp chất sesquiterpene lactone. Ở liều lượng nhỏ, vị đắng có thể kích thích tiết dịch vị nhẹ để hỗ trợ tiêu hóa. Ngược lại, nếu nạp vào cơ thể lượng lớn chất đắng qua các loại nước sắc thảo mộc đặc, niêm mạc dạ dày dễ bị kích ứng cơ học và hóa học trực tiếp.

Khi dược chất đi vào dạ dày rỗng, cảm giác nôn nao, cồn cào, buồn nôn hoặc đau quặn bụng rất dễ xuất hiện. Đặc tính hàn trệ của thảo mộc kết hợp với các hợp chất gây đắng nồng độ cao tạo áp lực lớn lên thành dạ dày, đặc biệt là ở những cơ địa có chức năng tiêu hóa vốn đã suy giảm hoặc tỳ vị hư hàn theo y lý cổ truyền.

Bằng chứng khoa học về chiết xuất cúc chỉ thiên

Để làm rõ các tác dụng được truyền miệng, giới khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm trên chiết xuất của loài cây này. Đáng chú ý, các kết quả đều xoay quanh đặc tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ trong môi trường phòng thí nghiệm và trên động vật thực nghiệm.

Năm 2020, một nghiên cứu trên mô hình đại thực bào được kích hoạt bởi lipopolysaccharide (LPS) chỉ ra rằng chiết xuất cồn của cúc chỉ thiên (Elephantopus scaber) có khả năng ức chế đáng kể phản ứng viêm [1]. Cụ thể, chiết xuất này ngăn chặn sự phiên mã và sản sinh các chất gây viêm như iNOS, oxit nitric (NO), yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha), interleukin-6 (IL-6), protein hóa ứng động đơn nhân MCP-1 và interleukin-1 beta (IL-1beta) [1]. Cơ chế được xác định là do ức chế hoạt tính gắn kết giữa protein NF-kappaB p65 với DNA [1]. Ngoài ra, trên mô hình chuột bị nhiễm nội độc tố LPS toàn thân, chiết xuất cồn này cũng làm giảm rõ rệt các cytokine gây viêm trong huyết thanh và dịch rửa màng bụng [1].

Một nghiên cứu khác vào năm 2011 khảo sát tác động của cúc chỉ thiên đối với tổn thương gan cấp tính do LPS trên chuột cống Sprague-Dawley và tế bào vi microglia BV-2 [6]. Nhóm nghiên cứu ghi nhận cúc chỉ thiên làm giảm sản sinh NO, IL-1, IL-6, các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và tuyến tiền liệt tố PGE2 ở tế bào [6]. Đáng lưu ý, chiết xuất nước đã ức chế theo liều lượng các enzyme p38 MAPK, JNK và ức chế nhẹ cyclooxygenase-2 (COX-2) ở tế bào, đồng thời giảm biểu hiện p38 MAPK và COX-2 trong mô gan chuột [6]. Điều này cũng đi kèm việc hạ men gan AST và ALT trong huyết thanh chuột bị tổn thương gan do LPS [6].

Tương tự, nghiên cứu năm 2017 đánh giá phân đoạn ethyl acetate từ lá cúc chỉ thiên trên tế bào microglia BV-2 bị kích thích bởi LPS [2]. Kết quả cho thấy phân đoạn này làm giảm biểu hiện NO, iNOS, COX-2, PGE2, IL-1beta và TNF-alpha thông qua việc ức chế p38 MAPK và ngăn NF-kappaB di chuyển vào nhân tế bào [2]. Phân đoạn này cũng thể hiện khả năng dọn gốc tự do, tăng cường enzyme chống oxy hóa catalase thông qua việc kích hoạt con đường Nrf2/HO-1 [2]. Về độc tính cấp đường uống, thử nghiệm liều duy nhất 2000 mg/kg trên chuột không gây tử vong, không ghi nhận tác dụng phụ hay biến đổi mô bệnh học bất thường ở các cơ quan [2].

Năm 2012, một nghiên cứu trên chuột bị tổn thương gan do cồn ethanol cho thấy chiết xuất ethanol của cúc chỉ thiên giàu hàm lượng polyphenol và flavonoid tổng số [4]. Chiết xuất này giúp hạ các chỉ số men gan AST, ALT, ALP, triglyceride và bilirubin toàn phần, làm giảm tích tụ mỡ trong gan [4]. Thử nghiệm độc tính cấp đường uống trên chuột ở nghiên cứu này cũng không ghi nhận bất kỳ dấu hiệu ngộ độc cấp tính nào [4].

Năm 2015, nghiên cứu trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng người HCT116 và HT-29 phát hiện chiết xuất ethanol và các phân đoạn của cúc chỉ thiên có khả năng ức chế sinh trưởng và kích hoạt quá trình tự chết theo chương trình (apoptosis) của tế bào ung thư [3]. Trong đó, phân đoạn ethyl acetate có hoạt tính mạnh nhất trên tế bào HCT116 với giá trị IC50 đạt 1,42 ± 0,10 microg/mL [3]. Cơ chế tự chết của tế bào ung thư liên quan đến việc tăng sinh quá mức gốc tự do ROS nội bào, kích hoạt protein p53, tăng tỷ lệ Bax/Bcl-2, phá vỡ điện thế màng ty thể và kích hoạt dòng thác enzyme caspase [3].

