Nỗi lo đầy hơi khi ăn hẹ ở người bệnh đường ruột

Hẹ là loại rau gia vị quen thuộc trong bữa cơm hàng ngày của người Việt, thường xuất hiện trong các món canh, xào hay ăn kèm bún, phở. Nhiều người yêu thích hẹ vì mùi thơm đặc trưng và tính ấm, hỗ trợ tiêu hóa theo kinh nghiệm dân gian. Tuy nhiên, không ít người mắc hội chứng ruột kích thích gặp phải tình trạng chướng bụng, ậm ạch khó chịu sau khi thưởng thức món ăn có chứa loại rau này.

Hội chứng ruột kích thích là một rối loạn chức năng tiêu hóa đặc trưng bởi các triệu chứng đau bụng, đầy hơi, sinh hơi và thay đổi thói quen đại tiện [1]. Các loại thực phẩm hàng ngày không phải là nguyên nhân gây ra bệnh mà đóng vai trò như những yếu tố kích hoạt triệu chứng bùng phát [1]. Đối với câu hỏi ăn hẹ có gây đầy hơi hay không, câu trả lời là có thể, đặc biệt nếu người bệnh nhạy cảm với các loại carbohydrate lên men thuộc nhóm FODMAP [2, 5].

Hiện nay, các tài liệu y khoa chính thức cung cấp dữ liệu phân tích chi tiết về chế độ ăn hạn chế carbohydrate chuỗi ngắn kém hấp thu đối với đường ruột [2]. Riêng về tác động sinh học của các hợp chất chứa sulfur (lưu huỳnh) trong lá hẹ đến nhu động ruột, trích đoạn nghiên cứu hiện có chưa đề cập chi tiết cơ chế này. Do đó, tác nhân chính khiến việc ăn hẹ dẫn đến khó tiêu, căng tức bụng được xem xét chủ yếu qua cơ chế lên men carbohydrate tại đại tràng [2].

Cơ chế khiến carbohydrate lên men gây chướng bụng

FODMAP là từ viết tắt của nhóm các carbohydrate chuỗi ngắn gồm oligo-, di-, monosaccharide và polyol [2, 5]. Đây là các phân tử carbohydrate nhỏ, không thể tiêu hóa hoặc kém hấp thu khi đi qua ruột non [2]. Các thành phần này bao gồm fructose, lactose, fructan, galactan và các loại polyol như sorbitol, mannitol [1]. Trong nhóm này, fructan là thành phần thường hiện diện trong các loại rau họ hành tỏi [3].

Khi đi qua hệ tiêu hóa, các phân tử FODMAP chưa được hấp thu sẽ di chuyển xuống ruột già [2]. Do kích thước hiển vi và hoạt tính thẩm thấu cao, chúng kéo nước vào lòng ruột [2]. Đồng thời, quá trình lên men mạnh mẽ của các chất này bởi hệ vi khuẩn đường ruột tại đại tràng sẽ sinh ra một lượng lớn khí [2]. Hoạt động sinh khí và giữ nước này dẫn đến hiện tượng căng chướng bụng, đau quặn và xì hơi nhiều ở người bệnh ruột kích thích [2].

Chế độ ăn giảm tiêu thụ các phân tử carbohydrate lên men này (gọi là chế độ ăn low-FODMAP) đã được chứng minh giúp cải thiện đáng kể sự khó chịu đường tiêu hóa [4, 5]. Khái niệm này nhấn mạnh rằng việc cắt giảm tổng thể các phân tử lên men sẽ mang lại hiệu quả nhất quán hơn trong việc ngăn ngừa căng chướng bụng so với việc chỉ kiêng khem đơn lẻ [1].

Các nghiên cứu khoa học ghi nhận điều gì?

Hiệu quả của việc điều chỉnh chế độ ăn giảm carbohydrate lên men đối với hội chứng ruột kích thích đã được chứng minh qua nhiều thử nghiệm lâm sàng thực tế. Một nghiên cứu theo dõi quy mô lớn công bố năm 2020 tại Ý đã tiến hành trên 120 bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích theo tiêu chuẩn Rome IV [4]. Những người tham gia thực hiện chế độ ăn low-FODMAP trong 6 tuần, sau đó tái nạp dần từng nhóm thực phẩm theo từng tuần trong 3 tháng và được theo dõi tiếp trong 6 tháng [4]. Kết quả cho thấy bệnh nhân tuân thủ tốt và ghi nhận sự giảm rõ rệt, có ý nghĩa thống kê về triệu chứng đau bụng, đầy hơi, xì hơi, tiêu chảy, táo bón (p < 0.001), kết quả này được duy trì ổn định suốt giai đoạn theo dõi [4].

