Nhiều người tìm đến các loại thảo dược bổ dưỡng với niềm tin cây cỏ tự nhiên luôn an toàn tuyệt đối. Bàn long sâm (tên khoa học: Spiranthes sinensis) là dược liệu thuộc họ Lan (Orchidaceae), phân bố rộng tại Đông Á gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Đài Loan [1], thường được dùng trong thực phẩm chức năng hoặc trà thảo mộc [2]. Dù được biết đến trong y học dân gian, việc sử dụng vị thuốc này đòi hỏi sự cẩn trọng lớn.

Câu trả lời ngắn gọn: Bàn long sâm không dành cho tất cả mọi người. Đặc biệt, ba nhóm người gồm người có hội chứng tỳ vị hư hàn (tiêu hóa kém, hay tiêu chảy, sợ lạnh), phụ nữ có thai và người bị suy giảm chức năng gan thận cần tuyệt đối thận trọng, tránh tự ý sử dụng do thiếu hụt nghiêm trọng các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu độc học toàn diện trên người.

Cơ chế tác động và hoạt tính sinh học từ góc nhìn khoa học

Các nghiên cứu thực nghiệm hiện đại cho thấy chiết xuất từ cây bàn long sâm chứa nhiều nhóm chất có hoạt tính sinh học mạnh mẽ. Trong dịch chiết phân đoạn ethyl acetate và ether dầu mỏ, các nhà nghiên cứu đã phân lập được các dẫn xuất phenanthrene, hợp chất bibenzyl, flavonoid và các hợp chất phenolic đơn giản [2]. Nổi bật trong số đó là các phenanthrene mới đặt tên từ spiranthesphenanthrene A đến F [2].

Ở mức độ phân tử, một số hoạt chất thể hiện khả năng ức chế tế bào và can thiệp vào các chu trình chuyển hóa nội bào [2, 4]. Ngoài ra, dịch chiết phân đoạn ethyl acetate từ loài này (SSE) có khả năng ức chế các chất trung gian gây viêm như oxit nitric (NO), prostaglandin E2 (PGE2), TNF-alpha, IL-1beta và IL-6 trong tế bào RAW264.7 được kích thích bởi LPS [3]. Chiết xuất này cũng làm giảm mức protein iNOS và mPGES-1 thông qua việc chặn quá trình phosphoryl hóa IkappaB, sự chuyển vị hạt nhân của NF-kappaB và sự phosphoryl hóa MAPKs [3].

Bên cạnh đó, việc điều trị bằng chiết xuất SSE thúc đẩy nồng độ HO-1 và các enzyme chống oxy hóa gồm SOD-1, CAT và GPx-1 thông qua quá trình chuyển vị hạt nhân của Nrf2 [3]. Hoạt chất sinensol-C (hợp chất số 6) phân lập từ cây còn có khả năng ức chế sự tích tụ lipid trong tế bào mỡ 3T3-L1 qua việc giảm các yếu tố phiên mã tạo mỡ và tăng hoạt tính AMPK [1]. Các hợp chất flavonoid và axit ferulic trong cây cũng thể hiện khả năng quét gốc tự do và ức chế enzyme tyrosinase [4]. Dù vậy, hoạt tính mạnh trên tế bào nuôi cấy đồng nghĩa với nguy cơ tiềm ẩn tác động không mong muốn lên các mô sống bình thường nếu không được kiểm soát liều lượng.

Các nghiên cứu thực nghiệm nói gì về tác động của bàn long sâm?

Để đánh giá tính an toàn và dược lý, các nhà khoa học đã tiến hành nhiều thử nghiệm in vitro (trong ống nghiệm) và trên mô hình động vật thí nghiệm:

Nghiên cứu công bố năm 2019 tập trung phân lập các hợp chất phenanthrene từ dịch chiết ethyl acetate và ether dầu mỏ của bàn long sâm [2]. Nghiên cứu kiểm tra độc tính tế bào của 13 dẫn xuất phenanthrene, 1 hợp chất bibenzyl và 5 flavonoid trên các dòng tế bào gồm ung thư dạ dày SGC-7901, ung thư gan HepG2 và tế bào khối u hắc tố B16-F10 [2]. Kết quả cho thấy hợp chất spiranthesphenanthrene A (hợp chất 1) và hợp chất số 7 thể hiện độc tính tế bào mức độ trung bình trên cả ba dòng tế bào, với giá trị IC50 dao động từ 19,0 +- 7,3 đến 30,2 +- 5,6 muM [2]. Đặc biệt, spiranthesphenanthrene A còn có độc tính tế bào trên dòng B16-F10 (IC50 = 19,0 +- 7,3 muM) mạnh hơn cả thuốc đối chứng dương cisplatin [2]. Thử nghiệm làm lành vết thương cũng cho thấy xử lý dung dịch chất này ở các nồng độ 2,5, 5 và 10 muM trong 24 và 48 giờ gây ức chế sự di chuyển của tế bào B16-F10 phụ thuộc vào thời gian và liều lượng [2]. Giới hạn lớn nhất của nghiên cứu này là hoàn toàn thực hiện in vitro, độc tính trên tế bào ác tính gợi mở tiềm năng ngăn ngừa di căn nhưng chưa có dữ liệu an toàn trên mô lành của động vật sống hay người.

