Nhiều người Việt thường nhầm lẫn cây xoan ta và cây neem Ấn Độ do hình dáng lá, hoa và quả khá tương đồng. Sự nhầm lẫn này tiềm ẩn rủi ro lớn bởi hai loài thực vật này có mức độ an toàn và thành phần hoạt chất hoàn toàn khác nhau. Việc tự ý sử dụng các bộ phận của cây xoan để làm thuốc uống truyền miệng có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.
Cây xoan ta (Melia azedarach) và cây neem Ấn Độ (Azadirachta indica) là hai loài riêng biệt cùng thuộc họ Xoan (Meliaceae) [3, 8]. Trong khi neem Ấn Độ được ứng dụng phổ biến và có độ an toàn cao hơn ở một số chế phẩm, thì xoan ta chứa các hợp chất độc tính cao như meliatoxin, đặc biệt là phần hạt có độc lực mạnh, tuyệt đối không được tự ý sắc uống [2, 5].
Hai loài thực vật có hình thái tương đồng nhưng khác biệt bản chất
Cả xoan ta và neem đều là các cây thân gỗ phổ biến thuộc họ Meliaceae [3, 8]. Xoan ta (Melia azedarach) phân bố rộng rãi ở nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [3, 5]. Loài cây này từ lâu đã được trồng để lấy bóng mát, lấy gỗ hoặc dùng vỏ rễ, lá trong kinh nghiệm dân gian [2, 5]. Tuy nhiên, toàn bộ cây xoan, đặc biệt là quả và nhân hạt, chứa các hoạt chất nguy hiểm, không an toàn để sử dụng qua đường tiêu hóa [2, 5].
Ngược lại, cây neem (Azadirachta indica) có nguồn gốc từ vùng Nam Á và được xem là nguồn tài nguyên thực vật giá trị [1]. Neem chứa hoạt chất triterpenoid đặc trưng là azadirachtin [1]. Hoạt chất này mang lại giá trị sinh học và thương mại cao, được dùng nhiều trong nông nghiệp sinh học và dược mỹ phẩm [3, 4]. Hai loài này tuy gần nhau về mặt phân loại thực vật học nhưng lại sở hữu hồ sơ hóa học và mức độ an toàn rất khác nhau [1].
Sự khác biệt về thành phần hóa học quyết định mức độ an toàn
Hoạt chất phân biệt rõ ràng nhất giữa hai loài là azadirachtin [1]. Một nghiên cứu năm 2016 phân tích phiên mã và hóa học đã phát hiện lá neem chứa 2,45% tổng hàm lượng terpenoid và khoảng 20-50 microgam azadirachtin trên mỗi gam [1]. Trong khi đó, ở lá xoan ta (M. azedarach), tổng hàm lượng terpenoid đạt 1,67% và hoàn toàn không phát hiện thấy azadirachtin hay các dẫn xuất của chất này [1].
Về mặt độc tố, cây xoan ta được biết đến với sự hiện diện của meliatoxin trong quả [2]. Một nghiên cứu năm 2010 đã sử dụng kỹ thuật khối phổ MALDI-MS để kiểm tra sự tồn tại của meliatoxin trong quả [2]. Độc tố meliatoxin là lý do chính khiến quả xoan ta trở thành mối nguy cơ gây ngộ độc nghiêm trọng đối với người và gia súc. Ngược lại, quả của cây neem không chứa nhóm độc tố meliatoxin này [2]. Cả hai loài đều có thể chứa chung một số hợp chất limonoid khác, ví dụ như salannin được tìm thấy trong hạt của neem và vỏ rễ của xoan ta [2].
Nghiên cứu khoa học nói gì về độc tính tế bào và kháng khuẩn?
Các thử nghiệm trong ống nghiệm đã làm rõ sự khác biệt về độc tính tế bào của từng bộ phận trên hai loài cây này:
Nghiên cứu về độc tính tế bào công bố năm 2013 đã tiến hành thử nghiệm các dịch chiết thô từ lá, thịt quả và hạt của xoan ta lẫn neem trên các dòng tế bào ung thư (HT-29, A-549, MCF-7, HepG-2) và dòng tế bào bình thường (MDBK) bằng phương pháp MTT [3]. Kết quả cho thấy chiết xuất nhân hạt xoan ta (M. azedarach) có hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất với nồng độ ức chế một nửa (IC50) rất thấp, dao động từ 8,18 đến 60,10 microgam/ml [3].
