Nhiều người có thói quen mua vitamin D uống khi thời tiết giao mùa hoặc lúc bị ho, sốt với hy vọng tăng đề kháng. Thói quen dùng thực phẩm bổ sung theo lời truyền miệng khiến không ít người tin rằng uống càng nhiều vi chất thì hệ hô hấp càng khỏe. Tuy nhiên, các nghiên cứu y khoa cho thấy loại vi chất này không phải tấm khiên bảo vệ toàn năng cho tất cả mọi người.
Bổ sung vitamin D chỉ thực sự mang lại hiệu quả giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp rõ rệt ở những người có nồng độ vitamin D trong máu ban đầu ở mức thấp hoặc thiếu hụt nghiêm trọng [1], [2]. Ngược lại, người đã có nồng độ vitamin D bình thường trong máu sẽ nhận được rất ít lợi ích, thậm chí không ghi nhận sự thay đổi đáng kể khi nạp thêm liều cao [3], [1].
Cơ chế tác động của vitamin D đối với hệ miễn dịch
Vitamin D là một hormone dạng steroid giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa hệ miễn dịch bẩm sinh và dịch thể thay vì chỉ dừng lại ở chuyển hóa xương khớp [4], [5]. Ở cấp độ tế bào, vi chất này kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của các tế bào lympho T và lympho B [6]. Khi cơ thể được cung cấp đủ vitamin D, các nồng độ kháng thể quan trọng như immunoglobulin A (IgA), IgM và IgG đều gia tăng, hỗ trợ cải thiện miễn dịch dịch thể và đẩy lùi tác nhân gây bệnh hô hấp [6].
Ngoài khả năng tăng sinh tế bào miễn dịch, nồng độ vitamin D đầy đủ còn tham gia điều hòa giải phóng hóa chất trung gian gây viêm [2]. Trong các đợt nhiễm trùng nặng, sự giải phóng quá mức các cytokine tiền viêm có thể kích hoạt cơn bão cytokine [2]. Vitamin D giúp giảm các cytokine tiền viêm và làm tăng các cytokine kháng viêm, hạn chế tổn thương phổi cấp [2]. Hơn nữa, thiếu hụt vitamin D còn làm suy yếu cơ hoành và cơ liên sườn, gây khó khăn cho việc tống xuất đờm dãi khỏi đường thở và tạo điều kiện cho vi khuẩn bám dính [6].
Bằng chứng khoa học về nồng độ ban đầu và nguy cơ nhiễm khuẩn
Mối liên hệ giữa nồng độ vi chất ban đầu và nguy cơ nhiễm trùng đã được ghi nhận qua nhiều công trình thực nghiệm. Các dữ liệu dịch tễ chỉ ra rằng thiếu hụt vitamin D là yếu tố nguy cơ dẫn đến nhiễm khuẩn hô hấp dưới [6], [7].
Một nghiên cứu tại bệnh viện công bố năm 2022 trên nhóm bệnh nhi ho mạn tính và viêm đường hô hấp tái phát cho thấy sự sụt giảm nồng độ vi chất rất rõ rệt [6]. Cụ thể, nghiên cứu dẫn lại số liệu đo lường nồng độ vitamin D trung bình ở trẻ bị nhiễm trùng hô hấp tái phát là 11,97 +- 4,04 ng/mL, ở trẻ ho mạn tính là 13,76 +- 4,81 ng/mL, thấp hơn nhiều so với nhóm chứng khỏe mạnh đạt 31,91 +- 18,79 ng/mL [6]. Điều này cho thấy sự suy giảm vi chất có liên quan trực tiếp đến tần suất ốm sốt hô hấp [6].
Đối với người cao tuổi, một bài tổng quan phạm vi năm 2022 khảo sát các can thiệp dinh dưỡng tại cơ sở chăm sóc dài hạn ghi nhận tỷ lệ sống sót không mắc nhiễm trùng đường hô hấp thấp hơn hẳn ở nhóm thiếu hụt nghiêm trọng với nồng độ dưới 10 ng/mL [7]. Phân tích mô hình rủi ro Cox trong tổng quan này chỉ ra thiếu hụt vitamin D là yếu tố dự báo đáng kể về nguy cơ phát triển nhiễm trùng hô hấp với tỷ số nguy hại HR đạt 6,755 (khoảng tin cậy 95%: 3,693 - 12,358; p < 0,001) [7].
