Nhiều người khi nhận kết quả xét nghiệm vi chất thấy nồng độ vitamin A trong máu sụt giảm liền vội vã tìm cách bổ sung liều cao vì lo sợ thiếu hụt. Thực tế, không ít trường hợp chỉ số này xuống thấp dù cơ thể hoàn toàn không cạn kiệt lượng vitamin A dự trữ.

Câu trả lời nằm ở trạng thái viêm nhiễm: khi cơ thể đang sốt, nhiễm trùng hoặc mắc các bệnh lý viêm, nồng độ retinol huyết thanh thường giảm tạm thời do phản ứng pha cấp [1], [2]. Tình trạng này khiến kết quả xét nghiệm phản ánh sai lệch tình trạng dinh dưỡng thật của cơ thể [1].

Hiện tượng phản ứng pha cấp làm "hụt" vitamin A máu

Retinol huyết thanh vốn được kiểm soát theo cơ chế cân bằng nội môi và thông thường chỉ giảm mạnh khi nguồn dự trữ tại gan xuống mức rất thấp [3]. Tuy nhiên, khi xảy ra phản ứng viêm hoặc nhiễm trùng, cơ thể bước vào phản ứng pha cấp (APR) và làm thay đổi động học của retinol cũng như carotenoid [2].

Cơ chế chủ yếu xuất phát từ quá trình vận chuyển vi chất. Vitamin A muốn đi từ gan đến các mô ngoại biên phải gắn với protein vận chuyển chuyên biệt là retinol-binding protein (RBP) [4]. Trong phản ứng pha cấp, gan tăng cường sản xuất các protein phản ứng dương tính như CRP, đồng thời làm giảm mạnh quá trình phiên mã và dịch mã của RBP [4]. Khi lượng protein vận chuyển này sụt giảm, retinol trong máu lập tức giảm theo dù kho dự trữ ở gan không đổi [4]. Ngoài ra, ở những bệnh nhân viêm nặng kèm sốt cao, tình trạng thất thoát qua đường nước tiểu và chán ăn cũng góp phần hạ thấp thêm nồng độ retinol lưu hành [4].

Các nghiên cứu chỉ ra sự sai lệch khi đo retinol lúc viêm

Hiện tượng giảm giả tạo nồng độ retinol đã được ghi nhận trong nhiều nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng trên các nhóm đối tượng khác nhau:

Tại Mỹ, phân tích dữ liệu từ Cuộc khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia lần thứ ba (NHANES III) cho thấy nồng độ retinol máu thấp hơn rõ rệt ở những người có CRP tăng từ 10 mg/L trở lên [1]. Tỷ lệ có CRP từ 10 mg/L trở lên ở người dưới 20 tuổi chỉ từ 4% trở xuống, nhưng tăng dần theo tuổi và chạm mốc gần 15% ở nhóm lớn tuổi [1]. Nghiên cứu này kết luận phản ứng viêm đã góp phần phân loại sai tình trạng vitamin A trong cộng đồng [1].

Tại Ghana, một nghiên cứu cộng đồng năm 1993 trên trẻ em từ 6 đến 59 tháng tuổi cho thấy nồng độ retinol không liên quan đến các triệu chứng bố mẹ tự báo cáo, nhưng có mối tương quan nghịch rõ rệt với hai protein pha cấp là alpha 1-acid glycoprotein (AGP) và serum amyloid A (SAA) [5]. Khi AGP tăng cao, nồng độ retinol huyết thanh trung bình giảm tới 24% [5]. Nhiều trẻ không có triệu chứng lâm sàng nhưng vẫn có AGP hoặc SAA cao, và mật độ ký sinh trùng sốt rét trong máu cũng tương quan nghịch với retinol [5].

Một thử nghiệm can thiệp dinh dưỡng kéo dài 3 tháng tại vùng nông thôn Zambia công bố năm 2014 trên 181 trẻ em từ 3 đến 5 tuổi xác định điểm cắt CRP trên 5 mg/L đã đủ tạo tác động lên các chỉ số vi chất [6]. Trong giai đoạn hồi phục sớm (khi cả CRP và AGP trên 1,2 g/L cùng tăng), retinol huyết thanh của trẻ giảm 20% đến 30% [6]. Tỷ lệ chẩn đoán thiếu vitamin A dựa trên retinol huyết thanh bị đội cao giả tạo trong giai đoạn viêm cấp tính này [6].

Năm 2021, một phân tích chẩn đoán thứ cấp từ Khảo sát Vi chất dinh dưỡng Ghana năm 2017 trên 178 phụ nữ độ tuổi sinh sản và 166 trẻ mầm non đã đối chiếu retinol máu với xét nghiệm liều đáp ứng tương đối biến đổi (MRDR) – thước đo chuẩn về dự trữ tại gan [7]. Tỷ lệ viêm (tăng CRP hoặc AGP) xuất hiện ở 41% trẻ em và 16% phụ nữ [7]. Ở nhóm trẻ, tỷ lệ thiếu vitamin A theo chuẩn MRDR chỉ là 7%, nhưng nếu đo bằng retinol huyết thanh đơn thuần thì con số này bị đội lên tới 40% [7].

Tại Ma-rốc, nghiên cứu năm 2017 trên bệnh nhân lao phổi ghi nhận tình trạng nồng độ retinol huyết tương giảm thấp đi kèm với sự tăng cao của CRP [4]. Sự sụt giảm tạm thời này không đại diện cho lượng vitamin A dự trữ trong gan, khiến việc dùng nồng độ retinol huyết tương để đánh giá tình trạng vitamin A trong giai đoạn bệnh đang hoạt động trở nên không chuẩn xác [4].