Ngược lại, chiết xuất thô từ thịt quả và lá của neem (A. indica) thể hiện hoạt tính chống tăng sinh mạnh hơn với IC50 lần lượt là 83,45 - 212,16 microgam/ml và 34,11 - 95,51 microgam/ml, trong khi các chỉ số này ở xoan ta đều lớn hơn 650 microgam/ml [3]. Nghiên cứu kết luận rằng phân đoạn chiết methanol từ lá xoan ta có vẻ an toàn hơn về mặt độc tính tế bào [3]. Phân tích hóa thực vật từ phân đoạn lá an toàn này của xoan ta đã phân lập được 4 hợp chất flavonol 3-O-glycoside (rutin, kaempferol-3-O-robinobioside, kaempferol-3-O-rutinoside, isoquercetin) cùng nucleoside purin beta-adenosine [3].
Một nghiên cứu khác năm 2019 tiến hành định lượng HPLC và sắc ký bản mỏng (TLC) chiết xuất methanol của hai loài [4]. Kết quả cho thấy cả hai đều chứa steroid, alkaloid, phenol, flavonoid, saponin, tannin, anthraquinone và axit amin [4]. Dịch chiết methanol của neem tách được 8 dải phenolic và 3 dải steroid, trong khi xoan ta tách được 16 dải phenolic và 3 dải steroid [4]. Về hoạt tính kháng khuẩn ở nồng độ 50 microgam/ml, dịch chiết neem thể hiện hoạt tính cao trước vi khuẩn Klebsiella pneumoniae với vòng kháng khuẩn 14 mm, còn xoan ta thể hiện hoạt tính cao trước Staphylococcus aureus với vòng kháng khuẩn 15 mm [4].
Nghiên cứu năm 2023 đánh giá chiết xuất lá của cả hai loài trong ống nghiệm trước virus SARS-CoV-2 và các chủng vi khuẩn [5]. Cả dịch chiết thô của lá neem và xoan ta đều thể hiện hoạt tính ức chế virus với IC50 lần lượt là 8,451 và 6,922 microgam/ml [5]. Chiết xuất thể hiện mức độ an toàn cao trên mô hình tế bào với nồng độ gây độc một nửa (CC50) đạt 446,2 microgam/ml ở neem và 351,4 microgam/ml ở xoan ta, đem lại chỉ số chọn lọc cao (SI > 50) [5]. Nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) của chiết xuất lá hai cây dao động từ 25 đến 100 mg/ml trong thời gian tiếp xúc 30 phút đối với các chủng vi khuẩn được thử nghiệm [5].
Hoạt tính sinh học trong kiểm soát côn trùng
Do chứa các hợp chất tự nhiên độc đối với ấu trùng sâu bọ, cả neem và xoan ta đều được nghiên cứu ứng dụng làm thuốc trừ sâu sinh học, thay thế hóa chất tổng hợp [4, 6].
Một thử nghiệm năm 2004 trên ấu trùng muỗi vằn Aedes aegypti (trung gian truyền sốt xuất huyết) theo khuyến cáo của WHO cho thấy chiết xuất ethanol từ hạt của cả xoan ta và neem đều gây chết ấu trùng tuổi 3 và tuổi 4 ở các nồng độ từ 0,0033 đến 0,05 g% [6]. Ở điều kiện 25 độ C có cho ấu trùng ăn, chiết xuất hạt xoan ta gây tỷ lệ chết cao hơn, nhưng ở 30 độ C chiết xuất hạt neem lại có độc lực cao hơn [6]. Giá trị nồng độ làm chết 50% cá thể (LC50) của chiết xuất thô hai loài dao động từ 0,017 đến 0,034 g% [6].
