Nhiều người tập thể hình và nam giới tìm đến bạch tật lê (Tribulus terrestris) vì lời đồn tăng testosterone tự nhiên, phát triển cơ bắp cấp tốc. Cây tật lê từ lâu xuất hiện trong y học cổ truyền như vị thuốc bổ thận, tráng dương, cải thiện sinh lực [1]. Thực tế, khoa học hiện đại cho kết quả hoàn toàn trái ngược với các chiến dịch quảng cáo thực phẩm bổ sung.
Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) chứng minh bạch tật lê không làm tăng testosterone ở nam giới [1, 2, 5, 7, 8]. Tác dụng kích thích tình dục nếu có không bắt nguồn từ việc nâng nồng độ hormone nam [1].
Cơ chế tác động và những nhầm lẫn về sinh hóa
Quảng cáo thường gán ghép saponin steroid trong tật lê với khả năng kích hoạt hormone luteinizing (LH), từ đó thúc đẩy tinh hoàn sinh testosterone [1, 7]. Tuy nhiên, các phân tích dược lý cho thấy saponin steroid từ dược liệu này không sở hữu đặc tính tăng androgen trực tiếp lẫn gián tiếp [2]. Nồng độ hormone LH đo đạc trong huyết thanh không suy chuyển sau thời gian bổ sung [1, 7].
Hiệu ứng sinh lý được ghi nhận ở một số người dùng chủ yếu xuất phát từ cơ chế giải phóng oxit nitric (nitric oxide) [1]. Oxit nitric hỗ trợ giãn cơ trơn, tăng lưu thông máu đến thể hang mà không can thiệp vào nồng độ testosterone nội sinh [1]. Do đó, việc cải thiện sự cương cứng hoặc ham muốn bị lầm tưởng thành tác động tăng hormone nam [5, 8].
Các thử nghiệm lâm sàng trên nam giới trẻ khỏe mạnh
Năm 2005, một thử nghiệm lâm sàng đánh giá chuyển hóa androgen ở 21 nam giới khỏe mạnh độ tuổi 20-36, cân nặng từ 60 đến 125 kg [2]. Nhóm nghiên cứu chia ngẫu nhiên người tham gia vào 3 nhóm: 2 nhóm can thiệp (mỗi nhóm 7 người) dùng liều 20 mg/kg/ngày hoặc 10 mg/kg/ngày chia làm 3 lần uống, và 1 nhóm dùng giả dược (7 người) trong 4 tuần [2].
Huyết thanh được lấy mẫu vào các thời điểm 24 giờ trước khi uống, và sau 24, 72, 240, 408, 576 giờ từ lúc bắt đầu thử nghiệm [2]. Kết quả đo lường testosterone toàn phần không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm dùng tật lê và nhóm đối chứng (nhóm 20 mg/kg đạt 15,75 ± 1,75 nmol/l; nhóm 10 mg/kg đạt 16,32 ± 1,57 nmol/l; nhóm đối chứng đạt 17,74 ± 1,09 nmol/l; p > 0,05) [2]. Nồng độ androstenedione và hormone tạo hoàng thể LH cũng nằm trong giới hạn bình thường, không có biến động giữa các nhóm (p > 0,05) [2].
Bằng chứng ở nam giới rối loạn cương dương và vô sinh
Năm 2014, một nghiên cứu mù đôi, có đối chứng giả dược khảo sát 30 nam giới từ 40 tuổi trở lên bị rối loạn cương dương, không hút thuốc, không mắc bệnh tuyến tiền liệt, rối loạn mỡ máu hay dùng liệu pháp hormone [3]. Người tham gia chia đều thành 2 nhóm, một nhóm dùng 800 mg chiết xuất tật lê mỗi ngày (chia 2 lần), nhóm còn lại dùng giả dược suốt 30 ngày [3].
Kết quả sau 30 ngày cho thấy nồng độ testosterone toàn phần ở nhóm dùng tật lê dao động từ 417,1 ng/dl trước điều trị xuống 409,3 ng/dl sau can thiệp, trong khi nhóm giả dược từ 442,7 ng/dl lên 466,3 ng/dl [3]. Điểm đánh giá chức năng cương dương IIEF-5 ở cả hai nhóm đều tăng nhẹ do yếu tố thời gian (p = 0,0004), nhưng không xuất hiện chênh lệch giữa tật lê và giả dược (p = 0,7914) [3]. Chiết xuất này không cho thấy tính vượt trội trong việc cải thiện testosterone lẫn khả năng cương [3].
Năm 2017, một nghiên cứu tiền cứu tiến hành trên 30 nam giới bị vô sinh vô căn [4]. Bệnh nhân được chỉ định uống 750 mg tật lê mỗi ngày, chia 3 lần trong thời gian 3 tháng [4]. Sau liệu trình, các chỉ số testosterone toàn phần, testosterone tự do, hormone LH và các thông số tinh dịch (mật độ tinh trùng, độ di động, hình dạng bình thường) không có thay đổi mang ý nghĩa thống kê so với ban đầu [4]. Các tác giả kết luận tật lê không hiệu quả trong can thiệp vô sinh nam chưa rõ nguyên nhân [4].
Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 rà soát 8 thử nghiệm lâm sàng trên bệnh nhân rối loạn cương dương [5]. Phân tích chỉ ra tật lê có cải thiện điểm số IIEF-5 [chênh lệch trung bình MD 3,23; KTC 95%: 1,89 đến 4,58; p < 0,00001] và IIEF-15 [MD 14,44; KTC 95%: 5,75 đến 23,14; p = 0,001] so với giả dược [5]. Tuy nhiên, giữa nhóm dùng thảo dược và nhóm giả dược hoàn toàn không có sự khác biệt về nồng độ testosterone toàn phần trong huyết thanh [5].
