Nhiều người có thói quen hái các loại thảo mộc mọc hoang để đun nước uống hàng ngày nhằm thanh nhiệt, giải độc cơ thể. Cây chè rừng (còn được gọi là cỏ hàn điềm hay Phyla nodiflora) là một trong những loài cây mọc dại quen thuộc thường được người dân thu hái để nấu nước dùng thay trà. Tuy nhiên, việc tự ý sử dụng loài cây này mà không nắm rõ đặc tính dược học có thể tiềm ẩn những rủi ro sức khỏe khôn lường.

Liệu chè rừng có thực sự an toàn tuyệt đối cho mọi đối tượng như lời đồn? Câu trả lời là không. Cây chè rừng chứa nhiều hoạt chất sinh học có tác động mạnh mẽ đến các cơ chế chuyển hóa, vì vậy ít nhất 5 nhóm người dưới đây cần đặc biệt cẩn trọng, tránh tùy tiện sử dụng để không gặp phải các tác dụng không mong muốn như hạ huyết áp quá mức, kích thích co bóp tử cung hay tạo thêm gánh nặng cho hệ bài tiết.

Chè rừng là gì và vì sao tác động mạnh đến cơ thể?

Cây chè rừng, tên khoa học là Phyla nodiflora (L.) Greene thuộc họ Cỏ roi ngựa (Verbenaceae), là một loài cỏ dại thân bò lâu năm, có hoa nhỏ màu trắng, phân bố rất rộng tại các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới [1]. Trong dân gian, loài thảo mộc này từ lâu đã được sử dụng như một thức uống thảo dược, thuốc bổ dưỡng, chất điều hòa miễn dịch và chống viêm [1].

Tuy nhiên, nguồn gốc tự nhiên không đồng nghĩa với việc hoàn toàn lành tính. Các hợp chất tự nhiên trong chè rừng có khả năng can thiệp trực tiếp vào nhiều con đường sinh lý của cơ thể. Nghiên cứu thực vật học và hóa dược cho thấy dịch chiết phần trên mặt đất của Phyla nodiflora chứa hàng loạt hợp chất flavonoid và chất chống oxy hóa mạnh mẽ [1]. Khi các chất này được hấp thụ với lượng không kiểm soát, chúng có thể gây nên các phản ứng sinh học không mong muốn, biến một thức uống thanh nhiệt thành yếu tố nguy cơ đối với người có cơ địa nhạy cảm hoặc đang mắc bệnh lý nền.

Cơ chế tác động: Kháng viêm, hạ áp và ức chế enzyme

Cơ chế sinh học nào khiến chè rừng có tác động sâu rộng lên cơ thể? Các nghiên cứu phân lập hóa thực vật cho thấy chiết xuất methanol của cây chứa 10 hợp chất chính gồm: 3,7,4',5'-tetrahydroxy-3'-methoxyflavone, nodifloretin, 4'-hydroxywogonin, onopordin, cirsiliol, 5,7,8,4'-tetrahydroxy-3'-methoxyflavone, eupafolin, hispidulin, larycitrin và beta-sitosterol [1]. Trong số đó, các hợp chất onopordin, cirsiliol và eupafolin thể hiện hoạt tính dọn gốc tự do chống oxy hóa đặc biệt mạnh trong các thử nghiệm cận lâm sàng [1].

Bên cạnh hoạt tính chống oxy hóa, chè rừng còn được ghi nhận đặc tính hạ huyết áp, chống tăng acid uric máu và chống viêm [2]. Ở cấp độ phân tử, một nghiên cứu mô phỏng tương tác phân tử (in-silico) đã phân tích 11 hợp chất từ Phyla nodiflora nhằm đánh giá khả năng ức chế enzyme Cyclooxygenase-2 (COX-2) – enzyme then chốt xúc tác quá trình hình thành prostaglandin gây viêm và đau [3]. Kết quả chỉ ra rằng hợp chất squalene có trong cây có năng lượng liên kết -7.7 kcal/mol với thụ thể COX-2, cho thấy khả năng liên kết ổn định và tiềm năng ức chế enzyme tương tự như thuốc kháng viêm celecoxib (vốn có năng lượng liên kết -9.4 kcal/mol) [3]. Khi các enzyme và con đường truyền tín hiệu này bị ức chế, chúng tác động đến sự co giãn mạch máu, trương lực cơ trơn và lưu lượng tuần hoàn, dẫn đến những nguy cơ tiềm ẩn cho người dùng không phù hợp.

