Trà hoa cúc bạch nhật từ lâu đã trở thành thức uống thanh nhã quen thuộc trong nếp sống của nhiều gia đình Việt Nam. Với màu sắc bắt mắt và hương vị dịu nhẹ, loài hoa này thường được nhiều người hãm uống mỗi ngày với mong muốn giải nhiệt, an thần và hỗ trợ bảo vệ sức khỏe. Tuy nhiên, việc sử dụng thường xuyên như một thói quen hằng ngày cũng làm nảy sinh không ít băn khoăn về tính an toàn lâu dài.

Nhiều người tiêu dùng thường đặt câu hỏi liệu uống cúc bạch nhật liên tục có gây hại cho cơ thể hay không và ngưỡng dùng hoa khô bao nhiêu mỗi ngày là hợp lý. Trên thực tế, các dữ liệu dược lý hiện đại ghi nhận chiết xuất từ loài cây này có độ an toàn rất cao và không cho thấy độc tính cấp tính hay tổn thương cơ quan ở các mức liều thử nghiệm [1]. Dù vậy, việc sử dụng thảo mộc tự nhiên vẫn cần tuân thủ nguyên tắc điều độ để đạt lợi ích tốt nhất mà không gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa.

Nguồn gốc và những hoạt chất giá trị trong đóa hoa nhỏ

Cúc bạch nhật, được biết đến trong khoa học với các chi thuộc chi Gomphrena (như Gomphrena globosa), là cây thân thảo có hoa mang nhiều màu sắc khác nhau như tím, đỏ, trắng và hồng [2]. Trong đời sống thường nhật, bộ phận hoa thường được thu hái, phơi hoặc sấy khô để làm trà thảo mộc. Thức uống này thu hút người dùng nhờ hương thơm mộc mạc và vị ngọt thanh nhẹ tự nhiên.

Nghiên cứu hóa thực vật cho thấy các giống cúc bạch nhật chứa nhiều nhóm dưỡng chất đa dạng bao gồm đường, các axit hữu cơ, axit béo, tocopherol và các hợp chất phenolic [2]. Trong đó, mẫu hoa màu đỏ và hồng ghi nhận hàm lượng đường cao nhất [2]. Ngược lại, mẫu hoa màu trắng mang lại hàm lượng axit hữu cơ dồi dào nhất, đồng thời giống màu trắng và màu hồng có nồng độ tocopherol cùng các axit béo không bão hòa đa (PUFA) ở mức vượt trội [2].

Bên cạnh các chất dinh dưỡng cơ bản, giá trị sinh học của cúc bạch nhật còn đến từ sự hiện diện của các hợp chất phenolic quý giá [2]. Hợp chất quercetin-3-O-rutinoside được xác định là flavonol chính xuất hiện trong mẫu hoa màu trắng và màu hồng [2]. Riêng ở mẫu hoa màu đỏ, các nhà nghiên cứu phát hiện hợp chất chủ đạo là tetrahydroxy-methylenedioxyflavone, tạo nên một hồ sơ phenolic rất đặc trưng [2].

Cơ chế chống oxy hóa và giảm viêm tự nhiên

Khi đi vào cơ thể, các hợp chất sinh học trong cúc bạch nhật hoạt động như những lá chắn tự nhiên giúp tế bào chống lại sự tấn công của các gốc tự do. Sự tích tụ quá mức của các gốc tự do trong quá trình trao đổi chất hay do căng thẳng, môi trường ô nhiễm là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến lão hóa sớm và các bệnh lý mạn tính. Chiết xuất hydro-methanol từ các giống hoa này đã được chứng minh có khả năng trung hòa các chất oxy hóa rất hiệu quả [2].

Trong số các biến thể màu sắc, chiết xuất từ hoa cúc bạch nhật màu hồng thể hiện hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, tiếp theo sau là mẫu hoa màu đỏ và màu trắng [2]. Hoạt tính dập tắt các gốc tự do này gắn liền với hàm lượng phenolic phong phú và nồng độ tocopherol dồi dào vốn có trong từng cánh hoa [2].

Không dừng lại ở đó, hoạt tính kháng viêm của cúc bạch nhật cũng được ghi nhận rõ nét, đặc biệt là ở hai giống hoa màu đỏ và màu hồng [2]. Khả năng kháng viêm tự nhiên này giúp hỗ trợ làm dịu các phản ứng viêm vi mô trong cơ thể [2]. Nhờ sự kết hợp giữa khả năng dọn dẹp gốc tự do và kiểm soát quá trình viêm, cúc bạch nhật được đánh giá là nguồn nguyên liệu tiềm năng cho các công thức hỗ trợ bảo vệ sức khỏe [2].

Bằng chứng khoa học về độc tính và độ an toàn

Bất kỳ thảo dược nào khi đưa vào sử dụng thường xuyên cũng cần được kiểm chứng nghiêm ngặt về mặt độc tính. Đối với loài Gomphrena celosioides, một nghiên cứu an toàn tiền lâm sàng thực hiện trên loài gặm nhấm công bố năm 2022 đã mang lại những dữ liệu độc học rất quan trọng [1]. Thử nghiệm này đánh giá toàn diện cả độc tính cấp tính lẫn độc tính cận cấp của chiết xuất ethanol từ phần trên mặt đất của cây [1].

