Dầu cá chứa axit béo omega-3 từ lâu được xem là thực phẩm bổ sung phổ biến giúp hỗ trợ tim mạch và giảm mỡ máu. Nhiều người có thói quen tự ý mua dùng hàng ngày mà không tham khảo ý kiến nhân viên y tế vì tin rằng sản phẩm từ tự nhiên thì luôn an toàn.
Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học cho thấy dưỡng chất này tác động trực tiếp lên quá trình đông máu, chuyển hóa lipid và dẫn truyền điện học của cơ tim [4, 7]. Bốn nhóm người sau đây cần đặc biệt thận trọng và phải kiểm soát chặt chẽ lượng dùng trước khi bổ sung dầu cá: người đang dùng thuốc chống đông máu, người chuẩn bị phẫu thuật, người có nguy cơ loạn nhịp tim và phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú [7, 8].
Cơ chế tác động của dầu cá trong cơ thể
Dầu cá thương phẩm cung cấp hàm lượng lớn các axit béo không bão hòa đa omega-3 chuỗi dài, điển hình là EPA (axit eicosapentaenoic) và DHA (axit docosahexaenoic) [4, 6]. Khi được hấp thu, các axit béo này cạnh tranh trực tiếp với axit arachidonic thuộc nhóm omega-6 tại con đường tạo prostaglandin và leukotriene [1]. Cơ chế này làm biến đổi hoạt tính kết tập của tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu [1].
Bên cạnh đó, omega-3 làm tăng độ lỏng màng tế bào nhờ mức độ không bão hòa cao, đồng thời làm giảm độ nhớt của máu một cách rõ rệt [1]. Ở khía cạnh chuyển hóa mỡ, dưỡng chất này kích hoạt hoạt tính của enzym lipoprotein lipase (LPL), ức chế tổng hợp và bài tiết lipoprotein tỷ trọng rất thấp (VLDL) ở gan, hỗ trợ hạ đáng kể nồng độ triglyceride trong máu [3, 4, 5].
Chính vì sở hữu hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và chống hình thành huyết khối, việc nạp một lượng lớn omega-3 có thể gây ra những tương tác bất lợi [5, 8]. Điều này tạo ra rủi ro cho một số đối tượng có tình trạng sinh lý đặc thù hoặc có bệnh lý nền kèm theo [7, 8].
Nghiên cứu khoa học về an toàn và rủi ro đông máu
Tác động lên quá trình cầm máu là điểm then chốt khiến nhiều nhóm chuyên gia y tế đặt dấu hỏi về an toàn của dầu cá. Một tổng quan y khoa công bố năm 1988 đã ghi nhận hiện tượng kéo dài thời gian chảy máu và giảm độ kết tập tiểu cầu ở những đối tượng sử dụng axit béo omega-3 [1]. Tác giả cũng chỉ ra nguy cơ tiềm ẩn liên quan đến việc giảm số lượng tiểu cầu khi bổ sung không kiểm soát [1].
Đến năm 2007, một bài tổng quan chuyên sâu về tính an toàn của liệu pháp axit béo omega-3 nhấn mạnh rằng về mặt lý thuyết, đặc tính chống huyết khối của dầu cá làm gia tăng lo ngại rủi ro chảy máu ở từng cá nhân [2]. Dù vậy, dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng vào thời điểm đó chưa ghi nhận hiện tượng xuất huyết tăng cao đột biến, ngay cả khi kết hợp cùng aspirin hoặc warfarin [2].
Một đánh giá cập nhật công bố năm 2021 về ảnh hưởng của omega-3 đối với quá trình cầm máu tiếp tục xác nhận tiềm năng chống đông này [3]. Báo cáo nêu rõ rằng ở những bệnh nhân sau phẫu thuật chỉ dùng đơn độc dầu cá mà không dùng thêm thuốc chống đông, biến chứng chảy máu không gia tăng đáng kể [3]. Tuy nhiên, khi phối hợp với thuốc điều trị, liệu pháp kết hợp giữa aspirin và dầu cá lại tạo ra hiệu quả hiệp đồng chống huyết khối rất mạnh [3]. Một nghiên cứu được trích dẫn trong báo cáo này cho thấy việc phối hợp aspirin cùng dầu cá giúp phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch sau phẫu thuật thay khớp gối [3].
