Nhiều gia đình Việt có thói quen rắc vừng đen nguyên hạt lên chè, xôi hoặc salad để tăng hương vị và bồi bổ sức khỏe. Tuy nhiên, không ít người nhận thấy hạt vừng hầu như còn nguyên vẹn khi đào thải qua đường tiêu hóa. Điều này dẫn tới câu hỏi: nên ăn vừng đen nguyên hạt hay xay nhuyễn để cơ thể hấp thu dưỡng chất tốt nhất?

Câu trả lời trực tiếp là vừng đen xay nhuyễn giúp cơ thể tiếp cận và hấp thu các thành phần dinh dưỡng bên trong dễ dàng hơn nhiều so với việc nuốt nguyên hạt. Dạ dày người không có men tiêu hóa vỏ chất xơ cứng của hạt, khiến phần lớn vi chất quý giá bị giữ kín và đào thải ra ngoài nếu lớp vỏ không được nghiền vỡ.

Thách thức từ lớp vỏ hạt vừng

Vừng là loại cây lấy dầu quan trọng, chứa nhiều khoáng chất, axit béo, vitamin nhóm E, nhóm B, phenolic, flavonoid và lignan [1]. Vỏ hạt vừng chứa hàm lượng khoáng chất rất cao, đạt khoảng 22,8 g/100 g, trong đó canxi chiếm 9,75 g/100 g và phốt pho chiếm 4,29 g/100 g [2].

Mặc dù giàu dưỡng chất, lớp vỏ ngoài của hạt vừng lại đóng vai trò như một bức tường bảo vệ tự nhiên. Thành phần vỏ chứa nhiều xơ và hợp chất đề kháng tự nhiên của thực vật [1, 6]. Hệ tiêu hóa của con người thiếu các enzyme phân giải xơ thô phức tạp như động vật ăn cỏ. Khi nuốt nguyên hạt mà không nhai nát, dịch vị dạ dày không thể tự phá hủy hoàn toàn lớp vỏ cơ học này để tiếp cận phôi hạt chứa dầu và đạm bên trong.

Hơn nữa, lớp vỏ hạt còn chứa các hợp chất kháng dinh dưỡng tự nhiên như axit oxalic (14,3 g/100 g) và axit phytic [2]. Các chất này có xu hướng liên kết với canxi và phốt pho, chuyển hóa chúng thành dạng khó hấp thu đối với cơ thể và gây vị khó chịu [2]. Nghiên cứu bột hạt vừng cũng xác định sự hiện diện của phytate (7,691 mg/g) và oxalate (1,501 mg/g) cùng saponin và alkaloid [3]. Nếu lớp vỏ không được tác động qua chế biến hoặc nghiền cơ học, giá trị dinh dưỡng sinh học sẽ bị cản trở đáng kể [2].

Khoa học chứng minh: Hạt nguyên vỏ hấp thu ra sao?

Một nghiên cứu can thiệp chéo ngẫu nhiên công bố năm 2009 đã làm rõ khả năng hấp thu của hạt nguyên vẹn [4]. Thử nghiệm được thực hiện trên 16 phụ nữ mãn kinh, bổ sung thanh thực phẩm chứa 25 g hạt lanh nguyên hạt, hạt vừng nguyên hạt, hoặc kết hợp cả hai loại (12,5 g mỗi loại) trong 4 tuần, xen kẽ giai đoạn đào thải 4 tuần [4].

Kết quả cho thấy, khi ăn vừng nguyên hạt, nồng độ axit béo huyết thanh n-6 tăng lên có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), và lignan trong nước tiểu cũng tăng lên (p < 0,05) [4]. Đồng thời, nồng độ gamma-tocopherol (vitamin E) huyết thanh tăng mạnh (p < 0,0001) [4]. Điều này chứng minh axit béo và lignan từ hạt nguyên vỏ vẫn có thể được hấp thu và chuyển hóa một phần trong cơ thể [4].

Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra hạn chế rõ rệt: mức 25 g hạt nguyên vỏ không đủ để tạo ra thay đổi đối với mỡ máu (lipid huyết tương) và các chỉ dấu sinh học về stress oxy hóa [4]. Việc để nguyên hạt khiến các hoạt chất sinh học khó giải phóng toàn diện với nồng độ đủ cao nhằm mang lại hiệu quả chuyển hóa tối ưu trên các chỉ số mỡ máu [4].

Giá trị dinh dưỡng vượt trội khi phá vỡ cấu trúc hạt

Khi hạt vừng được ép hoặc nghiền nát, các thành phần quý giá bên trong phôi hạt mới bộc lộ tối đa giá trị sinh học. Nghiên cứu năm 2021 phân tích hạt vừng toàn phần và bã bánh dầu vừng sau ép lạnh cho thấy bã hạt sau ép (khi nghiền thành bột tách béo) chứa tới 30% protein và 25% chất xơ, cùng 32% dầu còn sót lại [5].

Thành phần protein của hạt vừng chứa đầy đủ các axit amin thiết yếu [5]. Lượng dầu thu được từ vừng có chất lượng cao, chủ yếu là axit oleic (42,66%) và axit linoleic (41,25%) – những axit béo thiết yếu cơ thể không tự tổng hợp được mà phải nạp từ thực phẩm [5]. Dầu vừng cũng rất giàu vitamin E, đặc biệt là đồng phân gamma-tocopherol [5].

