Đau nhức khớp xương hành hạ nhiều người khi thời tiết thay đổi hoặc tuổi tác tăng cao. Để giảm đau nhanh, không ít người tìm đến các bài thuốc dân gian từ thảo mộc quanh nhà, trong đó có bạch điệp (tên khoa học là Hedychium coronarium, còn gọi là ngải hoa sen, gừng bướm). Nhiều lời đồn cho rằng giã nát củ đắp ngoài hoặc sắc nước uống sẽ giúp khớp hết sưng, dứt hẳn cơn đau.

Khoa học hiện đại ghi nhận loài cây này chứa các hợp chất có hoạt tính kháng viêm và giảm đau rõ rệt trong các thử nghiệm tiền lâm sàng [1], [2]. Tuy vậy, hiệu quả giảm đau khớp trên người bệnh thực tế vẫn là một lời hứa hẹn đang chờ thử nghiệm lâm sàng xác minh.

Cây bạch điệp và thói quen dùng làm thuốc dân gian

Cây bạch điệp thuộc chi Hedychium, họ Gừng, vốn nổi tiếng với hoa to, màu trắng, vàng hoặc trắng tâm vàng rất thơm [2]. Từ lâu đời, thân rễ cây bạch điệp đã được người dân nhiều vùng sử dụng để hỗ trợ xử lý viêm nhiễm, đau đầu, bệnh ngoài da và các cơn đau nhói do thấp khớp [3].

Kinh nghiệm y học cổ truyền trên thế giới ghi nhận việc dùng các bộ phận khác nhau của loài cây này để kháng viêm, làm dịu cơn đau, chăm sóc da hoặc chống hen suyễn [1]. Những ứng dụng dân gian kéo dài qua nhiều thế hệ khiến nhiều người tin rằng thảo dược này hoàn toàn có thể thay thế thuốc điều trị khớp.

Cơ chế tác động: Hợp chất từ thân rễ ức chế chất gây viêm

Các nghiên cứu hóa thực vật hiện đại tập trung khai thác thân rễ bạch điệp và đã phân lập được 53 hợp chất nhóm labdane diterpene [2]. Dưới góc độ sinh học phân tử, phản ứng sưng đau tại khớp bắt nguồn từ việc hệ miễn dịch giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm như TNF-alpha hay interleukin.

Khi thử nghiệm các diterpene phân lập từ thân rễ bạch điệp, các nhà khoa học nhận thấy một số chất có khả năng can thiệp trực tiếp vào chuỗi phản ứng viêm này [3]. Ngoài diterpene, tinh dầu và các phân đoạn chiết xuất từ thân rễ còn chứa nhiều hoạt chất khác hoạt động đơn lẻ hoặc hiệp đồng, giúp giảm đau và chống oxy hóa mạnh mẽ [1], [4].

Bằng chứng từ phòng thí nghiệm và mô hình thực nghiệm

Một tổng quan công bố năm 2023 rà soát khoảng 200 bài báo khoa học xuất bản từ năm 1975 đến 2021 về chi Hedychium [1]. Báo cáo khẳng định các chất chiết từ hoa, lá và thân rễ bằng dung môi hoặc tinh dầu thể hiện đa dạng hoạt tính sinh học: kháng viêm, giảm đau, chống đái tháo đường và gây độc tế bào lạ [1]. Tuy nhiên, các dữ liệu này đều được xác thực rộng rãi trên các mô hình tế bào (in vitro) và mô hình động vật (in vivo), chưa có báo cáo thử nghiệm trên người [1].

Năm 2011, một nghiên cứu chuyên sâu về thành phần hóa học thân rễ bạch điệp đã phân lập được 3 hợp chất diterpene dạng labdane mới (coronarin G–I) cùng 7 hợp chất đã biết gồm coronarin D, coronarin D methyl ether, hedyforrestin C, (E)-nerolidol, beta-sitosterol, daucosterol và stigmasterol [3]. Nghiên cứu này đánh giá tác động ức chế sản sinh cytokine tiền viêm trên tế bào đuôi gai tủy xương bị kích thích bởi lipopolysaccharide [3].

Kết quả cho thấy coronarin G, coronarin H và hedyforrestin C là các chất ức chế đáng kể sự sản sinh của các cytokine TNF-alpha, IL-6 và IL-12 p40 [3]. Nồng độ ức chế 50% (IC50) của các hoạt chất này nằm trong khoảng từ 0,19 +- 0,11 đến 10,38 +- 2,34 micromol [3]. Hợp chất coronarin D cũng được ghi nhận có các hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và ức chế khối u [5].