Nghiên cứu công bố năm 2015 kiểm tra tác động chống viêm của phân đoạn ethyl acetate từ bàn long sâm (SSE) trên tế bào đại thực bào RAW264.7 và chuột thực nghiệm dòng BALB/c bị kích thích viêm bằng LPS [3]. Trên mô hình chuột in vivo, nhóm nghiên cứu ghi nhận SSE làm giảm nồng độ các chất trung gian gây viêm trong huyết thanh gồm NO, TNF-alpha, IL-1beta và IL-6, đồng thời làm giảm chỉ số men gan ALT và AST trong huyết thanh chuột bị kích thích bởi LPS [3]. Phân tích Western blot cho thấy SSE tăng cường biểu hiện HO-1 trong mô phổi và mô gan chuột [3]. Mặc dù kết quả trên chuột cho thấy tiềm năng điều hòa miễn dịch và hạ men gan trong tình trạng viêm cấp tính, giới hạn nghiên cứu là chỉ tiến hành trên mô hình viêm chuột ngắn hạn, chưa phản ánh độc tính mạn tính hay khả năng dung nạp khi sử dụng dài ngày trên cơ thể người.

Nghiên cứu công bố năm 2020 khảo sát hoạt tính chống tích tụ mỡ của 6 dẫn xuất phenanthrene từ phân đoạn ethyl acetate của cây trên tế bào mỡ 3T3-L1 [1]. Trong đó, hợp chất sinensol-C thể hiện khả năng ức chế mạnh sự tích lũy lipid nội bào với giá trị IC50 là 12,67 muM, thông qua ức chế PPARgamma, C/EBPalpha, SREBP-1c, FAS và FABP4, đồng thời làm tăng AMPK [1]. Tương tự nghiên cứu năm 2019, đây là thử nghiệm biệt hóa tế bào mỡ in vitro, hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người béo phì hay người khỏe mạnh.

Nghiên cứu công bố năm 2014 so sánh các phương pháp chiết xuất flavonoid và axit ferulic từ bàn long sâm [4]. Phương pháp chiết bằng cồn 75% có hỗ trợ siêu âm (E+U) cho hàm lượng flavonoid đạt 4,28 mg/g và axit ferulic đạt 4,13 mg/g [4]. Chiết xuất E+U thể hiện hoạt tính chống oxy hóa với giá trị IC50 là 0,47 mg/mL đối với gốc tự do DPPH và 0,205 mg/mL đối với khả năng tạo phức chelat kim loại [4]. Giới hạn ở đây là nghiên cứu thuần túy về hóa học và hoạt tính chống oxy hóa trong ống nghiệm.

Lợi ích tiềm năng và khoảng trống bằng chứng hiện nay

Dựa trên dữ liệu đã công bố, bàn long sâm chứa các hợp chất có tiềm năng kháng viêm qua ức chế NF-kappaB [3], chống oxy hóa qua kích hoạt Nrf2/HO-1 [3] và dọn gốc tự do [4], can thiệp chuyển hóa mỡ [1] và ức chế sự di căn tế bào u qua tác động lên biểu hiện protein E-cadherin, vimentin, N-cadherin và Snail [2]. Dân gian cũng từng dùng cây để hỗ trợ chữa đau đầu, ho ra máu, chảy máu cam, kiết lỵ mạn tính [1].

Tuy nhiên, khoảng trống y khoa hiện tại còn rất lớn. Toàn bộ các phát hiện mới dừng lại ở cấp độ ống nghiệm và chuột nhắt trắng [2, 3, 4]. Chưa có bất kỳ nghiên cứu lâm sàng nào được tiến hành trên cơ thể người để xác định liều điều trị an toàn, khả năng dung nạp, các phản ứng phụ hay độc tính mạn tính. Do đó, việc xem vị thuốc này như một loại trà bổ uống hằng ngày mà không có kiểm soát là hành vi mang tính rủi ro cao.

Hiểu lầm thường gặp: "Cứ là sâm thì bổ và lành"

Một quan niệm sai lầm rất phổ biến tại Việt Nam là hễ tên gọi có chữ "sâm" (như bàn long sâm, nam sâm, đẳng sâm...) thì đều là vị thuốc đại bổ nguyên khí, uống vào chỉ có lợi không có hại. Thực tế, bàn long sâm thuộc họ Lan chứ không thuộc họ Nhân sâm (Araliaceae).