Tại khu vực châu Á, một nghiên cứu thử nghiệm năm 2018 quan sát trên 16 bệnh nhân mắc hội chứng ruột kích thích (tuổi trung bình 67 ± 13,57 tuổi; 62,5% là nữ giới) [5]. Chế độ ăn low-FODMAP được áp dụng theo quy trình chuẩn và kết quả ghi nhận 68,8% (11/16) bệnh nhân có cải thiện triệu chứng chung [5]. Trong số những người tuân thủ hoàn toàn hoặc một phần, triệu chứng chướng bụng/căng tức cải thiện ở 70% trường hợp (7/10 người) và triệu chứng xì hơi cải thiện ở 87,5% trường hợp (7/8 người) [5]. Nhóm thể tiêu chảy (IBS-D) có sự cải thiện độ khuôn phân tốt hơn hẳn so với nhóm không tiêu chảy (87,5% so với 12,5%, p = 0.009) [5]. Tuy vậy, nghiên cứu này có cỡ mẫu tương đối nhỏ và tỷ lệ tuân thủ hoàn toàn chỉ đạt 50% [5].

Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng năm 2024 tại miền Tây Trung Quốc đã phân tích trên 73 bệnh nhân hoàn thành quy trình để đánh giá chế độ ăn giảm FODMAP kết hợp men vi sinh [6]. Điểm số mức độ nghiêm trọng triệu chứng ruột kích thích (IBS-SSS) đã cải thiện đáng kể ở nhóm ăn low-FODMAP sau 2 tuần (37,5%) và 4 tuần (44,2%) so với ban đầu (p < 0.05) [6]. Tuy nhiên, nhóm nghiên cứu cũng nhận thấy chế độ ăn giảm FODMAP làm suy giảm mật độ của một số lợi khuẩn đường ruột (như Lachnoclostridium, Enterococcus) sau can thiệp ngắn hạn [6].

Tổng quan hệ thống công bố năm 2019 dựa trên 7 nghiên cứu đạt tiêu chuẩn cũng khẳng định chế độ ăn giảm FODMAP giúp giảm triệu chứng tiêu hóa ở một nhóm bệnh nhân, nhưng tác động lâu dài của việc kiêng khem lên thành phần hệ vi sinh vật đường ruột vẫn cần thêm các nghiên cứu sâu hơn do tính không đồng nhất giữa các báo cáo [7].

Lợi ích và giới hạn của các bằng chứng hiện có

Các tài liệu tổng quan hệ thống xác nhận rằng việc kiểm soát các loại carbohydrate chuỗi ngắn kém hấp thu là một chiến lược điều trị ban đầu khả thi nhằm giảm bớt sự khó chịu ở dạ dày, đau bụng và đầy hơi [8]. Sự cải thiện này giúp nâng cao đáng kể chất lượng sống cho người bệnh [8]. Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học cũng chỉ ra rằng việc hạn chế FODMAP giúp giảm triệu chứng ở nhiều bệnh nhân nhưng cũng có những trường hợp chỉ ghi nhận mức độ cải thiện rất ít [1].

Bên cạnh đó, việc thực hiện chế độ ăn cắt giảm nghiêm ngặt cũng tồn tại nhiều hạn chế thực tế. Một đánh giá năm 2018 về thói quen ăn uống tại khu vực Nam Á nhấn mạnh rằng các loại gia vị hành, tỏi, hẹ tây, các loại đậu và lúa mì là nguồn thực phẩm giàu FODMAP phổ biến trong văn hóa ẩm thực [3]. Do các loại thực phẩm này đóng góp một tỷ lệ dinh dưỡng đáng kể về năng lượng, protein và vi chất, việc loại bỏ hoàn toàn chúng có thể dẫn đến những lo ngại về thiếu hụt dinh dưỡng nếu không có sự giám sát chuyên môn [2, 7].

Hơn nữa, các nghiên cứu hiện tại hầu hết được tiến hành trên nhóm người trưởng thành hoặc quần thể bệnh nhân nói chung [1, 3, 4]. Dữ liệu chuyên biệt tách rời từng nhóm vi chất hoặc tác động riêng lẻ của các hợp chất lưu huỳnh trong hẹ trên nhu động ruột vẫn chưa được phân tích độc lập trong các dữ liệu y khoa này.

Những hiểu lầm thường gặp khi dùng hẹ

Nhiều người thường mặc định rằng các loại rau xanh tự nhiên luôn an toàn tuyệt đối và ăn càng nhiều càng tốt cho tiêu hóa. Đây là một quan niệm chưa chuẩn xác đối với người có hội chứng ruột kích thích. Dù hẹ giàu chất xơ và vi chất, các chuỗi carbohydrate phân tử nhỏ lên men trong thực phẩm này vẫn có thể kích hoạt quá trình sinh khí ồ ạt ở những đường ruột nhạy cảm [2].

