Nhiều người bệnh ung thư khi bước vào các đợt hóa trị thường có tâm lý muốn bồi bổ cơ thể bằng các viên uống bổ sung liều cao. Họ tin rằng chất chống oxy hóa sẽ giúp cơ thể khỏe hơn, giảm mệt mỏi và nhanh chóng phục hồi các tế bào lành bị tổn thương. Tuy nhiên, hành động xuất phát từ thiện chí này đôi khi lại mang đến những rủi ro khôn lường cho chính phác đồ điều trị mà người bệnh đang theo đuổi.

Câu trả lời trực tiếp từ các bằng chứng y khoa hiện nay là: Bệnh nhân đang trong quá trình hóa trị không nên tự ý sử dụng các chất chống oxy hóa liều cao. Việc bổ sung này có thể làm giảm độc lực tiêu diệt tế bào ác tính của thuốc, từ đó làm tăng nguy cơ bệnh tái phát hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến thời gian sống còn.

Cơ chế diệt tế bào ác tính và sự can thiệp của chất chống oxy hóa

Hóa trị là phương pháp điều trị toàn thân nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Nhiều loại thuốc chống ung thư kinh điển như các tác nhân alkyl hóa, dẫn chất platin và kháng sinh chống khối u hoạt động bằng cách tạo ra các gốc tự do hay còn gọi là các dạng oxy phản ứng (ROS) bên trong mô bệnh [1]. Khi nồng độ các gốc oxy phản ứng này vượt quá ngưỡng chịu đựng, chúng sẽ phá vỡ cấu trúc của tế bào và kích hoạt quá trình tự hủy (apoptosis) của khối u [2].

Về mặt lý thuyết sinh hóa, các chất chống oxy hóa ngoại sinh dạng uống như vitamin A, vitamin C, vitamin E, carotenoid hay polyphenol lại có chức năng dập tắt hoặc trung hòa hoạt động của các gốc ROS này [1]. Khi người bệnh nạp vào một lượng lớn chất chống oxy hóa, các phân tử này có thể vô tình bao bọc và bảo vệ cả các tế bào ung thư khỏi độc tính tế bào do thuốc hóa trị tạo ra [3], [4]. Việc triệt tiêu các gốc tự do làm giảm khả năng tiêu diệt khối u của hóa chất, biến phác đồ điều trị thành kém hiệu quả [5], [2].

Tỷ lệ người bệnh tự ý dùng viên bổ sung trong thực tế

Mặc dù các bác sĩ chuyên khoa thường xuyên đưa ra các khuyến cáo thận trọng, tỷ lệ bệnh nhân ung thư tìm đến các sản phẩm bổ sung chống oxy hóa vẫn ở mức rất cao. Các số liệu tổng kết y khoa cho thấy có khoảng 13% đến 87% bệnh nhân ung thư được ghi nhận có sử dụng chất chống oxy hóa phối hợp trong quá trình điều trị chuẩn [4]. Riêng ở nhóm bệnh nhân ung thư vú, các đánh giá ghi nhận khoảng 45% đến 80% người bệnh bắt đầu dùng các chất này ngay sau khi có chẩn đoán xác định [6].

Tại một nghiên cứu theo dõi đoàn hệ mang tên Dự án Nghiên cứu Bệnh nhân Ung thư Vú Long Island, các nhà khoa học phát hiện trong số 663 phụ nữ tiếp nhận điều trị bổ trợ, có tới 60,5% (tương đương 401 người) đã dùng chất chống oxy hóa [7]. Đáng chú ý, tỷ lệ này ở nhóm bệnh nhân đang truyền hóa chất là 38,7% (210 trên 310 người), ở nhóm xạ trị là 42,2% và ở nhóm dùng liệu pháp nội tiết tamoxifen lên đến 61,9% [7]. Sự phổ biến này phản ánh niềm tin rất lớn nhưng chưa đúng chỗ của bệnh nhân vào các chế phẩm tự do trên thị trường.

Nghiên cứu lâm sàng SWOG S0221: Bằng chứng rõ rệt về nguy cơ tái phát

Để đánh giá một cách khoa học mối liên hệ giữa việc dùng chế phẩm bổ sung và kết quả điều trị, nghiên cứu tiền cứu SWOG S0221 đã được tiến hành bổ trợ cho một thử nghiệm lâm sàng điều trị ung thư vú công bố năm 2020 [3]. Nghiên cứu này theo dõi 1.134 bệnh nhân ung thư vú được phân ngẫu nhiên vào phác đồ hóa trị phối hợp cyclophosphamide, doxorubicin và paclitaxel [3]. Các nhà nghiên cứu đã phỏng vấn chi tiết việc dùng viên uống bổ sung của người bệnh ở thời điểm đăng ký và xuyên suốt quá trình truyền thuốc [3].

