Sức Khỏe Dinh Dưỡng

Bài viết

Những thắc mắc thường gặp về ăn uống, dược liệu và sức khỏe, trả lời bằng nghiên cứu khoa học có ghi rõ nguồn.

Đang được quan tâm

Xếp hạng tương tác · 7 ngày qua
  1. 01
    Người bị tiêu chảy nhiễm khuẩn có nên dùng biển súc?

    1 trình duyệt độc giả · 1 lượt đọc

  2. 02
  3. 03
  4. 04

Kết quả cho “Na”

3.099 bài, trang 148 trên 155

  1. Công dụng truyền thống

    Dandelion: thành phần và cơ chế tác động

    Bồ công anh (Taraxacum officinale) chứa nhiều hoạt chất như flavonoids, phenolic acids, terpenoids, polysaccharides và fatty acids, có tiềm năng kháng un, chống viêm, chống oxy hóa và tăng cường hiệu quả PD-1/PD-L1 blockade trong ung thư vú tiêu cựu. Tuy nhiên, bằng chứng chủ yếu dựa trên nghiên cứu phòng thí nghiệm sơ bộ, chưa có hỗ trợ lâm sàng thuyết phục.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  2. Công dụng truyền thống

    Dandelion có tác dụng gì?

    Bồ công anh (Taraxacum officinale) được dùng trong y học dân gian hỗ trợ gan, tiêu hóa và lợi tiểu, nhưng chưa có bằng chứng khoa học thuyết phục chứng minh hiệu quả điều trị bệnh ở con người. Một số nghiên cứu sơ bộ trên chuột cho thấy tiềm năng chống viêm, chống oxy hóa và hỗ trợ tim mạch, nhưng kết quả này chưa được xác nhận rõ rệt.

    3 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  3. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Dandelion hiệu quả

    Bồ công anh (Taraxacum officinale) là cây ăn được, dùng phổ biến hỗ trợ gan, tiết niệu, giảm độc. Tuy nhiên, hầu hết lợi ích chỉ được chứng minh ở mô hình thí nghiệm sơ bộ, chưa có bằng chứng rõ ràng ở con người.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  4. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Dã chi ma trắng

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật có thành phần hoạt chất sinh học tiềm năng như polysaccharides, flavonoids, nhưng bằng chứng khoa học về công dụng điều trị cụ thể vẫn còn hạn chế, chưa có nghiên cứu lâm sàng lớn trên người để khẳng định hiệu quả và an toàn sử dụng thực sự.

    0 lượt đọcĐọc 5 phút
  5. Công dụng truyền thống

    Dã chi ma trắng trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật thuốc truyền thống Việt Nam, được dùng cho gan, mật, dịu viêm và hỗ trợ bấm huyết tụ qua kinh nghiệm tích lũy. Khoa học chưa khẳng định rõ công dụng và liều dùng chính xác do thiếu nghiên cứu lâm sàng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  6. Công dụng truyền thống

    Dã chi ma trắng có tác dụng phụ hoặc lưu ý gì không?

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) có nhiều công dụng trong y học cổ truyền như hỗ trợ điều trị gan, mật, viêm, loét và chấn thương tụ máu bầm, nhưng chưa có đủ bằng chứng khoa học xác thực công dụng và liều dùng cụ thể, nên cần tham khảo chuyên gia trước khi dùng.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  7. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Dã chi ma trắng: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thảo dược được dùng trong y học cổ truyền Việt Nam để hỗ trợ điều trị bệnh gan, mật, viêm, loét và chấn thương tụ máu bầm, nhưng công dụng cụ thể và liều dùng chính xác cần được xác nhận qua nghiên cứu khoa học và hướng dẫn của chuyên gia thuốc.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  8. Công dụng truyền thống

    Cúc tần trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu phổ biến trong y học Việt Nam, có tính ấm, vị đắng cay thơm, dùng để tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, thường xuyên cho cảm sốt không ra mồ hôi. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra cơ chế chống viêm và tiềm năng chống uncategorized inflammation, nhưng cần nghiên cứu lâm sàng để khẳng định hiệu quả lâm thực.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  9. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Cúc tần

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuận dùng trong y học Việt Nam, vị đắng cay ấm, tán phong hàn, lợi tiể, tiêu độc. Toàn cây chứa acid chlorogenic, flavonoid, tinh dầu, có hoạt chất chữa lành vết miệng và kháng sinh quang. Liều dùng cần tham khảo chuyên gia.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  10. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Dã chi ma trắng hiệu quả