Năm 2009, một nghiên cứu trong phòng thí nghiệm đánh giá tác động của bột quả và lá khô của neem và xoan ta đối với ấu trùng ruồi cát Lutzomyia longipalpis [7]. Cả hai loại bột đều làm tăng tỷ lệ chết của ấu trùng và ngăn cản quá trình lột xác [7]. Thức ăn chứa bột quả và lá neem khiến ấu trùng dừng phát triển ở tuổi 3 [7]. Quả xoan ta khiến ấu trùng kẹt vĩnh viễn ở tuổi 4, trong khi lá xoan ta gây ức chế lột xác mạnh nhất khi khiến toàn bộ ấu trùng dừng phát triển ngay từ tuổi 2 [7].
Hiểu lầm thường gặp giữa xoan ta và neem
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng xoan ta với cây neem Ấn Độ và cho rằng thảo mộc tự nhiên đều có thể đun nước uống thanh nhiệt, trị bệnh. Trên thực tế, cây xoan ta chứa các thành phần có độc tính mạnh, đặc biệt là nhân hạt và quả chín có chứa meliatoxin [2, 5]. Dân gian trước đây có dùng một số bộ phận cây xoan để tẩy giun, nhưng liều dùng an toàn rất hẹp và hiện nay phương pháp này không còn được khuyến cáo do nguy cơ ngộ độc cao.
Một hiểu lầm khác là nghĩ rằng mọi bộ phận của cây neem hay xoan đều có dược tính như nhau. Nghiên cứu thực tế cho thấy mỗi bộ phận (lá, vỏ rễ, cùi quả, nhân hạt) có thành phần hóa học và độc tính tế bào chênh lệch rất lớn [2, 5]. Hoạt chất quý azadirachtin có mặt trong cây neem nhưng lại hoàn toàn không được tìm thấy ở cây xoan ta [1].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Người dân tuyệt đối không tự ý hái lá, vỏ rễ hoặc quả cây xoan ta để sắc uống, làm thuốc dân gian trị bệnh tại nhà dưới bất kỳ hình thức nào. Trẻ em và vật nuôi là nhóm đối tượng có nguy cơ ngộ độc cao nhất nếu vô tình nuốt phải quả xoan ta rụng trong vườn nhà [2].
Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt tính kháng virus, kháng khuẩn của xoan ta và neem mới dừng lại ở mức thử nghiệm trong ống nghiệm trên dòng tế bào hoặc dịch nuôi cấy vi khuẩn [1, 7]. Chưa có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đầy đủ chứng minh tính hiệu quả và độ an toàn khi người bệnh tự sử dụng các dịch chiết này để điều trị bệnh [5]. Những người có bệnh lý nền, phụ nữ có thai, người đang cho con bú cần thận trọng tối đa và hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi tiếp xúc với các chế phẩm từ các loài thảo dược này.
Cách tiếp cận thực tế và an toàn
Trong đời sống hàng ngày, các sản phẩm chiết xuất từ cây neem Ấn Độ như tinh dầu neem hay xà phòng neem thường chỉ nên dùng ngoài da hoặc ứng dụng trong nông nghiệp hữu cơ để xua đuổi côn trùng [3, 4]. Khi chọn mua các sản phẩm từ neem, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, nhãn mác để tránh mua nhầm sản phẩm chế biến từ cây xoan ta.
Đối với cây xoan ta bản địa, người dân có thể tận dụng lá xoan để ngâm ủ nước tưới phòng trừ sâu bọ cho cây trồng hoặc xua đuổi ruồi muỗi, sâu bọ nhờ hoạt tính tự nhiên đã được khoa học ghi nhận [6, 8]. Tuyệt đối không chế biến các bộ phận của cây xoan thành trà uống hay thực phẩm chức năng tự phát.
Nhìn chung, xoan ta và neem Ấn Độ dù có quan hệ họ hàng gần nhưng mang đặc tính an toàn khác biệt [1]. Xoan ta có độc tính cao ở quả và hạt nên tuyệt đối không được dùng đường uống, trong khi neem có tiềm năng ứng dụng an toàn hơn nhưng cũng cần tuân thủ đúng mục đích sử dụng ngoài da hoặc chế phẩm nông nghiệp [2, 3, 5].