Giá trị và hạn chế của các phương pháp điều chỉnh

Để khắc phục hiện tượng trên, một phân tích tổng hợp năm 2015 từ 7 nghiên cứu đã đề xuất chia người bệnh thành 4 nhóm theo giai đoạn viêm và đưa ra hệ số nhân hiệu chỉnh: nhóm ủ bệnh (chỉ tăng protein pha cấp tính) nhân hệ số 1,13; nhóm hồi phục sớm (tăng cả protein pha cấp và mạn tính) nhân 1,24; và nhóm hồi phục muộn (chỉ tăng protein pha mạn tính) nhân 1,11 [3].

Tuy nhiên, việc điều chỉnh toán học không giải quyết được triệt để bài toán chẩn đoán. Nghiên cứu năm 2021 tại Ghana cho thấy khi áp dụng các mô hình hiệu chỉnh viêm, độ đặc hiệu tăng lên nhưng độ nhạy lại giảm đi rõ rệt [7]. Với trẻ em, độ nhạy của retinol huyết thanh ban đầu đạt 80,0% nhưng độ đặc hiệu chỉ đạt 63,3%; khi dùng các mô hình hiệu chỉnh qua RBP, độ đặc hiệu tăng lên 93,5% nhưng độ nhạy rớt xuống 22,2% [7]. Do đó, việc dùng phép tính bù trừ chỉ hỗ trợ một phần trong các khảo sát quần thể chứ không hoàn toàn thay thế được việc đánh giá trực tiếp nguồn dự trữ [7].

Nghiên cứu BOND năm 2017 cũng chỉ ra nhiều khoảng trống: chưa có khoảng tham chiếu retinol chuẩn cho trẻ nhũ nhi nhỏ tuổi, và vẫn chưa rõ vai trò của thụ thể STRA6 trong việc vận chuyển vitamin A vào mô đích khi retinol cùng RBP máu giảm sút trong phản ứng pha cấp [8].

Hiểu lầm thường gặp khi đọc kết quả xét nghiệm

Sai lầm phổ biến nhất là đánh đồng nồng độ retinol huyết thanh thấp với việc cơ thể đang cạn kiệt vitamin A [3], [2]. Vì retinol máu chịu sự kiểm soát cân bằng nội môi, một người khỏe mạnh bình thường khi có xét nghiệm retinol thấp rất có thể đang ủ bệnh hoặc có ổ viêm tiềm ẩn chưa biểu hiện triệu chứng ra bên ngoài [3], [5].

Một ngộ nhận khác là vội vã uống vitamin A liều cao ngay khi thấy chỉ số máu giảm trong đợt ốm sốt. Sự sụt giảm nồng độ retinol và carotenoid trong phản ứng pha cấp mang tính chất tạm thời [2]. Tự ý bổ sung ồ ạt trong khi gan vẫn còn đầy đủ lượng dự trữ có thể dẫn tới nguy cơ ngộ độc vi chất không đáng có.

Những ai cần đặc biệt thận trọng khi làm xét nghiệm?

Các đối tượng sau không nên dựa vào kết quả retinol huyết thanh đơn độc để kết luận tình trạng dinh dưỡng:

  • Người đang mắc các bệnh nhiễm trùng cấp hoặc mạn tính, chẳng hạn như sốt rét, lao phổi [5], [4].
  • Trẻ nhỏ đang trong đợt sốt, viêm đường hô hấp, tiêu chảy hoặc có phản ứng viêm chưa rõ nguyên nhân [5], [6].
  • Bệnh nhân nặng, bệnh nhân đang điều trị hồi sức cấp cứu có nồng độ protein pha cấp tăng vọt [2].
  • Người có chỉ số CRP tăng cao (từ 5 mg/L hoặc 10 mg/L trở lên) hoặc AGP tăng [1], [5], [6].
  • Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản hoặc trẻ nhỏ tại các vùng có tỷ lệ lưu hành bệnh truyền nhiễm cao [5], [7].

Lời khuyên áp dụng trong thực tế

Khi cần kiểm tra nồng độ vitamin A, người dân nên phối hợp làm cùng lúc các chỉ số viêm như CRP hoặc AGP để bác sĩ có cơ sở loại trừ tác động của phản ứng pha cấp [1], [3], [5]. Nếu cơ thể đang có dấu hiệu cảm cúm, sốt hoặc viêm nhiễm cấp tính, nên dời lịch làm xét nghiệm vi chất cho đến khi khỏi hẳn để chỉ số trở về trạng thái ổn định [2].

Trong trường hợp bắt buộc phải đánh giá chính xác lượng vitamin A dự trữ ở người đang có viêm nhiễm nặng, các kỹ thuật chuyên sâu như đo liều đáp ứng tương đối biến đổi (MRDR) hoặc xét nghiệm pha loãng đồng vị bền (13C-retinol dilution) được khuyến cáo sử dụng vì không bị sai lệch bởi phản ứng pha cấp [4], [7], [6]. Mọi quyết định dùng thuốc hoặc vi chất liều cao cần có sự tư vấn của bác sĩ chuyên khoa dựa trên tổng thể bệnh sử lâm sàng, thay vì chỉ nhìn vào một chỉ số đơn lẻ trên giấy xét nghiệm.

Hiểu đúng bản chất của retinol huyết thanh giúp tránh được tâm lý hoang mang và những can thiệp y tế không cần thiết. Một chỉ số máu giảm tạm thời trong cơn viêm không đồng nghĩa với suy dinh dưỡng, và sự thận trọng khi diễn giải kết quả luôn là bước đi an toàn cho sức khỏe.