Nhiều người truyền tai nhau mẹo hãm lá hổ nhĩ thảo uống như trà để dứt cơn ho và làm dịu đường thở khi giao mùa. Kinh nghiệm dân gian này khiến không ít người tin rằng đây là liệu pháp tự nhiên có thể thay thế thuốc trị viêm họng, giảm ho thông thường.

Tuy nhiên, hiệu quả giảm ho của hổ nhĩ thảo trên cơ thể người hiện vẫn là lời đồn thiếu bằng chứng y học trực tiếp. Dù một số cây dược liệu khác có hoạt tính làm giãn cơ đường thở trên động vật, hổ nhĩ thảo chưa từng được thử nghiệm lâm sàng đối với các triệu chứng ho ở người.

Cơ chế tác động: Giãn phế quản và giảm phản xạ đường hô hấp

Cơn ho thường xuất hiện khi niêm mạc đường thở bị kích ứng, gây phản xạ co thắt cơ trơn khí quản và viêm nhiễm cục bộ. Để cắt cơn ho do co thắt hoặc kích ứng, các hoạt chất cần tác động làm giãn cơ trơn phế quản hoặc ức chế các chất gây viêm.

Các chất làm giãn phế quản thường hoạt động thông qua việc mở kênh kali hoặc ức chế enzyme phosphodiesterase, giúp cơ trơn khí quản thư giãn. Đồng thời, việc điều chỉnh các chất trung gian gây viêm lipid và giảm kháng thể IgE cũng giúp đường thở bớt nhạy cảm trước các tác nhân gây kích ứng.

Khi cơ trơn khí quản ngừng co thắt và ổ viêm quanh phế quản được làm dịu, tần suất các cơn ho sẽ tự động giảm xuống. Đây là cơ chế chuẩn mà các nhà nghiên cứu thường tìm kiếm khi khảo sát tác dụng giảm ho hay chống co thắt phế quản từ thảo dược.

Bằng chứng chống co thắt phế quản từ các loài thảo dược khác

Khi tìm kiếm cơ sở cho tác dụng giảm ho của thảo dược, các dữ liệu hiện có chủ yếu tập trung vào các loài cây khác thay vì trực tiếp trên hổ nhĩ thảo. Các nhà khoa học đã ghi nhận hoạt tính chống co thắt khí quản trên mô hình động vật của một số loài thảo mộc.

Năm 2015, một nghiên cứu trên chuột cống bị gây co thắt phế quản bởi carbachol cho thấy chiết xuất methanol - nước từ phần trên mặt đất của cây xô thơm (Salvia officinalis) liều 1–10 mg/kg làm giảm co thắt phế quản phụ thuộc vào liều lượng [1]. Hiệu lực của chiết xuất này mạnh gấp 3 lần so với chất đối chứng dương là aminophylline [1].

Trên chế phẩm khí quản cô lập, chiết xuất xô thơm ức chế các cơn co thắt do nồng độ kali thấp (25 mM) gây ra [1]. Việc xử lý trước mô bằng 4-aminopyridine đã đảo ngược tác dụng ức chế này, trong khi glibenclamide không mang lại tác dụng nào, chứng minh sự tham gia của các kênh kali nhạy cảm với điện thế [1].

Cũng trong thí nghiệm này, chiết xuất còn cho thấy tác dụng ức chế phụ thuộc liều ở mức 0,03–0,1 mg/mL đối với các cơn co thắt do carbachol và làm dịch chuyển đường cong đáp ứng nồng độ ức chế của isoprenaline sang trái [1]. Tác động này tương tự hoạt tính ức chế enzyme phosphodiesterase của papaverine, chứng minh dược liệu xô thơm có cơ sở giảm co thắt đường thở [1].

Năm 2023, một nghiên cứu khác công bố trên mô hình chuột nhắt bị hen suyễn do ovalbumin (OVA) đánh giá tác dụng của chiết xuất Hyssopus cuspidatus Boriss (SXCF) [2]. Bằng kỹ thuật UHPLC-MRM, các nhà khoa học phát hiện mạng lưới chất trung gian lipid bị rối loạn đã được phục hồi một phần theo liều lượng khi dùng SXCF, làm tăng chất chuyển hóa chống viêm và giảm lipid gây viêm [2].