Hiệu quả can thiệp: Vì sao kết quả giữa các thử nghiệm lâm sàng mâu thuẫn?
Dù các nghiên cứu quan sát liên tục khẳng định người thiếu vi chất dễ mắc bệnh, các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng ngẫu nhiên lại đưa ra kết quả không đồng nhất [1]. Bài tổng quan hệ thống năm 2013 thu thập 39 nghiên cứu, gồm 4 nghiên cứu cắt ngang, 8 nghiên cứu bệnh chứng, 13 nghiên cứu đoàn hệ và 14 thử nghiệm lâm sàng, cho thấy trong khi nghiên cứu quan sát báo cáo mối liên hệ rõ rệt giữa nồng độ thấp và nguy cơ nhiễm trùng hô hấp trên lẫn dưới, các thử nghiệm lâm sàng lại ghi nhận kết quả mâu thuẫn [1]. Sự thiếu đồng nhất này xuất phát từ việc liều dùng khác nhau và nồng độ vitamin D ban đầu của các đối tượng tham gia không giống nhau [1].
Hiện tượng này cũng xuất hiện trong bài báo năm 2014, dẫn chứng nghiên cứu của Li-Ng và cộng sự khi cho người trưởng thành dùng 2.000 IU vitamin D mỗi ngày trong mùa đông nhưng không giảm được tần suất và độ nặng của nhiễm trùng hô hấp trên [3]. Một nghiên cứu khác của Avenell dùng liều 800 IU mỗi ngày chỉ giảm 10-15% tỷ lệ nhiễm trùng mà không đạt ý nghĩa thống kê [3]. Ngược lại, tổng quan năm 2022 ghi nhận can thiệp liều cao 100.000 IU mỗi tháng cho nhóm người cao tuổi ở cơ sở chăm sóc dài hạn - nhóm có tỷ lệ thiếu hụt lớn - lại giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng hô hấp cấp [7]. Điều này củng cố kết luận rằng việc bổ sung chỉ đem lại lợi ích rõ ràng khi cơ thể thực sự bị thiếu hụt [1], [2].
Tại nhóm đối tượng trẻ em, một nghiên cứu bệnh chứng năm 2016 trên 63 trẻ từ 6 tháng đến 5 tuổi mắc nhiễm trùng đường hô hấp dưới so với 59 trẻ khỏe mạnh cùng lứa tuổi cho thấy nồng độ vi chất suy giảm ở tỷ lệ cao ở cả hai nhóm, dẫn đến việc không tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ vitamin D và mức độ nặng của bệnh [4]. Tương tự, một tổng quan hệ thống năm 2022 áp dụng hướng dẫn PRISMA sàng lọc từ 16.120 bài báo đã chọn ra 10 nghiên cứu đủ tiêu chuẩn (8 nghiên cứu bệnh chứng, 1 thử nghiệm ngẫu nhiên đối chứng, 1 nghiên cứu đoàn hệ) [5]. Kết quả có 7/10 nghiên cứu xác nhận trẻ có nồng độ vitamin D thấp dễ bị nhiễm trùng hô hấp, nhưng 5 nghiên cứu phân tích độ nặng lại không tìm ra mối liên hệ nhất quán giữa mức độ bệnh và nồng độ vi chất thấp [5].
Giá trị và giới hạn của các bằng chứng hiện có
Các bằng chứng hiện tại khẳng định vitamin D có vai trò thiết yếu đối với chức năng miễn dịch hô hấp và điều hòa phản ứng viêm trong các ca nhiễm khuẩn nặng như SARS-CoV-2 hoặc lao [7], [2]. Khảo sát thực tế trong đại dịch cho thấy tỷ lệ thiếu vitamin D chiếm tới 82,2% ở bệnh nhân COVID-19 nhập viện, cao hơn nhiều so với mức 47,2% ở nhóm đối chứng ngoài cộng đồng [2].
