Bước vào giai đoạn 6 tháng tuổi, hầu hết các bậc cha mẹ đều háo hức chuẩn bị cho con những bữa ăn dặm đầu đời với đầy đủ cháo, thịt, rau củ và trứng. Nhiều phụ huynh tin rằng khi trẻ đã bắt đầu ăn đa dạng các nhóm thực phẩm thô và uống sữa, nguồn vi chất tự nhiên từ thức ăn đã đủ đáp ứng nhu cầu phát triển. Từ suy nghĩ đó, không ít người chủ động dừng hẳn việc nhỏ giọt vitamin D hàng ngày vì sợ con bị thừa chất hoặc thấy việc cho uống thuốc quá lỉnh kỉnh.

Tuy nhiên, câu trả lời từ các bằng chứng khoa học và khuyến cáo dinh dưỡng nhi khoa là: Trẻ sau 6 tháng tuổi khi ăn dặm vẫn cần tiếp tục duy trì bổ sung vitamin D với liều khuyến nghị 400 IU (tương đương 10 microgam) mỗi ngày. Chế độ ăn dặm thông thường hoàn toàn không thể cung cấp đủ lượng vitamin D cần thiết cho cơ thể non nớt của trẻ.

Vì sao thức ăn dặm không thể gánh vác nhu cầu vitamin D?

Để hiểu vì sao trẻ ăn dặm vẫn thiếu chất này, cần nhìn vào bản chất sinh học của các loại thực phẩm tự nhiên. Nguồn thực phẩm tự nhiên chứa vitamin D rất hiếm hoi, trong đó phổ biến nhất chỉ có lòng đỏ trứng và một số loại cá béo [1]. Hàm lượng vi chất này trong sữa mẹ cũng ở mức rất thấp, khiến trẻ bú mẹ hoàn toàn luôn đối mặt với nguy cơ thiếu hụt nếu không có nguồn bổ trợ [1].

Khi trẻ bước sang tháng thứ 6, dung tích dạ dày của con còn rất nhỏ, khẩu phần ăn dặm chỉ chiếm một phần khiêm tốn bên cạnh các cữ bú chính. Ngay cả khi cha mẹ chế biến đa dạng các món ăn giàu dinh dưỡng, lượng vi chất hấp thu được qua đường tiêu hóa vẫn cách rất xa ngưỡng khuyến nghị hàng ngày. Hơn nữa, lượng vi chất truyền từ mẹ sang con trong thai kỳ phụ thuộc hoàn toàn vào dự trữ của mẹ, vốn đã được ghi nhận là không đủ ở phụ nữ tại nhiều quốc gia [1]. Do đó, khi bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh sau nửa năm đầu đời, nguồn dự trữ này đã cạn kiệt và thức ăn đặc không thể bù đắp kịp.

Bằng chứng khoa học: Trẻ ăn dặm chỉ nhận chưa tới một nửa nhu cầu

Nhiều nghiên cứu dinh dưỡng quy mô đã phân tích kỹ lưỡng lượng vi chất nạp vào ở nhóm trẻ trong độ tuổi ăn dặm để xác thực vấn đề này.

Một nghiên cứu đại diện quốc gia mang tên KiESEL công bố năm 2025 tại Đức đã cung cấp dữ liệu thực tế rõ ràng về vấn đề này [2]. Các nhà khoa học đã phân tích nhật ký ghi chép cân đong thực phẩm (3 + 1 ngày) của 118 trẻ sơ sinh trong độ tuổi từ 6 đến 11 tháng tuổi [2]. Kết quả tính toán từ các cơ sở dữ liệu dinh dưỡng chỉ ra rằng, lượng vitamin D trẻ nhận được hoàn toàn từ thực phẩm ăn dặm hàng ngày đạt dưới một nửa mức Nhu cầu Đầy đủ (Adequate Intake - AI) [2].

