Nhiều người tìm đến các sản phẩm tăng cường sinh lực chiết xuất từ thảo dược với hy vọng cải thiện sức khỏe tự nhiên mà không có tác dụng phụ. Trong đó, bạch tật lê (tên khoa học Tribulus terrestris) thường được quảng cáo như một giải pháp thảo dược hỗ trợ chức năng sinh lý nam và nữ. Tuy nhiên, việc tự ý bổ sung dược liệu này tiềm ẩn nhiều rủi ro sức khỏe nếu người dùng không nắm rõ tình trạng bệnh nền của bản thân.

Câu trả lời ngắn gọn là: bạch tật lê không dành cho tất cả mọi người. Các hợp chất hoạt tính trong thảo dược này có thể làm thay đổi nồng độ hormone, tác động đến gan và ảnh hưởng tới các chỉ số sức khỏe tuyến tiền liệt [1]. Đặc biệt, người mắc bệnh tuyến tiền liệt, phụ nữ mang thai, người có tổn thương gan hoặc người chuẩn bị phẫu thuật tuyệt đối không nên tự ý sử dụng nếu chưa có hướng dẫn y tế chuyên môn.

Cơ chế tác động và những thay đổi sinh lý cần lưu ý

Bạch tật lê phát huy tác dụng trên hệ sinh sản và chức năng tình dục chủ yếu thông qua các hoạt chất saponin steroid, trong đó saponin chủ đạo là protodioscin [1]. Khi đi vào cơ thể, các hợp chất này có thể can thiệp vào trục nội tiết, điều biến phản ứng viêm và kích hoạt các phản ứng sinh hóa thứ cấp [1, 3].

Ở cấp độ mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2023 chỉ ra rằng chiết xuất cô đặc của cây bạch tật lê (bỏ quả) ở liều 50 mg/kg đến 200 mg/kg biểu hiện hoạt tính chống viêm trên mô hình viêm do carrageenan và zymosan ở chuột [2]. Ở liều 150-200 mg/g trong giai đoạn đầu viêm do carrageenan, hiệu quả chống viêm không thua kém thuốc đối chứng diclofenac natri liều 8,0 mg/kg [2]. Trong phản ứng viêm do zymosan, tác dụng này tương đương thuốc tham chiếu corvitin liều 10 mg/kg, cho thấy hoạt tính ức chế men cyclooxygenase và lipoxygenase [2]. Tuy vậy, khi chuyển sang thử nghiệm lâm sàng trên người, các hoạt chất này còn thúc đẩy nhiều biến đổi nội tiết phức tạp hơn [1].

Bằng chứng khoa học: Hiệu quả thực tế và những cảnh báo

Các nghiên cứu lâm sàng trên người ghi nhận kết quả đa chiều về tác dụng của bạch tật lê đối với sinh lý và nồng độ hormone. Một nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng có đối chứng năm 2019 theo dõi 70 nam giới lớn tuổi bị suy giảm nội tiết androgen từng phần, mắc rối loạn cương và có triệu chứng đường tiết niệu dưới [1]. Bệnh nhân được chia thành 2 nhóm: 35 người uống bạch tật lê 3 lần mỗi ngày trong 3 tháng và 35 người dùng giả dược [1].

Kết quả cho thấy ở nhóm dùng thảo dược, điểm số độ cương IIEF-5 tăng từ 10,7 lên 16,1 (p < 0,001), nồng độ testosterone toàn phần tăng từ 2,2 lên 2,7 (p < 0,001) [1]. Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng ghi nhận hai chỉ số đáng lo ngại: nồng độ men gan aspartate transaminase (AST) tăng từ 26,5 lên 27,8 (p = 0,03) và kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (chỉ số PSA toàn phần) tăng từ 1,4 lên 1,7 sau 3 tháng (p = 0,007) [1]. Dù điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế không thay đổi xấu đi (14,4 trước và 14,6 sau, p = 0,67), việc tăng PSA cảnh báo khả năng kích thích tế bào biểu mô tuyến tiền liệt [1].