Ngoài ra, chất béo lành mạnh trong hạt vừng đóng vai trò dung môi vận chuyển lý tưởng. Trong nghiên cứu xây dựng khẩu phần cho trẻ 6-23 tháng tuổi tại Tanzania năm 2017, hạt vừng được đưa vào công thức nhằm cung cấp các loại dầu thiết yếu giúp nâng cao sinh khả dụng của beta-carotene từ các nguyên liệu khác [6]. Khi hạt được nghiền nhỏ hoặc ép, lượng dầu này dễ dàng hòa tan và hỗ trợ hấp thu các vi chất tan trong chất béo tốt hơn.

Hiểu lầm thường gặp khi sử dụng vừng đen

Hiểu lầm phổ biến nhất là quan niệm "ăn nguyên hạt để giữ trọn vẹn chất tự nhiên". Nhiều người nghĩ rằng hạt vừng bé nhỏ nên dễ tiêu hóa. Thực tế, chính kích thước nhỏ khiến răng khó nghiền vỡ toàn bộ hạt khi nhai vội. Những hạt còn nguyên vỏ bọc trơn lọt qua dạ dày, đi qua ruột non mà không giải phóng được dưỡng chất bên trong.

Một hiểu lầm khác là vừng đen đắt hơn vừng trắng gấp nhiều lần thì giá trị dinh dưỡng cũng vượt trội tương đương. Nghiên cứu năm 2022 tại thị trường Trung Quốc ghi nhận sản phẩm từ vừng đen thường được bán với giá cao gấp đôi hoặc hơn so với vừng trắng [1]. Phân tích hóa học xác nhận có sự khác biệt rõ rệt về kiểu hình, bao gồm 16 nguyên tố hóa học, 3 hợp chất mùi, 8 axit béo và 54 chất chuyển hóa đặc trưng giữa hai loại [1]. Tuy nhiên, cả hai loại đều là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng; vừng đen đắt hơn phần lớn do yếu tố thị hiếu và sản lượng chứ không đồng nghĩa bạn buộc phải dùng vừng đen mới có lợi ích.

Những ai cần thận trọng khi dùng vừng đen?

Hạt vừng có hàm lượng chất béo đáng kể, dao động từ 10,89% đến 16,16% trong các sản phẩm bánh quy bổ sung [7], và chiếm lượng lớn trong hạt tự nhiên [5]. Những người đang cần kiểm soát lượng chất béo nạp vào hoặc người có tiền sử khó tiêu hóa lipid nên kiểm soát khẩu phần vừa phải.

Do vỏ hạt chứa axit oxalic (14,3 g/100 g) và axit phytic [2], người có cơ địa dễ tạo sỏi canxi oxalat hoặc người đang bị thiếu máu do thiếu sắt, kẽm nặng cần lưu ý. Axit phytic và oxalic là chất kháng dinh dưỡng, có thể cản trở hấp thu sắt, kẽm và canxi từ bữa ăn [2, 6]. Nhóm đối tượng này nên ưu tiên hạt đã qua xử lý như ngâm, rang chín, tách vỏ một phần hoặc xay mịn để giảm thiểu tác động này. Khi có bệnh lý nền về chuyển hóa hoặc tiêu hóa, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Hướng dẫn áp dụng thực tế: Rang chín và xay nhuyễn

Để tận dụng tối đa dưỡng chất, người dùng nên áp dụng phương pháp cơ học và nhiệt độ:

Thứ nhất, làm sạch và rang chín vừng ở lửa vừa. Nhiệt độ giúp hạt giòn, làm giảm độ dai của vỏ ngoài và tăng hương thơm đặc trưng của các hợp chất bay hơi [1].

Thứ hai, xay nhuyễn hạt vừng sau khi rang nguội thành dạng bột mịn hoặc nghiền thành bơ vừng (tương tự như bơ lạc). Việc nghiền phá vỡ lớp vỏ bọc, giải phóng protein, các axit amin thiết yếu cùng axit béo oleic và linoleic [5]. Bột vừng xay có thể bảo quản trong hũ thủy tinh kín khí ở nơi thoáng mát hoặc ngăn mát tủ lạnh để tránh dầu bị oxy hóa.

Thứ ba, kết hợp linh hoạt vào bữa ăn hàng ngày. Bạn có thể trộn 1-2 thìa bột vừng vào cháo, súp, sữa hạt hoặc bột làm bánh. Nghiên cứu năm 2024 về bánh quy cho thấy việc bổ sung hạt vừng làm gia tăng đáng kể hàm lượng đạm, khoáng, chất xơ và hoạt tính chống oxy hóa của thực phẩm [7].

Vừng đen là nguồn cung cấp chất béo tốt, vitamin E và khoáng chất dồi dào cho cơ thể [1, 8]. Thay vì nuốt nguyên hạt khiến vỏ cứng cản trở tiêu hóa, việc rang thơm và xay nhuyễn là giải pháp đơn giản giúp dạ dày dễ tiếp cận dưỡng chất, mang lại giá trị sinh học cao nhất cho sức khỏe gia đình.