    Dã chi ma trắng (Dendrobium officinale) là thực vật Bạch đàn, dùng nấu thang hoặc pha trà để hỗ trợ gan, mật, viêm, loét, chấn thương. Nên dùng 10–15g thân nấu 30 phút–1 tiếng hoặc 5–10g lá pha 5–10 phút với nước 80–90°C.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  11. Công dụng truyền thống

    Cúc tần: thành phần và cơ chế tác động

    Cúc tần (Pluchea indica) chứa protein, acid chlorogenic, flavonoid, sesquiterpene và các axit quinic ester mới, với cơ chế chống viêm qua NF-κB/MAPK, hoạt tính kháng ký sinh trùng và vi khuẩn, cùng khả năng ức chế collagenase, MMP-2, MMP-9 gây lão hóa. Tuy nhiên, công dụng lâm sàng và liều dùng an toàn cần nghiên cứu thêm.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  12. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cúc tần

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuộc trong y học Việt Nam, có tính ấm, vị đắng cay thơm, dùng truyền thống cho cảm sốt không ra mồ hôi, đau thắt lưng, tiểu khó, chảy nước dương. Nhưng bằng chứng khoa học hiện còn hạn chế, chưa khẳng định được liều dùng an toàn và tác dụng chính xác.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  13. Công dụng truyền thống

    Cách dùng Cúc tần hiệu quả

    Cúc tần (Pluchea indica) là dược liệu quen thuộc trong y học Việt Nam, vị đắng cay thơm, tính ấm, dùng để tán phong hàn, lợi tiểu, tiêu độc, sát trùng, thường xuyên cho cảm sốt không ra mồ hôi. Lá tươi hái quanh năm, cành và rễ dùng khô, toàn cây chứa acid chlorogenic và tinh dầu.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  14. Công dụng truyền thống

    Bằng chứng khoa học hiện có về Cúc tâm tư

    Cúc tâm tư (Calendula officinalis) có hỗ trợ làm lành vết thương, đặc biệt là loét da, nhờ các hợp chất kháng khuẩn, kháng viêm và chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để khẳng định như một phương pháp điều trị chữa bệnh cụ thể.

    2 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  15. Công dụng truyền thống

    Sự thật về Cúc tâm tư: đâu là hiểu lầm phổ biến?

    Cúc tâm tư (Calendula officinalis) là thảo dược có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, chứa nhiều hoạt chất như flavonoids, carotenoids và polysaccharides. Một số nghiên cứu chỉ ra tính kháng viêm và hỗ trợ làm lành vết thương, nhưng chưa có đủ bằng chứng để khẳng định điều trị bệnh cụ thể.

    4 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  16. Công dụng truyền thống

    Liều lượng và cách bảo quản Cúc mắt bò

    Bài viết không cung cấp thông tin về liều lượng hoặc cách bảo quản Cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare). Nội dung chỉ đề cập đến đặc điểm sinh học, vai trò xâm hại và tiềm năng kiểm soát sinh học bằng sâu tơi Dichrorampha aeratana. Để biết liều lượng và bảo quản, cần tham khảo nguồn chuyên ngành khác.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  17. Công dụng truyền thống

    Cúc mắt bò trong ẩm thực và y học cổ truyền

    Cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare) có lịch sử dùng truyền thống trong điều trị viêm và sốt nhẹ, nhưng chưa có bằng chứng khoa học hiện đại nào khẳng định công dụng điều trị cụ thể. Các nghiên cứu hiện tại chỉ tập trung vào tiềm năng ứng dụng trong kiểm soát sinh học bằng sâu tơi (Dichrorampha aeratana), nhưng hiệu quả chưa được chứng minh rõ ràng.

    0 lượt đọcĐọc 4 phút
  18. Công dụng truyền thống

    Cúc tâm tư có tác dụng gì?

    Cúc tâm tư (Calendula officinalis) có thể hỗ trợ làm lành vết thương, giảm tổn thương do stress oxy hóa và tăng hoạt động tế bào lành vết, nhưng chưa đủ bằng chứng khẳng định điều trị bệnh cụ thể.

    5 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút
  19. Công dụng truyền thống

    Cúc mắt bò: thành phần và cơ chế tác động

    Cúc mắt bò (Leucanthemum vulgare) là thực vật họ Cúc, có thể gây xâm hại tại Bắc Mỹ và Úc. Sâu tơi Dichrorampha aeratana được đề xuất là tác nhân kiểm soát sinh học tiềm năng, nhưng hiệu quả chưa được chứng minh rõ ràng trong điều kiện tự nhiên.

    1 nghiên cứu0 lượt đọcĐọc 4 phút