Bằng chứng khoa học về thành phần hóa thực vật của chè rừng

Để hiểu rõ mức độ an toàn của chè rừng, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều nghiên cứu đánh giá cấu trúc gen và thành phần hoạt chất. Nghiên cứu công bố năm 2014 đã phát triển thành công quy trình sắc ký lỏng hiệu năng cao kết hợp đầu dò tử ngoại (HPLC-UV) nhằm kiểm tra chất lượng và định lượng hai hoạt chất chỉ thị chính là onopordin và eupafolin trong dịch chiết Phyla nodiflora [1]. Phương pháp này đạt độ tuyến tính, độ chụm và độ chính xác mong muốn, xác nhận sự hiện diện dồi dào của các flavonoid có hoạt tính dược lý cao trong loài cây này [1].

Mặt khác, nghiên cứu về hệ gen lục lạp hoàn chỉnh của Phyla nodiflora công bố năm 2023 xác định hệ gen này có chiều dài 154.341 bp, chứa 128 gen (gồm 86 gen mã hóa protein, 34 gen tRNA và 8 gen rRNA), xếp loài này vào họ Verbenaceae với nhiều hoạt tính sinh học đa dạng như trị gàu, chống viêm, chống oxy hóa, làm giảm sắc tố đen, hạ huyết áp và hạ acid uric máu [2]. Ngoài ra, dữ liệu giải trình tự bộ gen nhân công bố năm 2025 với kích thước 403,07 Mb cũng chỉ ra cây trải qua hai đợt đa bội hóa bộ gen, thúc đẩy sự nhân rộng của các cụm gen liên quan đến quá trình sinh tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp [4]. Những bằng chứng này chứng minh chè rừng không chỉ là một loài cỏ đơn thuần mà là một phức hợp chứa nhiều hoạt chất chuyển hóa phức tạp. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện nay chủ yếu dừng lại ở mức độ phân tích trong ống nghiệm, mô hình tính toán hoặc nghiên cứu thực vật học, chưa có đủ thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người để khẳng định liều dùng tuyệt đối an toàn.

5 nhóm người cần cẩn trọng trước khi dùng chè rừng

Dựa trên các đặc tính dược lý và thành phần hoạt chất đã được phân tích, có 5 đối tượng cần hết sức thận trọng, thậm chí tránh tự ý sử dụng cây chè rừng:

  • Người bị huyết áp thấp: Cây chè rừng đã được ghi nhận có đặc tính hạ huyết áp (anti-hypertensive) [2]. Đối với người bình thường, tác động này có thể hỗ trợ tuần hoàn, nhưng với người vốn có chỉ số huyết áp thấp hoặc đang có triệu chứng hoa mắt, chóng mặt, việc uống chè rừng có thể kích hoạt tình trạng tụt huyết áp đột ngột, gây thiếu máu não tạm thời và ngất xỉu.
  • Phụ nữ mang thai: Chè rừng sở hữu khả năng tác động lên enzyme COX-2 và các chất trung gian prostaglandin điều hòa trương lực cơ trơn [3]. Sự can thiệp vào các chất trung gian này tiềm ẩn nguy cơ gây kích thích co bóp tử cung bất thường. Việc tự ý uống nước chè rừng đậm đặc có thể làm tăng nguy cơ sảy thai, dọa sảy thai hoặc sinh non, đặc biệt là trong giai đoạn tam cá nguyệt đầu tiên và cuối cùng.
  • Người có bệnh lý về thận hoặc suy giảm chức năng thận: Quá trình lọc và đào thải lượng lớn các hợp chất flavonoid, phenolic và chất chuyển hóa thứ cấp phức tạp từ dịch chiết thảo dược [1] đòi hỏi thận phải làm việc liên tục. Ở người suy thận hoặc viêm thận, việc nạp vào lượng lớn dịch chiết đậm đặc từ chè rừng có thể gây quá tải bài tiết, làm tăng áp lực lọc cầu thận và khiến tình trạng bệnh trở nên nặng hơn.
  • Người chuẩn bị phẫu thuật hoặc có rối loạn đông cầm máu: Do chứa các hợp chất có khả năng ức chế con đường viêm qua COX-2 và tác động đến hệ tuần hoàn [3], các chất chiết từ chè rừng có thể ảnh hưởng đến quá trình ngưng tập tiểu cầu và kiểm soát chảy máu. Việc sử dụng thảo dược này gần thời điểm phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ mất máu khó cầm.
  • Người đang điều trị bằng các loại thuốc Tây y: Những người đang dùng thuốc hạ áp, thuốc chống viêm không steroid (NSAID), thuốc điều trị tăng acid uric máu hoặc thuốc chống đông cần hết sức lưu ý. Đặc tính hạ áp, hạ acid uric máu [2] và ức chế enzyme tương tự celecoxib của các thành phần trong chè rừng [3] có thể gây ra tương tác cộng dồn, làm tăng độc tính của thuốc hoặc dẫn đến tình trạng quá liều không chủ đích.