Trong thử nghiệm độc tính cấp, chuột cống Wistar (cả con đực và con cái) được cho uống một liều duy nhất chiết xuất ethanol ở mức lên tới 2000 mg/kg thể trọng [1]. Kết quả theo dõi cho thấy không có bất kỳ con vật nào biểu hiện dấu hiệu nhiễm độc lâm sàng [1]. Điều này chứng minh rằng giá trị liều gây chết trung bình (LD50) của chiết xuất cúc bạch nhật nằm ở mức cao hơn 2000 mg/kg [1].

Theo hệ thống phân loại hài hòa toàn cầu (GHS), các mức liều của chiết xuất này được xếp vào Nhóm 5, tức là nhóm có độc tính thấp nhất hoặc hoàn toàn không độc [1]. Đây là một chỉ dấu khoa học then chốt khẳng định bản chất lành tính của dược liệu này khi hấp thu qua đường tiêu hóa [1].

Đặc biệt, để đánh giá nguy cơ tiềm ẩn khi sử dụng kéo dài, thử nghiệm độc tính cận cấp đã được tiến hành trên chuột nhắt trắng Swiss [1]. Các cá thể chuột được cho dùng lặp lại chiết xuất ethanol mỗi ngày ở ba mức liều khác nhau: 75 mg/kg, 150 mg/kg và 300 mg/kg thể trọng [1]. Kết quả cho thấy việc dùng thuốc lặp lại không gây ra bất kỳ dấu hiệu lâm sàng bất lợi nào và không phát hiện bất kỳ tổn thương nào tại các mô cơ quan đích [1].

Thêm vào đó, nghiên cứu năm 2016 khi thử nghiệm trên các dòng tế bào gan cũng khẳng định không có bất kỳ mẫu chiết xuất cúc bạch nhật nào thể hiện độc tính tế bào đối với gan [2]. Tế bào gan vốn là trung tâm thải độc quan trọng nhất của cơ thể, do đó việc không gây tổn hại cho tế bào gan củng cố thêm mức độ an toàn của thảo dược này trong các ứng dụng thực nghiệm [2].

Ý nghĩa thực tế và giới hạn của các nghiên cứu

Mặc dù các dữ liệu tiền lâm sàng cho thấy chiết xuất cúc bạch nhật rất an toàn và không gây tổn thương mô ở liều dùng lặp lại [1], người tiêu dùng vẫn cần nhìn nhận đúng đắn về phạm vi của các bằng chứng này. Các thử nghiệm độc tính cận cấp hiện nay chủ yếu được thực hiện trên động vật thí nghiệm như chuột cống và chuột nhắt trắng với dạng chiết xuất ethanol [1].

Đến nay, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người về việc sử dụng hoa khô hằng ngày với thời gian kéo dài nhiều tháng hay nhiều năm vẫn còn hạn chế. Do đó, việc quy đổi từ mức liều an toàn trên động vật (như mức 300 mg/kg thể trọng ở chuột không gây tổn thương mô [1]) sang liều lượng sử dụng hoa khô hằng ngày cho người cần có một hệ số an toàn nhất định.

Hơn nữa, người dân thường sử dụng hoa cúc bạch nhật dưới dạng hãm nước sôi thay vì chiết xuất cồn đậm đặc. Nước hãm trà sẽ chỉ trích ly một phần các hoạt chất tan trong nước. Vì vậy, nồng độ hoạt chất thực tế đi vào cơ thể khi uống trà thảo mộc thường ở mức vừa phải, giúp hạn chế đáng kể nguy cơ quá liều so với các dạng tinh chất cô đặc trong phòng thí nghiệm.

Những hiểu lầm phổ biến khi dùng cúc bạch nhật

Một hiểu lầm rất thường gặp là suy nghĩ thảo dược tự nhiên thì uống bao nhiêu cũng được. Nhiều người có thói quen pha trà hoa thật đặc và uống thay hoàn toàn nước lọc cả ngày. Dù cúc bạch nhật được xếp vào nhóm có độc tính thấp nhất theo hệ thống GHS [1], việc đưa vào cơ thể lượng nước sắc quá đậm đặc liên tục vẫn có thể gây áp lực chuyển hóa lên gan và thận, hoặc làm xáo trộn hệ vi sinh đường ruột.

Hiểu lầm thứ hai là coi cúc bạch nhật như một vị thuốc có thể chữa dứt điểm các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính hay ung bướu. Dù nghiên cứu xác nhận các giống cúc bạch nhật có hoạt tính kháng viêm và chống oxy hóa mạnh mẽ [2], chúng chỉ đóng vai trò hỗ trợ nâng cao sức khỏe tế bào. Trà thảo mộc không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chuyên sâu hay thuốc đặc trị được bác sĩ kê đơn.