Tuy nhiên, ranh giới giữa quan hệ nhân quả và hiện tượng đi kèm vẫn là thách thức lớn. Việc nồng độ vitamin D sụt giảm là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới nhiễm trùng hay chỉ là hệ quả sau khi cơ thể trải qua phản ứng viêm vẫn chưa thể tách bạch hoàn toàn [8]. Nhiều nghiên cứu chỉ đo nồng độ huyết thanh duy nhất một lần, bỏ qua yếu tố thay đổi theo mùa, chế độ ăn, cường độ tiếp xúc ánh nắng và trang phục vùng miền [3]. Bên cạnh đó, bổ sung vi chất cũng không đem lại hiệu quả điều trị bệnh lao ở trẻ em và người lớn, dù tình trạng thiếu hụt nặng làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh [8].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng vitamin D
Hiểu lầm phổ biến nhất là coi vitamin D như một vị thuốc điều trị khỏi các cơn sốt hay viêm phổi cấp tính. Nhiều người tự ý mua các viên nang hàm lượng cao về uống dồn dập mỗi khi bị cảm cúm. Thực tế, bổ sung vi chất không thể thay thế phác đồ kháng sinh hoặc thuốc kháng virus mà bác sĩ chỉ định.
Một quan niệm sai lầm khác là ai cũng cần uống vitamin D để phòng bệnh hô hấp quanh năm. Với những người làm việc ngoài trời, có chế độ dinh dưỡng đầy đủ và nồng độ vitamin D trong máu ở ngưỡng an toàn, việc tiếp tục nạp liều bổ sung không đem lại tác dụng bảo vệ tăng thêm [3], [1]. Việc lạm dụng bổ sung liều cao kéo dài không qua kiểm tra y tế còn tiềm ẩn nguy cơ ngộ độc và lắng đọng canxi.
Ai nên thận trọng trước khi bổ sung?
Không phải mọi đối tượng đều có thể tự do dùng các sản phẩm vitamin D liều cao. Người mắc bệnh thận mạn tính, sỏi thận, hoặc người có hội chứng tăng canxi máu, tăng canxi niệu cần đặc biệt cẩn trọng và bắt buộc phải tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng.
Các bậc phụ huynh có con nhỏ bị viêm họng, viêm amidan hay ho tái phát nhiều lần không nên tự ý áp dụng đơn thuốc truyền miệng [6], [3]. Trẻ sơ sinh, trẻ nhỏ và người cao tuổi có bệnh nền phức tạp đang dùng nhiều loại thuốc điều trị cần được bác sĩ đánh giá tổng thể thể trạng dinh dưỡng trước khi thiết lập liều lượng can thiệp bổ sung [7], [8].
Áp dụng thực tế: Sử dụng vitamin D đúng cách
Để xác định chính xác cơ thể có cần bổ sung hay không, biện pháp tối ưu nhất là xét nghiệm định lượng 25(OH)D trong máu tại các cơ sở y tế [4], [3]. Bổ sung theo chỉ định nên ưu tiên tập trung vào các tháng mùa đông hoặc thời điểm ít ánh nắng mặt trời, đặc biệt ở nhóm trẻ nhỏ và người cao tuổi sống trong nhà khép kín [4], [7], [3].
Bên cạnh viên uống theo liều chuẩn y khoa, việc cân đối lối sống hàng ngày là nền tảng an toàn. Cần kết hợp tắm nắng hợp lý vào buổi sáng và bổ sung các thực phẩm giàu vi chất như cá béo, trứng, nấm cùng chế độ dinh dưỡng cân bằng [3]. Mọi can thiệp điều chỉnh liều lượng lớn, đột ngột đều cần có sự theo dõi của nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả phòng ngừa tối ưu.
Vitamin D là mắt xích quan trọng hỗ trợ củng cố hệ thống miễn dịch đường thở, nhưng giá trị phòng vệ của vi chất này chỉ được tối ưu hóa ở những người có tình trạng thiếu hụt trước đó. Việc xét nghiệm kiểm tra và tham vấn ý kiến chuyên môn luôn là bước đi cần thiết trước khi quyết định sử dụng bất kỳ sản phẩm bổ sung nào.