Phân tích ELISA cũng ghi nhận lượng kháng thể IgE trong huyết thanh và các cytokine gây viêm trong dịch rửa phế quản phế nang sụt giảm rõ rệt sau can thiệp [2]. Đáng chú ý, điều trị bằng SXCF đã làm giảm số lần ho và giảm thâm nhiễm tế bào viêm quanh phế quản của chuột nhắt [2].

Năm 2011, nghiên cứu về cây Siphonochilus aethiopicus cũng cho thấy chiết xuất và hợp chất furanoterpenoid của nó ức chế gắn kết thụ thể glucocorticoid, thụ thể histamine H1 và ức chế enzyme phosphodiesterase IV trong ống nghiệm [3]. Khi thử nghiệm trên chuột nhắt bị bệnh đường thở dị ứng do OVA, chiết xuất cây này giảm viêm phổi và tỷ lệ bạch cầu ái toan trong dịch rửa phế nang, nhưng không làm thay đổi tính tăng phản ứng của đường thở [3].

Dữ liệu khoa học thực tế về cây hổ nhĩ thảo

Đối với bản thân cây hổ nhĩ thảo (Saxifraga stolonifera), các công bố khoa học hiện tại hoàn toàn không tập trung vào phản xạ ho hay co thắt phế quản. Mọi nghiên cứu hiện đại về loại cây này chỉ xoay quanh thành phần hóa học, tác dụng kháng khối u và ứng dụng làm sáng da.

Năm 2016, một nghiên cứu trên chuột nhắt mang ung thư phổi Lewis ghi nhận chiết xuất methanol của hổ nhĩ thảo chứa 4 thành phần hoạt tính sinh học chính gồm gallic acid, norbergenin, protocatechuic acid và bergenin [4]. Phân tích định lượng cho thấy hàm lượng gallic acid đạt 5,150 mg/g, protocatechuic acid đạt 1,492 mg/g và bergenin đạt 24,559 mg/g [4].

Chiết xuất tan trong nước của hổ nhĩ thảo giúp giảm khối lượng khối u phổi Lewis ở chuột so với nhóm mô hình cis-DDP, với tỷ lệ ức chế là 49,2% [4]. Chuột ăn chiết xuất này cũng cho thấy khả năng phục hồi tốt các chỉ số huyết học như bạch cầu, huyết sắc tố, tiểu cầu và hồng cầu [4].

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự gia tăng biểu hiện tương đối của các gen thúc đẩy chết rụng tế bào p53, Sox, Bax và làm giảm biểu hiện gen chống chết rụng Bcl2 [4]. Tuy nhiên, công trình này chỉ nhắm vào khối u ác tính ở phổi chuột chứ không đánh giá cơ chế giãn cơ hay cắt cơn ho [4].

Trước đó, năm 2008, một nghiên cứu đã phân lập được 10 hợp chất từ chiết xuất ethanol của hổ nhĩ thảo thu hái tại Quý Châu [5]. Các chất bao gồm n-C(31)H(64), (n-C(17)H(35))(2)CO, beta-sitosterol, n-C(29)H(60), bergenin, protocatechuic acid, gallic acid, quercitrin 3-O-alpha-l-rhamnoside, quercetin và quercetin 3-O-beta-d-glucopyranoside [5].

Nghiên cứu năm 2008 chỉ đánh giá hoạt tính chống ung thư trên dòng tế bào ung thư dạ dày người BGC-823 bằng xét nghiệm MTT, nhận thấy quercetin ức chế khả năng sống của tế bào sau 72 giờ và gây đứt gãy sợi DNA [5]. Phân tích tế bào dòng chảy cho thấy quercetin kích hoạt 11,82% tế bào BGC-823 chết rụng trong 48 giờ, hoàn toàn không liên quan đến hệ hô hấp hay phản xạ ho [5].