Song song đó, một nghiên cứu năm 2017 đánh giá tiềm năng chống oxy hóa của 6 phân đoạn chiết xuất từ thân rễ bạch điệp bằng các dung môi khác nhau [4]. Dịch chiết methanol cho thấy hàm lượng polyphenol tổng cao nhất, khả năng tạo phức chelate kim loại và khử gốc tự do DPPH, ABTS, superoxide vượt trội [4]. Dịch chiết acetone thể hiện năng lực bắt giữ gốc nitric oxide và axit hypochlorous cao nhất [4]. Hệ số tương quan r2 = 0,864 được xác lập giữa khả năng chống oxy hóa và tổng hàm lượng phenolic, chứng minh thân rễ loài cây này chứa nguồn hoạt chất dồi dào chống lại tổn thương do stress oxy hóa gây ra [4].

Khoảng cách từ ống nghiệm đến viên thuốc điều trị khớp

Dù sở hữu các số liệu kháng viêm và khử gốc tự do ấn tượng, toàn bộ dữ kiện hiện có chỉ mới dừng lại ở cấp độ đĩa nuôi cấy tế bào và mô hình thực nghiệm [1].

Việc chiết xuất hoạt chất trong phòng thí nghiệm sử dụng các dung môi hóa học chuyên dụng nhằm cô lập diterpene ở nồng độ cao [1], [3]. Cách thức này hoàn toàn khác biệt với thói quen đun sắc nước uống hoặc ngâm rượu tại nhà của người dân. Khi uống dịch thô tự nấu, lượng coronarin D hay các diterpene được cơ thể hấp thu qua đường tiêu hóa là bao nhiêu, khả năng phân bố đến mô khớp thế nào và độc tính tích lũy ra sao vẫn chưa có câu trả lời rõ ràng [1].

Do đó, thông tin "bạch điệp chữa khỏi viêm khớp" là lời phóng đại thiếu căn cứ.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng bạch điệp

Hiểu lầm phổ biến nhất là đánh đồng thảo mộc tự nhiên với sự an toàn tuyệt đối. Các hợp chất labdane diterpene trong bạch điệp có hoạt tính sinh học mạnh, một số dẫn xuất từng biểu hiện độc tính đối với tế bào trong thử nghiệm kiểm tra tính kháng viêm [3]. Việc lạm dụng nước sắc đậm đặc kéo dài có thể gây quá tải cho gan và thận.

Một sai lầm khác là tự ý bỏ thuốc kháng viêm, thuốc ức chế miễn dịch do bác sĩ kê đơn để chuyển sang dùng củ bạch điệp. Hành động này dễ khiến bệnh viêm khớp bùng phát thành đợt cấp tính, dẫn tới tổn thương sụn khớp không thể phục hồi.

Ai nên thận trọng?

Người bị viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp tiến triển cần đi khám chuyên khoa thay vì tự ý điều trị bằng thảo dược chưa được cấp phép.

Phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và trẻ nhỏ tuyệt đối không sử dụng các bài thuốc uống từ củ bạch điệp do chưa có dữ liệu an toàn về độc tính [1].

Những người có tiền sử suy giảm chức năng gan, thận hoặc đang sử dụng thuốc chống đông máu, thuốc tim mạch cần hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng bất kỳ dạng chế phẩm nào chứa dịch chiết thân rễ bạch điệp.

Lời khuyên áp dụng thực tế và an toàn

Nếu yêu thích bạch điệp, bạn hoàn toàn có thể trồng làm cảnh để ngắm hoa thơm và thanh lọc không khí trong vườn nhà [2]. Tinh dầu bạch điệp với các thành phần như alpha-pinene, beta-pinene, linalool có thể dùng khuếch tán để tạo hương thơm thư giãn tinh thần [5].

Với các cơn đau khớp nhẹ cơ học, bạn có thể tham khảo ý kiến chuyên gia y học cổ truyền để dùng ngoài da như một biện pháp hỗ trợ chườm ấm xoa dịu vùng đau, tuyệt đối không đắp lên vết thương hở hoặc da lở loét. Chăm sóc khớp toàn diện vẫn cần dựa trên nền tảng khoa học: duy trì cân nặng hợp lý, tập các bài tập vận động nhẹ nhàng (như bơi lội, đạp xe) và tuân thủ phác đồ chuẩn của bác sĩ.

Bạch điệp là nguồn dược liệu tự nhiên giàu tiềm năng với các hợp chất kháng viêm đã được chứng minh trong ống nghiệm [1], [3]. Tuy nhiên, từ tiềm năng thảo mộc đến hiệu quả chữa bệnh là một khoảng cách lớn; người bệnh khớp cần tỉnh táo trước những lời đồn thổi để tránh tiền mất tật mang.