Cây bách xù từ lâu đã gắn liền với đời sống con người qua nhiều ứng dụng đa dạng, từ trang trí sân vườn đến chiết xuất tinh dầu. Tuy nhiên, nhiều người tiêu dùng hiện nay vẫn nhầm lẫn giữa hai loài cây phổ biến cùng chi là bách xù Trung Quốc và bách xù châu Âu. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến việc sử dụng sai mục đích, đặc biệt là trong việc chế biến thực phẩm hoặc chăm sóc sức khỏe.

Về bản chất, bách xù châu Âu (Juniperus communis) là loài cây có quả hình nón mọng thịt được phép dùng trong ẩm thực, sản xuất rượu gin và dược liệu uống. Ngược lại, bách xù Trung Quốc (Juniperus chinensis) chủ yếu được trồng làm cảnh, lấy gỗ chiết xuất tinh dầu bôi ngoài hoặc xua đuổi côn trùng chứ không dùng làm gia vị ăn uống. Việc phân biệt rõ hai loài này giúp người dùng tận dụng tối đa lợi ích sinh học mà vẫn đảm bảo tính an toàn.

Khác biệt cơ bản giữa hai loài bách xù

Chi Bách xù (Juniperus) thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae) với nhiều loài phân bố rải rác trên thế giới [1, 8]. Trong đó, bách xù châu Âu (Juniperus communis) là cây hạt trần nổi bật nhờ các nón cái hình cầu, mọng thịt thường được gọi là quả bách xù [1]. Quả chín của loài này mọc tự nhiên hoặc được trồng tại nhiều khu vực như châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ [2].

Trong khi đó, bách xù Trung Quốc (Juniperus chinensis) là loài bản địa tại khu vực Đông Á, thường xuất hiện dưới dạng cây bụi hoặc thân gỗ cảnh. Bộ phận thu hoạch chính của bách xù Trung Quốc phục vụ nghiên cứu và đời sống là phần gỗ thân cành nhằm chưng cất tinh dầu [3]. Hai loài thực vật này phát triển ở các vùng sinh thái khác nhau, kéo theo những khác biệt căn bản về cấu trúc hình thái học lẫn ứng dụng thương mại.

Do đặc điểm hình thái bên ngoài có nhiều nét tương đồng ở giai đoạn cây non, người không có chuyên môn thực vật học rất dễ nhầm lẫn. Việc nhầm lẫn này là nguyên nhân khiến một số người tự ý thu hái cành lá hoặc quả bách xù Trung Quốc đem về ngâm rượu, điều hoàn toàn không đúng với các hướng dẫn ẩm thực truyền thống.

Thành phần hóa học và tinh dầu hoàn toàn khác biệt

Sự khác nhau rõ rệt nhất giữa hai loài nằm ở thành phần hóa học của tinh dầu bay hơi. Một nghiên cứu công bố năm 2011 đã tiến hành phân tích sắc ký khí và khối phổ tinh dầu lá bách xù châu Âu và tinh dầu gỗ bách xù Trung Quốc từ Trung Quốc, nhận diện được 104 hợp chất đại diện cho 66,8% đến 95,5% tổng lượng dầu [3]. Kết quả chỉ ra rằng thành phần chính trong tinh dầu lá bách xù châu Âu là alpha-pinene chiếm 27,0%, alpha-terpinene chiếm 14,0% và linalool chiếm 10,9% [3]. Ngược lại, thành phần chủ đạo trong tinh dầu gỗ bách xù Trung Quốc lại là cuparene chiếm 11,3% và delta-cadinene chiếm 7,8% [3].

Ngoài ra, ở bách xù châu Âu, hàm lượng monoterpene hydrocacbon thường chiếm ưu thế áp đảo. Một nghiên cứu năm 2018 trên các mẫu bách xù châu Âu trồng và hoang dã ghi nhận monoterpene chiếm từ 49,1% đến 82,8%, trong đó alpha-pinene, limonene và sabinene là các thành phần chính [4]. Một báo cáo năm 2017 tại Wyoming (Mỹ) cho thấy nồng độ alpha-pinene trong tinh dầu lá bách xù châu Âu đạt từ 67% đến 80%, trong khi sabinene chỉ dưới 1% hoặc không phát hiện thấy [5]. Tỷ lệ các chất này còn có thể phân hóa tùy theo quần thể địa lý, ví dụ các mẫu bách xù châu Âu ở Bắc Ba Lan được phân thành ba chủng hóa học dựa trên tỷ lệ alpha-pinene/sabinene theo nghiên cứu năm 2009 [6].

Mặt khác, một nghiên cứu năm 2020 so sánh bay hơi giữa bách xù châu Âu và bách xù Trung Quốc đã xác định 45 thành phần và sử dụng mô hình chiếu trực giao cấu trúc tiềm ẩn (OPLS) [7]. Biểu đồ phân tích chứng minh mẫu tinh dầu bách xù Trung Quốc tách biệt hoàn toàn so với mẫu bách xù châu Âu [7]. Sự khác nhau về cấu trúc phân tử này quyết định trực tiếp tới mùi hương, hoạt tính kháng khuẩn và độc tính của từng loài.