Kết quả sau khi hiệu chỉnh các biến số lâm sàng và lối sống cho thấy: Việc sử dụng bất kỳ chất bổ sung chống oxy hóa nào (bao gồm vitamin A, C, E, các carotenoid và coenzyme Q10) ở cả hai thời điểm trước và trong khi hóa trị có liên quan đến việc tăng nguy cơ tái phát bệnh (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh HR là 1,41; khoảng tin cậy 95% từ 0,98 đến 2,04; P = 0,06) [3]. Mối liên quan này cũng kéo theo sự gia tăng nguy cơ tử vong ở mức HR 1,40 (khoảng tin cậy 95% từ 0,90 đến 2,18; P = 0,14) [3].

Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng ghi nhận việc dùng các chất không phải chống oxy hóa như vitamin B12 trước và trong hóa trị làm giảm đáng kể thời gian sống không bệnh (HR 1,83; P < 0,01) và thời gian sống còn toàn bộ (HR 2,04; P < 0,01) [3]. Sử dụng chất sắt trong quá trình hóa trị cũng làm tăng nguy cơ tái phát (HR 1,79; P < 0,01) [3]. Ngược lại, việc dùng vitamin tổng hợp thông thường không cho thấy mối liên quan có hại nào đến kết quả sống còn [3].

Những phát hiện trái chiều từ các nghiên cứu đoàn hệ

Bức tranh khoa học xung quanh chất chống oxy hóa trở nên phức tạp hơn do kết quả thu được từ các nghiên cứu quan sát thường có sự dao động phụ thuộc vào từng loại hoạt chất cụ thể. Điển hình là nghiên cứu đoàn hệ LACE (Life After Cancer Epidemiology) theo dõi 2.264 phụ nữ mắc ung thư vú giai đoạn sớm, được tuyển chọn trung bình 2 năm sau khi chẩn đoán [8]. Trong đoàn hệ này, 81% phụ nữ cho biết có sử dụng chất bổ sung chống oxy hóa [8], [7].

Khi phân tích chi tiết từng chất, những người thường xuyên dùng vitamin C và vitamin E có nguy cơ tái phát ung thư vú giảm lần lượt với HR là 0,73 và 0,71 [8]. Riêng vitamin E còn liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân với HR là 0,76 [8]. Tuy nhiên, đối với việc sử dụng kết hợp các hợp chất carotenoid, nguy cơ lại đảo chiều nghiêm trọng: những người dùng carotenoid thường xuyên có nguy cơ tử vong do ung thư vú tăng gấp đôi (HR 2,07; khoảng tin cậy 95% từ 1,21 đến 3,56) và tăng nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân với HR là 1,75 [8], [7].

Tại một nghiên cứu đoàn hệ tiền cứu trên 4.877 phụ nữ trong 6 tháng đầu sau chẩn đoán và trong quá trình điều trị ung thư vú, việc dùng vitamin trong giai đoạn sớm này cũng được ghi nhận có liên quan đến việc giảm tỷ lệ tử vong và nguy cơ tái phát sau khi đã hiệu chỉnh các yếu tố tiên lượng [7]. Sự mâu thuẫn giữa các kết quả này cho thấy tác động sinh học có thể rất khác biệt tùy thuộc vào hoạt chất, liều lượng và thời điểm đưa vào cơ thể.

Bằng chứng từ các bài tổng quan hệ thống: Chưa đủ cơ sở an toàn

Nhiều nỗ lực tổng hợp y văn quy mô lớn đã được thực hiện nhằm đi tìm một kết luận thống nhất. Một bài tổng quan toàn diện công bố năm 2009 đã rà soát 22 bài báo khoa học về việc dùng chất chống oxy hóa (như vitamin C, E, glutamine, glutathione, melatonin) trong điều trị ung thư vú [6]. Kết quả cho thấy các dữ liệu không thể đưa ra kết luận chắc chắn về tác động của từng chất riêng rẽ đối với độc tính, đáp ứng khối u hay tỷ lệ sống còn [6]. Dù có vài gợi ý rằng vitamin E giúp giảm bốc hỏa do nội tiết hay glutamine giảm viêm niêm mạc miệng, bằng chứng nhìn chung vẫn không đủ để xây dựng phác đồ hướng dẫn cho bác sĩ và bệnh nhân [6].

Đến năm 2016, một bài tổng quan hệ thống khác sàng lọc từ 399 báo cáo và chọn ra 49 thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên người dùng chất chống oxy hóa đường uống phối hợp hóa xạ trị [1]. Các nhà nghiên cứu kết luận rất khó để xác định liệu chất chống oxy hóa có làm thay đổi kết quả điều trị hay cải thiện tác dụng phụ hay không [1]. Dù tác hại trực tiếp chưa được chứng minh dứt khoát trên diện rộng (ngoại trừ nhóm bệnh nhân hút thuốc lá đang xạ trị), sự thiếu hụt bằng chứng về độ an toàn vẫn là rào cản lớn [1].

Nghiên cứu cập nhật năm 2014 cũng khẳng định hầu hết các báo cáo đều chỉ ra chất chống oxy hóa không giúp ngăn chặn khối u phát triển, thậm chí trong một số trường hợp còn gây hại [2]. Do đó, các bài tổng quan hiện đại đều nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu nghiêm ngặt hơn để phân định ranh giới lợi - hại [5].

