Cây bách xù (Juniperus chinensis) là loại cây cảnh quen thuộc thường gặp trong các sân vườn, công viên tại châu Á và Việt Nam. Trong y học dân gian, loài thực vật này từ lâu đã được truyền miệng là vị thuốc giúp sát trùng vết thương, giảm đau nhức xương khớp và trị ngứa ngoài da. Sự phổ biến của các mẹo dân gian khiến nhiều người tin rằng loại cây này có tác dụng kháng viêm kỳ diệu.
Tuy nhiên, các hoạt tính sinh học của bách xù thực tế chỉ mới được ghi nhận qua các thử nghiệm trong phòng thí nghiệm (in vitro) và mô hình động vật nhỏ. Chưa có thử nghiệm lâm sàng bài bản nào trên người để chứng thực khả năng kháng viêm hay điều trị bệnh ở mức độ ứng dụng y khoa.
Cơ chế sinh học ghi nhận trong ống nghiệm
Tác dụng sinh học của bách xù bắt nguồn từ kho hợp chất tự nhiên phong phú bên trong lá và quả của cây. Các phân tích cho thấy chiết xuất bách xù chứa nhiều nhóm hoạt chất quan trọng như coumarin, flavonoid, lignan, sterol và terpenoid [1].
Khi thử nghiệm trên các tế bào bạch cầu bị kích thích phản ứng viêm, tinh dầu bách xù cho thấy khả năng ức chế sự sinh sản của các cytokine tiền viêm [2]. Cụ thể, các phân tử này can thiệp vào con đường truyền tín hiệu gây viêm, làm hạ nồng độ các chất trung gian như yếu tố hoại tử khối u alpha (TNF-alpha) và interleukin-1 (IL-1) [2]. Bên cạnh đó, các hợp chất nhóm terpenoid bay hơi như alpha-pinene cũng đóng vai trò làm suy yếu màng tế bào của một số vi sinh vật gây hại [3].
Bằng chứng nghiên cứu về hoạt tính kháng viêm
Các bằng chứng khoa học về khả năng chống viêm của bách xù hiện nay chủ yếu dừng lại ở cấp độ tế bào và mô hình động vật thí nghiệm.
Một nghiên cứu công bố năm 2020 đã thực hiện phân tích thành phần và hoạt tính sinh học của tinh dầu từ ba loài bách xù, bao gồm Juniperus communis, Juniperus horizontalis và bách xù Juniperus chinensis [2]. Phân tích bằng phương pháp GC-FID và GC-MS đã định danh được 45 hợp chất bay hơi [2]. Khi thử nghiệm trên tế bào bạch cầu (WBCs) được kích thích bằng lipopolysaccharide (LPS), cả ba loại tinh dầu đều cho thấy khả năng làm giảm đáng kể sự sản sinh các chất gây viêm như TNF-alpha và IL-1 qua định lượng bằng phương pháp ELISA [2]. Điểm giới hạn lớn của nghiên cứu này là hoàn toàn thực hiện in vitro trên mẫu tế bào, chưa phản ánh được chuyển hóa và mức độ hấp thu phức tạp khi đưa vào cơ thể sống.
Ở quy mô mô hình động vật, một nghiên cứu năm 2018 đã đánh giá chiết xuất quả bách xù Juniperus chinensis (JCE) trên chuột bị viêm da cơ địa do oxazolone và DNCB [4]. Kết quả cho thấy khi bôi ngoài da chiết xuất cồn 95% từ quả bách xù, chuột nhắt trắng BALB/c bị viêm da do oxazolone giảm rõ rệt hiện tượng sưng tai, độ dày biểu bì và sự thâm nhiễm của bạch cầu ái toan [4]. Thử nghiệm dùng chiết xuất quả bách xù bôi ngoài da trên chuột không lông SKH-1 cũng ức chế tổn thương dạng viêm da cơ địa do DNCB, giảm mất nước qua biểu bì và cải thiện độ ẩm da [4]. Nồng độ kháng thể IgE toàn phần và interleukin-4 (IL-4) trong huyết thanh của nhóm chuột được điều trị cũng giảm xuống [4]. Phân tích hóa thực vật chỉ ra chiết xuất quả chứa các hoạt chất chính gồm isoscutellarein-7-O-beta-D-xyloside, cupressuflavone và amentoflavone [4]. Dù kết quả trên chuột rất triển vọng, nghiên cứu này vẫn giới hạn ở mô hình gây bệnh nhân tạo trên loài gặm nhấm, chưa được thử nghiệm trên bệnh nhân viêm da cơ địa thực tế.