Quả bách xù châu Âu: Nguyên liệu gia vị và rượu gin

Trong đời sống ẩm thực phương Tây, nón quả mọng của cây bách xù châu Âu là nguyên liệu tạo hương không thể thay thế [1]. Mùi thơm thanh mát, hơi the nồng của alpha-pinene và các monoterpene giúp tạo nên hương vị đặc trưng của rượu gin truyền thống [1, 4]. Ngoài ra, dịch chiết từ quả chín của bách xù châu Âu được sản xuất bằng phương pháp chiết xuất cồn để dùng làm phụ gia sinh học hoặc chất tạo hương trong nhiều chế phẩm thương mại [2].

Bên cạnh tinh dầu bay hơi, quả và các bộ phận sinh dưỡng của bách xù châu Âu còn chứa nhiều chất chuyển hóa thứ cấp không bay hơi có giá trị y sinh. Tổng quan nghiên cứu năm 2024 chỉ ra rằng diterpene, lignan và biflavonoid từ bách xù châu Âu thể hiện các hoạt tính chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn và kháng ung thư [1]. Hạt của bách xù châu Âu cũng chứa các axit béo có lợi. Nghiên cứu năm 2012 tại Thổ Nhĩ Kỳ ghi nhận hạt của các phân loài bách xù châu Âu chứa hàm lượng axit béo chính gồm axit linoleic (25,8 - 32,5%), axit pinolenic (11,9 - 24,1%), axit oleic (12,4 - 17,2%) và axit juniperonic đạt từ 10,1% đến 11,4% [8].

Chính nguồn dưỡng chất phong phú và tính an toàn đã được xác lập lâu đời giúp bách xù châu Âu giữ vững vị trí trong ngành công nghệ thực phẩm và đồ uống. Trái lại, bách xù Trung Quốc không có lịch sử sử dụng quả làm gia vị hay tạo hương cho thực phẩm.

Tác dụng xua côn trùng và kháng khuẩn qua các nghiên cứu

Khi xem xét tác dụng sinh học ngoài da và môi trường sống, cả hai loài cây đều cho thấy khả năng bảo vệ thú vị trước côn trùng gây hại. Trong thử nghiệm sinh học năm 2011, tinh dầu gỗ bách xù Trung Quốc và tinh dầu lá bách xù châu Âu đã được đánh giá khả năng xua đuổi muỗi Aedes aegypti, ve Amblyomma americanum và ve Ixodes scapularis [3]. Kết quả cho thấy cả hai loại tinh dầu đều có khả năng xua đuổi cả hai loài ve [3]. Giá trị EC95 đối với ve A. americanum của bách xù châu Âu là 0,508 mg/cm2 giấy lọc, còn bách xù Trung Quốc là 0,917 mg/cm2 [3]. Sau 4 giờ áp dụng ở liều 0,827 mg/cm2, tinh dầu bách xù Trung Quốc xua đuổi được từ 80% ấu trùng ve trở lên [3].

Tuy nhiên, đối với muỗi vằn Aedes aegypti, sự khác biệt lại rất rõ rệt. Tinh dầu bách xù Trung Quốc không ngăn cản được muỗi cái đốt ở liều cao nhất thử nghiệm là 1,500 mg/cm2, nhưng lại thể hiện khả năng tiêu diệt bọ gậy muỗi ở mức 80% tại nồng độ 125 ppm và 100% tại nồng độ 250 ppm [3]. Trái lại, tinh dầu lá bách xù châu Âu đạt liều hiệu quả tối thiểu (ước tính ED99) để xua muỗi là 0,029 ± 0,018 mg/cm2, cho thấy hiệu lực xua đuổi muỗi gần tương đương với chất chống muỗi tổng hợp deet [3].

Về mặt kháng khuẩn và chống viêm, thử nghiệm năm 2020 cho thấy tinh dầu bách xù châu Âu thể hiện hoạt tính mạnh nhất trong việc ức chế vi khuẩn Staphylococcus aureus [7]. Đồng thời, cả tinh dầu bách xù châu Âu và bách xù Trung Quốc đều làm giảm đáng kể sự sản sinh các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử khối u (TNF)-alpha và interleukin (IL)-1 trong bạch cầu được kích thích bởi LPS [7]. Ngoài ra, nghiên cứu năm 2018 ghi nhận tinh dầu bách xù châu Âu hoang dã có khả năng gây độc tế bào in-vitro đối với tế bào ung thư cổ tử cung SiHa (66,4 ± 2,2%), ung thư phổi A549 (74,4 ± 1,4%) và ung thư da A431 (57,4 ± 4,0%) ở nồng độ 200 microgam/ml [4]. Dẫu vậy, nghiên cứu năm 2017 cũng lưu ý rằng tinh dầu lá bách xù châu Âu tại vùng Wyoming lại không thể hiện hoạt tính kháng khuẩn đáng kể đối với 10 chủng vi sinh vật được kiểm tra [5], phản ánh việc hoạt tính này có thể biến động lớn tùy nguồn gốc cây và hàm lượng tinh dầu thu nhận (từ 0,4% đến 1,8% lá tươi) [5].

Hiểu lầm thường gặp về việc dùng bách xù

Một quan niệm sai lầm phổ biến là cho rằng "loài bách xù nào cũng có thể ngâm rượu hoặc ăn được". Trên thực tế, nhiều loài trong chi Bách xù chứa các độc tố nguy hiểm cho thận và đường tiêu hóa. Ngay cả bách xù Trung Quốc, dù được ứng dụng trong y học cổ truyền để bôi ngoài hoặc xua bọ gậy, không có dữ liệu an toàn thực phẩm để làm gia vị ăn uống. Việc nhặt nhầm quả bách xù cảnh để làm rượu thủ công có thể dẫn đến nguy cơ ngộ độc cấp tính.

Hiểu lầm thứ hai là tinh dầu tự nhiên thì có thể uống trực tiếp hoặc bôi tùy thích lên da. Báo cáo đánh giá an toàn năm 2001 ghi nhận chiết xuất bách xù châu Âu chủ yếu đóng vai trò chất phụ gia sinh học hoặc thành phần hương thơm trong mỹ phẩm, và các thử nghiệm cấp tính trên động vật cho thấy tinh dầu ít độc tính [2]. Dù vậy, tinh dầu nguyên chất luôn có nồng độ hợp chất thơm rất đậm đặc, có thể gây viêm da tiếp xúc hoặc kích ứng niêm mạc nghiêm trọng nếu không được pha loãng đúng cách bằng dầu nền.

Bên cạnh đó, các tác dụng gây độc tế bào ung thư hay kháng khuẩn của tinh dầu bách xù châu Âu mới chỉ dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm (in-vitro) [4, 7]. Đây là dữ liệu mở đường cho hóa sinh và nông nghiệp chứ không phải bằng chứng cho thấy dùng tinh dầu bách xù sẽ chữa khỏi bệnh ung thư hay viêm nhiễm nội khoa trên cơ thể người.

Những ai cần thận trọng khi sử dụng?

Người có tiền sử dị ứng thực vật hoặc viêm da cơ địa cần hết sức cẩn trọng trước các sản phẩm mỹ phẩm chứa chiết xuất bách xù. Mặc dù các thử nghiệm an toàn trên động vật chỉ ra độc tính cấp tính của dầu bách xù ở mức thấp [2], các hợp chất bay hơi họ terpene như alpha-pinene hay linalool vẫn có khả năng kích hoạt phản ứng ngứa, đỏ rát da [3].

Phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú và trẻ nhỏ không nên tự ý dùng các loại tinh dầu hay dịch chiết đậm đặc từ bách xù dưới bất kỳ hình thức nào. Những hoạt chất sinh học mạnh có trong bách xù có thể tác động đến co bóp tử cung hoặc gây gánh nặng chuyển hóa cho cơ thể chưa hoàn thiện của trẻ.

Người đang mắc các bệnh lý về thận mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị theo toa cần tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng thực phẩm bổ sung chứa bách xù châu Âu. Các chất chuyển hóa thứ cấp có thể tương tác với cơ chế đào thải của thuốc tại thận [1], dẫn đến giảm hiệu quả điều trị hoặc tăng tác dụng phụ ngoài ý muốn.

Áp dụng thực tế và lời khuyên an toàn

Để ứng dụng các đặc tính của cây bách xù một cách hiệu quả và an toàn, người tiêu dùng nên tuân thủ các nguyên tắc phân loại rõ ràng trong đời sống thường ngày:

Trong ẩm thực: Chỉ sử dụng quả khô của bách xù châu Âu (Juniperus communis) có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng từ các nhà cung ứng thực phẩm uy tín. Dùng một lượng nhỏ vài quả nghiền nát để ướp các món thịt thú rừng, làm sốt nướng hoặc tạo hương thơm thảo mộc. Tuyệt đối không tự ý hái quả từ các cây cảnh đô thị hay cây bách xù Trung Quốc trong công viên.

Trong chăm sóc cá nhân và phòng chống côn trùng: Tinh dầu bách xù châu Âu có thể dùng để xông phòng thanh lọc không khí, hỗ trợ tạo cảm giác sảng khoái và xua đuổi muỗi trưởng thành [3]. Tinh dầu bách xù Trung Quốc có thể tận dụng trong các giải pháp phòng trừ côn trùng, diệt lăng quăng bọ gậy ở khu vực nước tù quanh nhà [3]. Khi dùng trên da, bắt buộc phải pha loãng tinh dầu với dầu dẫn (như dầu jojoba, dầu dừa) xuống nồng độ an toàn dưới 1-2% và thử trước trên một vùng da nhỏ ở cổ tay.

Nhìn chung, bách xù châu Âu và bách xù Trung Quốc là hai loài thực vật riêng biệt với đặc tính hóa học và mục đích sử dụng khác nhau [1, 7]. Hiểu rõ bản chất của từng loài giúp bạn tận hưởng trọn vẹn hương vị ẩm thực cũng như các lợi ích phòng hộ tự nhiên một cách an toàn và khoa học.