Nỗi lo độc tính từ vị thuốc cổ truyền

Nguyên hoa (nụ hoa khô của cây Daphne genkwa Sieb. et Zucc.) là dược liệu quen thuộc trong y học cổ truyền [1]. Vị thuốc này thường được ứng dụng để trục thủy, trừ đờm, trị hen suyễn, táo bón hoặc dùng ngoài chữa ghẻ lở, mụn nhọt [2]. Tuy nhiên, dược liệu thô chứa độc tính rất mạnh, không thể tùy tiện uống trực tiếp nếu chưa qua xử lý bài trừ độc tố [3].

Trong dân gian và thực hành lâm sàng, phương pháp sao tẩm nguyên hoa với giấm ăn (giấm chứa acid acetic) được áp dụng phổ biến từ hàng trăm năm qua [2]. Mục đích hàng đầu của thao tác này là làm giảm bớt độc tính nguy hiểm của vị thuốc thô, đồng thời tăng cường hiệu quả chữa bệnh [2].

Nhiều người bệnh thường thắc mắc vì sao chỉ qua một bước đảo trên chảo lửa cùng chút giấm chua mà dược liệu lại chuyển từ dạng có độc tính cao thành dạng dùng an toàn hơn. Các phân tích khoa học hiện đại đã dần làm sáng tỏ cơ chế chuyển hóa hóa học và sinh học diễn ra trong quá trình này [2], [4].

Cơ chế tác động: Tác động kép giữa nhiệt và acid acetic

Bản chất của phương pháp sao giấm là sự kết hợp giữa nhiệt độ sấy đảo và môi trường acid hữu cơ (acid acetic có trong giấm ăn) [2], [5]. Khi dược liệu thô tiếp xúc với dung dịch giấm và nhiệt độ thích hợp, các phân tử chất độc đặc hiệu bên trong mô thực vật sẽ trải qua quá trình phân hủy hoặc biến đổi cấu trúc [2], [4].

Phân đoạn chiết bằng dichloromethane (chứa phần lớn các diterpenoid ester độc hại) được xác định là nhóm hoạt chất mang độc tính chính trên tế bào [6]. Khi xử lý nhiệt kèm acid acetic, các diterpenoid độc hại bị suy giảm nồng độ rõ rệt hoặc bị chuyển hóa thành những dẫn xuất ít nguy hại hơn [2], [4].

Bên cạnh đó, quá trình chế biến này cũng làm biến đổi và hao hụt đáng kể hàm lượng tinh dầu bay hơi bên trong nụ hoa [7]. Tinh dầu thô của nguyên hoa vốn có tính kích ứng niêm mạc rất mạnh, nhưng sau khi được xào nấu với giấm, khả năng gây kích ứng này giảm đi thấy rõ [8].

Nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm của các độc chất

Các công cụ phân tích hiện đại như sắc ký lỏng siêu cao áp ghép khối phổ (UPLC-Q-TOF-MS) đã giúp giới khoa học định lượng cụ thể sự thay đổi của các hợp chất trước và sau khi sao giấm [2].

Một nghiên cứu chuyển hóa học năm 2023 phân tích sự biến đổi thành phần giữa nguyên hoa sống và nguyên hoa sao giấm [2]. Kết quả định lượng cho thấy sau khi chế biến bằng giấm, hàm lượng của các chất mang độc tính như genkwanines O và orthobenzoate 2 giảm đi rõ rệt [2]. Ngược lại, nồng độ của các hợp chất có lợi như apigenin-7-O-beta-d-methylglucuronate và hydroxygenkwanin lại tăng lên đáng kể trong sản phẩm sao giấm [2].

Một nghiên cứu dược động học công bố năm 2018 tiến hành trên chuột cống trắng được cho uống dịch chiết nước từ nguyên hoa sống và nguyên hoa sao giấm [4]. Phương pháp UHPLC-MS/MS được dùng để đo lường 6 hoạt chất chính gồm genkwanin, 3'-hydroxygenkwanin, apigenin, luteolin, yuanhuacine và genkwadaphnin [4]. Kết quả cho thấy ở nhóm dùng nguyên hoa sao giấm, nồng độ đỉnh trong huyết tương (Cmax) và diện tích dưới đường cong nồng độ - thời gian (AUC0-t) của hai hợp chất độc yuanhuacine và genkwadaphnin đều giảm sút có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) [4]. Đồng thời, độ sinh khả dụng của các flavonoid có lợi (genkwanin, 3'-hydroxygenkwanin, apigenin, luteolin) lại tăng lên rõ rệt (p < 0.05) [4].

