Củ bạch điệp (ngải hoa sen, bướm trắng) thường được truyền miệng trong dân gian như bài thuốc trị thấp khớp, hạ sốt hay diệt khuẩn. Nhiều người tin rằng thảo dược tự nhiên thì vô hại, thậm chí uống tinh dầu hoặc nước sắc đậm đặc để chữa bệnh.

Tuy nhiên, phần lớn tác dụng của bạch điệp mới chỉ dừng lại ở thí nghiệm ống nghiệm, chưa hề có thử nghiệm lâm sàng trên người. Việc hiểu sai giữa kinh nghiệm dân gian và bằng chứng khoa học thực tế có thể dẫn đến những rủi ro nghiêm trọng cho sức khỏe.

Cơ chế tác động sinh học của củ bạch điệp

Bạch điệp (tên khoa học: Hedychium coronarium) thuộc họ Gừng [1, 4, 6]. Phân tích thành phần hóa học cho thấy thân rễ (củ) của loài cây này chứa lượng lớn hợp chất bay hơi và tinh dầu, nổi bật nhất là monoterpene như 1,8-cineole (còn gọi là eucalyptol), beta-pinene, alpha-pinene và alpha-terpineol [2, 3, 4, 8].

Ngoài ra, các nhà khoa học đã phân lập được 53 hoạt chất diterpene dạng labdane từ phần thân rễ của cây bạch điệp [1]. Các hợp chất này trong điều kiện ống nghiệm thể hiện khả năng chống oxy hóa, trung hòa gốc tự do, kháng khuẩn và kháng viêm [1, 2, 7]. Tuy nhiên, khả năng tác động trong phòng thí nghiệm hoàn toàn khác với cách cơ thể người hấp thu, chuyển hóa và đào thải dược chất.

Hiểu lầm 1: Trị được giun sán và ký sinh trùng ở người

Nhiều tài liệu dân gian hoặc y học cổ truyền như Ayurveda ghi nhận thân rễ bạch điệp có tác dụng trừ giun, hạ sốt và chống thấp khớp [2]. Từ đó, không ít người tin rằng việc uống nước sắc củ hoặc dùng tinh dầu bạch điệp có thể tẩy sạch giun sán trong đường ruột người.

Thực tế, nghiên cứu công bố năm 2021 tại Brazil đã thử nghiệm tinh dầu thân rễ bạch điệp trên tuyến trùng Caenorhabditis elegans [3]. Phân tích sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) xác định các thành phần chính trong tinh dầu gồm 1,8-cineole (33,5%), beta-pinene (17,0%), alpha-terpineol (7,7%), alpha-pinene (7,3%), limonene (5,2%) và p-cymene (4,9%), chiếm 75,6% tổng lượng tinh dầu [3].

Kết quả thử nghiệm khả năng di động cho thấy hai hợp chất chính là 1,8-cineole và beta-pinene không thể hiện hoạt tính diệt tuyến trùng rõ rệt với nồng độ ức chế IC50 từ 5 mg/mL trở lên [3]. Ngược lại, alpha-pinene (IC50 là 1,69 mg/mL) và limonene (IC50 là 1,66 mg/mL) cho hiệu quả diệt tuyến trùng C. elegans trưởng thành tốt hơn [3]. Nghiên cứu công bố năm 2025 cũng chỉ ra nhựa dầu (oleoresin) từ thân rễ bạch điệp thu thập tại bốn vùng ở Uttarakhand (Ấn Độ) chứa n-hexadecanoic acid (8,3-9,8%), photocitral B (4,8-27,6%), alpha-pinene (2,5-3,5%) có hoạt tính diệt tuyến trùng rễ cây Meloidogyne incognita và sâu bọ nông nghiệp [2].

Toàn bộ các thử nghiệm này chỉ thực hiện trên giun tròn thực nghiệm hoặc sâu bọ hại cây trồng. Chưa từng có thử nghiệm lâm sàng nào đánh giá hiệu quả hay độ an toàn của củ bạch điệp trong việc trị giun sán ở người. Tuyệt đối không tự ý uống thảo dược này để thay thế thuốc tẩy giun chuẩn y khoa.

