Thói quen dùng thảo dược và ngộ nhận phổ biến
Nhiều người có thói quen tìm kiếm các loại thảo dược tự nhiên để bồi bổ sức khỏe, hỗ trợ chuyển hóa hoặc cải thiện các triệu chứng mãn kinh. Trong số đó, củ nêm (thuộc chi củ mài, tên khoa học Dioscorea) là loại củ quen thuộc được lưu truyền trong dân gian và ứng dụng cả trong y học cổ truyền lẫn hiện đại [1], [2]. Tuy nhiên, suy nghĩ "thảo dược tự nhiên thì hoàn toàn vô hại" là một sai lầm có thể dẫn đến nhiều hệ lụy cho cơ thể.
Thực tế, không phải ai cũng phù hợp để sử dụng củ nêm, đặc biệt là các dạng chiết xuất cô đặc hay sinh khối tế bào chứa hoạt chất liều cao. Những đối tượng nhạy cảm với hormone, người mắc bệnh tiêu hóa nặng, bệnh nhân đang dùng thuốc hạ đường huyết hoặc người có vấn đề về gan, phụ nữ mang thai cần hết sức cẩn trọng trước khi đưa loại củ này vào chế độ ăn uống hay điều trị.
Các hoạt chất chính trong củ nêm tác động ra sao?
Củ nêm chứa nhiều thành phần hoạt tính sinh học đa dạng, nổi bật nhất là saponin steroid, allantoin, polyphenol, polysaccharide, beta-sitosterol và đặc biệt là diosgenin [1], [2]. Diosgenin là một sapogenin thực vật quan trọng, thường được nghiên cứu và ứng dụng trong công nghiệp dược phẩm nhờ khả năng chống oxy hóa, kháng viêm và điều hòa lipid [3], [2].
Bên cạnh đó, các chiết xuất từ loài này có khả năng ức chế men alpha-amylase liên quan đến quá trình chuyển hóa đường, cũng như tác động lên nồng độ cholesterol máu [3], [1]. Tuy mang lại nhiều tiềm năng sinh học như kháng viêm và điều hòa miễn dịch, các hợp chất steroid tự nhiên này lại có thể can thiệp vào các thụ thể hormone nội tiết hoặc gây quá tải cho các cơ quan chuyển hóa nếu dùng không đúng cách [4], [2].
Bằng chứng khoa học về dược tính và tác động chuyển hóa
Nhiều nghiên cứu tiền lâm sàng đã phân tích chi tiết về thành phần cũng như tác động sinh học của các loài củ nêm (Dioscorea):
Nghiên cứu đánh giá hóa thực vật năm 2025: Các nhà khoa học đã tiến hành thu thập 24 dạng hóa học (chemotype) của loài Dioscorea deltoidea từ nhiều vùng địa lý khác nhau để định lượng hoạt chất bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng hiệu năng cao (HPTLC) [1]. Kết quả cho thấy hàm lượng diosgenin dao động từ 1,01% đến 2,79% và beta-sitosterol từ 0,54% đến 1,86% trọng lượng khô [1]. Mẫu có nồng độ hoạt chất cao nhất (ký hiệu G2 1) cho thấy mức ức chế men alpha-amylase lên tới 77,45%, cho thấy tiềm năng hạ đường huyết mạnh [1]. Thử nghiệm trên mô rễ hành (Allium cepa) cũng xác nhận chiết xuất rễ của các mẫu này không thể hiện độc tính di truyền [1]. Giới hạn của nghiên cứu này là các thử nghiệm mới chỉ dừng lại ở mức in vitro (ống nghiệm) và tế bào thực vật, chưa phản ánh đầy đủ đáp ứng trên cơ thể người [1].
Nghiên cứu trên động vật béo phì năm 2023: Thử nghiệm đánh giá tác dụng hạ mỡ máu và đường huyết của sinh khối tế bào Dioscorea deltoidea trên chuột cống bị gây béo phì bằng chế độ ăn giàu chất béo [3]. Kết quả ghi nhận dịch chiết nước của sinh khối tế bào giúp giảm rõ rệt cholesterol toàn phần và glucose trong máu chuột [3]. Nghiên cứu cũng thực hiện đánh giá độc tính sinh sản khi cho chuột dùng liều 100 mg/kg trong giai đoạn giao phối và nuôi con, kết quả cho thấy khả năng sinh sản đạt 100% và không có chuột chết [3]. Tuy nhiên, nghiên cứu ghi nhận rằng việc dùng sinh khối tế bào D. deltoidea trong thời gian dài có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan, dù chỉ số hệ số de Ritis chưa cho thấy tổn thương tế bào gan rõ rệt [3].
Tổng quan y văn năm 2020: Bài tổng quan về chi Dioscorea đã chỉ ra khoảng trống lớn trong nghiên cứu lâm sàng [4]. Các tác giả nhấn mạnh rằng hầu hết bằng chứng điều trị bệnh thoái hóa, giảm nguy cơ ung thư buồng trứng hay biến chứng mãn kinh hiện nay chỉ giới hạn trên mô hình ống nghiệm và động vật [4]. Dữ liệu an toàn thực tế trên cơ thể người, đặc biệt là khi mang thai, cho con bú và ở trẻ em gần như còn rất hạn chế hoặc chưa có [4].