Một hiểu lầm khác là cho rằng hẹ là nguyên nhân gốc rễ gây ra bệnh đường ruột. Thực tế y học khẳng định thực phẩm chỉ đóng vai trò kích hoạt triệu chứng bùng phát chứ không phải nguyên nhân bệnh sinh [1]. Vì vậy, việc loại bỏ hoàn toàn một loại thực phẩm suốt đời là không cần thiết, trừ khi bản thân người bệnh nhận thấy triệu chứng kích ứng xuất hiện lặp đi lặp lại sau mỗi lần ăn.

Cũng không nên lầm tưởng rằng cứ kiêng ăn hẹ và các thực phẩm giàu carbohydrate lên men là bệnh ruột kích thích sẽ được chữa khỏi dứt điểm. Chế độ ăn chỉ là phương pháp hỗ trợ kiểm soát biểu hiện lâm sàng [3, 4]. Bệnh nhân không nên tự ý áp dụng chế độ kiêng khem khắt khe kéo dài mà không có chỉ định từ bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng [2, 7].

Ai nên thận trọng khi ăn hẹ?

Những người được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích đang trong đợt bùng phát triệu chứng chướng bụng, đầy hơi hoặc tiêu chảy nhiều nên thận trọng khi tiêu thụ hẹ [1, 2]. Do tính chất dễ lên men của các carbohydrate chuỗi ngắn, việc dung nạp một lượng lớn có thể làm tăng lượng khí sinh ra và làm trầm trọng thêm tình trạng khó chịu [2].

Những người mắc các rối loạn tiêu hóa chức năng kèm theo tình trạng loạn khuẩn đường ruột cũng cần lưu ý. Can thiệp hạn chế thực phẩm lên men không đúng cách hoặc kiêng khem quá mức có thể làm thay đổi hệ vi sinh vật đại tràng [6, 8]. Bệnh nhân có bệnh nền tiêu hóa mạn tính hoặc đang dùng thuốc điều trị theo toa cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ điều trị trước khi thay đổi thực đơn hàng ngày.

Riêng đối với phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi có bệnh lý nền kèm theo, hiện chưa có dữ liệu nghiên cứu chuyên biệt về tác động của việc ăn hẹ trong các trích đoạn y khoa được cung cấp. Nhóm đối tượng này cần tham khảo ý kiến chuyên gia y tế để đảm bảo cân bằng dinh dưỡng, tránh việc tự ý kiêng khem làm ảnh hưởng đến sức khỏe [2, 7].

Gợi ý cách sử dụng hẹ hợp lý trong đời sống

Nếu yêu thích hương vị của hẹ nhưng có đường ruột nhạy cảm, người bệnh nên lắng nghe phản ứng của cơ thể. Bạn chỉ nên bắt đầu với một lượng vừa phải trong bữa ăn để kiểm tra khả năng dung nạp cá nhân, thay vì dùng lượng lớn cùng một lúc. Không nên ăn hẹ sống nếu thường xuyên bị đầy hơi; thay vào đó, có thể nấu chín kỹ trong các món canh hoặc xào để giảm bớt sự khó chịu cho hệ tiêu hóa.

Người bệnh nên ghi chép nhật ký ăn uống nhằm theo dõi chính xác mức độ khó chịu sau khi ăn hẹ. Nếu sau khi ăn xuất hiện tình trạng đầy hơi, sôi bụng rõ rệt, hãy tạm thời giảm bớt hoặc loại bỏ loại rau này trong vài tuần để theo dõi sự cải thiện của đường ruột [4]. Sau đó, người bệnh có thể thử ăn lại từng chút một để đánh giá ngưỡng dung nạp của bản thân [4].

Việc điều chỉnh thực đơn cần đảm bảo tính cân đối tổng thể, tránh việc kiêng khem quá nhiều nhóm thực phẩm dẫn đến suy giảm thể trạng [3]. Khi gặp các triệu chứng tiêu hóa kéo dài hoặc không rõ nguyên nhân, việc tìm kiếm sự tư vấn chuyên môn từ bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa và chuyên gia dinh dưỡng là điều vô cùng cần thiết.

Tóm lại, ăn hẹ có thể là tác nhân kích hoạt cảm giác đầy hơi ở những người mắc hội chứng ruột kích thích do chứa các carbohydrate chuỗi ngắn dễ lên men tại đại tràng [2]. Việc nhận biết ngưỡng nhạy cảm của bản thân và duy trì chế độ dinh dưỡng cân bằng sẽ giúp người bệnh kiểm soát triệu chứng êm dịu mà không làm giảm chất lượng bữa ăn.