Hiểu lầm phổ biến của bệnh nhân hóa trị

Hiểu lầm lớn nhất của người bệnh là xem "chất chống oxy hóa" như một khái niệm chung luôn mang lại lợi ích bồi bổ sức khỏe. Thực tế, trong phòng thí nghiệm trên dòng tế bào bạch cầu lympho cấp tính ở trẻ em, hoạt chất chống oxy hóa N-acetylcysteine (NAC) cho thấy tác động rất phức tạp đối với con đường truyền tín hiệu NF-kappa B do thuốc doxorubicin kích hoạt [4]. Tùy thuộc vào nồng độ NAC được đưa vào, hoạt chất này có thể biểu hiện đặc tính chống oxy hóa hoặc tiền oxy hóa (pro-oxidant), qua đó thúc đẩy hoặc ức chế hoạt động nội bào theo những cách hoàn toàn trái ngược [4].

Điều này chứng minh rằng việc tự ý bổ sung nồng độ cao không đơn giản là "bảo vệ tế bào lành", mà còn có thể làm thay đổi hoàn toàn phản ứng nhạy cảm của tế bào ác tính với phác đồ thuốc [4]. Một hiểu lầm khác là cho rằng các loại thảo dược, viên uống "tự nhiên" thì hoàn toàn vô hại. Sự thật là bất kỳ phân tử nào có hoạt tính sinh học mạnh khi đưa vào cơ thể ở nồng độ cao đều tiềm ẩn tương tác bất lợi với hóa chất [6], [1].

Ai nên đặc biệt thận trọng?

Nhóm bệnh nhân đang tiếp nhận các phác đồ hóa trị tạo gốc tự do mạnh (như anthracycline - doxorubicin, cyclophosphamide, các dẫn xuất platin) cần tuyệt đối thận trọng và không tự ý sử dụng bất kỳ viên uống chống oxy hóa liều cao nào nếu chưa có chỉ định [3], [1]. Các dữ liệu lâm sàng cho thấy nhóm bệnh nhân dùng phối hợp các chất chống oxy hóa trong giai đoạn này đối mặt với nguy cơ tái phát bệnh cao hơn rõ rệt [3].

Đặc biệt, nhóm người bệnh hút thuốc lá đang trong phác đồ điều trị hoặc xạ trị là đối tượng đã được y văn chỉ ra nguy cơ tổn hại rõ ràng khi sử dụng chất bổ sung chống oxy hóa [1]. Ngoài ra, những người đang dùng thuốc điều trị ung thư vú cũng cần tránh xa việc tự ý uống các viên carotenoid liều cao tổng hợp vì nguy cơ tăng tỷ lệ tử vong đã được ghi nhận trong nghiên cứu đoàn hệ [8], [7].

Lời khuyên áp dụng an toàn trong đời sống

Thay vì tìm kiếm sự bảo vệ từ các viên uống tổng hợp, người bệnh ung thư nên tập trung vào chế độ dinh dưỡng tự nhiên:

  • Ưu tiên thực phẩm nguyên bản: Nguồn chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất an toàn nhất là từ rau xanh, củ quả tươi và các loại trái cây đa dạng màu sắc. Nồng độ chất chống oxy hóa trong thực phẩm tự nhiên ở mức sinh lý vừa phải, được hấp thu từ từ cùng với chất xơ nên không gây hiện tượng trung hòa quá mức độc lực của thuốc hóa trị.
  • Ăn chín uống sôi và chia nhỏ bữa: Trong giai đoạn hóa trị, hệ miễn dịch suy giảm, người bệnh cần ăn các món nấu chín kỹ, thức ăn mềm, dễ tiêu và chia làm nhiều bữa nhỏ trong ngày để đảm bảo năng lượng mà không gây quá tải cho hệ tiêu hóa.
  • Minh bạch thông tin với nhân viên y tế: Hãy mang tất cả các loại viên uống bổ sung, thảo dược hay thực phẩm chức năng mà gia đình có ý định dùng đến gặp bác sĩ điều trị hoặc dược sĩ lâm sàng. Không tự ý uống thêm bất kỳ viên liều cao nào ngoài các loại thuốc và vitamin thông thường do bác sĩ trực tiếp kê đơn.

Tóm lại, mục tiêu tối thượng của hóa trị là tiêu diệt triệt để tế bào ung thư để ngăn ngừa tái phát. Mặc dù các chất chống oxy hóa liều cao được quảng bá rộng rãi với công dụng giảm mệt mỏi hay bồi bổ cơ thể, những bằng chứng khoa học hiện tại cho thấy rủi ro làm giảm hiệu lực của thuốc là hoàn toàn có thật [3], [2]. Một chế độ dinh dưỡng tự nhiên cân đối, kết hợp với việc tuân thủ chặt chẽ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, luôn là con đường an toàn và khoa học nhất cho người bệnh trong suốt hành trình điều trị.