Nghiên cứu phân bố sinh thái năm 2018: Phân tích về 10 loài Dioscorea chứa diosgenin cho thấy chúng phân bố rất rộng trên thế giới, bao gồm Nam Mỹ, châu Phi và châu Á, với các loài tiêu biểu như D. deltoidea, D. nipponica, D. collettii [5]. Điều này cho thấy nguồn nguyên liệu tự nhiên phong phú nhưng cũng tiềm ẩn sự không đồng nhất về hàm lượng hoạt chất giữa các vùng thu hái [5], [1].
4 nhóm đối tượng phải thận trọng hoặc tránh dùng củ nêm
Dựa trên dữ liệu hóa thực vật và độc lý học hiện có, 4 nhóm người sau đây cần đặc biệt lưu ý:
Thứ nhất, người có bệnh lý nhạy cảm với hormone: Củ nêm là nguồn cung cấp dồi dào diosgenin và các saponin steroid – tiền chất thường được nghiên cứu cho các tình trạng liên quan đến nội tiết tố nữ, biến chứng mãn kinh hay phòng ngừa ung thư buồng trứng [4], [2]. Tuy nhiên, các dữ liệu về điều biến cơ chế hormone và tính an toàn trên người còn hạn chế [4]. Các bệnh nhân mắc bệnh lý phụ thuộc hormone (như u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung, ung thư nhạy cảm estrogen) không nên tự ý dùng chiết xuất củ nêm đậm đặc nếu chưa có chỉ định y khoa.
Thứ hai, người có bệnh lý tiêu hóa nặng hoặc viêm loét dạ dày: Củ nêm giàu saponin steroid [2]. Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận tiềm năng kháng viêm tại ruột trong các mô hình thực nghiệm, saponin đậm đặc trong dịch chiết thô có thể gây kích ứng niêm mạc đường tiêu hóa, làm tăng cảm giác cồn cào hoặc khó chịu cho người đang bị tổn thương dạ dày.
Thứ ba, người có vấn đề về gan hoặc đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Bằng chứng từ nghiên cứu trên động vật cho thấy, việc sử dụng sinh khối tế bào D. deltoidea dài ngày có thể gây ảnh hưởng đến chức năng gan [3]. Do đó, những người có men gan cao, viêm gan mạn tính hoặc suy giảm chức năng gan cần hạn chế dùng các dạng bào chế cô đặc từ loại củ này.
Thứ tư, phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ: Tổng quan khoa học đã cảnh báo rằng hiện tại có rất ít hoặc hoàn toàn thiếu dữ liệu về độ an toàn, độc tính và hiệu quả của chi Dioscorea cũng như hoạt chất diosgenin trên đối tượng phụ nữ có thai, người cho con bú và trẻ em [4]. Do đó, nhóm đối tượng này tuyệt đối không nên tự ý dùng các chế phẩm bổ sung hay dịch chiết từ củ nêm [4].
Hiểu lầm thường gặp về củ nêm
Nhiều người cho rằng củ nêm là thực phẩm ăn được thì dạng chiết xuất hay thực phẩm chức năng của nó cũng an toàn tuyệt đối. Thực tế, củ nêm dùng trong bữa ăn dưới dạng nấu chín thông thường chỉ cung cấp dinh dưỡng, protein và khoáng chất [2]. Khi được cô đặc thành dịch chiết hoặc nuôi cấy sinh khối tế bào, nồng độ diosgenin và saponin steroid tăng cao, biến nó thành một chất có hoạt tính dược lý mạnh mẽ [3], [1], [6].
Một hiểu lầm khác là củ nêm có thể thay thế thuốc điều trị tiểu đường hoặc giảm mỡ máu. Mặc dù các nghiên cứu cho thấy chiết xuất củ nêm có tác dụng ức chế alpha-amylase lên tới 77,45% và làm giảm mỡ máu trên động vật, đây mới chỉ là thử nghiệm in vitro và trên chuột [3], [1]. Bệnh nhân tiểu đường tự ý bỏ thuốc để chuyển sang uống dịch chiết thảo dược này có nguy cơ đối mặt với rối loạn đường huyết nghiêm trọng.
Hướng dẫn áp dụng thực tế an toàn
Nếu sử dụng củ nêm trong đời sống thường ngày, người tiêu dùng cần tuân thủ một số nguyên tắc:
Cách chế biến và lượng dùng: Chỉ nên sử dụng củ nêm như một loại củ thông thường trong bữa ăn với lượng vừa phải, luôn nấu chín kỹ để giảm bớt các hợp chất kích ứng thô [2]. Không tự ý đào củ dại không rõ nguồn gốc để sắc uống đậm đặc vì hàm lượng diosgenin giữa các vùng và giống cây có sự chênh lệch rất lớn [5], [1].
Thời điểm và lưu ý dùng thuốc: Những người đang sử dụng thuốc điều trị bệnh mạn tính (đặc biệt là bệnh gan, chuyển hóa) không nên dùng chung với các loại dịch chiết hay sinh khối tế bào củ nêm để tránh tương tác bất lợi [3].
Củ nêm là nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất có giá trị sinh học cao như diosgenin [1], [2]. Tuy nhiên, việc sử dụng cần dựa trên hiểu biết khoa học đúng đắn, tránh lạm dụng, đặc biệt ở các nhóm có nguy cơ cao để bảo vệ sức khỏe an toàn.







