Thiếu máu do thiếu sắt là vấn đề sức khỏe phổ biến ảnh hưởng đến gần một phần tư dân số toàn cầu [1]. Nhiều người cố gắng bổ sung các loại thực phẩm giàu dưỡng chất nhưng các chỉ số về sắt trong cơ thể vẫn không cải thiện. Tình trạng này bắt nguồn phần lớn từ việc sắt bị cản trở hấp thu ngay trong quá trình tiêu hóa [2].

Thực tế, bữa ăn hằng ngày chứa nhiều hợp chất tự nhiên có khả năng gắn kết hoặc cạnh tranh hấp thu với sắt, khiến lượng khoáng chất này bị đào thải ra ngoài thay vì đi vào máu [2], [3]. Hiểu rõ 5 chất ức chế quen thuộc và biết cách phân chia thời điểm ăn uống là giải pháp thiết thực giúp cơ thể tận dụng tối đa nguồn dinh dưỡng nạp vào.

Bức tranh toàn cảnh về hấp thu sắt trong cơ thể

Sắt trong chế độ ăn uống thường tồn tại dưới hai dạng chính: sắt heme (có trong thịt, cá, gia cầm) và sắt non-heme (chủ yếu có trong thực vật và một số thực phẩm từ động vật) [2], [4]. Trong đó, sắt heme được cơ thể hấp thu trực tiếp với tỷ lệ cao hơn và rất ít bị tác động bởi các thành phần ăn uống khác [2], [4]. Lượng thịt trong bữa ăn là yếu tố sinh khả dụng duy nhất được ghi nhận tác động đến mức hấp thu sắt heme [4].

Ngược lại, sắt non-heme lại chịu ảnh hưởng lớn từ các yếu tố thúc đẩy hoặc ức chế có mặt trong cùng thời điểm tiêu hóa [4]. Khi kho dự trữ sắt trong cơ thể suy giảm, ruột non sẽ có cơ chế tự nhiên giúp tăng tỷ lệ hấp thu loại sắt này [2], [5]. Tuy nhiên, phản ứng tự bù đắp của cơ thể không đủ mạnh để khỏa lấp sự thiếu hụt nếu khẩu phần ăn liên tục chứa hàm lượng cao các chất cản trở [2].

1. Axit phytic (phytate) trong ngũ cốc và các loại hạt

Axit phytic hay muối phytate là một trong những thành phần tự nhiên phổ biến nhất trong thực vật, có nhiều ở cám lúa mì, các loại hạt và cây họ đậu [2], [4]. Đây là chất ức chế hấp thu sắt non-heme đã được ghi nhận rõ nét trong nhiều tài liệu dinh dưỡng [1], [3].

Khi đi vào đường tiêu hóa, các gốc phytate có xu hướng liên kết chặt chẽ với các ion sắt tự do, tạo thành phức hợp khó tan mà niêm mạc ruột non không thể thẩm thấu [4]. Dù vậy, mức độ ức chế của phytate còn phụ thuộc vào cấu trúc hóa học và nồng độ của nó trong thực phẩm [4]. Đáng chú ý, một nghiên cứu năm 1989 cho thấy khi bổ sung tới 2% chất xơ thực phẩm từ cám lúa mì vào sản phẩm thịt, mức độ hấp thu sắt từ thịt chỉ giảm tối đa khoảng 1-2% [6]. Điều này phản ánh chất xơ hay phytate ít cản trở sắt dạng heme hơn so với dạng non-heme [2], [6].

2. Polyphenol và tannin từ trà, cà phê

Polyphenol là nhóm chất chống oxy hóa dồi dào trong các loại rau, trà, cà phê và một số loại hạt [2], [3]. Mặc dù mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe tổng thể, polyphenol và tannin lại là chất ức chế mạnh đối với sự hấp thu sắt non-heme [2], [3].