Tác động đối lập trên phụ nữ suy giảm ham muốn
Trái ngược với nam giới, các nghiên cứu trên phụ nữ lại ghi nhận sự thay đổi hormone sau khi dùng tật lê [3, 4, 6]. Năm 2016, thử nghiệm lâm sàng mù đôi, ngẫu nhiên đối chứng giả dược trong 120 ngày trên 45 phụ nữ mãn kinh bị suy giảm ham muốn tình dục (HSDD), trong đó 36 người hoàn thành theo dõi [6]. Nhóm sử dụng 750 mg/ngày tật lê ghi nhận nồng độ testosterone tự do và testosterone sinh khả dụng tăng đáng kể so với nhóm giả dược (p < 0,05) [6]. Bảng điểm chức năng tình dục nữ FSFI và QS-F về ham muốn, bôi trơn, giảm đau và cực khoái ở nhóm can thiệp đều cải thiện vượt trội (p < 0,01) [6].
Năm 2018, một thử nghiệm lâm sàng mù đôi khác trên 40 phụ nữ tiền mãn kinh mắc HSDD cho kết quả tương tự [7]. Nhóm dùng tật lê cải thiện rõ rệt điểm số FSFI toàn phần (p < 0,001), các chỉ số ham muốn, bôi trơn, khoái cảm và mức độ thỏa mãn [7]. Nhóm này cũng ghi nhận mức tăng nồng độ testosterone tự do (p = 0,046) và testosterone sinh khả dụng (p < 0,048) trong máu [7].
Nghiên cứu tổng quan hệ thống năm 2020 gồm 5 thử nghiệm lâm sàng (279 người tham gia) khẳng định phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh dùng tật lê trong 1 đến 3 tháng có cải thiện điểm chức năng tình dục, đồng thời nồng độ testosterone huyết thanh ở phụ nữ tiền mãn kinh tăng sau 3 tháng [8]. Dù vậy, tổng quan nhấn mạnh độ tin cậy của bằng chứng theo hệ thống GRADE ở mức rất thấp, cần thêm các nghiên cứu lớn hơn để kiểm chứng [8].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Một phân tích tổng quan năm 2014 đánh giá các dữ liệu từ động vật và con người cho thấy nồng độ testosterone chỉ tăng trong một số nghiên cứu trên động vật [1]. Ở người, sự gia tăng testosterone đơn lẻ từ tật lê hoàn toàn không xảy ra; hormone này chỉ biến động khi tật lê được phối hợp trong các công thức phức hợp chứa nhiều thành phần khác [1].
Các nghiên cứu lâm sàng hiện tại bị giới hạn bởi số lượng người tham gia nhỏ, thời gian can thiệp ngắn (thường từ 4 tuần đến 3 tháng) và liều lượng sử dụng chưa có sự đồng nhất giữa các trung tâm [1, 2, 4, 5]. Do đó, tuyên bố cho rằng thảo dược này hỗ trợ tăng khối lượng cơ bắp thông qua cơ chế kích hoạt hormone nam là vô căn cứ [1]. Lợi ích thực sự của tật lê chỉ giới hạn ở việc hỗ trợ chức năng cương thông qua con đường oxit nitric hoặc hỗ trợ rối loạn ham muốn ở phụ nữ [3, 5, 8].
Ai nên thận trọng khi sử dụng?
Dù dữ liệu phân tích gộp không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng hay khác biệt về tỷ lệ tác dụng phụ so với giả dược [4, 8], người dùng vẫn cần lưu ý một số rủi ro. Trong nghiên cứu năm 2016 trên phụ nữ mãn kinh, có 3 người ở nhóm dùng tật lê và 3 người ở nhóm giả dược phải ngừng can thiệp do gặp tác dụng không mong muốn [6].
Nam giới có khối u tuyến tiền liệt, người đang điều trị các bệnh ác tính nhạy cảm với hormone không nên tự ý dùng các chất kích thích sinh lý. Những bệnh nhân mắc bệnh tim mạch, huyết áp hoặc tiểu đường đang sử dụng thuốc giãn mạch, thuốc hạ áp cần tham vấn bác sĩ trước khi dùng, nhằm tránh nguy cơ tương tác thuốc làm hạ áp quá mức do cơ chế oxit nitric [1]. Phụ nữ mang thai và cho con bú tuyệt đối không tự ý sử dụng.
Ứng dụng thực tế và lời khuyên sử dụng
Nếu sử dụng bạch tật lê với mục đích hỗ trợ tuần hoàn hoặc sinh lý, liều lượng ghi nhận trong các thử nghiệm lâm sàng dao động từ 750 mg đến 800 mg chiết xuất mỗi ngày, chia thành 2 đến 3 lần uống sau bữa ăn [2, 3, 7]. Tuyệt đối không dùng thảo dược này để thay thế các phác đồ điều trị vô sinh nam hoặc rối loạn cương dương do tổn thương thực thể [2, 7].
Đối với mục tiêu tăng cơ, nam giới không nên phụ thuộc vào các sản phẩm gắn mác bổ sung testosterone từ tật lê [1, 5]. Thay vào đó, cần ưu tiên các phương pháp đã được chứng minh hiệu quả: tập luyện kháng lực khoa học, cung cấp đủ chất đạm trong khẩu phần ăn, ngủ đủ 7-8 tiếng mỗi đêm và kiểm soát căng thẳng. Trước khi bắt đầu sử dụng bất kỳ loại thực phẩm bổ sung nào kéo dài, hãy hỏi ý kiến bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng để đảm bảo an toàn cho cơ thể.