Hơn nữa, một số người nhầm lẫn cây này với các loại dược liệu quý khác hoặc tin rằng thảo dược tự nhiên hoàn toàn không gây độc. Các nghiên cứu đã chỉ rõ hoạt chất tự nhiên từ cây có độc tính tế bào mạnh tương đương hóa chất điều trị [2]. Thảo dược chứa hàng chục hợp chất có hoạt tính sinh học, nếu cơ thể không dung nạp hoặc cơ quan bài tiết bị suy yếu, chúng hoàn toàn có thể trở thành gánh nặng cho lục phủ ngũ tạng.

Ba nhóm người cần đặc biệt thận trọng khi tiếp cận

Từ các đặc điểm dược lý và khoảng trống dữ liệu hiện nay, có 3 nhóm đối tượng nhất thiết phải cẩn trọng:

Nhóm người có tỳ vị hư hàn: Theo y lý cổ truyền, những người có cơ địa hàn, thường xuyên lạnh bụng, dễ đi ngoài phân lỏng, đầy trướng sau ăn hoặc thể trạng suy nhược không nên tùy tiện dùng các thảo dược có tính chất thanh giải, ức chế mạnh. Chiết xuất bàn long sâm có tác động chống viêm, ức chế các con đường tín hiệu tế bào [3], có thể làm nặng thêm các triệu chứng rối loạn tiêu hóa ở người có chức năng đường ruột kém.

Phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con con bú: Đây là nhóm đối tượng tối kỵ với các dược liệu chưa rõ độc tính sinh sản. Một số hợp chất trong cây có khả năng gây độc tế bào và can thiệp sâu vào chu trình sống của tế bào [2]. Hiện chưa có dữ liệu an toàn về việc liệu các dẫn xuất phenanthrene có qua được hàng rào nhau thai hay bài tiết qua sữa mẹ hay không. Mọi can thiệp thảo dược trong giai đoạn này đều tiềm ẩn nguy cơ cho thai nhi.

Người suy giảm chức năng gan và thận: Gan và thận là hai cơ quan giữ vai trò chuyển hóa và đào thải các hoạt chất từ thảo mộc. Dù nghiên cứu trên chuột cho thấy chiết xuất phân đoạn ethyl acetate làm hạ ALT, AST trong phản ứng viêm cấp tính do LPS [3], nhưng dữ liệu về việc các hợp chất phenanthrene đào thải ra sao, có tích lũy gây độc khi chức năng lọc của cầu thận hoặc tế bào gan bị tổn thương mạn tính hay không thì hoàn toàn chưa được xác lập trên người. Những người đã có bệnh gan, bệnh thận mạn tính tự ý dùng thảo dược đậm đặc rất dễ đối mặt với biến chứng quá tải chuyển hóa.

Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng mực trong đời sống

Nếu bạn có ý định dùng bàn long sâm, cần tuân thủ các nguyên tắc thận trọng để bảo vệ sức khỏe:

Không tự ý đào hái, mua bán thảo dược không rõ nguồn gốc: Cần lưu ý việc định danh các loài trong phức hợp Spiranthes sinensis rất phức tạp do tính biến dị hình thái cao và sự tồn tại của nhiều loài tương đồng [6, 8]. Việc sử dụng nhầm loài có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc do thành phần hóa học không tương thích.

Tham vấn chuyên môn: Tuyệt đối không tự ý dùng bàn long sâm để chữa các bệnh nan y, hạ mỡ máu hay ức chế khối u theo các thông tin truyền miệng chưa được kiểm chứng. Bệnh nhân có bệnh nền hoặc đang dùng thuốc tây cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc lương y có chứng chỉ hành nghề để đánh giá tương tác thuốc.

Liều lượng và cách chế biến: Nếu sử dụng ở dạng trà thảo mộc theo truyền thống, chỉ nên dùng với lượng nhỏ ngắt quãng, không nấu cô đặc uống thay nước lọc dài ngày. Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu như buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc mệt mỏi, cần lập tức ngừng sử dụng và đến cơ sở y tế gần nhất.

Tóm lại, bàn long sâm là một loài thực vật chứa nhiều hợp chất tự nhiên có hoạt tính sinh học đáng chú ý, nhưng ranh giới giữa tác dụng sinh học và độc tính vẫn chưa được làm sáng tỏ trên người. Việc nhận biết đúng đối tượng chống chỉ định và giữ thái độ cẩn trọng sẽ giúp người tiêu dùng tránh được những hệ lụy đáng tiếc cho sức khỏe.