Hoạt tính kháng khuẩn qua các thử nghiệm
Khả năng kháng khuẩn của bách xù cũng là một trong những đặc tính được nghiên cứu nhiều nhất trong phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu công bố năm 2023 tại Hàn Quốc đã phân tích chiết xuất thô từ lá bách xù Juniperus chinensis L. bằng kỹ thuật UPLC-QTOF-MS và UPLC-MS/MS [1]. Nhóm nghiên cứu xác định được 10 hợp chất, trong đó 6 chất chính thuộc nhóm flavonoid và lignan gồm isoquercetin, quercetin-3-O-alpha-l-rhamnoside, hinokiflavone, amentoflavone, podocarpusflavone A và matairesinoside [1]. Định lượng cụ thể cho thấy nồng độ quercetin-3-O-alpha-l-rhamnoside đạt 203,78 mg/g và amentoflavone đạt 69,84 mg/g chiết xuất thô [1]. Chiết xuất này cho thấy hoạt tính kháng khuẩn đối với 10 loài vi khuẩn gây bệnh, trong đó mạnh nhất là đối với vi khuẩn ho gà Bordetella pertussis [1]. Dù vậy, nghiên cứu này chỉ mới dừng lại ở bước khảo sát sàng lọc đĩa thạch và chưa xác định cơ chế tác động chi tiết của từng hợp chất đơn lẻ [1].
Một nghiên cứu khác công bố năm 2021 đã so sánh tinh dầu và dịch chiết methanol từ lá bách xù Juniperus chinensis mọc tại Malaysia với loài Juniperus seravschanica [3]. Phân tích ghi nhận 37 hợp chất trong tinh dầu bách xù, với alpha-pinene chiếm tỷ lệ cao nhất đạt 27,2% [3]. Cả tinh dầu và dịch chiết methanol đều được đem thử nghiệm kháng khuẩn trên các chủng gồm Escherichia coli, Pseudomonas aeruginosa, Bacillus subtilis, Micrococcus luteus, Staphylococcus aureus và tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA) [3]. Kết quả cho thấy tinh dầu bách xù có tác dụng ức chế vi khuẩn thử nghiệm, mạnh nhất trên M. luteus và B. cereus, trong khi dịch chiết thô methanol có hoạt tính kháng khuẩn vượt trội đối với vi khuẩn Gram dương (p < 0,005), ức chế mạnh nhất trên chủng S. aureus và MRSA [3]. Giới hạn của nghiên cứu là chỉ đánh giá độ nhạy cảm in vitro trên chủng vi khuẩn phòng thí nghiệm, chưa chứng minh được hiệu quả khử khuẩn khi ứng dụng trên sinh vật sống.
Bên cạnh đó, nghiên cứu năm 2024 khảo sát tinh dầu từ 9 loại thực vật cũng ghi nhận tinh dầu Juniperus chinensis L. giúp cải thiện khả năng sống của tế bào nguyên bào sợi, tăng sinh tế bào và tăng biểu hiện các protein chất nền ngoại bào như collagen 1, collagen 3 và elastin [5]. Đây là dữ liệu sơ bộ cho các ứng dụng làm đẹp da, nhưng cũng chỉ được thực hiện trên nuôi cấy tế bào đơn lẻ [5].
Lợi ích thực tế và giới hạn của bằng chứng
Những dữ liệu trên cho thấy bách xù là nguồn thực vật giàu hoạt chất chống oxy hóa, kháng khuẩn và có tiềm năng điều hòa phản ứng viêm trong các điều kiện nuôi cấy mô hoặc tế bào.