Hiểu lầm 2: Nấu nước củ bạch điệp uống giúp chống lão hóa da

Bạch điệp chứa nhiều chất chống oxy hóa tự nhiên, dẫn đến ngộ nhận rằng nấu nước củ uống mỗi ngày sẽ ngăn ngừa nếp nhăn và làm trẻ hóa làn da.

Năm 2023, một nghiên cứu đánh giá chiết xuất hương thơm từ thân rễ, bẹ lá và lá bạch điệp [4]. Đo quang phổ cho thấy chiết xuất tuyệt đối (absolute) từ thân rễ có hoạt tính chống oxy hóa dọn gốc tự do ABTS tương đương axit L-ascorbic (vitamin C) [4]. Nồng độ tương đương (EC1) của dịch chiết tuyệt đối từ thân rễ đạt 0,82 ± 0,01 microg FeSO4/g dịch chiết, mạnh hơn đáng kể so với axit L-ascorbic ở mức 0,43 ± 0,03 microg FeSO4/g [4]. Về khả năng chống nhăn, dịch chiết thân rễ ức chế enzyme collagenase mạnh nhất, còn dịch chiết dạng concrete từ thân rễ và bẹ lá ức chế enzyme hyaluronidase lần lượt là 90,5 ± 1,6% và 87,4 ± 5,1% [4]. Thử nghiệm màng túi ối phôi gà (HET-CAM) cho thấy dịch chiết không gây kích ứng, an toàn khi bôi ngoài da [4].

Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2017 chiết xuất thân rễ bạch điệp bằng 6 dung môi liên tiếp nhận thấy chiết xuất methanol có hàm lượng polyphenol tổng số (TPC), khả năng tạo phức kim loại và dọn gốc tự do DPPH, ABTS, superoxide anion cao nhất; chiết xuất acetone có khả năng dọn nitric oxide và axit hypochlorous mạnh nhất [5]. Một nghiên cứu năm 2024 sử dụng kỹ thuật xung điện trường (PEF) với cường độ 10, 14 và 20 kV/cm trên lá và thân rễ bạch điệp khô cho thấy lá chứa lượng axit ellagic vượt trội và ức chế vi khuẩn gây mụn trứng cá Cutibacterium acnes cũng như vi khuẩn gây mùi cơ thể tốt hơn thân rễ [6].

Các bằng chứng trên đều hướng tới tiềm năng ứng dụng bôi ngoài da trong mỹ phẩm ngăn lão hóa hoặc khử mùi. Việc đun nước củ uống không thể giữ nguyên vẹn các hoạt chất chống collagenase, đồng thời chưa có dữ liệu nào chứng minh việc uống nước củ bạch điệp giúp cải thiện nếp nhăn trên người.

Hiểu lầm 3: Thay thế được kháng sinh điều trị nhiễm khuẩn

Nhiều người tin rằng thảo dược có tính kháng khuẩn tự nhiên thì có thể thay thế thuốc kháng sinh khi bị viêm nhiễm đường ruột, hô hấp hoặc tiết niệu.

Một đánh giá tổng quan năm 2015 liệt kê các tác dụng dược lý ghi nhận trong phòng thí nghiệm của bạch điệp bao gồm kháng khuẩn, kháng nấm, kháng dị ứng, hạ sốt, chống viêm, tan huyết khối và bảo vệ gan [1]. Nghiên cứu năm 2007 phân tích tinh dầu từ thân rễ bạch điệp tươi và khô xác định lần lượt 44 và 38 hợp chất, chiếm 93,91% và 95,41% thành phần [7]. Thành phần chính của tinh dầu rễ tươi và khô gồm 1,8-cineole (41,42% và 37,44%), beta-pinene (10,39% và 17,4%), alpha-terpineol (8,8% và 6,7%) [7].

Khi thử nghiệm hoạt tính kháng vi sinh vật trên 2 loài vi khuẩn và 2 loài nấm, mẫu tươi cho hiệu lực cao hơn mẫu khô [7]. Tuy nhiên, tinh dầu chỉ cho tác dụng ức chế tốt hơn trên nấm Trichoderma sp. và Candida albicans, trong khi tác dụng ức chế trên hai vi khuẩn Bacillus subtilis và trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa kém hơn đáng kể [7]. Mặt khác, thành phần hoạt chất trong củ biến động rất lớn tùy vào nguồn gốc địa lý; nghiên cứu năm 2023 trên sáu mẫu bạch điệp tại vùng Para (Amazon, Brazil) ghi nhận tỷ lệ 1,8-cineole trong tinh dầu thân rễ dao động từ 35,0% đến 66,1% [8].