Tại một nghiên cứu mù đôi năm 1994, 12 bệnh nhân xơ nang kèm suy tụy (tuổi trung bình 12,2 ± 5,4) và 13 đối tượng đối chứng (tuổi trung bình 13,4 ± 6,3) được cho uống 8g dầu cá mỗi ngày (chứa 3,2g EPA và 2,2g DHA) hoặc este etyl dầu ô liu trong 6 tuần [4]. Kết quả cho thấy tỷ lệ EPA/axit arachidonic trong huyết tương tăng mạnh ở nhóm dùng dầu cá (tăng 9,8 lần ở nhóm xơ nang và 23 lần ở nhóm khỏe mạnh), nhưng các nhà nghiên cứu không quan sát thấy sự thay đổi có ý nghĩa lâm sàng hay thống kê nào đối với độ kết tập tiểu cầu hay nồng độ vitamin A, vitamin E [4]. Giới hạn của nghiên cứu này là cỡ mẫu rất nhỏ và thời gian can thiệp ngắn [4].
Bằng chứng về nguy cơ rối loạn nhịp tim
Axit béo omega-3 từng được biết đến rộng rãi với vai trò hỗ trợ sức khỏe tim mạch. Báo cáo năm 2013 cho thấy việc tiêu thụ lượng dầu cá vừa phải giúp giảm nguy cơ mắc các biến cố tim mạch lớn như nhồi máu cơ tim, đột tử do tim, bệnh mạch vành, suy tim và rung nhĩ [5]. Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên GISSI-prevention trên 11.324 bệnh nhân có tiền sử bệnh mạch vành, việc bổ sung 850mg este etyl của axit béo omega-3 (dưới dạng EPA và DHA) hoặc 300mg vitamin E đã được đưa vào đánh giá khả năng bảo vệ cơ tim [5].
Tuy vậy, các bằng chứng khoa học mới hơn đã chỉ ra mặt trái cần lưu tâm. Đánh giá tổng quan năm 2021 cho biết đã xuất hiện các nghiên cứu ghi nhận hiện tượng phát sinh chứng loạn nhịp tim do tác dụng của việc bổ sung omega-3 [3]. Các tác giả của nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết phải theo dõi và ghi nhận chi tiết tần suất xuất hiện chứng loạn nhịp tim không gây tử vong trong các thử nghiệm hiện tại cũng như tương lai để đánh giá đầy đủ tác dụng phụ này [3].
Do đó, những người đang mang bệnh lý rối loạn dẫn truyền hoặc có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp thất cần hết sức cẩn trọng khi tự ý bổ sung chế phẩm dầu cá liều cao [3].
4 nhóm người cần cẩn trọng trước khi dùng dầu cá
Từ các kết quả nghiên cứu y học, có 4 nhóm đối tượng cụ thể bắt buộc phải hỏi ý kiến bác sĩ và kiểm soát nghiêm ngặt liều lượng nếu muốn dùng dầu cá:
Người đang dùng thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu: Báo cáo tổng quan năm 2021 khẳng định việc dùng omega-3 bị chống chỉ định đồng thời trong các đợt điều trị bằng thuốc chống kết tập tiểu cầu và thuốc chống đông máu [6]. Nguyên nhân do axit béo omega-3 tạo ra hiệu ứng hiệp đồng làm tăng tác dụng chống đông, đẩy người bệnh vào nguy cơ xuất huyết khó kiểm soát [7, 8].
Người chuẩn bị bước vào phẫu thuật: Do axit béo omega-3 kéo dài thời gian chảy máu và làm giảm ngưng tập tiểu cầu thông qua cơ chế cạnh tranh sinh học, tình trạng cầm máu trong và sau ca phẫu thuật có thể bị cản trở [4, 7]. Bệnh nhân cần thông báo cho bác sĩ phẫu thuật về tất cả các thực phẩm bổ sung dầu cá đang dùng để nhận hướng dẫn dừng uống đúng thời điểm.
Người có nguy cơ hoặc tiền sử loạn nhịp tim: Trích đoạn tổng quan năm 2021 lưu ý các tranh cãi về tác động của axit béo omega-3 lên chứng loạn nhịp thất và sự xuất hiện của các cơn loạn nhịp tim sau bổ sung [3]. Nhóm đối tượng này bắt buộc phải kiểm tra tim mạch định kỳ và không được tự ý nâng liều lượng dầu cá mà không có giám sát y tế [3].
Phụ nữ mang thai hoặc đang cho con bú: Các hướng dẫn hiện tại khuyến cáo cần tránh bổ sung EPA trong thai kỳ [6]. Lý do là EPA có thể tạo ra tác dụng cạnh tranh bất lợi với axit arachidonic - một dưỡng chất giữ vai trò thiết yếu cho sự phát triển của thai nhi ở giai đoạn bào thai [6]. Ngoài ra, việc dùng các sản phẩm dầu cá chưa qua kiểm định nghiêm ngặt còn tiềm ẩn nguy cơ phơi nhiễm độc chất môi trường như thủy ngân, PCB, dioxin [2].
Bên cạnh đó, bệnh nhân thừa cân, béo phì hoặc mắc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS) cũng cần tính toán thận trọng do omega-3 có giá trị calo cao, dễ gây xáo trộn quá trình trao đổi chất [6]. Người có hội chứng tăng triglyceride máu ngoại sinh (exogenous hypertriglyceridemia) cũng không đạt hiệu quả từ dầu cá do men LPL bị thiếu hụt hoặc khiếm khuyết Apo/C11 [5].
Hiểu lầm phổ biến và các tác dụng phụ khác
Nhiều người lầm tưởng rằng dầu cá cứ uống càng nhiều thì mạch máu càng sạch và không có tác dụng phụ. Thực tế, bổ sung dầu cá liều cao có thể gây khó chịu đường tiêu hóa nhẹ, đầy hơi, ợ hơi, buồn nôn, tiêu chảy và đau đầu [4, 6, 8]. Ở nghiên cứu dùng 8g dầu cá mỗi ngày trên bệnh nhân xơ nang, đã có trường hợp người tham gia phải bỏ dở liệu trình vì bị tiêu chảy và ợ hơi liên tục [4].
Một rủi ro khác cần cảnh giác là dầu cá rất dễ bị oxy hóa trong quá trình bảo quản [2]. Sản phẩm bị oxy hóa không chỉ làm người dùng khó dung nạp mà còn gây độc tính tiềm ẩn cho cơ thể [2]. Đồng thời, các sản phẩm dầu gan cá chưa tinh chế kỹ có thể làm tăng tích lũy quá mức dẫn đến ngộ độc vitamin A, ngộ độc vitamin D hoặc làm giảm nồng độ vitamin E [1].
Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng thực tế
Để khai thác lợi ích giảm mỡ máu mà vẫn đảm bảo độ an toàn, người tiêu dùng cần tuân thủ các nguyên tắc sau:
- Chọn chế phẩm tinh chế: Ưu tiên các loại dầu cá cô đặc đã qua quy trình tinh lọc để loại bỏ hoàn toàn độc tố môi trường như thủy ngân, dioxin và polychlorinated biphenyls (PCB) [2]. Nên tìm các sản phẩm có chứng nhận chất lượng rõ ràng như dấu kiểm định của Dược điển Hoa Kỳ (USP) hoặc các chứng nhận chất lượng độc lập [2].
- Dùng lượng vừa phải: Việc bổ sung một lượng vừa phải axit béo omega-3 được ghi nhận là tương đối an toàn cho người khỏe mạnh [1]. Nếu không có hướng dẫn từ bác sĩ điều trị, không tự ý áp dụng các mức liều điều trị cao trên bao bì.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Bắt buộc trao đổi với bác sĩ nếu bạn đang dùng kèm bất kỳ loại thuốc nào khác (nhất là thuốc hạ áp, aspirin, warfarin), có bệnh mạn tính hoặc chuẩn bị can thiệp y tế có xâm lấn [2, 8].
Dầu cá omega-3 đem lại nhiều giá trị thực tiễn đối với hệ tim mạch và chuyển hóa lipid máu [1, 3, 5]. Tuy nhiên, đây không phải là chất bổ sung vô hại muốn dùng thế nào cũng được. Những người chuẩn bị mổ, người dùng thuốc chống đông máu, phụ nữ mang thai hoặc đối tượng có nguy cơ loạn nhịp tim cần thận trọng tối đa, theo dõi chặt chẽ liều lượng và luôn tham khảo ý kiến nhân viên y tế trước khi bắt đầu liệu trình.









