Cơn sốt tìm kiếm thảo dược trị đau khớp

Viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp khiến hàng triệu người phải đối mặt với các cơn đau nhức dai dẳng mỗi ngày. Trước nỗi lo về tác dụng phụ khi dùng thuốc giảm đau kéo dài, nhiều người có xu hướng tìm đến các bài thuốc dân gian hoặc dược liệu tự nhiên. Trong số đó, củ mài gừng (Dioscorea zingiberensis) nổi lên như một cái tên thu hút sự chú ý với lời đồn thổi về khả năng trị dứt điểm viêm khớp.

Tuy nhiên, các dữ liệu khoa học thực tế có chứng minh được điều này? Câu trả lời ngắn gọn là: Các hợp chất chiết xuất từ củ mài gừng bước đầu cho thấy tiềm năng kháng viêm ấn tượng trong phòng thí nghiệm và trên động vật, nhưng hiện tại hoàn toàn chưa có thử nghiệm lâm sàng nào khẳng định hiệu quả điều trị viêm khớp trên cơ thể người.

Cơ chế kháng viêm dưới góc nhìn khoa học

Trong bệnh lý viêm khớp, hệ thống miễn dịch hoạt động quá mức giải phóng hàng loạt cytokine gây viêm như TNF-alpha hay IL-6, kích hoạt enzyme COX-2 và 5-LOX, đồng thời sản sinh các chất trung gian hóa học gây đau và sưng tấy. Các nghiên cứu cơ bản đã tìm cách làm rõ liệu củ mài gừng tác động ra sao đến các phản ứng viêm này.

Nghiên cứu công bố năm 2015 chỉ ra rằng nhóm saponin steroid toàn phần (TSSN) chiết xuất từ thân rễ củ mài gừng có thể điều hòa các cytokine tiền viêm và cytokine kháng viêm [1]. Nhóm hoạt chất này còn ức chế các eicosanoid như PGE2 và LTB4, đồng thời làm giảm sự biểu hiện quá mức của các enzyme gây viêm COX-2 và 5-LOX [1]. Ngoài ra, TSSN còn tác động lên con đường tín hiệu NF-kappaB và hệ thống chống oxy hóa nội sinh nhằm giảm bớt căng thẳng oxy hóa [1].

Ở cấp độ tế bào, một nghiên cứu năm 2021 phân lập được 9 saponin steroid furostanol mới (gọi là dioscin A-I) cùng 11 saponin đã biết từ củ mài gừng ăn được [2]. Khi thử nghiệm trên dòng tế bào RAW264.7 và tế bào PC12, các hợp chất dioscin A, B và G thể hiện khả năng giảm nồng độ các chất trung gian tiền viêm như TNF-alpha, IL-6 và ức chế biểu hiện của con đường NF-kappaB [2].

Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về bệnh viêm khớp?

Bằng chứng thực nghiệm trực tiếp nhất về tác dụng chống viêm khớp của củ mài gừng nằm ở nghiên cứu năm 2015 trên mô hình động vật [1]. Các nhà khoa học đã gây viêm khớp nhân tạo trên chuột cống trắng bằng chất bổ trợ hoàn chỉnh của Freund (Freund's complete adjuvant) [1]. Kết quả cho thấy nhóm saponin steroid toàn phần từ củ mài gừng thể hiện tiềm năng điều trị bệnh viêm khớp rõ rệt thông qua việc dập tắt phản ứng viêm và cân bằng hệ thống miễn dịch [1]. Nhóm tác giả cũng nhấn mạnh thân rễ cây này là nguồn nguyên liệu dồi dào để chiết xuất diosgenin – tiền chất tổng hợp hormone steroid [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ dừng lại trên mô hình chuột cống và các tác giả khẳng định cần nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phân tử [1].

Bên cạnh viêm khớp, hoạt tính kháng viêm của củ mài gừng còn được ghi nhận ở nhiều mô hình bệnh thực nghiệm khác. Một nghiên cứu năm 2014 trên chuột cống SD bị tổn thương thiếu máu cục bộ - tái tưới máu não cho thấy, việc cho chuột uống saponin steroid toàn phần từ củ mài gừng trong 6 ngày (đặc biệt ở liều 30 mg/kg) giúp giảm đáng kể điểm khuyết tật thần kinh, giảm thể tích nhồi máu não, giảm phù não và giảm các cytokine gây viêm trong huyết thanh [3]. Nghiên cứu này cũng ghi nhận hoạt chất giúp ngăn chặn sự sụt giảm protein chống chết tế bào Bcl-2 và ức chế protein gây chết tế bào Bax cùng caspase-3 [3].

Năm 2021, một nghiên cứu khác tiến hành trên chuột bị bệnh thận đái tháo đường do ăn chế độ nhiều chất béo kết hợp tiêm streptozotocin [4]. Chuột được cho uống chiết xuất củ mài gừng ở liều 125 và 250 mg/kg/ngày trong 8 tuần liên tục [4]. Kết quả cho thấy dược liệu này làm giảm phì đại thận, cải thiện tổn thương cấu trúc và phục hồi các chỉ số chức năng thận như creatinin, protein niệu và ure máu nhờ cơ chế ức chế thể viêm NLRP3/Cleaved-caspase-1 và giảm biểu hiện protein p66Shc gây stress oxy hóa [4].