Một phân tích tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2025 tổng hợp 8 nghiên cứu thử nghiệm ngẫu nhiên trên bệnh nhân rối loạn cương [3]. Kết quả gộp cho thấy bạch tật lê giúp cải thiện điểm IIEF-5 với mức chênh lệch trung bình (MD) là 3,23 (khoảng tin cậy 95% từ 1,89 đến 4,58; p < 0,00001) và điểm IIEF-15 với MD là 14,44 (khoảng tin cậy 95% từ 5,75 đến 23,14; p = 0,001) so với giả dược [3]. Mặc dù tỷ lệ tác dụng phụ không khác biệt so với giả dược, phân tích gộp chỉ ra rằng hai nhóm không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nồng độ testosterone toàn phần [3].

Ngược lại, một nghiên cứu thử nghiệm mù đôi có đối chứng giả dược năm 2014 trên 30 nam giới từ 40 tuổi trở lên bị rối loạn cương (chọn lọc từ 100 người) lại cho kết quả thận trọng hơn [4]. Trong 30 ngày, 15 người dùng 800 mg bạch tật lê mỗi ngày (chia 2 lần) và 15 người dùng giả dược [4]. Ở nhóm dùng dược liệu, điểm IIEF-5 tăng từ 13,2 lên 15,3 và testosterone toàn phần từ 417,1 ng/dl thành 409,3 ng/dl; ở nhóm giả dược, điểm IIEF-5 tăng từ 11,6 lên 13,7 và testosterone từ 442,7 ng/dl thành 466,3 ng/dl [4]. Sự cải thiện điểm cương xảy ra ở cả hai nhóm theo thời gian (p = 0,0004), nhưng không có khác biệt thống kê giữa nhóm dùng bạch tật lê và giả dược (p = 0,7914), chứng minh ở liều 800 mg/ngày trong 30 ngày thảo dược không vượt trội hơn giả dược [4].

Đối với nữ giới, một tổng quan hệ thống năm 2020 gồm 5 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 279 người đánh giá rối loạn chức năng tình dục nữ cho thấy sau 1 đến 3 tháng điều trị, phụ nữ tiền mãn kinh và sau mãn kinh có cải thiện điểm chức năng tình dục [5]. Đáng chú ý, điều trị 3 tháng làm gia tăng đáng kể nồng độ testosterone huyết thanh ở phụ nữ tiền mãn kinh [5]. Mặc dù không ghi nhận biến cố bất lợi nghiêm trọng, độ chắc chắn của bằng chứng này được xếp ở mức "rất thấp" (theo tiêu chuẩn GRADE), đòi hỏi thêm nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên lớn để xác nhận độ an toàn [5].

Hiểu lầm phổ biến khi dùng thảo dược cường dương

Hiểu lầm lớn nhất của người tiêu dùng là cho rằng sản phẩm tự nhiên luôn vô hại. Nhiều người tự ý tăng liều hoặc uống kéo dài nhiều tháng với hy vọng phục hồi sinh lực nhanh chóng mà không đi khám tìm nguyên nhân gốc rễ.

Một sai lầm khác là mặc định thảo dược này sẽ làm tăng vọt testosterone ở mọi đối tượng. Bằng chứng tổng hợp năm 2025 cho thấy nồng độ testosterone toàn phần giữa nhóm dùng thảo dược và nhóm giả dược không khác biệt có ý nghĩa thống kê [3]. Hơn nữa, những biến đổi sinh hóa âm thầm như tăng chỉ số men gan AST hay tăng PSA tuyến tiền liệt thường không biểu hiện triệu chứng rõ rệt ra bên ngoài trong giai đoạn đầu [1].