Nghiên cứu cũng ghi nhận 51,7% trẻ có sử dụng thêm sản phẩm bổ sung vi chất, và chỉ khi tính cả lượng bổ sung này thì trẻ mới đạt được mức khuyến nghị AI [2]. Các nhà nghiên cứu kết luận rằng lượng vi chất nạp vào, đặc biệt là sắt và vitamin D, ở trẻ 6–11 tháng cần được cải thiện, đồng thời khẳng định việc bổ sung vitamin D là điều kiện tiên quyết để đáp ứng nhu cầu cơ thể trong giai đoạn ăn dặm [2].

Nghiên cứu thuần tập tại Iceland công bố năm 2019 theo dõi trẻ từ lúc sơ sinh đến 6 tuổi cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của nguồn vi chất này [3]. Kết quả nghiên cứu ủng hộ các khuyến cáo dinh dưỡng Bắc Âu (NNR) về việc không cho trẻ ăn dặm thực phẩm đặc trước 4 tháng tuổi, đồng thời khuyến khích duy trì nạp vitamin D từ cả chế độ ăn kết hợp chế phẩm bổ sung cho trẻ nhỏ [3]. Dù vậy, nhóm tác giả cũng chỉ ra giới hạn của nghiên cứu là cỡ mẫu có khoảng tin cậy rộng và đối tượng thuần tập là trẻ đủ tháng, bố mẹ là người da trắng Iceland không mắc bệnh, nên cần thận trọng khi khái quát hóa kết quả [3].

Thực trạng bỏ quên vi chất sau cột mốc 6 tháng

Dù tầm quan trọng của vi chất đã được chứng minh, việc tuân thủ bổ sung sau 6 tháng đầu đời lại sụt giảm nghiêm trọng trên toàn thế giới.

Một nghiên cứu năm 2017 khảo sát chính sách và thực hành bổ sung vitamin D trên 29 quốc gia châu Âu cho thấy có tới 96% quốc gia xây dựng chính sách bổ sung cấp quốc gia cho trẻ nhỏ [4]. Phần lớn các nước bắt đầu ngay trong tuần đầu đời, nhưng thời gian duy trì khuyến cáo rất khác nhau, kéo dài từ 6 tháng cho đến suốt đời ở nhóm nguy cơ cao [4]. Tỷ lệ tuân thủ tốt (trên 80% trẻ được uống) chỉ đạt được ở 59% số quốc gia, trong khi có những nơi như Anh ghi nhận tỷ lệ tuân thủ chỉ vỏn vẹn 5-20% [4]. Yếu tố thúc đẩy phụ huynh duy trì tốt bao gồm việc áp dụng chính sách bổ sung toàn dân không phân biệt phương thức nuôi dưỡng (bú mẹ hay bú bình) và việc theo dõi nhắc nhở trong các đợt khám sức khỏe định kỳ của trẻ [4].

Nghiên cứu quốc tế năm 2014 trên 2.159 trẻ có nguy cơ di truyền đái tháo đường týp 1 tại 12 nước châu Âu, Mỹ, Canada và Úc cũng cho thấy xu hướng tương tự [1]. Tại Canada, tỷ lệ bổ sung ở mốc 6 tháng tuổi là 71% ở trẻ bú mẹ hoàn toàn và 44% ở nhóm trẻ khác [1]. Đáng báo động hơn, tại Mỹ và Úc, tỷ lệ trẻ được bổ sung vitamin D dưới 2% [1]. Một nghiên cứu khác năm 2023 tại phòng khám nhi khoa ban đầu ở Croatia ghi nhận chỉ có 7,6% trẻ nhỏ nhận đủ liều dự phòng khuyến nghị trong năm đầu đời [5].