Hiệu lực kháng khuẩn của bạch điệp chỉ ở mức phòng thí nghiệm, phổ tác dụng không đồng đều và hàm lượng biến thiên theo vùng trồng [3, 8]. Sử dụng củ bạch điệp thay thế kháng sinh theo toa có thể dẫn đến thất bại điều trị, khiến tình trạng nhiễm trùng bùng phát nặng hơn.

Giới hạn của bằng chứng khoa học hiện nay

Toàn bộ các tác dụng dược lý của bạch điệp hiện diện trên tài liệu khoa học mới chỉ giới hạn ở mức chiết xuất hóa học, thử nghiệm in vitro (ống nghiệm) hoặc trên mô hình động vật đơn giản như tuyến trùng [2, 4, 7].

Hiện tại, chưa có bất kỳ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nào trên người về độ an toàn hay hiệu quả trị bệnh của bạch điệp. Dược động học của các diterpene và monoterpene trong củ khi vào cơ thể người vẫn chưa được xác lập đầy đủ. Vì vậy, các tuyên bố xem củ bạch điệp là "thần dược" chữa bách bệnh là hoàn toàn thiếu cơ sở y học thực chứng.

Ai nên thận trọng khi tiếp xúc hoặc sử dụng?

Do chứa hàm lượng tinh dầu bay hơi rất cao (đặc biệt là 1,8-cineole và các hợp chất terpene), việc sử dụng củ bạch điệp tùy tiện có thể tiềm ẩn rủi ro [3, 4, 8]:

  • Người có bệnh lý tiêu hóa, loét dạ dày: Các chất bay hơi cay nồng có thể gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: Chưa có dữ liệu độc tính sinh sản trên người, tuyệt đối không nên dùng đường uống.
  • Trẻ nhỏ: Tinh dầu chứa 1,8-cineole nồng độ cao có thể gây co thắt đường thở hoặc kích ứng thần kinh nếu hít hay uống đậm đặc.
  • Người đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan: Các diterpene và tinh dầu có thể tương tác với enzyme gan, làm thay đổi nồng độ thuốc điều trị bệnh mạn tính.

Áp dụng thực tế an toàn trong đời sống

Trong đời sống, bạch điệp chủ yếu được khai thác an toàn ở khía cạnh cây cảnh, lấy hương thơm tinh dầu hoặc ứng dụng ngoài da theo các sản phẩm bào chế chuẩn hóa:

  • Hương trị liệu và làm sạch không khí: Tinh dầu chiết xuất từ thân rễ có thể khuếch tán để tạo mùi thơm dễ chịu, giảm cảm giác ngột ngạt trong không gian sống nhờ hàm lượng 1,8-cineole [3, 8].
  • Chăm sóc da ngoài: Các chiết xuất đã qua tinh chế, loại bỏ tạp chất được nghiên cứu phối hợp trong kem chống lão hóa da hoặc mỹ phẩm ngăn mùi nhờ tính năng ức chế vi khuẩn mụn và enzyme phá hủy cấu trúc da [2, 5].
  • Sử dụng trong ẩm thực truyền thống: Có thể dùng một lượng nhỏ thân rễ làm gia vị thơm tương tự gừng, nhưng không dùng với liều lượng lớn nhằm mục đích chữa bệnh.

Củ bạch điệp là một nguồn dược liệu giàu tiềm năng với nhiều hoạt chất tự nhiên quý giá đã được ghi nhận trong ống nghiệm. Dù vậy, người dân cần phân định rõ ràng giữa tiềm năng nghiên cứu sơ bộ và hiệu quả điều trị bệnh trên người. Khi gặp các vấn đề sức khỏe như nhiễm khuẩn, nhiễm ký sinh trùng hay viêm khớp, luôn cần thăm khám và tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự ý điều trị bằng các bài thuốc truyền miệng.