Mặc dù vậy, khoảng cách từ đĩa petri phòng thí nghiệm đến cơ thể con người còn rất xa. Toàn bộ các thử nghiệm hiện có chỉ sử dụng các loại chiết xuất chuẩn hóa (chiết xuất cồn 95%, chiết xuất methanol hoặc tinh dầu chưng cất áp suất cao), hoàn toàn khác với việc giã lá hay đun nước bách xù theo phương pháp dân gian. Hiện tại, y văn khoa học chưa ghi nhận thử nghiệm lâm sàng có đối chứng trên người về hiệu quả chữa viêm xoang, trị viêm khớp hay làm lành vết loét của bách xù. Do đó, tuyên bố bách xù là "thần dược trị viêm" là không có cơ sở xác thực.
Hiểu lầm thường gặp khi dùng bách xù
Nhiều người lầm tưởng rằng thảo dược thiên nhiên thì an toàn tuyệt đối và có thể dùng bừa bãi. Thực tế, nhiều bộ phận của cây bách xù chứa lượng tinh dầu đậm đặc có thể gây kích ứng niêm mạc dữ dội nếu dùng sai cách.
Một sai lầm nguy hiểm khác là dùng cành lá bách xù nấu nước ngâm rửa các vết thương hở hoặc vết bỏng đang loét. Các loại vi khuẩn bám trên cây cảnh hoặc độc tính trực tiếp từ nhựa bách xù tươi chưa qua tinh chế có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết, viêm da hoại tử hoặc dị ứng nặng. Không ít người còn nhầm lẫn tên gọi khoa học của bách xù (Juniperus chinensis) với các loài cây khác có tên gọi tương tự như thỏ ty tử (Cuscuta chinensis) hay cây thanh mai (Actinidia chinensis), dẫn đến việc dùng sai cây thuốc và sai chỉ định điều trị.
Những ai cần thận trọng khi tiếp xúc?
Do độc tính và tác dụng kích ứng của các hợp chất bay hơi, một số nhóm người cần tuyệt đối cẩn thận:
- Phụ nữ có thai và đang cho con bú: Tuyệt đối không dùng các chế phẩm chiết xuất từ bách xù qua đường uống hoặc hít liều cao vì các terpenoid có thể gây co thắt tử cung.
- Người có cơ địa viêm da dị ứng, da nhạy cảm: Tránh dùng tinh dầu bách xù đậm đặc bôi thẳng lên da hoặc dùng lá cây giã nát đắp vết thương.
- Bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thận: Các hợp chất chuyển hóa trong tinh dầu bách xù khi hấp thu vào cơ thể có thể gây áp lực đào thải lớn lên thận.
- Trẻ nhỏ: Đường hô hấp và làn da mỏng manh của trẻ rất dễ bị kích ứng khi hít phải tinh dầu bách xù nồng độ cao.
Gợi ý tiếp cận và sử dụng đúng cách
Để tận dụng hương thơm của bách xù mà không gây nguy hại cho sức khỏe, người dân nên lưu ý các điểm sau:
- Dùng trong liệu pháp mùi hương: Tinh dầu bách xù thương mại đã kiểm định có thể dùng khuếch tán trong phòng với lượng nhỏ (1-2 giọt vào máy xông) để tạo cảm giác thư giãn, thơm mát không gian sống.
- Thử phản ứng trên da: Nếu dùng tinh dầu pha loãng làm mỹ phẩm ngoài da, phải pha với dầu nền (dầu dừa, dầu jojoba) với tỷ lệ an toàn dưới 1% và thử trước trên một vùng da nhỏ ở cẳng tay trong 24 giờ.
- Không tự ý uống: Tuyệt đối không uống tinh dầu bách xù hoặc sắc uống các bộ phận của cây cảnh để trị bệnh bên trong cơ thể.
- Đến cơ sở y tế khi có bệnh: Khi gặp các bệnh lý viêm nhiễm mạn tính như viêm da cơ địa, viêm khớp, viêm đường hô hấp, bệnh nhân cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ chuyên khoa thay vì tự chữa bằng các bài thuốc truyền miệng.
Cây bách xù sở hữu nhiều hoạt chất tự nhiên có tiềm năng kháng viêm và kháng khuẩn rõ rệt trong các mô hình thí nghiệm. Tuy nhiên, việc thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu lâm sàng trên người đòi hỏi người dùng phải giữ cái nhìn tỉnh táo, không tự ý dùng bách xù làm thuốc chữa bệnh để tránh các biến chứng khó lường.