Năm 2025, chiết xuất ethanol từ hổ nhĩ thảo được nghiên cứu cho mục đích mỹ phẩm làm trắng da thông qua ức chế enzyme tyrosinase trên tế bào B16F10, phôi cá ngựa vằn và mô hình da 3D [6]. Năm 2013, nghiên cứu sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) dịch chiết ethyl acetate của hổ nhĩ thảo chỉ phục vụ mục đích kiểm soát chất lượng dược liệu với 15 đỉnh chung [7].

Khoảng trống dữ liệu trên người và những hiểu lầm thường gặp

Hiểu lầm phổ biến nhất hiện nay là đánh đồng tác dụng chống ho của các loài thảo mộc khác sang hổ nhĩ thảo. Việc chiết xuất cây xô thơm hay cây Hyssopus cuspidatus giảm co thắt khí quản và giảm số cơn ho trên chuột không đồng nghĩa hổ nhĩ thảo cũng làm được điều tương tự [1, 2].

Hổ nhĩ thảo có chứa một số hợp chất chống viêm như gallic acid hay bergenin, nhưng chưa có thử nghiệm nào đo lường tác động của chúng lên đường thở người bệnh [4, 5]. Cho đến nay, chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên người để chứng minh uống trà hổ nhĩ thảo giúp giảm ho.

Nhiều người cũng lầm tưởng rằng các bệnh lý đường hô hấp đều có thể tự xử lý bằng thảo dược hãm uống. Cần lưu ý rằng đường thở của người bệnh hen suyễn rất nhạy cảm với các dị nguyên lạ dạng bào tử hay chiết xuất thực vật.

Nghiên cứu năm 1989 trên 8 bệnh nhân hen suyễn nhạy cảm với dị nguyên basidiospore cho thấy thử nghiệm kích thích phế quản đã khiến 5 trong số 8 người bị sụt giảm thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) từ 20% đến 47% [8]. Hiện tượng co thắt phế quản đáng kể xảy ra ở cả pha sớm lẫn pha muộn, nhấn mạnh nguy cơ co thắt đường thở nguy hiểm khi tiếp xúc với các dị nguyên từ tự nhiên [8].

Ai nên thận trọng khi muốn dùng hổ nhĩ thảo?

Người có tiền sử hen suyễn hoặc cơ địa dị ứng nặng cần đặc biệt cẩn trọng trước các loại trà lá dân gian chưa được kiểm định. Phản ứng quá mẫn với các dị nguyên trong thảo mộc có thể trực tiếp châm ngòi cho các cơn co thắt phế quản cấp tính nguy hiểm [8].

Bệnh nhân ho kéo dài không rõ nguyên nhân, ho ra máu hoặc có bệnh nền mạn tính không nên tự ý tìm đến trà hổ nhĩ thảo. Việc trì hoãn thăm khám y tế có thể làm che lấp các tổn thương thực thể nghiêm trọng tại phổi.

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không nên thử nghiệm loại trà này. Các dữ liệu về độ an toàn, độc tính tích lũy và liều lượng cho người của hổ nhĩ thảo hiện vẫn chưa được xác lập đầy đủ qua các thử nghiệm bài bản.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu gặp phải cơn ho thông thường do kích ứng thời tiết, người dân nên áp dụng các biện pháp đã được chứng minh hiệu quả và an toàn. Uống đủ nước ấm, giữ ấm vùng cổ ngực và súc họng bằng nước muối sinh lý là những bước chăm sóc ban đầu phù hợp.

Do thiếu dữ liệu lâm sàng về liều dùng của hổ nhĩ thảo, người tiêu dùng không nên tự ý thu hái hay chế biến lá tươi thành trà uống với liều lượng tùy tiện. Nếu có ý định kết hợp bất kỳ loại dược liệu nào trong chế độ sinh hoạt, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Uống trà thảo mộc có thể mang lại cảm giác ấm họng tức thời nhờ hơi nóng của nước, nhưng không nên xem đây là phương thuốc chữa bệnh. Việc phân định rõ ràng giữa kinh nghiệm truyền miệng và bằng chứng khoa học thực tế sẽ giúp bảo vệ sức khỏe hệ hô hấp an toàn và hiệu quả hơn.