Tác dụng và cách dùng Bách xù

Bách xù (Juniperus chinensis L.) là cây thuộc họ Bách, phân bố chủ yếu ở vùng ôn đới Bắc bán cầu, bao gồm cả Việt Nam. Từ cành, lá, vỏ, thân và quả bách xù đều được dùng trong y học truyuyền thống. Cách dùng phổ biến bao gồm: sắc cây (30-40g cành lá) để trị cảm mạo phong hàn; kết hợp với các cây khác như Thông, Kê, Mộc thông (10-20g mỗi vị) để giảm đau xương khớp; sắc lõi cây (30g) hỗ trợ trị vàng da do viêm gan mạn; dùng lá tươi giã nát đắp ngoài da cho mề đay hoặc nhọt độc.

Lưu ý khi sử dụng Bách xù

Khác với các loại quả mọng khác như dâu tây, blueberry,...quả bách xù không phải là loại quả ăn trực tiếp [1]. Cách dùng cây bách xù trị bệnh bao gồm: trị cảm mạo phong hàn bằng cành lá 30-40g, sắc uống ngày 1 tháng; trị phong thấp, xương khớp đau nhức bằng Bách xù, lõi Thông, Kê huyết đằng, Mộc thông, mỗi vị 10-20g, sắc uống; trị vàng da do viêm gan mạn bằng lõi cây 30g (thái miếng mỏng, phơi khô), sắc uống; trị mề đay, nhọt độc mới phát bằng lá tươi, giã nát đắp vào vùng tổn thương [1].

Thông tin tham khảo

Nguồn tham khảo chỉ nêu cách dùng và tên khoa học, chưa đưa ra chứng cứ cụ thể về hợp chất hoạt động hoặc kết quả kiểm chứng lâm sàng [2]. Cây bách xù với tên khoa học là Juniperus chinensis L, hay còn gọi là cây viên bách, tùng xù, cối tía, tử cối là một chi của họ Bách [2]. Chi Bách có khoảng 50 loài, phân bố ở nhiều vùng Đông Nam Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam [2].

Lời khuyên

Vì chưa có bằng chứng khoa học đủ để khẳng định tác dụng chữa bệnh cụ thể, người dùng nên tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế truyền thống trước khi sử dụng bách xù để điều trị bất kỳ tình trạng bệnh lý nào.