Khi xuất hiện cùng lúc trong bữa ăn, các polyphenol tạo phản ứng tạo phức chelat với ion sắt non-heme theo tỷ lệ phụ thuộc nồng độ, làm giảm sinh khả dụng của khoáng chất này [4]. Một nghiên cứu năm 2000 tập trung phân tích tác động của trà trên mô hình tính toán hấp thu từ thực đơn hằng ngày [2]. Kết quả chỉ ra rằng đồ uống chứa polyphenol có thể gây cản trở hấp thu rõ rệt nếu chế độ ăn thiếu các chất hỗ trợ [2]. Tuy nhiên, nếu khẩu phần có đủ các yếu tố kích thích như vitamin C hoặc thịt, cá, cơ thể vẫn có thể vượt qua sự ức chế ngay cả khi nạp một lượng trà tương đối lớn [2].

3. Canxi từ các chế phẩm sữa và thực phẩm bổ sung

Khác với phytate hay polyphenol vốn chỉ khu trú trong thực vật, canxi là khoáng chất quen thuộc hiện diện nhiều trong sữa bò, các chế phẩm từ sữa và thực phẩm chức năng [2], [3], [4]. Canxi được xác định là một trong những chất ức chế hấp thu sắt đáng chú ý nhất ở người [2], [1], [3].

Điểm đặc biệt của canxi là khả năng gây ức chế lên cả sắt non-heme lẫn sắt heme tại biểu mô ruột [3], [4]. Khi dùng chung một thời điểm, canxi tạo ra cơ chế cạnh tranh hấp thu hoặc làm xáo trộn quá trình vận chuyển sắt qua màng tế bào ruột [3]. Sữa bò và các sản phẩm chứa canxi làm giảm tính khả dụng sinh học của sắt non-heme nếu xuất hiện trực tiếp trong bữa ăn [4]. Do đó, sự hiện diện đồng thời của canxi nồng độ cao là rào cản lớn cho quá trình bổ sung sắt [2], [3].

4. Protein từ đậu nành

Đậu nành và các chế phẩm từ đậu nành là nguồn đạm thực vật phổ biến. Tuy nhiên, các nghiên cứu tổng quan đã chỉ ra protein đậu nành là một yếu tố ức chế sự hấp thu sắt non-heme trong ruột [1], [3].

Khi các sản phẩm đậu nành được đưa vào cùng bữa ăn, lượng sắt non-heme hấp thu qua ruột có xu hướng sụt giảm rõ rệt [4]. Tương tự như các hợp chất thực vật khác, tác động cản trở của protein đậu nành phụ thuộc vào nồng độ và dạng tồn tại của protein trong khẩu phần [4]. Việc phụ thuộc quá nhiều vào nguồn đạm này mà không cân đối các yếu tố hỗ trợ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lượng sắt nạp vào [1].

5. Protein từ sữa và trứng

Bên cạnh canxi, thành phần protein trong sữa và lòng đỏ trứng cũng góp mặt trong danh sách các chất ức chế hấp thu sắt tự nhiên [3], [4]. Các protein này (bao gồm cả phosphoprotein) khi vào ruột có thể bám dính vào sắt non-heme, cản trở việc giải phóng ion sắt vào lòng ống tiêu hóa [3], [4].

Nghiên cứu tổng quan năm 2020 về các yếu tố dinh dưỡng chỉ ra rằng các protein từ sữa và trứng là một trong những thành phần ức chế hấp thu quan trọng nhất ở đường ruột [3]. Dù là thực phẩm bổ dưỡng, việc tiêu thụ đồng thời lượng lớn trứng hoặc sữa cùng lúc với các nguồn thức ăn bổ sung sắt non-heme sẽ làm giảm đáng kể hiệu quả hấp thu khoáng chất này [4].

Bằng chứng khoa học: Đánh giá giữa bữa ăn đơn lẻ và chế độ ăn toàn diện

Nhiều người lo sợ các chất ức chế sẽ nhanh chóng dẫn đến thiếu máu. Tuy nhiên, khoa học chỉ ra sự khác biệt lớn giữa nghiên cứu trên từng bữa ăn riêng lẻ và đánh giá dài hạn trên toàn bộ chế độ ăn [1], [7].

