Nhiễm trùng đường tiết niệu gây tiểu buốt, tiểu rắt và thường xuyên tái phát khiến nhiều người mệt mỏi. Thói quen ăn quả mọng như việt quất hoặc uống nước ép nam việt quất mỗi tuần được nhiều người truyền tai nhau như cách tự nhiên để bảo vệ bàng quang.
Thực tế, việt quất có chứa hoạt chất sinh học tên là proanthocyanidins (viết tắt là PACs) có khả năng ức chế vi khuẩn Escherichia coli (E. coli) bám vào niêm mạc đường tiết niệu trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm [1] [2]. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng rõ ràng về hiệu quả phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu trên người hiện tập trung chủ yếu ở quả nam việt quất cùng họ Vaccinium, trong khi hiệu quả thực tế của quả việt quất vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng [1].
Hoạt chất trong quả mọng ngăn vi khuẩn bám vào bàng quang thế nào?
Vi khuẩn E. coli là tác nhân chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu [2] [3]. Để gây bệnh, vi khuẩn này phải bám chặt vào các tế bào biểu mô lót mặt trong bàng quang và đường tiểu, sau đó di chuyển và tạo thành màng sinh học (biofilm) để trú ẩn trước hệ miễn dịch cũng như thuốc kháng sinh [1] [3].
Quả việt quất và nam việt quất thuộc chi Vaccinium, giàu hợp chất proanthocyanidins thuộc nhóm polyphenol cấu tạo từ các đơn vị catechin và epicatechin lặp lại [1] [3]. Các hợp chất này, đặc biệt là dạng có liên kết kiểu A (A-type linkage), không trực tiếp tiêu diệt vi khuẩn mà hoạt động như một lớp rào cản cơ học và sinh học [1] [4].
Cụ thể, proanthocyanidins gắn vào các sợi lông bám gọi là P-fimbriae trên bề mặt vi khuẩn E. coli hoặc làm biến đổi cấu trúc của các sợi lông này, khiến vi khuẩn không thể móc vào tế bào biểu mô đường tiết niệu [4]. Ở nồng độ 190 microgam/ml trên mô hình sinh vật sống, proanthocyanidins từ nam việt quất còn tác động lên các gen chiến lược điều khiển sự bám dính, khả năng di chuyển, quá trình tạo màng sinh học và phản ứng với sắt hoặc căng thẳng của vi khuẩn E. coli gây bệnh [1].
Ngoài ra, các vi khuẩn gây nhiễm trùng tiểu như E. coli, Pseudomonas aeruginosa và Proteus mirabilis thường giao tiếp với nhau qua cơ chế cảm ứng số lượng (quorum sensing) để phối hợp tạo màng sinh học và tăng độc lực [3]. Hoạt chất proanthocyanidins có khả năng dập tắt các phân tử tín hiệu này, làm gián đoạn giao tiếp giữa các tế bào vi khuẩn và ngăn chặn sự hình thành sỏi nhiễm trùng (sỏi struvite) [3].
Nghiên cứu thực nghiệm nói gì về việt quất và hoạt chất PACs?
Một nghiên cứu công bố năm 2004 đã phân tách chiết xuất từ quả việt quất dại (Vaccinium angustifolium Ait.) thành các phân đoạn giàu proanthocyanidins bằng phương pháp sắc ký và đánh giá hoạt tính trong ống nghiệm [2]. Kết quả ghi nhận mối tương quan thuận có ý nghĩa giữa hàm lượng proanthocyanidins và khả năng chống bám dính vi khuẩn [2]. Hai phân đoạn chứa các chuỗi proanthocyanidins liên kết 4-8 với độ trùng hợp trung bình 3,25 và 5,65 đã ức chế rõ rệt sự bám dính của vi khuẩn E. coli gây nhiễm trùng đường tiết niệu [2].
Đối với chủng vi khuẩn kháng thuốc, một nghiên cứu trong ống nghiệm công bố năm 2012 đã kiểm tra chiết xuất proanthocyanidins tinh khiết từ nước ép nam việt quất khô trên các chủng E. coli đa kháng thuốc [4]. Trên tế bào biểu mô âm đạo và bàng quang người, hoạt chất này ở nồng độ 10 đến 50 microgam/ml đã ức chế khoảng 70% khả năng bám dính của vi khuẩn E. coli đa kháng thuốc [4].
Một nghiên cứu năm 2010 kết hợp thử nghiệm trong ống nghiệm và trên động vật đã đánh giá chế phẩm chiết xuất nam việt quất Mỹ chứa 118 mg proanthocyanidins mỗi liều [5]. Khi cho chuột uống chế phẩm này và thu thập nước tiểu trong 16 giờ sau đó để ủ với vi khuẩn E. coli cùng tế bào bàng quang T24 trong 1 giờ, liều 118 mg proanthocyanidins mỗi con giúp ức chế 83% sự bám dính của vi khuẩn ở dạng bột pha hỗn dịch và 52% ở dạng viên nén [5]. Ngay cả ở liều thấp hơn là 59 mg mỗi con, mức ức chế bám dính vẫn đạt 40% với dạng bột và 29% với dạng viên [5]. Trong ống nghiệm, các nồng độ 5, 25 và 75 mg/ml giảm tỷ lệ vi khuẩn bám vào tế bào biểu mô lần lượt 25%, 36% và 34% [5].