Ranh giới giữa kháng viêm và nguy cơ loét dạ dày

Dù các nghiên cứu đều ghi nhận tiềm năng kháng viêm ấn tượng, chúng ta cần nhìn nhận thận trọng về mặt cơ chế khi áp dụng vào thực tế uống trà hàng ngày. Một số nghiên cứu cho thấy chiết xuất cúc chỉ thiên có khả năng ức chế biểu hiện của cyclooxygenase-2 (COX-2) và giảm sản sinh prostaglandin E2 (PGE2) [6], [2].

Trong sinh lý tiêu hóa, các prostaglandin (bao gồm cả PGE2) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc kích thích tiết chất nhầy mucin, điều hòa tưới máu vi mạch và duy trì hàng rào bảo vệ niêm mạc dạ dày chống lại sự bào mòn của axit dịch vị. Khi một hoạt chất thảo mộc có tính ức chế các con đường sinh tổng hợp này, việc dung nạp một lượng lớn liên tục trong thời gian dài có thể làm suy giảm lớp màng nhầy tự nhiên.

Mặt khác, các nghiên cứu độc tính hiện tại đối với cúc chỉ thiên mới dừng lại ở thử nghiệm độc tính cấp tính liều đơn (như theo dõi phản ứng chuột sau một liều uống 2000 mg/kg) [2], [4]. Hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng dài hạn trên người để đánh giá độ an toàn của việc tích lũy các chất đắng hay sự thay đổi của niêm mạc ống tiêu hóa khi uống nước sắc cúc chỉ thiên hàng ngày qua nhiều tháng, nhiều năm.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng cúc chỉ thiên

Một hiểu lầm rất phổ biến là đánh đồng "cúc chỉ thiên kháng viêm tốt thì sẽ chữa lành viêm loét dạ dày". Cần phân biệt rõ: ức chế các chất trung gian gây viêm trong tế bào miễn dịch thực nghiệm không đồng nghĩa với việc dược liệu này bảo vệ được mô dạ dày trước dịch vị axit. Thậm chí, việc uống nước cúc chỉ thiên quá đặc khi bụng rỗng có thể kích ứng cơ học và làm bùng phát cơn đau ở người đang có sẵn vết trợt loét.

Hiểu lầm thứ hai là quan niệm "uống thảo mộc tính mát càng nhiều thì gan càng sạch". Trên thực tế, gan và thận là cơ quan trực tiếp chuyển hóa và đào thải các hợp chất thực vật phức tạp. Dung nạp lượng lớn nước sắc thảo mộc mỗi ngày tạo thêm gánh nặng cho hệ thống bài tiết, đồng thời tính hàn lạnh kéo dài có thể gây rối loạn tiêu hóa, trướng bụng, tiêu phân lỏng.

Ai nên thận trọng hoặc tránh dùng?

Dựa trên đặc tính vị đắng, tính hàn và cơ chế tác động lên các chất trung gian gây viêm, các nhóm đối tượng sau cần hết sức cẩn trọng:

  • Người có tiền sử viêm loét dạ dày - tá tràng: Dược liệu có vị đắng và tính kích thích nhẹ có thể làm tăng tiết axit hoặc gây đau rát thượng vị khi sử dụng không đúng cách.
  • Người có tỳ vị hư hàn: Biểu hiện thường thấy là hay lạnh bụng, dễ đi ngoài phân lỏng, ăn uống khó tiêu, sợ lạnh. Dùng thêm thảo mộc tính hàn kéo dài sẽ khiến tình trạng tiêu hóa thêm trầm trọng.
  • Phụ nữ có thai và cho con bú: Chưa có nghiên cứu lâm sàng nào xác nhận tính an toàn của cúc chỉ thiên cho thai nhi và trẻ sơ sinh; việc kích thích co bóp hay đào thải qua sữa mẹ là những rủi ro cần phòng tránh.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc đang dùng thuốc đặc trị: Cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để tránh nguy cơ tương tác thuốc bất lợi.

Cách sử dụng an toàn trong đời sống

Nếu yêu thích hương vị thảo mộc và muốn dùng cúc chỉ thiên, người dân nên tuân thủ các nguyên tắc thận trọng để bảo vệ dạ dày:

  • Không dùng thay thế hoàn toàn nước lọc: Không uống trà cúc chỉ thiên liên tục từ ngày này qua ngày khác. Nên dùng theo đợt ngắn (khoảng 3–5 ngày khi cần thanh nhiệt trong thời tiết nắng nóng) rồi ngừng lại để cơ thể nghỉ ngơi.
  • Thời điểm sử dụng: Tuyệt đối không uống vào sáng sớm khi bụng rỗng hoặc uống lúc đói. Thời điểm tốt nhất là sau bữa ăn chính khoảng 30–60 phút, khi trong dạ dày đã có thức ăn làm đệm lót bảo vệ niêm mạc.
  • Liều lượng và cách chế biến: Pha loãng, không hãm nước trà quá đặc hoặc quá đắng. Nên dùng thảo dược có nguồn gốc rõ ràng, được kiểm nghiệm không pha tạp các loài giả mạo [5].
  • Lắng nghe cơ thể: Nếu xuất hiện các dấu hiệu như ợ chua, cồn cào ruột gan, đau âm ỉ vùng thượng vị hoặc đi ngoài phân lỏng, cần ngừng uống ngay lập tức.

Cúc chỉ thiên là cây thuốc dân gian sở hữu nhiều hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa đáng chú ý trong nghiên cứu thực nghiệm. Dù vậy, thói quen sắc uống đậm đặc hàng ngày tiềm ẩn nguy cơ kích ứng niêm mạc dạ dày do vị đắng và tính hàn của thảo dược. Việc sử dụng bất kỳ phương thuốc dân gian nào cũng cần chừng mực, khoa học và nên có sự tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia y tế có chuyên môn.