Điều này chứng minh việc chế biến với giấm không chỉ phân hủy độc chất mà còn cản trở sự hấp thu của các chất độc vào tuần hoàn máu, đồng thời giải phóng nhiều hơn các chất có lợi cho cơ thể [4].

Giảm tổn thương oxy hóa và bảo vệ tế bào ruột

Để hiểu rõ hơn về mức độ an toàn của nguyên hoa sao giấm trên đường tiêu hóa, các nhà khoa học đã tiến hành thử nghiệm trên dòng tế bào biểu mô hốc ruột IEC-6 [6].

Nghiên cứu công bố năm 2018 đã so sánh độc tính của phân đoạn dichloromethane chiết từ nguyên hoa trước và sau sao giấm trên tế bào IEC-6 [6]. Ở nhóm tế bào tiếp xúc với phân đoạn chiết từ nguyên hoa sống, hoạt tính các enzyme chống oxy hóa nội sinh như superoxide dismutase (SOD), hàm lượng glutathione (GSH) cùng men màng Na+-K+-ATPase và Ca2+-Mg2+-ATPase sụt giảm nghiêm trọng (P < 0.01) [6]. Đồng thời, mức độ giải phóng men lactate dehydrogenase (LDH) và chất chỉ thị tổn thương màng malondialdehyde (MDA) tăng vọt (P < 0.01) [6]. Phân đoạn độc này còn thúc đẩy tỷ lệ chết theo chương trình (apoptosis) giai đoạn sớm và muộn của tế bào IEC-6 (P < 0.01) [6].

Ngược lại, khi tế bào IEC-6 tiếp xúc với phân đoạn đã qua chế biến bằng giấm, tình trạng phá hủy được đảo ngược: nồng độ SOD, GSH, Na+-K+-ATPase và Ca2+-Mg2+-ATPase tăng cao rõ rệt (P < 0.01), trong khi LDH và MDA hạ thấp (P < 0.01) [6]. Tỷ lệ tế bào chết theo chương trình giảm sút đáng kể (P < 0.01) [6]. Kết quả này khẳng định cơ chế giảm độc của giấm gắn liền với việc phục hồi chức năng enzyme chống oxy hóa, duy trì tính thấm màng và đẩy lùi tổn thương oxy hóa tế bào [6].

Ngoài ra, thí nghiệm trên mắt thỏ năm 1993 cũng cho thấy tinh dầu chiết từ nguyên hoa sống gây kích ứng rõ rệt đối với kết mạc mắt, nhưng sau khi sao giấm thì tác dụng kích ứng này thuyên giảm hoàn toàn [8].

Hiệu quả trị bệnh không bị suy giảm

Một băn khoăn lớn của các thầy thuốc là liệu việc loại bỏ độc tính bằng nhiệt và acid có làm mất đi hoạt tính sinh học vốn có của dược liệu hay không [3].

Nghiên cứu năm 1998 đối chiếu độc tính và tác dụng dược lý của nụ hoa nguyên hoa đã ghi nhận rằng sau khi sao giấm, độc tính chung suy giảm nhưng tác dụng trị bệnh lại tốt hơn so với dùng dược liệu sống [3]. Cụ thể, hoạt chất genkwanin tự nhiên và dạng mô phỏng qua chế biến giấm đều giữ nguyên tác dụng giảm ho và long đờm tương đương nhau [3].

Hoạt chất yuanhuacine cùng dạng xử lý giấm vẫn duy trì lực gây co bóp tử cung cô lập và cơ trơn thành ruột ở dải nồng độ thử nghiệm từ 1:10(-5) đến 1:10(-6) [3]. Như vậy, phương pháp sao giấm giúp loại bỏ các nguy cơ gây hại mà không làm tổn hại đến công năng chữa bệnh cốt lõi [3].

Độc tính của dược liệu sống nguy hiểm ra sao?

Những tổn hại mà nguyên hoa sống gây ra cho sinh vật sống đã được chứng minh qua mô hình giun tròn Caenorhabditis elegans vào năm 2014 [1]. Việc tiếp xúc kéo dài với dịch chiết nguyên hoa thô gây hại toàn diện lên tuổi thọ, quá trình phát triển, khả năng sinh sản và vận động của giun [1].

Cụ thể, độc chất làm suy giảm chiều dài thân, gây dị tật lỗ sinh dục và làm sụt giảm nghiêm trọng số lượng trứng đẻ ở ngày đầu trưởng thành [1]. Độc tính còn gây thoái hóa các tế bào thần kinh vận động D-type GABAergic làm giảm khả năng di chuyển, đồng thời làm tổn thương các nơ-ron điều khiển chu kỳ bài tiết [1].

Ở mức độ cơ quan, nguyên hoa kích thích sản sinh ồ ạt các gốc oxy hóa phản ứng (ROS) tại đường ruột, làm sai lệch biểu hiện gene chịu trách nhiệm cấu tạo vi nhung mao và mối nối biểu mô ruột [1]. Sự kết hợp giữa stress oxy hóa và rối loạn chức năng tiêu hóa chính là căn nguyên gây ngộ độc nặng nề của dược liệu này khi chưa xử lý [1].

Ai nên tuyệt đối thận trọng?

Mặc dù việc sao giấm giúp giảm tải đáng kể độc chất, nguyên hoa vẫn là một vị thuốc có hoạt lực công phạt rất mạnh [2], [3].

Dữ liệu thực nghiệm năm 1998 ghi nhận hoạt chất yuanhuacine kích thích gây co bóp mạnh trên mô tử cung, đặc biệt là tử cung đang trong thời kỳ mang thai nhạy cảm hơn rất nhiều so với tử cung bình thường [3]. Do đó, phụ nữ có thai tuyệt đối không được sử dụng dược liệu này dưới bất kỳ hình thức nào vì nguy cơ sảy thai hoặc biến chứng sản khoa rất cao [3].

Những người có tiền sử viêm loét dạ dày, suy nhược tiêu hóa, suy gan thận hoặc trẻ nhỏ cần hết sức thận trọng và không tự ý sử dụng [6], [1]. Bệnh nhân đang điều trị bệnh lý nền cần phải hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa y học cổ truyền trước khi dùng bất cứ bài thuốc nào chứa nguyên hoa.

Quy trình chế biến chuẩn và lưu ý thực tế

Để đạt được hiệu quả giảm độc tối ưu, quy trình chế biến đòi hỏi sự chuẩn xác về tỷ lệ và nhiệt độ, không thể làm qua loa [5].

Nghiên cứu đánh giá công nghệ chế biến năm 1999 khẳng định phương pháp sao giấm trên lửa nhỏ là giải pháp ưu việt nhất [5]. Cụ thể, tỷ lệ thực nghiệm chuẩn được ghi nhận: cứ 100 kg dược liệu nguyên hoa thô sẽ được trộn đều với 30 kg giấm ăn pha loãng trong 60 kg nước [5]. Toàn bộ hỗn hợp được ủ ẩm trong dụng cụ đậy kín suốt 1 giờ đồng hồ để acid acetic thấm sâu vào từng thớ hoa [5]. Kế tiếp, dược liệu được cho vào chảo sao thuốc, đảo đều dưới ngọn lửa nhỏ (văn hỏa) cho đến khi khô ráo hoàn toàn thì lấy ra kịp thời [5].

Người bệnh tuyệt đối không tự ý mua nguyên hoa tươi hay nụ hoa khô chưa rõ nguồn gốc về tự sắc uống [3]. Dược liệu bắt buộc phải được xử lý sao giấm chuẩn mực tại các cơ sở chế biến dược liệu có chứng nhận chuyên môn, tuân thủ nghiêm ngặt chỉ dẫn liều dùng từ thầy thuốc [5].