Bằng chứng lâm sàng trên người: Hiệu quả đến đâu?
Dù kết quả trong phòng thí nghiệm rất khả quan, các thử nghiệm lâm sàng trên người sử dụng chế phẩm giàu proanthocyanidins hàng ngày cho thấy kết quả phụ thuộc nhiều vào nhóm đối tượng và tần suất mắc bệnh.
Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng công bố năm 2012 đã theo dõi 40 trẻ em (gồm 39 bé gái và 1 bé trai, độ tuổi từ 5 đến 18, trung bình 9,5 tuổi) trong thời gian 12 tháng [6]. Các trẻ này đều đã biết tự đi vệ sinh và có tiền sử mắc ít nhất 2 đợt nhiễm trùng đường tiết niệu không sốt được xác nhận bằng cấy nước tiểu trong năm trước đó [6]. Trẻ được chia đều thành hai nhóm: 20 trẻ uống nước ép nam việt quất chứa hàm lượng proanthocyanidins cao mỗi ngày và 20 trẻ uống nước ép giả dược không chứa proanthocyanidins [6]. Sau 1 năm, tỷ lệ mắc nhiễm trùng tiểu trung bình ở nhóm dùng hoạt chất là 0,4 đợt mỗi bệnh nhân mỗi năm, thấp hơn đáng kể so với mức 1,15 đợt ở nhóm giả dược, tương ứng mức giảm 65% nguy cơ nhiễm trùng [6].
Tuy nhiên, một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi khác công bố năm 2021 trên 145 phụ nữ trưởng thành khỏe mạnh có tiền sử nhiễm trùng tiểu tái phát (từ 2 đợt trở lên trong 6 tháng hoặc từ 3 đợt trở lên trong 12 tháng trước đó) lại cho bức tranh phức tạp hơn [7]. Người tham gia được chia thành nhóm uống chiết xuất proanthocyanidins chuẩn hóa liều cao (2 lần x 18,5 mg mỗi ngày, gồm 72 người) và nhóm uống liều thấp đối chứng (2 lần x 1 mg mỗi ngày, gồm 73 người) trong 24 tuần [7].
Kết quả chung sau 24 tuần cho thấy nhóm dùng liều cao giảm 24% số đợt nhiễm trùng có triệu chứng so với nhóm liều thấp, nhưng mức giảm này không đạt ý nghĩa thống kê trên toàn bộ mẫu nghiên cứu [7]. Dù vậy, phân tích sâu hơn trên nhóm 97 phụ nữ có số lần mắc bệnh dưới 5 đợt trong năm trước đó chỉ ra rằng liều cao giúp giảm có ý nghĩa thống kê số đợt tái phát có triệu chứng (tỷ số tỷ lệ mắc đã hiệu chỉnh theo tuổi là 0,57) và không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nào [7].
Vì sao ăn việt quất chưa chắc đạt hiệu quả như mong đợi?
Sự khác biệt giữa việc ăn quả việt quất thông thường và kết quả từ các nghiên cứu nằm ở hàm lượng cũng như cấu trúc hóa học của hoạt chất trong từng loài thực vật [1]. Dù việt quất, nam việt quất Mỹ, nam việt quất châu Âu (Vaccinium oxycoccos) và quả lingonberry đều thuộc chi Vaccinium, cấu hình proanthocyanidins của chúng rất khác nhau [1].
Các phân tử proanthocyanidins dạng dimer (hai đơn vị) và trimer (ba đơn vị) có liên kết kiểu A đóng vai trò quan trọng nhất trong hoạt tính chống bám dính vi khuẩn [1]. Hàm lượng các chất này cao nhất ở quả lingonberry, xếp thứ hai là nam việt quất Mỹ và thấp nhất ở nam việt quất châu Âu (loài này thiếu hẳn dạng trimer kiểu A) [1]. Đối với riêng quả việt quất, dù chứa hợp chất có tác dụng kháng E. coli trong ống nghiệm, bằng chứng thực tế về khả năng ngăn ngừa nhiễm trùng tiểu trên người vẫn còn bỏ ngỏ và chưa rõ ràng [1] [2].
Bên cạnh đó, một nghiên cứu hóa thực vật công bố năm 2007 lưu ý rằng dù nước ép nam việt quất đã được sử dụng cho nhiễm trùng đường tiết niệu khoảng 50 năm, các hợp chất proanthocyanidins có thể không đi tới được đường tiết niệu với lượng nguyên vẹn như trong ống nghiệm, đòi hỏi thêm nhiều nghiên cứu để làm sáng tỏ [8]. Ngoài ra, các thử nghiệm mang lại hiệu quả trên người đều yêu cầu sử dụng hoạt chất mỗi ngày liên tục từ 24 tuần đến 12 tháng, thay vì chỉ ăn hoặc uống ngắt quãng mỗi tuần [6] [7].