Một quan niệm sai lầm khác là cho rằng tất cả các giống hoa cúc bạch nhật đều giống nhau hoàn toàn về tác dụng. Thực tế khoa học chỉ ra rằng mỗi màu hoa có đặc tính sinh học khác biệt: hoa màu hồng có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội nhất, hoa màu trắng giàu axit hữu cơ, trong khi hoa màu đỏ và hồng lại có ưu thế về khả năng kháng viêm [2]. Việc hiểu rõ thành phần giúp người dùng lựa chọn loại trà phù hợp hơn với sở thích và nhu cầu của bản thân.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Dù cúc bạch nhật không gây độc tính cho tế bào gan [2] và không gây tổn thương cơ quan đích ở động vật thí nghiệm [1], một số nhóm đối tượng vẫn cần hết sức cẩn trọng khi sử dụng thường xuyên:

  • Người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc họ Dền (Amaranthaceae) hoặc các loài hoa trong chi Gomphrena: Nếu xuất hiện các dấu hiệu như mẩn ngứa, phát ban, buồn nôn hoặc khó thở sau khi uống, cần ngừng ngay lập tức.
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú: Nhóm đối tượng này có thể trạng nhạy cảm và hiện chưa có đầy đủ nghiên cứu lâm sàng về độ an toàn tuyệt đối của cúc bạch nhật trong thai kỳ. Việc sử dụng cần có ý kiến tư vấn từ bác sĩ chuyên khoa.
  • Người có bệnh lý suy gan, suy thận nặng hoặc đang dùng nhiều loại thuốc điều trị: Dù dược liệu không gây độc tế bào gan [2], sự tương tác tiềm tàng giữa các hợp chất phenolic [2] với quá trình chuyển hóa thuốc tây y tại gan vẫn có thể xảy ra.
  • Trẻ nhỏ: Hệ tiêu hóa và chức năng thải trừ của trẻ chưa hoàn thiện, do đó không nên cho trẻ uống trà hoa quá đặc hoặc dùng liên tục nhiều ngày.

Hướng dẫn sử dụng an toàn và hiệu quả mỗi ngày

Để tận dụng tối đa lợi ích chống oxy hóa và kháng viêm của cúc bạch nhật [2] mà vẫn đảm bảo độ an toàn tuyệt đối, người tiêu dùng nên áp dụng các hướng dẫn thực hành sau:

  • Liều lượng hợp lý: Với hoa khô nguyên bông, liều dùng phổ thông phù hợp cho một người trưởng thành khỏe mạnh là khoảng 3 đến 5 gam hoa khô mỗi ngày (tương đương khoảng 5 - 10 bông hoa khô tùy kích thước). Không nên lạm dụng quá 10 gam hoa khô mỗi ngày khi sử dụng liên tục tại nhà.
  • Cách pha trà chuẩn: Cho hoa khô vào ấm, tráng qua một lần bằng nước ấm để làm sạch bụi phấn. Sau đó, rót khoảng 200 - 300 ml nước sôi (nhiệt độ khoảng 90 - 95 độ C) và hãm trong 5 đến 10 phút. Nước trà sau khi hãm có màu sắc đẹp mắt và mùi thơm dịu nhẹ.
  • Thời điểm thưởng thức: Thời điểm thích hợp nhất để uống trà cúc bạch nhật là vào giữa buổi sáng hoặc buổi chiều, sau bữa ăn chính khoảng 30 phút đến 1 giờ. Tránh uống trà lúc bụng quá đói vì có thể gây cồn cào ruột do các axit hữu cơ tự nhiên có trong hoa [2].
  • Kết hợp đa dạng: Có thể kết hợp cúc bạch nhật với một vài lát cam thảo, một chút kỷ tử hoặc vài nụ hoa cúc la mã để tăng hương vị thanh ngọt tự nhiên mà không cần thêm đường tinh luyện, giúp kiểm soát tốt hơn năng lượng nạp vào.
  • Uống ngắt quãng: Dù cúc bạch nhật có mức độ an toàn cao [1], một nguyên tắc vàng trong sử dụng thảo mộc là nên dùng ngắt quãng. Sau 2 - 3 tuần sử dụng liên tục, bạn nên nghỉ khoảng 1 tuần trước khi tiếp tục chu kỳ mới để cơ thể có thời gian thanh thải tự nhiên.

Lời khuyên cho lối sống cân bằng

Cúc bạch nhật là một loài hoa dân dã nhưng sở hữu những giá trị hóa thực vật đáng quý, từ các hợp chất chống oxy hóa mạnh mẽ đến khả năng kháng viêm tự nhiên [2]. Các thử nghiệm an toàn tiền lâm sàng đã chứng minh loài thảo mộc này không gây độc tính cấp và không làm tổn thương cơ quan nội tạng ở các mức liều khảo sát [1].

Tuy nhiên, việc chăm sóc sức khỏe bền vững không dựa vào một loại trà duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa chế độ dinh dưỡng lành mạnh, uống đủ nước và lối sống năng động. Hãy xem việc thưởng thức một tách trà cúc bạch nhật như một thói quen thư giãn tinh thần nhẹ nhàng trong ngày. Nếu bạn đang mang bệnh nền hoặc đang dùng thuốc điều trị, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi đưa bất kỳ loại thảo dược nào vào thực đơn hằng ngày.