4 nhóm đối tượng tuyệt đối không tự ý dùng bạch tật lê

Dựa trên dữ liệu biến đổi sinh học và tính chất dược lý, có 4 nhóm người cần tránh tự ý bổ sung loại thảo dược này:

Thứ nhất, người mắc bệnh lý hoặc có nguy cơ cao về tuyến tiền liệt (u xơ phì đại, tăng sinh lành tính hoặc nghi ngờ ung thư tuyến tiền liệt). Thử nghiệm lâm sàng năm 2019 ghi nhận nồng độ PSA toàn phần tăng đáng kể từ 1,4 lên 1,7 sau 3 tháng sử dụng bạch tật lê [1]. Chỉ số PSA là dấu ấn sinh học theo dõi bệnh tuyến tiền liệt, việc kích thích làm tăng chỉ số này có thể làm phức tạp quá trình theo dõi hoặc tiềm ẩn kích thích sự phát triển mô nhạy cảm với nội tiết tố [1].

Thứ hai, phụ nữ mang thai và người trong độ tuổi sinh sản có rối loạn nội tiết. Dữ liệu y khoa xác nhận việc dùng bạch tật lê trong 3 tháng làm gia tăng đáng kể nồng độ testosterone trong huyết thanh của phụ nữ [5]. Sự xáo trộn hormone androgen ở thai phụ hoặc phụ nữ có thể dẫn tới các biến đổi bất lợi cho sự phát triển của thai nhi và cân bằng sinh lý nữ [5].

Thứ ba, người có bệnh lý nền về gan hoặc đang dùng thuốc chuyển hóa qua gan. Nghiên cứu năm 2019 phát hiện chỉ số men gan AST tăng có ý nghĩa thống kê sau 3 tháng dùng thảo dược (từ 26,5 lên 27,8) [1]. Việc tự ý dùng thêm thảo dược chứa saponin đậm đặc có thể tạo thêm gánh nặng chuyển hóa tế bào gan, đặc biệt ở người có men gan cao sẵn.

Thứ tư, người chuẩn bị bước vào phẫu thuật. Chiết xuất cô đặc của bạch tật lê đã được chứng minh có hoạt tính ức chế men cyclooxygenase tương đương diclofenac natri [2]. Tác động ức chế enzyme này tương tự các thuốc chống viêm không steroid, có thể can thiệp vào quá trình đông máu và làm tăng nguy cơ chảy máu trong và sau phẫu thuật [2]. Do đó, bệnh nhân chuẩn bị mổ cần ngưng hoàn toàn và báo cho bác sĩ phẫu thuật.

Khuyến nghị sử dụng an toàn và đúng cách

Nếu bạn đang cân nhắc dùng bạch tật lê để hỗ trợ sức khỏe sinh lý, việc đầu tiên là phải đến cơ sở y tế chuyên khoa nam học hoặc sản phụ khoa để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây suy giảm chức năng [1, 5]. Không dùng sản phẩm trôi nổi, không rõ hàm lượng saponin chuẩn hóa.

Trước khi bắt đầu dùng và định kỳ trong quá trình sử dụng, người dùng cần xét nghiệm kiểm tra men gan (như AST) và chỉ số PSA (đối với nam giới lớn tuổi) để tầm soát biến đổi sinh hóa [1]. Tuyệt đối tuân thủ khoảng thời gian can thiệp có kiểm soát; các nghiên cứu thường chỉ khảo sát trong giới hạn từ 30 ngày đến 3 tháng [1, 4, 5]. Không tự ý phối hợp nhiều chế phẩm kích dục hay thuốc điều trị rối loạn cương khi chưa có chỉ định y khoa.

Bạch tật lê có thể mang lại một số hỗ trợ nhất định cho chức năng tình dục ở những nhóm đối tượng cụ thể [1, 2, 5]. Tuy nhiên, dược tính can thiệp nội tiết và men gan đòi hỏi sự cẩn trọng tối đa [1, 5]. Người bệnh có sẵn bệnh nền cần tham vấn bác sĩ chuyên khoa thay vì tự biến bản thân thành đối tượng thử nghiệm.