Nghiên cứu thuần tập COMBINE tại Ireland công bố năm 2021 theo dõi 364 trẻ trong năm đầu đời cho thấy dù 92% bắt đầu uống từ khi sinh, tỷ lệ duy trì dùng ở mốc 2 tháng là 93%, giảm xuống 89% lúc 6 tháng và tụt còn 72% khi tròn 12 tháng [6]. Chỉ 30% phụ huynh tuân thủ tuyệt đối việc cho uống đủ liều 5 microgam hàng ngày suốt 12 tháng đầu đời [6]. Sự buông lỏng này phản ánh tâm lý chủ quan phổ biến của cha mẹ khi trẻ lớn hơn và bắt đầu ăn được thức ăn gia đình.

Thiếu hụt vitamin D ảnh hưởng đến xương của trẻ ra sao?

Vitamin D đóng vai trò trung tâm trong quá trình điều hòa chuyển hóa khoáng chất và tạo xương. Ngay từ những tháng đầu đời, sự thiếu hụt vi chất này đã để lại những tổn thương cấu trúc rõ rệt. Nghiên cứu bệnh chứng năm 2016 trên 275 trẻ từ 2 đến 4 tháng tuổi bị biến dạng hộp sọ tư thế so với 548 trẻ đối chứng chỉ ra rằng: việc không bổ sung đủ 10 microgam (400 IU) vitamin D mỗi ngày ở giai đoạn sơ sinh làm tăng nguy cơ biến dạng hộp sọ lên tới 7,15 lần (khoảng tin cậy 95% từ 3,77 đến 13,54) [7].

Khi trẻ bước vào giai đoạn tập ngồi, bò và đứng sau 6 tháng, hệ xương phải chịu tải lực lớn hơn rất nhiều. Nếu không có đủ vitamin D để hấp thu canxi, xương sẽ trở nên mềm xốp, dễ dẫn đến còi xương dinh dưỡng, biến dạng lồng ngực hoặc cong xương chi. Dù vậy, các bằng chứng dài hạn cũng ghi nhận những khía cạnh cần xem xét thận trọng. Nghiên cứu thuần tập Odense tại Đan Mạch công bố năm 2021 theo dõi trẻ đến 7 tuổi cho thấy: mật độ khoáng xương toàn thân (BMD) ở thời điểm 7 tuổi không có sự khác biệt giữa nhóm trẻ ngưng bổ sung ở mốc 6 tháng so với nhóm tiếp tục dùng đủ đến 18 tháng theo khuyến cáo [8]. Giới hạn của nghiên cứu này nằm ở chỗ việc tuân thủ chỉ ở mức trên 50%, bị ảnh hưởng bởi số lần sinh của người mẹ và các yếu tố xã hội, đồng thời nghiên cứu cũng không ghi nhận trường hợp còi xương lâm sàng nào trong toàn bộ nhóm theo dõi [8].

Những hiểu lầm thường gặp khi trẻ bước vào tuổi ăn dặm

Hiểu lầm lớn nhất của các bậc phụ huynh là tin rằng chỉ cần ninh nước hầm xương, bổ sung nhiều tôm cua đồng hoặc cho con ăn lòng đỏ trứng gà mỗi ngày là đã đủ dưỡng chất. Thực tế, hàm lượng vitamin D trong một lòng đỏ trứng chỉ cung cấp một phần rất nhỏ so với nhu cầu 400 IU/ngày. Trẻ nhỏ 6–12 tháng tuổi không thể tiêu thụ số lượng lớn trứng mỗi ngày vì hệ tiêu hóa còn non nớt và cần đảm bảo cân bằng các nhóm dưỡng chất khác.

Hiểu lầm thứ hai là việc ỷ lại vào thực phẩm công nghiệp tăng cường vi chất. Nghiên cứu KiESEL tại Đức ghi nhận thực phẩm ăn dặm công nghiệp là nguồn cung cấp vi chất quan trọng, nhưng mức độ tăng cường dưỡng chất giữa các sản phẩm có độ dao động rất lớn so với nhu cầu chuẩn [2]. Chẳng hạn, trong khi vitamin A, C và K trong thực phẩm chế biến sẵn thường cao gấp 4 lần khuyến nghị, thì hàm lượng sắt và vitamin D tự nhiên vẫn không đáp ứng được ngưỡng tối thiểu [2]. Điều này khẳng định việc chỉ trông cậy vào bột ăn dặm đóng gói mà cắt giảm vitamin D giọt là sai lầm phổ biến.