Những hiểu lầm thường gặp khi dùng quả mọng bảo vệ đường tiểu
Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng việc ăn quả việt quất tươi vài lần mỗi tuần với việc sử dụng các chiết xuất proanthocyanidins chuẩn hóa hàng ngày. Các sản phẩm thương mại hoặc chế phẩm dùng trong nghiên cứu thường được chiết xuất cô đặc từ nam việt quất Mỹ hoặc phối hợp nhiều loài quả mọng để đảm bảo liều lượng hoạt chất ổn định mỗi ngày [1] [5] [7].
Hiểu lầm thứ hai là dùng việt quất hoặc nam việt quất để tự điều trị khi đã có triệu chứng tiểu buốt, tiểu rắt. Hoạt chất proanthocyanidins chỉ có tác dụng ngăn cản vi khuẩn bám vào niêm mạc để phòng ngừa tái phát, hoàn toàn không phải là thuốc kháng sinh diệt khuẩn khi ổ viêm đã hình thành [4] [7]. Trong thử nghiệm lâm sàng năm 2021, những phụ nữ xuất hiện triệu chứng nhiễm trùng kèm mủ niệu hoặc khuẩn niệu đều phải được bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh phù hợp để điều trị [7].
Hiểu lầm thứ ba là mọi chế phẩm từ quả mọng trên thị trường đều có tác dụng như nhau. Thực tế, ngay cả cùng một liều lượng proanthocyanidins (59 mg hoặc 118 mg), dạng bột pha hỗn dịch uống đã cho thấy hiệu quả ức chế vi khuẩn bám dính cao hơn hẳn so với dạng viên nén trong thử nghiệm năm 2010 [5]. Sự đa dạng của các sản phẩm trên thị trường với quy trình chiết xuất khác nhau khiến hiệu quả thực tế có sự chênh lệch lớn [1] [5].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Người đang có các triệu chứng nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu cấp tính hoặc nhiễm trùng có sốt không nên tự ý dùng nước ép hay thực phẩm chức năng từ quả mọng để trì hoãn việc khám bệnh [6] [7]. Các trường hợp có bất thường cấu trúc giải phẫu đường tiết niệu cũng cần được bác sĩ chuyên khoa thăm khám riêng, vì các thử nghiệm lâm sàng thường loại trừ nhóm đối tượng này (ngoại trừ trào ngược bàng quang niệu quản nguyên phát ở trẻ em) [6].
Đối với phụ nữ có tần suất tái phát nhiễm trùng tiểu quá dày (từ 5 đợt trở lên mỗi năm), việc chỉ dùng chiết xuất proanthocyanidins liều 37 mg mỗi ngày có thể không mang lại hiệu quả bảo vệ rõ rệt và cần phác đồ dự phòng chuyên sâu hơn từ bác sĩ [7]. Người có bệnh nền mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị dài ngày nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng các chế phẩm chiết xuất cô đặc.
Cách áp dụng thực tế để bảo vệ đường tiết niệu
Ăn quả việt quất tươi hoặc đông lạnh hàng tuần vẫn là thói quen tốt để bổ sung chất chống oxy hóa và polyphenol cho cơ thể [1] [3]. Tuy nhiên, nếu mục tiêu chính là hỗ trợ phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát (đặc biệt ở người mắc dưới 5 đợt mỗi năm), người dùng nên ưu tiên các sản phẩm từ nam việt quất Mỹ được chuẩn hóa hàm lượng proanthocyanidins rõ ràng trên nhãn [1] [5] [7].
Về liều lượng và cách dùng, dữ liệu lâm sàng gợi ý việc sử dụng cần duy trì đều đặn mỗi ngày thay vì dùng cách quãng theo tuần [6] [7]. Liều chiết xuất chuẩn hóa 18,5 mg proanthocyanidins uống 2 lần mỗi ngày đã được chứng minh là an toàn và hỗ trợ giảm tái phát ở nhóm phụ nữ mắc bệnh mức độ vừa phải [7]. Nếu chọn các chế phẩm bổ sung, dạng bột pha hỗn dịch với nước có thể giúp hoạt chất phát huy tác dụng tốt hơn dạng viên nén và dễ tuân thủ hơn, nhất là ở trẻ em [5].
Song song với việc bổ sung hoạt chất từ quả mọng, duy trì thói quen uống đủ nước lọc mỗi ngày và đi tiểu ngay khi có nhu cầu sẽ giúp dòng nước tiểu cuốn trôi các vi khuẩn E. coli đã bị proanthocyanidins ngăn không cho bám vào thành bàng quang. Kết hợp dinh dưỡng hợp lý, vệ sinh cá nhân đúng cách và tuân thủ chỉ định y tế là chìa khóa an toàn nhất để giữ đường tiết niệu khỏe mạnh.