Hiểu lầm thường gặp: "Cây cỏ mọc hoang thì vô hại"

Một sai lầm rất phổ biến trong cộng đồng là quan niệm cứ thảo mộc mọc hoang trong tự nhiên thì hoàn toàn lành tính, uống càng nhiều càng giải nhiệt tốt. Thực tế, cây cỏ tự nhiên chứa hàng trăm hợp chất hóa sinh khác nhau nhằm giúp chính loài thực vật đó chống chịu sâu bệnh và điều kiện khắc nghiệt của môi trường sống, chẳng hạn như khả năng thích nghi với độ mặn thông qua cơ chế deacetyl hóa protein và cân bằng acid abscisic [4]. Khi đưa các phức hợp hoạt chất này vào cơ thể người, chúng đều trải qua chu trình chuyển hóa tại gan và đào thải qua thận.

Một hiểu lầm khác là việc tự ý gom nhặt các loại chè rừng mọc ở bờ mương, ven đường về làm thuốc mà không quan tâm đến ô nhiễm kim loại nặng hay thuốc bảo vệ thực vật. Việc không kiểm soát được nguồn gốc và hàm lượng hoạt chất khiến người dùng dễ rơi vào tình trạng ngộ độc tích lũy. Khi muốn điều hòa huyết áp hay giải nhiệt, thảo dược không thể thay thế cho các phác đồ điều trị y khoa chính thống đã được thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt.

Áp dụng thực tế và lời khuyên bảo vệ sức khỏe

Nếu thuộc nhóm người khỏe mạnh và muốn dùng chè rừng như một thức uống thảo mộc thông thường, người tiêu dùng cần tuân thủ một số nguyên tắc an toàn cơ bản để tránh rủi ro:

  • Không dùng thay thế nước lọc: Chỉ nên dùng chè rừng như một loại nước uống thưởng thức không định kỳ, với lượng loãng, không sắc đặc và tuyệt đối không uống liên tục kéo dài nhiều tuần liền.
  • Thời điểm sử dụng: Tránh uống chè rừng vào lúc bụng đang đói hoặc ngay trước khi đi ngủ, bởi việc kích thích bài tiết và tác động hạ áp có thể gây hạ đường huyết, cồn cào ruột và đi tiểu đêm.
  • Nguồn dược liệu rõ ràng: Cần thu hái chè rừng ở những vùng sinh thái sạch, không bị nhiễm hóa chất độc hại, phơi sấy đúng quy trình vệ sinh để tránh nấm mốc sinh độc tố.
  • Lắng nghe cơ thể: Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như chóng mặt, buồn nôn, tức bụng hoặc tụt huyết áp sau khi uống, cần dừng ngay lập tức và đến cơ sở y tế để kiểm tra.

Thảo mộc tự nhiên như cây chè rừng sở hữu nhiều hoạt tính dược lý giá trị nhưng cũng mang theo không ít nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe. Người dân tuyệt đối không nên xem chè rừng là thần dược trị bách bệnh hay thức uống an toàn cho tất cả mọi người. Trước khi dùng chè rừng hay bất kỳ loại thảo dược dân gian nào để hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt khi đang có bệnh nền hoặc đang uống thuốc theo đơn, hãy luôn tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa để đảm bảo an toàn tối đa cho bản thân.