Nghiên cứu tổng quan năm 2014 ở phụ nữ trẻ tại các nước phát triển nhấn mạnh rằng tác động ức chế của các chất dinh dưỡng lên việc hấp thu sắt không nhất thiết đồng nghĩa với việc làm giảm nồng độ ferritin huyết thanh (thước đo lượng sắt dự trữ) [1]. Trong các nghiên cứu cắt ngang, chỉ có lượng tiêu thụ thịt là liên tục có mối liên hệ tỷ lệ thuận với nồng độ ferritin huyết thanh cao hơn [1]. Nghiên cứu cũng ghi nhận sự kết hợp và thời điểm ăn uống trong đời sống thực tế đưa lại kết quả đan xen [1]. Việc can thiệp dinh dưỡng bằng cách áp dụng tổng hòa nhiều biện pháp có mục tiêu mang lại hiệu quả cải thiện dự trữ sắt tốt hơn so với chỉ tập trung vào một dưỡng chất hay một loại thực phẩm đơn lẻ [1].

Một phân tích gộp năm 2013 thu thập dữ liệu từ 19 nghiên cứu tại Mỹ, châu Âu và Mexico để đánh giá khả năng hấp thu sắt từ toàn bộ khẩu phần ăn [7]. Phân tích cho thấy sự hiện diện của yếu tố thúc đẩy giúp tăng hấp thu sắt rõ rệt với độ lệch trung bình chuẩn (SMD) là 0,53 (khoảng tin cậy 95%: 0,21 - 0,85; P = 0,001), và chế độ ăn có sinh khả dụng cao tốt hơn hẳn chế độ ăn sinh khả dụng thấp (SMD: 0,96; 95%: 0,51 - 1,41; P < 0,0001) [7]. Tuy nhiên, các chất ức chế đơn lẻ khi xét trên toàn bộ khẩu phần lại không làm giảm hấp thu sắt một cách có ý nghĩa thống kê, có thể do số lượng nghiên cứu và người tham gia còn giới hạn cũng như có tính không đồng nhất [7].

Các tác giả đã xây dựng phương trình hồi quy dựa trên dữ liệu của 58 cá nhân tại Mỹ: log[hấp thu sắt non-heme, %] = -0,73 log[ferritin, mcg/L] + 0,11 [chất điều hòa] + 1,82 [7]. Trên những người có nồng độ ferritin từ 6 đến 80 mcg/L, tỷ lệ hấp thu dự đoán dao động từ 2,1% đến 23,0% [7]. Sự biến thiên hấp thu sắt non-heme trung bình trong các nghiên cứu dao động từ 0,7% đến 22,9%, phụ thuộc chặt chẽ vào mức dự trữ sắt sẵn có (chế độ ăn tác động mạnh hơn ở người có ferritin thấp) cùng các chất điều hòa trong bữa ăn [7].

Điều này khẳng định rằng dù cơ thể có thể thích ứng, một chế độ ăn đơn điệu kéo dài hoặc quá giàu chất ức chế vẫn sẽ ảnh hưởng đến những người có nguy cơ cao [2], [5]. Bổ sung chất cải thiện khả dụng sinh học đơn thuần trong vài tuần hay vài tháng hầu như ít làm thay đổi các chỉ số máu nếu thiếu đi một chế độ ăn đa dạng, phong phú [5].

Ai cần đặc biệt lưu ý và ai có thể hưởng lợi?

Không phải tất cả mọi người đều cần kiêng khem các chất ức chế sắt một cách khắt khe. Việc điều chỉnh phụ thuộc vào nhóm đối tượng cụ thể:

  • Phụ nữ trẻ và người có nguy cơ thiếu máu: Phụ nữ độ tuổi sinh sản là đối tượng đặc biệt nhạy cảm với tình trạng thiếu hụt sắt [1]. Những người có khẩu phần ăn ít thịt cá (ít sắt heme), ít chất xúc tác như vitamin C, nhưng lại tiêu thụ nhiều chất ức chế (uống nhiều trà, cà phê trong bữa ăn) sẽ đối diện với nguy cơ suy giảm lượng sắt dự trữ [2]. Đối tượng này cần chủ động giảm thiểu các chất cản trở quanh bữa ăn chính [2].
  • Bệnh nhân ứ sắt di truyền (Haemochromatosis): Ở chiều ngược lại, người mắc chứng ứ sắt di truyền bị suy giảm biểu hiện hepcidin dẫn đến hấp thu quá mức cả sắt heme lẫn non-heme [3]. Với nhóm này, các chuyên gia lại tận dụng chính các chất ức chế như phytate, polyphenol, canxi, protein đậu nành và protein trứng/sữa trong bữa ăn nhằm mục đích giảm hấp thu sắt từ ruột, hỗ trợ kiểm soát bệnh và giảm tần suất phải rút máu điều trị [3].
  • Lưu ý về các khoáng chất khác: Một nghiên cứu năm 2025 trên đoàn hệ nông thôn ghi nhận sự tương tác cộng gộp giữa sắt, đồng và kẽm, có thể liên quan đến sự ức chế cạnh tranh hấp thu của các nguyên tố vi lượng này ở ruột non [8]. Ví dụ việc dung nạp quá nhiều sắt có thể làm giảm hấp thu và trạng thái của đồng [8]. Do đó, việc bổ sung vi chất đơn lẻ liều cao cần thận trọng để tránh gây mất cân bằng khoáng chất chung [8].

Hướng dẫn bố trí thời điểm ăn uống và mẹo thực tế

Để tối ưu hóa lượng sắt cho cơ thể mà không cần loại bỏ các thực phẩm bổ dưỡng, bạn có thể áp dụng các bước sắp xếp khoa học sau:

  • Tách thời điểm dùng trà và cà phê: Không nên uống trà hoặc cà phê trực tiếp trong bữa ăn hoặc ngay sau khi vừa ăn xong [2]. Thay vào đó, hãy chuyển thời điểm thưởng thức các loại đồ uống giàu polyphenol này vào khoảng thời gian giữa các bữa ăn (cách bữa ăn chính từ 1 đến 2 giờ) [2].
  • Tận dụng vitamin C trong bữa ăn: Axit ascorbic (vitamin C) là chất xúc tác mạnh mẽ giúp chuyển đổi sắt non-heme thành dạng dễ hấp thu hơn [2], [3], [4]. Thêm các loại rau quả tươi giàu vitamin C vào bữa ăn có thể lấn át và vô hiệu hóa tác động cản trở của polyphenol hay phytate [2]. Thậm chí, việc bổ sung axit ascorbic khi có mặt chất xơ thực phẩm hầu như không làm tổn hại đến quá trình hấp thu sắt [6].
  • Tăng cường nguồn sắt heme: Thịt, cá và gia cầm cung cấp nguồn sắt ít bị ảnh hưởng bởi các chất ức chế như phytate hay polyphenol [2], [4]. Đồng thời, các yếu tố trong thịt động vật còn hỗ trợ thúc đẩy hấp thu cho cả phần sắt non-heme từ rau củ đi kèm [2], [1], [3], [4].
  • Sử dụng thực phẩm lên men: Quá trình lên men sản sinh axit lactic – một chất xúc tác tự nhiên có khả năng thúc đẩy quá trình hấp thu sắt ở ruột non [3].
  • Bố trí sữa và canxi hợp lý: Tránh uống sữa tươi hoặc dùng các viên uống canxi liều cao ngay trong bữa ăn có thịt đỏ hoặc các món giàu sắt [2], [3]. Hãy dời các cữ sữa hoặc thực phẩm bổ sung canxi sang các bữa phụ riêng biệt.

Cân bằng dinh dưỡng không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn các thực phẩm chứa chất ức chế sắt như ngũ cốc, đậu nành hay sữa, bởi chúng đều mang lại những giá trị sức khỏe thiết yếu [1], [3]. Chìa khóa nằm ở việc đa dạng hóa khẩu phần, kết hợp khéo léo nguồn thịt và vitamin C, đồng thời uống trà, cà phê hay sữa cách xa bữa ăn chính [2], [5]. Nếu bạn nghi ngờ bản thân bị thiếu máu hoặc có bệnh lý nền về chuyển hóa, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa để được xét nghiệm và tư vấn liều lượng phù hợp thay vì tự ý dùng thuốc bổ sung liều cao.