Một quan niệm sai lệch khác là cho rằng tắm nắng sáng sớm là đủ. Tại nhiều vùng đô thị, việc cho trẻ phơi nắng tiềm ẩn nguy cơ tổn thương làn da mỏng manh do tia cực tím, trong khi lượng tia UVB có ích để tổng hợp vitamin D qua da vào sáng sớm lại rất thấp.

Ai là nhóm cần đặc biệt lưu ý và thận trọng?

Duy trì vi chất là cần thiết cho toàn bộ trẻ nhỏ, nhưng một số nhóm đối tượng cần sự giám sát y khoa chặt chẽ hơn:

  • Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc có mẹ bị thiếu hụt vitamin D trầm trọng trong thai kỳ cần được bác sĩ đánh giá để chỉ định liều lượng cá nhân hóa phù hợp.
  • Trẻ mắc các bệnh lý ảnh hưởng đến hấp thu chất béo tại đường ruột, bệnh gan hoặc các vấn đề về chuyển hóa canxi.
  • Cha mẹ không tự ý tăng liều bổ sung vượt mức khuyến cáo 400 IU/ngày khi chưa có chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa, nhằm tránh nguy cơ ngộ độc vitamin D gây tăng canxi máu và sỏi thận.
  • Gia đình có trẻ đang sử dụng các loại sữa công thức đặc thù cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để tính toán tổng liều nạp vào từ sữa và dung dịch nhỏ giọt.

Hướng dẫn áp dụng đúng cách trong sinh hoạt hàng ngày

Để đảm bảo con nhận đủ dưỡng chất an toàn và hiệu quả sau mốc 6 tháng, cha mẹ nên áp dụng các bước thực hành sau:

  1. Duy trì liều lượng chuẩn: Tiếp tục cho trẻ bổ sung đều đặn liều dự phòng chuẩn là 400 IU (tương đương 10 microgam) vitamin D mỗi ngày dưới dạng dung dịch nhỏ giọt hoặc xịt chuyên dụng dành cho trẻ nhỏ.
  2. Thời điểm sử dụng: Vitamin D tan trong chất béo, do đó thời điểm thích hợp nhất để nhỏ cho con là vào buổi sáng, trong hoặc ngay sau cữ bú hoặc bữa ăn dặm có thành phần chất béo (dầu ăn dặm, sữa mẹ) để tăng hiệu quả hấp thu.
  3. Kỹ thuật nhỏ giọt an toàn: Sử dụng đúng ống đong hoặc đầu nhỏ giọt của nhà sản xuất. Nhỏ trực tiếp vào miệng trẻ hoặc nhỏ vào một thìa nhỏ sữa mẹ, tuyệt đối không nhỏ trực tiếp vào nồi cháo nóng vì nhiệt độ cao có thể làm biến tính vi chất.
  4. Kết hợp dinh dưỡng hợp lý: Xây dựng thực đơn ăn dặm đa dạng với các nguồn thực phẩm tự nhiên như cá béo (cá hồi), lòng đỏ trứng gà [1], kết hợp rau xanh và dầu thực vật an toàn theo từng độ tuổi.

Chăm sóc dinh dưỡng cho trẻ nhỏ là một hành trình cần sự kiên trì và hiểu biết khoa học chuẩn xác. Bước qua mốc 6 tháng, dù bữa ăn của con đã phong phú hơn, giọt vitamin D 400 IU mỗi ngày vẫn là người bạn đồng hành thầm lặng bảo vệ cấu trúc xương và sự phát triển toàn diện của bé. Nếu có bất kỳ băn khoăn nào về tình trạng thể chất của con, cha mẹ nên tham khảo ý kiến trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa nhi để nhận được lời khuyên phù hợp nhất.