Năm 2016, nghiên cứu trên tế bào nang tuyến tụy của chuột và 3 mô hình viêm tụy cấp ở chuột cũng phát hiện một hợp chất saponin (hợp chất 1) từ củ mài gừng ở nồng độ 2,5 mM giúp ngăn ngừa mất điện thế màng ty thể, giảm sinh gốc oxy hóa tự do và cải thiện tổn thương phổi liên quan đến viêm tụy cấp [5]. Năm 2020, nghiên cứu trên chuột đái tháo đường cho thấy dịch chiết ethanol củ mài gừng hỗ trợ phục hồi hàng rào máu - tinh hoàn nhờ tăng biểu hiện protein ZO-1 và kích hoạt con đường chống oxy hóa Nrf2, NOQ1, HO-1, giảm malondialdehyde (MDA) và 8-OHdG [6].

Khoảng trống lớn giữa phòng thí nghiệm và cơ thể người

Mặc dù các dữ liệu thực nghiệm trên chuột và tế bào rất hứa hẹn, bức tranh điều trị thực tế trên người lại hoàn toàn khác biệt. Một tổng quan toàn diện công bố năm 2018 về củ mài gừng ghi nhận rằng dù có hơn 70 hợp chất đã được xác định và một số chế phẩm như viên Dun-Ye-Guan-Xin-Ning được dùng trên lâm sàng (chủ yếu trong lĩnh vực tim mạch, chống huyết khối), các nghiên cứu hiện tại vẫn chưa giải thích đầy đủ về cơ chế tác động, dược động học (hấp thu, phân bố, chuyển hóa, thải trừ - ADME) cũng như độc tính của dược liệu [7].

Điều này đồng nghĩa với việc: Chưa có thử nghiệm lâm sàng có đối chứng nào đánh giá hiệu quả và độ an toàn của củ mài gừng trên bệnh nhân viêm khớp dạng thấp hay thoái hóa khớp. Cơ thể con người phức tạp hơn rất nhiều so với tế bào ống nghiệm hay động vật gặm nhấm. Một hoạt chất có thể ức chế cytokine rất mạnh trong đĩa thí nghiệm nhưng khi đi qua đường tiêu hóa của người có thể bị phân hủy, không đạt đủ nồng độ trị liệu trong máu, hoặc gây ra các phản ứng phụ chưa lường trước được.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng củ mài gừng

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng dược liệu tự nhiên với thuốc điều trị đã được phê duyệt. Thấy củ mài gừng chứa tiền chất sản xuất hormone steroid (diosgenin), không ít người tin rằng việc ăn củ mài hoặc sắc nước uống sẽ mang lại hiệu quả kháng viêm mạnh tương tự như các loại thuốc chống viêm nhóm steroid của y học hiện đại [1]. Đây là quan niệm sai lầm, bởi để chuyển hóa thành dạng hoạt chất có tác dụng sinh học, các chất này cần quy trình tổng hợp hóa dược phức tạp chứ cơ thể người không thể tự chuyển đổi trực tiếp qua đường ăn uống thông thường.

Hiểu lầm thứ hai là việc vội vã bỏ thuốc điều trị theo đơn của bác sĩ để chuyển sang dùng củ mài gừng nguyên chất. Hành động này có thể khiến tình trạng viêm khớp bùng phát dữ dội, dẫn đến nguy cơ biến dạng khớp và tàn phế không thể phục hồi.

Ai nên thận trọng với dược liệu này?

Do các dữ liệu về độc tính và dược động học ở người còn rất hạn chế [7], việc tự ý sử dụng các chế phẩm đậm đặc hoặc sử dụng củ mài gừng với liều lượng lớn tiềm ẩn nhiều rủi ro.

Những đối tượng sau cần đặc biệt thận trọng:

  • Phụ nữ có thai và phụ nữ đang cho con bú tuyệt đối không nên tự ý dùng, do chưa có bất kỳ dữ liệu an toàn nào trên nhóm đối tượng này.
  • Bệnh nhân mắc các bệnh mạn tính về gan, thận hoặc đang điều trị thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch cần hỏi ý kiến bác sĩ điều trị trước khi dùng để tránh nguy cơ tương tác thuốc nguy hiểm.
  • Những người có tiền sử dị ứng với các loài thực vật thuộc chi Củ mài (Dioscorea).

Lời khuyên áp dụng thực tế an toàn

Nếu bạn xem củ mài gừng như một loại thực phẩm bổ sung trong chế độ ăn uống thông thường, hãy tiếp cận với tâm thế thận trọng và vừa phải. Nghiên cứu năm 2021 ghi nhận củ mài gừng thuộc nhóm thực phẩm - dược liệu kết hợp, có thể sử dụng ở dạng thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe [2]. Khi chế biến, củ cần được nấu chín hoàn toàn như các loại khoai củ thông thường, không nên ăn sống hay lạm dụng với số lượng lớn.

Tuyệt đối không sử dụng củ mài gừng để thay thế các loại thuốc kháng viêm hoặc thuốc điều trị đặc hiệu do bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp kê đơn. Người bệnh nên duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng, tập luyện nhẹ nhàng phù hợp với sức chịu đựng của khớp và tham khảo ý kiến chuyên môn từ bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thảo dược nào.

Củ mài gừng là một nguồn dược liệu quý chứa nhiều hợp chất saponin có hoạt tính sinh học mạnh mẽ [7]. Khả năng ức chế các chất gây viêm như TNF-alpha, IL-6 và enzyme COX-2 đã được chứng minh rõ ràng trong phòng thí nghiệm và trên động vật [1], [2]. Tuy nhiên, để biến những tiềm năng này thành thuốc điều trị viêm khớp an toàn cho người, y học vẫn cần thêm những thử nghiệm lâm sàng quy mô và chặt chẽ trong tương lai.