Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Cây thuốc & Dược liệu

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Tất cả bài

1.938 bài, trang 88 trên 97

  1. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Bán hạ bắc hiệu quả

    Bán hạ bắc (Pinellia ternata) là dược liệu táo thấp kiện tỳ, có tác dụng chống ho, giảm nôn, kháng viêm và kháng un, thường dùng cho ho suyễn do tỳ thấp đàm thịnh và vị bất hòa. Tuy nhiên, do thiếu hướng dẫn liều dùng cụ thể từ nguồn khoa học, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc thầy thuốc truyền thống trước khi sử dụng.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Bán biên kỳ

    Bán biên kỳ (Pteris semipinnata) chứa các diterpenoid 5F và 4F, gợi ý khả năng kháng đột huyền tại thời điểm vi mô, nhưng chưa có bằng chứng lâm sàng hoặc hướng dẫn liều dùng an toàn cho người. Người dùng nên tham khảo chuyên gia trước khi sử dụng.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Bài hương

    Bài hương (Hyssopus officinalis) là cây thảo dùng truyền thống cho thúc đổ mồ hôi, điều trị viêm hô hấp và giảm đau tê cơ, nhưng hầu hết công dụng chưa được chứng minh bằng nghiên cứu lâm sàng chặt chẽ. Rễ cây có độc tính cao, ăn nhầm nguy hiểm.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Bách xù: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuộc họ Bách, dùng toàn cây trong y học truyuyền thống với nhiều cách dùng khác nhau như sắc cây trị cảm mạo phong hàn, đau khớp, vàng da, hoặc đắp ngoài da cho mề đay. Tuy nhiên, chưa có bằng chứng khoa học cụ thể về hợp chất hoạt chất hoặc kết quả lâm sàng, nên hiệu quả thực sự chưa thể khẳng định.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Bách xù: thành phần và cơ chế tác động

    Bách xù (Juniperus chinensis L.) chứa dầu thơm và hợp chất lượu hoá, dùng trong y học truyền thống cho cảm mạo phong hàn, đau khớp, vàng da, mề đay. Tuy nhiên chưa có chứng cứ khoa học cụ thể về hoạt chất tích cực hoặc cơ chế hoạt động chi tiết.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Bạch truật

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala) là thảo dược lấy từ rễ khô, chứa nhiều polysaccharides và hơn 79 hoạt chất, có tính ôn, vị ngọt đắng. Nghiên cứu chỉ ra hoạt tính chống tăng mỡ và chống viêm, nhưng cơ chế chính xác chưa rõ.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Bạch truật trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là thảo dược từ rễ khô, tính ôn, dùng truyền thống bổ spleen, hưởng qì, khô ẩm, thông tiểu, phòng sảy thai. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra nhiều hợp chất hoạt chất nhưng cơ chế chưa rõ, cần nghiên cứu hệ thống thống kê mới đánh giá hiệu quả lâm sàng chính xác.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Ai nên thận trọng khi dùng Bạch truật?

    Bạch truật cần thận trọng cho phụ nữ mang thai, đặc biệt thai kỳ cuối, do có thể ảnh hưởng co bóp tử cơ và tăng nguy cơ sinh non. Người dùng thuốc chống đông mỏng cũng nên tham khảo bác sĩ trước khi dùng.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Bạch truật: thành phần và cơ chế tác động

    Bạch truật (Atractylodes macrocephala Koidz) là vị thuốc lấy từ rễ khô, chứa hơn 79 hợp chất hoạt chất chủ yếu là polysaccharides và polyacetylene, với hoạt chất chống viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch, tuy nhiên cơ chế phân tử cụ thể cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút