Nhu cầu chăm sóc ngoại hình, làm đẹp cho mái tóc và bộ móng là thói quen quen thuộc của nhiều phụ nữ hiện đại. Tuy nhiên, khi bước vào thai kỳ, nhiều mẹ bầu bắt đầu lo lắng liệu các loại thuốc nhuộm tóc hay nước sơn móng tay có ngấm qua da, hít vào phổi rồi gây hại cho thai nhi hay không.
Thực tế, hóa chất từ mỹ phẩm tóc có thể hấp thu qua da và dung môi làm móng có thể đi vào cơ thể qua đường hô hấp [1]. Dù nguy cơ dị tật bẩm sinh tự nhiên trong mọi thai kỳ luôn dao động ở mức 1% đến 5% [2], việc tiếp xúc thường xuyên với các nhóm hóa chất này—đặc biệt ở phụ nữ làm nghề tạo mẫu tóc hoặc làm móng—được ghi nhận có liên quan đến nhiều kết cục thai kỳ bất lợi [4, 5].
Cơ chế hấp thu hóa chất từ thuốc nhuộm và sơn móng
Nhiều người nghĩ rằng lớp da đầu và móng tay hoàn toàn ngăn chặn được các tác nhân bên ngoài. Tuy nhiên, các phân tích y khoa chỉ ra rằng đường xâm nhập chính của các hóa chất trong thuốc nhuộm tóc vào cơ thể chính là hấp thu qua da [1]. Mức độ hấp thu này phụ thuộc trực tiếp vào diện tích và thời gian tiếp xúc của da với sản phẩm [1].
Các loại thuốc nhuộm hiện nay tồn tại dưới nhiều dạng như dung dịch, kem, gel, dầu gội và sản phẩm xả [1]. Phương pháp bôi thuốc nhuộm lên tóc ảnh hưởng đáng kể đến mức độ phơi nhiễm; chẳng hạn, thuốc nhuộm dạng kem vĩnh viễn thường được thoa bằng cọ, trong khi một số loại thuốc nhuộm khác lại hay được dùng tay xoa trực tiếp vào tóc [1]. Thành phần chính trong thuốc nhuộm tóc là các dẫn xuất anilin (thuốc nhuộm oxy hóa), cùng với chất kiềm và hydro peroxide [3]. Các dẫn xuất anilin như paraphenylenediamine (PPD) có độc tính mạnh đối với sức khỏe con người [3].
Trái ngược với thuốc nhuộm tóc, mối lo ngại lớn nhất đối với sơn móng tay lại nằm ở đường hô hấp [1]. Thợ làm móng và người sử dụng thường xuyên hít phải hơi, bụi hoặc sương hóa chất độc hại phân tán trong không khí [1]. Hóa chất từ sản phẩm làm móng cũng có thể dính vào da, mắt hoặc vô tình đi vào đường tiêu hóa nếu dính vào thức ăn hoặc thuốc lá [1].
Trong môi trường tiệm móng, nhiều hợp chất dễ bay hơi có thể gây kích ứng mạnh. Điển hình, acetone trong dung dịch tẩy sơn móng có thể gây đau đầu, chóng mặt, kích ứng mắt, da và cổ họng [1]. Acetonitrile dùng để tẩy keo dán móng gây kích ứng mũi họng, khó thở, buồn nôn và nôn [1]. Ngoài ra, ethyl methacrylate trong chất lỏng làm móng giả có thể gây hen suyễn, kích ứng mắt, mũi, miệng, da và gây ảnh hưởng xấu đến sinh sản của thai nhi nếu phơi nhiễm trong thai kỳ [1].
Nguy cơ tiềm ẩn: Phthalate, formaldehyde và chất gây rối loạn nội tiết
Mỹ phẩm thông thường chứa nhiều hoạt chất tiềm ẩn nguy hại như chất làm dẻo, bisphenol A, paraben, thuốc nhuộm tổng hợp, benzophenone, chất kháng khuẩn, dioxane, formaldehyde và kim loại nặng [4]. Một số chất như formaldehyde và dioxane là những chất đã biết hoặc có khả năng gây ung thư ở người [4]. Đáng chú ý, thuốc nhuộm đỏ nhóm azo (mã màu 18050) đã bị cấm dùng trong thực phẩm tại châu Âu do nghi ngờ gây ung thư và độc tính di truyền, nhưng vẫn chưa bị cấm hoàn toàn trong mỹ phẩm [4].
Nhiều phân tử trong sản phẩm làm đẹp hoạt động như chất gây rối loạn nội tiết ở người [4]. Phơi nhiễm trong tử cung với phthalate và phenol đã được chứng minh có liên quan đến việc làm suy giảm sự phát triển cơ quan sinh dục của thai nhi nam [4]. Tiếp xúc với triphenyl phosphate (TPHP)—một chất làm dẻo thường có trong sơn móng tay—liên quan đến tình trạng suy giảm mật độ tinh trùng [4].
Nghiên cứu về sản phẩm thuốc nhuộm tóc tại Canada cũng đã phát hiện sự tồn tại của ít nhất một loại phthalate ở mức có thể đo lường được [5]. Các chất gây rối loạn nội tiết như phthalate ester, paraben và màng lọc tia cực tím trong thuốc nhuộm có thể làm rối loạn bài tiết hormone hoàng thể của phụ nữ, từ đó gián tiếp làm tăng nguy cơ sinh con nhẹ cân [5].
Nhiều sản phẩm làm móng gần đây gắn nhãn "3-free" để cam kết loại bỏ toluene, formaldehyde và dibutyl phthalate (DBP) [6]. Tuy nhiên, một nghiên cứu đo lường nồng độ phơi nhiễm thực tế năm 2025 đối với 20 sản phẩm sơn móng mác "n-free" đã cho thấy kết quả bất ngờ [6]. Các nhà nghiên cứu sử dụng thiết bị lấy mẫu không khí thời gian thực FTIR và PID để đo vùng thở của thợ làm móng khi sơn 2 lớp móng giả trên mô hình trong buồng phơi nhiễm và theo dõi 2 giờ sau đó [6].
Kết quả cho thấy formaldehyde và toluene vẫn được phát hiện trong toàn bộ sản phẩm thử nghiệm dù tất cả đều khẳng định là "3-free" [6]. Nồng độ phơi nhiễm chuẩn hóa trung bình hình học (GM) của formaldehyde dao động từ 0,021 đến 0,273 ppm/g sản phẩm [6]. Nồng độ toluene dao động từ 0,068 đến 0,534 ppm/g, và benzene dao động từ 0,076 đến 0,752 ppm/g [6]. Điểm đáng mừng là các sản phẩm này không tìm thấy DBP hay TPhP [6]. Dẫu vậy, việc formaldehyde vẫn tồn tại chứng minh nhãn mác tự công bố không đồng nghĩa với việc sản phẩm hoàn toàn an toàn cho bà bầu [6].
Nghiên cứu khoa học nói gì về ảnh hưởng đối với thai nhi?
Các bằng chứng dịch tễ học và thực nghiệm sinh học đã cung cấp nhiều góc nhìn rõ nét về mối liên hệ giữa hóa chất làm đẹp và sức khỏe thai kỳ.
Năm 2020, một nghiên cứu trên mô hình phôi cá ngựa vằn (Danio rerio) đã đánh giá độc tính tim mạch của thuốc nhuộm tóc chứa PPD (Herbul black henna) [7]. Phôi cá được tiếp xúc với các nồng độ từ 100 đến 600 micromol/L trong khoảng thời gian từ 24 đến 96 giờ sau thụ tinh [7]. Kết quả cho thấy ở các nồng độ cao (300, 400, 500 và 600 micromol/L), phôi thử nghiệm không thể sống sót qua mốc 48 giờ sau 72 và 96 giờ thụ tinh; chỉ một số ít phôi sống sót ở nồng độ thấp (100 và 200 micromol/L) [7]. Thuốc nhuộm làm tăng tỷ lệ tử vong, làm ngắn cuống noãn hoàng, giảm nhịp tim, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình uốn cong của tim và gây dị tật tim mạch ở các phôi chuyển gen ngay cả ở nồng độ phơi nhiễm thực tế ngoài môi trường [7].
Năm 2021, một báo cáo ca bệnh và tổng quan y văn đã phân tích trường hợp thai nhi bị co thắt ống động mạch sớm bất thường kèm đục thủy tinh thể bẩm sinh, cùng với người con đầu của sản phụ bị sứt môi hở hàm ếch [8]. Đáng lưu ý, cả hai vợ chồng đều làm nghề thợ làm tóc và người mẹ tiếp tục làm việc hàng ngày với dung môi hữu cơ trước và trong suốt thai kỳ mà không có yếu tố nguy cơ nào khác [8]. Tổng quan ghi nhận việc thai phụ tiếp xúc nghề nghiệp với dung môi làm tóc làm tăng nguy cơ sảy thai tự nhiên, sinh non, thai nhỏ so với tuổi thai (SGA), sinh con nhẹ cân (LBW) và dị tật bẩm sinh (đặc biệt là sứt môi hở hàm ếch, dị tật tiết niệu, lỗ tiểu đóng thấp và bệnh về mắt) [8]. Trên mô hình động vật, toluene và xylene liên quan đến sứt môi ở chuột; ethylene glycol monomethyl ether gây dị tật ống thần kinh; và amine thơm cùng aldehyde có thể ức chế enzyme COX2 dẫn đến dị tật tim bẩm sinh [8].
Cũng trong năm 2021, nghiên cứu thuần tập tiến cứu quy mô toàn quốc "Môi trường và Trẻ em Nhật Bản" (JECS) đã công bố phát hiện quan trọng về nguy cơ thai lưu [3]. Trong khi nghiên cứu không thấy mối liên hệ rõ ràng giữa thai lưu với thuốc trừ sâu hay hóa dầu, kết quả chỉ ra rằng phơi nhiễm nghề nghiệp với thuốc nhuộm tóc có liên quan đáng kể đến tình trạng thai lưu từ tuần thai thứ 22 trở đi [3]. Hầu hết các salon tóc tại Nhật Bản đều dùng thuốc nhuộm chứa PPD và rất hiếm khi dùng thảo mộc tự nhiên [3].
Năm 2018, một nghiên cứu bệnh - chứng lồng ghép đã khảo sát tác động của việc dùng thuốc nhuộm tóc trước khi mang thai ở nhóm khách hàng nữ thông thường [5]. Phân tích kết quả cho thấy phụ nữ có thói quen nhuộm tóc trước thai kỳ có nguy cơ sinh con nhẹ cân cao hơn rõ rệt so với người không dùng, với tỷ số chênh đã hiệu chỉnh OR = 1,71 (khoảng tin cậy 95%: 1,01 - 2,92) [5]. Bên cạnh đó, phụ nữ có kinh nguyệt không đều cũng có nguy cơ sinh con nhẹ cân tăng cao (OR = 2,84; KTC 95%: 1,59 - 5,08) [5].
Nhận thức của phụ nữ và những hiểu lầm phổ biến
Một nghiên cứu năm 2016 về nhận thức rủi ro chỉ ra rằng gần một nửa số phụ nữ (45%) cho rằng không có bất kỳ rủi ro nào khi sử dụng mỹ phẩm trong thời gian mang thai [4]. Đa số người dùng mỹ phẩm hoàn toàn không biết đến sự hiện diện của các chất làm dẻo, formaldehyde hay các chất gây rối loạn nội tiết trong sản phẩm [4].
Trước khi mang thai, thành phần sản phẩm hầu như không phải tiêu chí lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng, ngoại trừ xà phòng da liễu, kem dưỡng ban đêm, sữa tắm và lăn khử mùi [4]. Khi bước vào thai kỳ, một số phụ nữ bắt đầu thay đổi thói quen nhưng chỉ giới hạn ở 5 trong số 28 loại mỹ phẩm thường dùng: thuốc nhuộm tóc, lăn khử mùi, sơn móng tay, nước tẩy móng và nước hoa [4]. Trong đó, chỉ có sơn móng tay và nước tẩy móng là hai sản phẩm được phụ nữ mang thai cắt giảm sử dụng một cách rõ rệt nhất so với trước đó [4].
Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ cần chọn sản phẩm sơn móng mác "3-free" hay quảng cáo chiết xuất thiên nhiên là hoàn toàn vô hại. Tuy nhiên, bằng chứng thực tế cho thấy các sản phẩm mác "n-free" vẫn có thể phát thải formaldehyde và toluene ra không khí xung quanh [6]. Một số nghiên cứu trước đó còn ghi nhận sản phẩm mác "3-free" thậm chí chứa nồng độ toluene và DBP cao hơn sản phẩm thông thường [6].
Ai cần đặc biệt thận trọng?
Nhóm đối tượng đối mặt với rủi ro cao nhất là các nữ thợ làm tóc, thợ làm móng và kỹ thuật viên thẩm mỹ trong độ tuổi sinh sản hoặc đang mang thai [1, 4]. Đây là nhóm đối tượng tiếp xúc hàng ngày, tích lũy hóa chất độc hại trong thời gian dài qua cả da và đường thở trong điều kiện không gian tiệm thường xuyên đóng kín, kém thông gió [1].
Phụ nữ mang thai có tiền sử sinh non, sảy thai liên tiếp, thai lưu hoặc chu kỳ kinh nguyệt không đều cũng cần tuyệt đối thận trọng trước hóa chất mỹ phẩm [5, 6]. Phụ nữ đang chuẩn bị mang thai nếu có thói quen nhuộm tóc thường xuyên cũng nên cân nhắc tạm ngưng để giảm thiểu nguy cơ sinh con nhẹ cân [5].
Hướng dẫn an toàn thực tế cho mẹ bầu
Nếu mẹ bầu muốn làm đẹp hoặc bắt buộc phải tiếp xúc với các sản phẩm tóc và móng, cần tuân thủ các nguyên tắc sau để giảm thiểu tối đa phơi nhiễm:
- Giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp qua da: Khi nhuộm tóc, nên dùng dụng cụ như cọ chuyên dụng thay vì dùng tay bôi xoa trực tiếp vào da đầu nhằm hạn chế diện tích tiếp xúc da [1]. Tránh để hóa chất ngấm vào da đầu bị trầy xước.
- Chú trọng thông gió: Khi sơn móng tay hoặc làm tóc, phải thực hiện ở không gian thoáng khí, mở cửa sổ hoặc bật quạt hút gió để nhanh chóng tản bớt hơi dung môi độc hại như acetone, toluene và formaldehyde [1, 7].
- Vệ sinh cẩn thận: Tuyệt đối không ăn uống hoặc để thức ăn gần khu vực sơn sửa móng tay nhằm phòng ngừa hóa chất vô tình dính vào thực phẩm và đi vào đường tiêu hóa [1].
- Thận trọng với nhãn mác: Không nên chủ quan khi thấy nhãn "tự nhiên" hay "n-free", bởi các sản phẩm dùng riêng tại salon thường không bắt buộc liệt kê đầy đủ thành phần và vẫn có thể giải phóng formaldehyde [6].
- Ưu tiên tối giản trong thai kỳ: Cân nhắc tạm hoãn nhuộm tóc vĩnh viễn và sơn móng tay, đặc biệt trong những tháng đầu của thai kỳ. Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ sản khoa khi có các lo lắng về phơi nhiễm hóa chất hoặc khi gia đình có tiền sử dị tật thai nhi [4, 8].
Mặc dù rủi ro từ việc làm đẹp ngắt quãng của khách hàng thông thường có thể thấp hơn thợ làm nghề tiếp xúc mỗi ngày, hóa chất từ thuốc nhuộm tóc và sơn móng tay vẫn thực sự hấp thu vào cơ thể mẹ qua da và đường thở [1]. Giữ gìn sự thận trọng, giảm tần suất tiếp xúc và duy trì không gian sống thông thoáng là biện pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe cho cả mẹ và bé.




